Hàng chục khách du lịch đang bơi trong phần này của dòng suối. Dozens of tourists were swimming in this part of the stream.
Xem chi tiết »
Examples of using Đang bơi lội in a sentence and their translations · Có bốn con đang bơi lội tung tăng quanh chúng tôi. · At one time four females were swimming ...
Xem chi tiết »
Đi bơi tiếng Anh là go swimming, phiên âm /ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/, là môn thể thao dưới nước vừa hữu ích cho sức khỏe vừa có tính giải trí. Người bơi có thể vận động trên ...
Xem chi tiết »
Cháu nó còn nhỏ quá không đi bơi một mình được. He is too young to go swimming alone. en.wiktionary.org ...
Xem chi tiết »
27 Dec 2021 · Tóm tắt: tự vựng với câu giao tiếp tiếng Anh về tập bơi lội• backstroke /ˈbækstrəʊk/: kiểu bơi ngửa• breaststroke /ˈbreststrəʊk/: kiểu tập bơi ...
Xem chi tiết »
25 Nov 2020 · Trunks /trʌŋks/: Quần bơi nam. ... Swimming cap /ˈswɪmɪŋkæp/: Mũ bơi. Locker room /ˈlɒkər ruːm/: Phòng thay đồ. Pool toy /puːl tɔɪ/: Đồ chơi, dụng ...
Xem chi tiết »
Tôi thường đi bơi vào thời gian rảnh rỗi.Swimming is my favorite sport. Bơi lội là môn thể thao yêu thích của tôi. Đoạn văn sử dụng từ vựng tiếng Anh về môn bơi ...
Xem chi tiết »
4. Một số từ vựng tiếng anh về môn thể thao bơi lội ; Stroke. Kiểu bơi hay cách bơi ; Medley swimming. Cuộc thi bơi lội hỗn hợp ; Glide. Lướt hay trườn ; Leisure ...
Xem chi tiết »
Kính bơi tiếng Anh là goggles, phiên âm là ˈɡɒɡlz. Chắc chắn bạn chưa xem: ... Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến bơi lội. Swimsuit /swɪm.sju:t/: Quần áo bơi.
Xem chi tiết »
13 Oct 2016 · Mình dạy bạn Emmanuel và người yêu bơi ngửa đầu tiên, nhưng không biết bơi ngửa là gì! Lúc đó mình cứ nói bừa là “face-up swimming”. Sau khi dạy ...
Xem chi tiết »
6 Jul 2014 · trong Tiếng Anh bằng cách thảo luận với cộng đồng Duolingo. ... Nếu câu này là : Con cá màu vàng kia đang bơi thì đtừ mới chia,vì khi này ...
Xem chi tiết »
7 Oct 2016 · Mình dạy bạn Emmanuel và người yêu bơi ngửa đầu tiên, nhưng không biết bơi ngửa là gì! Hồi đó mình cứ nói bừa là "face-up swimming". Sau dạy các ...
Xem chi tiết »
Từ vựng tiếng Anh về hồ bơi (phần 1) Phần 1 · suncream. /ˈsʌnkriːm/. kem chống nắng · whistle. /ˈwɪsl/. cái còi · swimmer. /ˈswɪmər/. người bơi · wading pool. / ...
Xem chi tiết »
27 Jan 2020 · Phao bơi trong tiếng anh thường được gọi là “swimming belt” hay “swimming float”, khi đi đến những bờ biển nước ngoài hay những bể bơi ở những ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ đang Bơi Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề đang bơi tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu