Contextual translation of "tôi đang bận ti" into English. Human translations with examples: i was, 5minet, i want, i piss, i justah, i'm free, i am free, ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "tôi hơi bận tí việc" into English. Human translations with examples: i'm busy, ... Vietnamese. tôi đang hơi bận bây giờ.
Xem chi tiết »
Kinh nghiệm hay, mẹo vặt, hướng dẫn, thủ thuật, cách chọn mua tivi, tủ lạnh, nồi cơm, đồ gia dụng, điện tử, hàng công nghệ giúp cuộc sống bạn đơn giản, ...
Xem chi tiết »