Dandruff | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
dandruff
noun /ˈdӕndraf/ Add to word list Add to word list ● dead skin under the hair which falls off in small pieces gàu bám vào da đầu a shampoo for treating dandruff.(Bản dịch của dandruff từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của dandruff
dandruff It is also known as walking dandruff due to skin scales being carried by the mites. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She suffers from dandruff, from body odour, from halitosis. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It would be impossible for me (given my heartburn and dandruff) to have a pro-attitude toward anything without also taking pleasure in it. Từ Cambridge English Corpus The documents are the debris, fall-out or dandruff of the protracted farce in which we have been involved for the last 18 months of negotiating against ourselves. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Similar symptoms in older children are more likely to be dandruff than cradle cap. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. It can be a speck of dandruff on a shoulder of an official or some minor hair out of place. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Parakeratosis is seen in the plaques of psoriasis and in dandruff. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Leaves were also used when rinsing to help prevent dandruff. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của dandruff
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 頭皮屑,頭屑… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 头皮屑,头屑… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha caspa… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha caspa… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ふけ… Xem thêm saç diplerinde oluşan kepek, kepek… Xem thêm pellicule… Xem thêm caspa… Xem thêm roos… Xem thêm lupy… Xem thêm skæl… Xem thêm ketombe… Xem thêm ขี้รังแค… Xem thêm łupież… Xem thêm mjäll… Xem thêm kelemumur… Xem thêm Schuppen (pl.)… Xem thêm flass… Xem thêm 비듬… Xem thêm лупа… Xem thêm forfora… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của dandruff là gì? Xem định nghĩa của dandruff trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
dance dancer dancing dandelion dandruff danger dangerous dangle dare {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
bleak
UK /bliːk/ US /bliːk/If a place is bleak, it is empty, and not welcoming or attractive.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dandruff to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dandruff vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tóc Gàu Tiếng Anh Là Gì
-
Gàu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - Gàu In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"Gàu (da đầu)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DA ĐẦU VÀ GÀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHỐNG GÀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GÀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Gàu - Cồ Việt
-
Gàu (da đầu) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Nguyên Nhân Gây Ngứa Da đầu Và Cách điều Trị Hiệu Quả
-
Những điều Cần Biết Về Bệnh Gàu | Vinmec
-
Bệnh Viêm Da Tiết Bã - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị
-
TOP 5 Loại Dầu Gội Trị Gàu Cực Hiệu Quả, đánh Bay Gàu | VinID
-
Tóc Gàu Nên Dùng Dầu Gội Gì? 8 Loại Dầu Gội Trị Gàu Hiệu Quả
-
Gàu ảnh Hưởng đến Mọc Tóc Như Thế Nào?
-
Gàu ống Là Gì? 5 Cách Trị Gàu ống Hiệu Quả Nhất
-
Top 7+ Các Loại Lá Gội đầu Sau Sinh Giảm Rụng Tóc, Trị Gàu Siêu Hiệu Quả
-
Điểm Danh 5 Dầu Gội Trị Gàu Hiệu Quả được Yêu Thích Nhất - Hasaki