ĐANG BUỒN In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐANG BUỒN " in English? Sđang buồnare sadbuồnrất buồn khirất đau buồnthật là buồnđau khổare upsetkhó chịubuồn bãrất buồntức giậnbị đảo lộncảm thấy khó chịufeel sadcảm thấy buồnbuồnthấy rất buồncảm thấy tiếcthấy buồn bãcảm thấy thươngis sadbuồnrất buồn khirất đau buồnthật là buồnđau khổam sadbuồnrất buồn khirất đau buồnthật là buồnđau khổis upsetkhó chịubuồn bãrất buồntức giậnbị đảo lộncảm thấy khó chịuwas sadbuồnrất buồn khirất đau buồnthật là buồnđau khổwas upsetkhó chịubuồn bãrất buồntức giậnbị đảo lộncảm thấy khó chịuis mourningare sorrowfulwas not amused

Examples of using Đang buồn in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tất nhiên tôi đang buồn.Of course I'm upset.Nghĩa đang buồn, bảo thôi.It is sad, I tell you.Họ nói rằng họ đang buồn.They say they feel sad.Tôi đang buồn chuyện bạn tôi….I am sad for my friends….Họ nói rằng họ đang buồn.They said they were sad. People also translate đangbuồnchánđangđaubuồnbạnđangbuồnchánđangrấtbuồnMột cô bé đang buồn và khóc.A little girl was upset and crying.Cho một người đang buồn….To someone who is mourning….Khi họ đang buồn, hãy an ủi họ.When people are in distress, comfort them.Chú khỉ bé nhỏ đang buồn thiu.Little Monkey is upset.Để lại một dấu nếu bạn đang buồn.Take a shot if you feel sad.Nhưng bây giờ ta đang buồn và cô đơn.But now I am sad and alone.Có lẽ đứa trẻ này đang buồn.Perhaps this child is sad.Biết đâu cậu ta đang buồn về chuyện gì đó.”.He must be sad about something.”.Thầy đang buồn rầu vì tội lỗi của con người.But He is sad because of the sins of men.Bạn là bạn của mình, mình cũng đang buồn đây.You were my friend, and I am sad.Tại mình cũng đang buồn nên cứ viết thế thôi.That makes me sad too and so I write about it.Điều bận tâmduy nhất chính là bạn đang buồn.The only thing sad is you being sad.Em đang buồn 2 tuần nay và lo lắng rất nhiều.I was upset for two days and worrying needlessly.Cho bạn cơ hội để bình tĩnh nếu bạn đang buồn.It gives you a chance to calm down if you are upset.Nếu bạn đang buồn, đừng giả vờ như bạn không.If you are sad, don't pretend you are not.Các giám khảo có thể nói, ví dụ,' Fred đang buồn.The examiner might say, for example,“Fred is sad.Cái tâm đang buồn, chứ không phải tâm của tôi buồn..My heart is mourning but not my mind.Có phải chỉ bởi vì tôi đang buồn chán hay căng thẳng?'".Is this just because I'm so sad or stressed out?”.Chiếc cốc đang buồn vì nó hoàn toàn trống rỗng.The glass is very sad because it is empty.Đó không phải là đủ để biết bạn đang buồn và cần nói chuyện.It's not enough to know you're upset and need to talk.Khi trái tim đang buồn, khi bạn muốn nghe một bài hát.When your heart is sad, when you want to listen to a song.Hãy nói cho họ biết con thấy họ đang buồn và con muốn giúp họ.Tell them you know they are sad and you want to help.Cô biết khi tôi đang hạnh phúc và khi tôi đang buồn.He knows when I am happy and when I am sad.Cố gắng không ăn khi bạn đang buồn hoặc trong một tâm trạng xấu.Try not to eat when you are upset or in a bad mood.Em đang buồn, rất buồn khi viết lên tất cả những điều này….I'm sad, very sad to write up all these things….Display more examples Results: 219, Time: 0.0505

See also

đang buồn chánare boredis boredđang đau buồnare grievinggrievingis sadis grievingbạn đang buồn chányou are boredđang rất buồnis very sad

Word-for-word translation

đangadverbcurrentlyđangverbareiswasambuồnadjectivesadbadbuồnverbupsetbuồnnounsadnessnausea S

Synonyms for Đang buồn

khó chịu buồn bã rất buồn khi đang buộc tộiđang buồn chán

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English đang buồn Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đang Buồn