ĐANG BƠI LỘI In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐANG BƠI LỘI " in English? đang bơi lộiare swimmingwas swimmingwere swimming

Examples of using Đang bơi lội in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
( D) Họ đang bơi lội trong nước.They're swimming in the sea.Với những chú cá đang bơi lội bên trong.The fish that swims inside itself.Có bốn con đang bơi lội tung tăng quanh chúng tôi.At one time, four females were swimming all around us.Tôi cảm nhận chúng tôi đang bơi lội trong bùn.I felt like I was swimming in mud today.Xương của bạn đang bơi lội bên trong một ma trận mô liên kết chịu căng.Your bones are swimming around inside the tension of your connective tissue matrix.Tôi cảm nhận chúng tôi đang bơi lội trong bùn.It feels like I am swimming through mud.Dembitskyi chỉ vào trung tâm của một hồ nước ngầm nhỏ gọn,nơi có chú cá nhỏ đang bơi lội.Dembitskyi pointed to the center of a compactunderground lake where a small fish was swimming.Nó giống như đang bơi lội trên bề mặt.It's like she's swimming to the surface.Có một bồn nước ở một bên căn phòng, và loại cá giống kiểu- cá- nhiệt-đới đang bơi lội bên trong.There is a water tank on one side of the room,and tropical fish-like fish are swimming inside.Nó giống như đang bơi lội trên bề mặt.It seems like I am swimming on the surface.Quý vị có thể trở thành bị nhiễm bệnh nếu quý vị uống nước hoặcvô tình uống nước trong khi đang bơi lội.You can become infected if you drink oraccidentally swallow water while you swim.Tôi có thể thấy con cá đang bơi lội quanh hồ.I can see the little fishes swimming around in the lake.Các nạn nhân dường như đang bơi lội qua không khí, những biểu hiện của họ rõ ràng trong khoảnh khắc đó.The victims seemed to be swimming through the air, their expressions clear in that instant.Những gì bạn nênăn trước khi bơi phụ thuộc vào việc bạn đang bơi lội hay cạnh tranh.What you should eat before swimming depends on whether you are swimming recreationally or competitively.Nó giống như khi bạn đang bơi lội và bạn muốn đặt chân xuống nhưng nước sâu hơn bạn nghĩ.It's like when you're swimming and you want to put your feet down but the water is deeper than you thought.Những gì bạn nên ăn trước khi bơi phụ thuộc vào việc bạn đang bơi lội hay cạnh tranh.What you should eat before and after the bath depends on whether you are swimming to compete or just to keep in shape.Nó giống như khi bạn đang bơi lội và bạn muốn đặt chân xuống nhưng nước sâu hơn bạn nghĩ.Like when you're swimming in the ocean and you want to put your feet down on something solid, but the water's deeper than you think and there's nothing there.Thật kinh ngạc khi nhận ra tại thời điểm này,hàng nghìn tỷ vi khuẩn đang bơi lội trong đại tràng của bạn.It is mind-boggling to realize that at this very moment,trillions of gut microbes are swimming in your colon.Dù bạn đang bơi lội để giải trí, thể dục hoặc vui chơi cùng với trẻ em, các tiện nghi hồ bơi rộng lớn của chúng tôi sẽ đáp ứng và vượt quá tất cả sự mong đợi của bạn.Whether you are swimming for leisure, fitness or entertaining the kids, our extensive pool facilities will meet and exceed all of your expectations.Vậy đấy, có lẽ bãi biển là nơi an toàn nhất cho tớikhi chúng ta biết thêm về những sinh vật đang bơi lội ở xa hơn.So, yes, maybe the beach is thesafest place until we know more about what's swimming around in the great beyond.Cho dù bạn đang bơi lội để giải trí, thể dục hoặc vui chơi cùng với trẻ em, các tiện nghi hồbơi rộng lớn của chúng tôi sẽ đáp ứng và vượt quá tất cả sự mong đợi của bạn.Whether or not you might be swimming for leisure, health or entertaining the youngsters, our intensive pool services will meet and exceed all of your expectations.Vụ việc này xảy ra 1 tháng sau khi một cô gái bảy tuổi mấttích cùng do cá sấu trong khi đang bơi lội ở khu vực nguy hiểm này./.It happened a little more than 24 hours after a7-year old girl got into trouble while swimming in the same area.Hiroshi và nhóm của cậu ấy ở phòng thí nghiệm âm thành MIT lấy một cái bàn đánh bóng bàn và một cái projector ở trên nóvà trên cái bàn đánh bóng bàn họ chiếu một hình ảnh của nước và có cá đang bơi lội.Hiroshi Ishii and his group at the MlT Media Lab took a ping-pong table and placed a projector above it, andon the ping-pong table they projected an image of water with fish swimming in it.Nước chuyển động xung quanh bạn và ở trên đầu bạn khi những ngọn đèn phản chiếu những con cá đang bơi lội thông qua đường hầm độc đáo này.The water moves around and above you as the illuminated lights reflect off the many fish swimming through this unique tunnel.Nhưng chúng tôi bị mê hoặcbởi những con sứa được trưng bày đẹp mắt đang bơi lội như thể đang trôi nổi trong những chiếc xe tăng có kích thước để tạo ra một cảnh tượng đưa chúng ta vào một cuộc hành trình phi thường.But we were mesmerizedanyways by the beautifully displayed numerous jellyfish that were swimming as if floating in tanks of all sizes to create a spectacle that transported us into an extraordinary journey.Nó là hoàn hảo cho chụp ảnh hoặc video, kiểm tra email, và tấtcả các chức năng màn hình cảm ứng khác cho dù bạn đang bơi lội, câu cá, chèo thuyền hoặc có vui vẻ nước.It is perfect for taking pictures or videos, checking emails,and all other touch screen functions whether you are swimming, fishing, boating or having water funs.Vào một dịp nọ cách đây nhiều năm, tôi đang bơi lội tại phòng tập thể thao cũ Deseret Gym ở Salt Lake City thì tôi cảm thấy được soi dẫn để đi đến bệnh viện University Hospital để thăm một người bạn thân, anh ấy bị mất một cái chân vì một khối u ác tính và đã dẫn đến một cuộc giải phẫu.On one occasion many years ago, I was swimming laps at the old Deseret Gym in Salt Lake City when I felt the inspiration to go to the University Hospital to visit a good friend of mine who had lost the use of his lower limbs because of a malignancy and the surgery which followed.Theo Thị trưởng thành phố Tuz Khurmatu, Ali al- Huasaini và hai nguồn tin cảnh sát, một kẻ tấn công tự sát đã kích hoạt chất nổ tại hồ bơi,nơi hàng chục trẻ em đang bơi lội trong mùa hè nóng nực.The mayor of Tuz Khurmatu, Ali al-Hussaini, and two police sources said a suicide attacker detonated his explosives vest at a swimming pool where dozens of men andchildren were swimming in scorching summer heat.Được giáo dục không chỉ phải có hiệu quả trong môn toán, lịch sử hay địa lý, nó cũng phải có khả năng hiểu rõ cái sự việc lạ thường này được gọi là chết- không phải khi bạn đang hấp hối phần thân thể vật chất, nhưng trong khi bạn đang sống, trong khi bạn đang cười, trong khi bạn đang leo lên một cái cây,trong khi bạn đang chèo một con thuyền hay đang bơi lội.To be educated is not only to be proficient in mathematics, history or geography, it is also to have the ability to understand this extraordinary thing called death- not when you are physically dying, but while you are living, while you are laughing, while you are climbing a tree,while you are sailing a boat or swimming.Nhà hàng có không gian vô cùng độc đáo, nằm trong một con thuyền cũ Phantom Ship( con thuyền của những bóng ma), các bàn ăn được xếp cạnh bể cá lớn vớinhiều loài sinh vật biển đang bơi lội, trong đó có những chú cá mập dữ tợn.The restaurant has an extremely unique space housed in The Phantom Ship(a ghost ship); its dining tables are positioned near a large aquarium where many marine species,including sharks, are swimming.Display more examples Results: 38, Time: 0.0153

Word-for-word translation

đangadverbcurrentlyđangverbareiswasambơinounswimpoolswimmerbơiverbswimmingbathinglộiverbwadewadingswimmingwadedlộinounswim đang bơiđang bơm

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English đang bơi lội Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Bơi Lội In English