đan Xen Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đan xen
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đan xen tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đan xen trong tiếng Trung và cách phát âm đan xen tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đan xen tiếng Trung nghĩa là gì.
đan xen (phát âm có thể chưa chuẩn)
参错 《参差交错。》đồng ruộng (phát âm có thể chưa chuẩn) 参错 《参差交错。》đồng ruộng bờ ngang bờ dọc đan xen; bờ ruộng ngang dọc đan xen. 阡陌纵横参错交叉 ; 花插着 ; 交错; 穿插 《有相同有不同的; 有相重的。》ý kiến đan xen nhau. 交叉的意见. đan xen vào nhau (như răng chó). 犬牙交错。书交错 《交叉; 错杂。》立交 《立体交叉的简称。》纵横交错 《互相交叉。》相间 《 (事物和事物)一个隔着一个。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đan xen hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- Ngọc trúc tiếng Trung là gì?
- họ Quê tiếng Trung là gì?
- kết luận tiếng Trung là gì?
- mỏm tiếng Trung là gì?
- ánh mặt trời tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đan xen trong tiếng Trung
参错 《参差交错。》đồng ruộng bờ ngang bờ dọc đan xen; bờ ruộng ngang dọc đan xen. 阡陌纵横参错交叉 ; 花插着 ; 交错; 穿插 《有相同有不同的; 有相重的。》ý kiến đan xen nhau. 交叉的意见. đan xen vào nhau (như răng chó). 犬牙交错。书交错 《交叉; 错杂。》立交 《立体交叉的简称。》纵横交错 《互相交叉。》相间 《 (事物和事物)一个隔着一个。》
Đây là cách dùng đan xen tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đan xen tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 参错 《参差交错。》đồng ruộng bờ ngang bờ dọc đan xen; bờ ruộng ngang dọc đan xen. 阡陌纵横参错交叉 ; 花插着 ; 交错; 穿插 《有相同有不同的; 有相重的。》ý kiến đan xen nhau. 交叉的意见. đan xen vào nhau (như răng chó). 犬牙交错。书交错 《交叉; 错杂。》立交 《立体交叉的简称。》纵横交错 《互相交叉。》相间 《 (事物和事物)一个隔着一个。》Từ điển Việt Trung
- tập tranh ảnh tư liệu tiếng Trung là gì?
- ăn nói lèm bèm tiếng Trung là gì?
- bách hoá tiếng Trung là gì?
- buôn nước bọt tiếng Trung là gì?
- nhót tây lô quất tiếng Trung là gì?
- bị ứ đọng tiếng Trung là gì?
- hậu thuẫn tiếng Trung là gì?
- cái gạt tàn thuốc lá tiếng Trung là gì?
- chánh nhất tiếng Trung là gì?
- trợ lý giám đốc điều hành tiếng Trung là gì?
- chiêm bốc tiếng Trung là gì?
- chưa đi đến đâu tiếng Trung là gì?
- máy đập hàm tiếng Trung là gì?
- con người lỗ mãng tiếng Trung là gì?
- Côn Sơn tiếng Trung là gì?
- vượt trội tiếng Trung là gì?
- buồng lái tầu tiếng Trung là gì?
- bánh đặc tiếng Trung là gì?
- cứu tiếng Trung là gì?
- máy ép thủy động tiếng Trung là gì?
- phạm lỗi tiếng Trung là gì?
- chết lành tiếng Trung là gì?
- họ Dư tiếng Trung là gì?
- nhiệm nhặt tiếng Trung là gì?
- bể lắng cặn tiếng Trung là gì?
- bản tự tiếng Trung là gì?
- gắng lên tiếng Trung là gì?
- chi bộ đảng tiếng Trung là gì?
- giời leo tiếng Trung là gì?
- làm việc ban đêm tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đan Xen Là Gì
-
Từ Điển - Từ đan Xen Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Đan Xen - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Đan Xen Nghĩa Là Gì?
-
Đan Xen - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng
-
Từ điển Việt Trung "đan Xen" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "đan Xen" - Là Gì?
-
Từ đan Xen Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
ĐAN XEN In English Translation - Tr-ex
-
ĐAN XEN VÀO NHAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cây đa: Những Lớp Nghĩa đan Xen Và Mâu Thuẫn - Saigoneer
-
đan Xen - Wiktionary Tiếng Việt
-
SỰ ĐAN XEN - Translation In English
-
Việt Nam Tăng Cường đan Xen Lợi ích Với đối Tác Chủ Chốt Và Nước Lớn