đàn Viôlông In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đàn viôlông" into English
violin, fiddle are the top translations of "đàn viôlông" into English.
đàn viôlông + Add translation Add đàn viôlôngVietnamese-English dictionary
-
violin
nounDòng nước chảy đóng vai trò như một cây đàn viôlông
Flowing water acts like a theremin or a violin.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fiddle
verb noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đàn viôlông" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đàn viôlông" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đàn Vi ô Lông đọc Tiếng Anh Là Gì
-
VIOLIN | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Vi-ô-lông In English - Glosbe Dictionary
-
Violin đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Violin Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vĩ Cầm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Violin - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đàn Vi Ô Lông (Violon) Là Gì?Những Điều Cần Biết Về Đàn Violon
-
Violin đọc Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh: Chủ đề Nhạc Cụ - Phần 1 (Instruments
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vi-ô-lông' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đàn Piano đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Gọi Của Các Loại Nhạc Cụ Bằng Tiếng Anh - Wow English