Dàn - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Chữ Nôm
    • 1.3 Từ tương tự
    • 1.4 Danh từ
    • 1.5 Động từ
    • 1.6 Tham khảo
  • 2 Tiếng Quan Thoại Hiện/ẩn mục Tiếng Quan Thoại
    • 2.1 Cách viết khác
    • 2.2 Cách phát âm
    • 2.3 Latinh hóa
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
za̤ːn˨˩jaːŋ˧˧jaːŋ˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɟaːn˧˧

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Cách viết từ này trong chữ Nôm
  • 𢵧: giàn, dàn
  • 寅: dằng, lần, dờn, giần, rần, dớn, nhớn, rờn, dàn, dợn, dòn, đằn, dần
  • 攔: làn, đan, dan, lan, dàn, dang
  • 滇: giàn, chan, điên, dàn, tràn, điền

Từ tương tự

Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
  • dán
  • dằn
  • dân
  • dẫn
  • đan
  • đản
  • đẵn
  • dạn
  • dặn
  • dần
  • dấn
  • đàn
  • đạn
  • đần

Danh từ

dàn

  1. Kết cấu chịu lực cấu tạo từ những thanh thẳng bằng gỗ, thép, bê tông cốt thép..., dùng làm hệ thống chịu lực chính trong xây dựng (mái nhà, nhịp cầu...) và trong kết cấu máỵ.
  2. Một nhóm nhạc cụ hay giọng hát được tập hợp theo cơ cấu và biên chế nhất định. Dàn nhạc. Dàn hợp xướng.

Động từ

dàn

  1. Bày rộng ra trên một phạm vi nhất định. Dàn quân. Dàn hàng ngang.
  2. Thu xếp, trang trải, làm cho ổn thỏa. Dàn nợ. Dàn việc.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dàn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
  • Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)

Tiếng Quan Thoại

Cách viết khác

  • dankhông tiêu chuẩn

Cách phát âm

  • Âm thanh:(tập tin)

Latinh hóa

[sửa]

dàn (dan4, chú âm ㄉㄢˋ)

  1. Bính âm Hán ngữ của .
  2. Bính âm Hán ngữ của .
  3. Bính âm Hán ngữ của / 𫢸.
  4. Bính âm Hán ngữ của .
  5. Bính âm Hán ngữ của .
  6. Bính âm Hán ngữ của .
  7. Bính âm Hán ngữ của .
  8. Bính âm Hán ngữ của / 𫫦.
  9. Bính âm Hán ngữ của .
  10. Bính âm Hán ngữ của .
  11. Bính âm Hán ngữ của .
  12. Bính âm Hán ngữ của / .
  13. Bính âm Hán ngữ của .
  14. Bính âm Hán ngữ của / .
  15. Bính âm Hán ngữ của .
  16. Bính âm Hán ngữ của .
  17. Bính âm Hán ngữ của .
  18. Bính âm Hán ngữ của .
  19. Bính âm Hán ngữ của .
  20. Bính âm Hán ngữ của .
  21. Bính âm Hán ngữ của .
  22. Bính âm Hán ngữ của .
  23. Bính âm Hán ngữ của .
  24. Bính âm Hán ngữ của / 𬈁.
  25. Bính âm Hán ngữ của .
  26. Bính âm Hán ngữ của .
  27. Bính âm Hán ngữ của .
  28. Bính âm Hán ngữ của .
  29. Bính âm Hán ngữ của .
  30. Bính âm Hán ngữ của .
  31. Bính âm Hán ngữ của / .
  32. Bính âm Hán ngữ của .
  33. Bính âm Hán ngữ của / 𰦜.
  34. Bính âm Hán ngữ của .
  35. Bính âm Hán ngữ của .
  36. Bính âm Hán ngữ của .
  37. Bính âm Hán ngữ của .
  38. Bính âm Hán ngữ của .
  39. Bính âm Hán ngữ của .
  40. Bính âm Hán ngữ của .
  41. Bính âm Hán ngữ của .
  42. Bính âm Hán ngữ của .
  43. Bính âm Hán ngữ của .
  44. Bính âm Hán ngữ của .
  45. Bính âm Hán ngữ của / 𫍙.
  46. Bính âm Hán ngữ của / 𫍣.
  47. Bính âm Hán ngữ của / .
  48. Bính âm Hán ngữ của .
  49. Bính âm Hán ngữ của / .
  50. Bính âm Hán ngữ của / .
  51. Bính âm Hán ngữ của .
  52. Bính âm Hán ngữ của / .
  53. Bính âm Hán ngữ của .
  54. Bính âm Hán ngữ của .
  55. Bính âm Hán ngữ của .
  56. Bính âm Hán ngữ của .
  57. Bính âm Hán ngữ của .
  58. Bính âm Hán ngữ của .
  59. Bính âm Hán ngữ của / 𱉗.
  60. Bính âm Hán ngữ của .
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=dàn&oldid=2179876” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Việt
  • Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Động từ tiếng Việt
  • Mục từ tiếng Quan Thoại
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
  • Bính âm Hán ngữ
  • Mục từ biến thể hình thái tiếng Quan Thoại
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
  • Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Quan Thoại
  • Mục từ bính âm chưa tạo trang chữ Hán tương ứng
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục dàn 8 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Dàn Thép Hay Giàn Thép