Dân Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dân
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dân tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dân trong tiếng Trung và cách phát âm dân tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dân tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dân tiếng Trung dân (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dân tiếng Trung 家 《经营某种行业的人家或具有某种身份的 (phát âm có thể chưa chuẩn)
家 《经营某种行业的人家或具有某种身份的人。》dân chài. 渔家。居民 《固定住在某一地方的人。》民; 人民; 群众; 百姓 《指某种人。》nông dân. 农民。ngư dân. 渔民。mục dân. 牧民。cư dân. 居民。kiều dân. 侨民。法民事。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dân hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • thế thần tiếng Trung là gì?
  • Đỗ Mục tiếng Trung là gì?
  • biết nhận lỗi là tốt tiếng Trung là gì?
  • lỗi 3 giây tiếng Trung là gì?
  • gia rai tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dân trong tiếng Trung

家 《经营某种行业的人家或具有某种身份的人。》dân chài. 渔家。居民 《固定住在某一地方的人。》民; 人民; 群众; 百姓 《指某种人。》nông dân. 农民。ngư dân. 渔民。mục dân. 牧民。cư dân. 居民。kiều dân. 侨民。法民事。

Đây là cách dùng dân tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dân tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 家 《经营某种行业的人家或具有某种身份的人。》dân chài. 渔家。居民 《固定住在某一地方的人。》民; 人民; 群众; 百姓 《指某种人。》nông dân. 农民。ngư dân. 渔民。mục dân. 牧民。cư dân. 居民。kiều dân. 侨民。法民事。

Từ điển Việt Trung

  • ném thẻ vào bình rượu tiếng Trung là gì?
  • dẫm chân tiếng Trung là gì?
  • khâu chăn, áo bông tiếng Trung là gì?
  • phòng chống lụt tiếng Trung là gì?
  • huyên náo tiếng Trung là gì?
  • đào quân tiếng Trung là gì?
  • bi thống tiếng Trung là gì?
  • nổi trội tiếng Trung là gì?
  • kiến quốc tiếng Trung là gì?
  • tiền nộp phạt tiếng Trung là gì?
  • nhà nấu rượu tiếng Trung là gì?
  • thính tai tiếng Trung là gì?
  • tề tiếng Trung là gì?
  • người to lớn tiếng Trung là gì?
  • a thị huyệt tiếng Trung là gì?
  • giả vờ giả vịt tiếng Trung là gì?
  • đánh dây thép tiếng Trung là gì?
  • thế này tiếng Trung là gì?
  • dấu tích tiếng Trung là gì?
  • quá bộ đến thăm tiếng Trung là gì?
  • không thịnh vượng tiếng Trung là gì?
  • chữ khắc dấu tiếng Trung là gì?
  • diễn xạ tiếng Trung là gì?
  • việc linh tinh tiếng Trung là gì?
  • kể dây cà ra dây muống tiếng Trung là gì?
  • quay người ném rổ tiếng Trung là gì?
  • trung hoà tử tiếng Trung là gì?
  • máy gặt hoặc máy cắt lúa tiếng Trung là gì?
  • xem bói tiếng Trung là gì?
  • số bị khai căn tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dân Tiếng Trung