Dân Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dân
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dân tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dân trong tiếng Trung và cách phát âm dân tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dân tiếng Trung nghĩa là gì.
dân (phát âm có thể chưa chuẩn)
家 《经营某种行业的人家或具有某种身份的 (phát âm có thể chưa chuẩn) 家 《经营某种行业的人家或具有某种身份的人。》dân chài. 渔家。居民 《固定住在某一地方的人。》民; 人民; 群众; 百姓 《指某种人。》nông dân. 农民。ngư dân. 渔民。mục dân. 牧民。cư dân. 居民。kiều dân. 侨民。法民事。Nếu muốn tra hình ảnh của từ dân hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- nói gần ý xa tiếng Trung là gì?
- bạn rượu tiếng Trung là gì?
- cọm già tiếng Trung là gì?
- tối đen tiếng Trung là gì?
- lỗ không khí tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dân trong tiếng Trung
家 《经营某种行业的人家或具有某种身份的人。》dân chài. 渔家。居民 《固定住在某一地方的人。》民; 人民; 群众; 百姓 《指某种人。》nông dân. 农民。ngư dân. 渔民。mục dân. 牧民。cư dân. 居民。kiều dân. 侨民。法民事。
Đây là cách dùng dân tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dân tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 家 《经营某种行业的人家或具有某种身份的人。》dân chài. 渔家。居民 《固定住在某一地方的人。》民; 人民; 群众; 百姓 《指某种人。》nông dân. 农民。ngư dân. 渔民。mục dân. 牧民。cư dân. 居民。kiều dân. 侨民。法民事。Từ điển Việt Trung
- đả tiếng Trung là gì?
- cát cứ tiếng Trung là gì?
- ván thọ tiếng Trung là gì?
- ống gạt tiếng Trung là gì?
- người trước ngã xuống, người sau kế tục tiếng Trung là gì?
- Đa Nhĩ Cổn tiếng Trung là gì?
- người đi săn tiếng Trung là gì?
- chùi tiếng Trung là gì?
- túi ngựa thồ tiếng Trung là gì?
- lạc thú tiếng Trung là gì?
- tỉnh Tứ Xuyên tiếng Trung là gì?
- lá cụt tiếng Trung là gì?
- không cưỡng lại được tiếng Trung là gì?
- khố tiếng Trung là gì?
- tăng bội tiếng Trung là gì?
- chia nhau món lợi tiếng Trung là gì?
- di cốt tiếng Trung là gì?
- một vốn một lời tiếng Trung là gì?
- hiền khế tiếng Trung là gì?
- siêu máy tính tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa sùng vàng tiếng Trung là gì?
- tiểu sinh tiếng Trung là gì?
- trả bằng tiền mặt tiếng Trung là gì?
- hàng mẫu tiếng Trung là gì?
- thân trên tiếng Trung là gì?
- tương thân tiếng Trung là gì?
- bào rãnh tiếng Trung là gì?
- con dơi tiếng Trung là gì?
- trở về tiếng Trung là gì?
- chiến sĩ lao động tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dân Tiếng Trung
-
Diễn đàn Dân Tiếng Trung
-
Dân Tiếng Trung - Home | Facebook
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - Hoa Văn SHZ
-
TOP 11 Diễn đàn Tiếng Trung Chất Lượng Có Nhiều Thành Viên
-
Họ Tiếng Trung | Dịch Phiên Âm Ý Nghĩa Hay & Độc Đáo
-
Tiếng Trung Quốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhà Sách Dân Tiếng Trung, Cửa Hàng Online - Tiki
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Dân Số"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Cơ Quan Nhà Nước Việt Nam - HSKCampus
-
Các Diễn đàn Tiếng Trung Tại Việt Nam
-
Tên Gọi 54 Dân Tộc Việt Nam Bằng Tiếng Trung Quốc
-
Dịch Tên Gọi 54 Dân Tộc Việt Nam Bằng Tiếng Trung Quốc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Cơ Quan Nhà Nước Và Tiếng Trung Về Tên ...