ĐANG CHƠI GAME Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐANG CHƠI GAME Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđang chơi gameare playing gamesare gamingplaying a gamechơi trò chơichơi gametrò chơithi đấuis playing games

Ví dụ về việc sử dụng Đang chơi game trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ai đó đang chơi game.Somebody's playing games.Không biết, có lẽ đang chơi game.”.I don't know, play a game maybe?".Tôi đang chơi game với em gái.I play games with my sister.À~ anh ấy đang chơi game!!YES he's playing games!!Tôi đang chơi game với em gái.I play a game with my sister.Tưởng ổng đang chơi game=.He thought it was a game.Các bác đang chơi game gì trên pc?What games you play on PC?Cô ta lại còn đang chơi game!She still playing games!Các bác đang chơi game gì trên pc?What game are you playing on PC?Địt em mỹ đang chơi game.Black Americans are playing a game.Tôi đang chơi game trên điện thoại.I have been playing games on my phone.Có 575 người đang chơi game này.Users have this game.Đang chơi game trên iPhone của tôi an toàn không?Is gaming on my iPhone safe?Chat trong khi đang chơi game.Chat while playing a game.Đây giống như mọi người đang chơi game.It seems as if everyone is playing this game.Lúc đó anh ấy đang chơi game trên điện thoại.He was playing a game on his phone.Bạn cứ nói chuyện khi anh ấy đang chơi game.When you keep talking while he's playing games.Các bác đang chơi game gì trên pc? 1 2 3….What computer games do you play? 1 2 3….Đoán chừng lão bản đang chơi game ở đây.So I think he's playing games here.Tất cả âm thanh cóthể điều chỉnh được trong khi đang chơi game.All sound can be adjusted while in game.Cho phép chat trong khi đang chơi game.It allows free chat while playing the game.Bạn luôn muốncó thêm chút hỗ trợ khi đang chơi game?Always wanted that extra bit of help when playing a game?Lan đang chơi game thấy tôi liền tươi cười chào hỏi một cách thân thiện.Ian is game, and humours me in a friendly way.Rõ ràng là Hinokagutsuchi chỉ đang chơi game thôi-.Hinokagutsuchi was clearly just playing a video game-.Lalaloopsy- đang chơi game búp bê đã được tạo ra bởi MGA.Lalaloopsy- are gaming dolls that have been created by MGA.Bạn có thểghi lại màn hình của mình khi đang chơi game.You can record the screen while playing the games.Nó không nhắn tin cho ai cả mà đang chơi game trên điện thoại.You weren't texting someone or playing a game on your phone.Dường như có một thương gia đang chơi game bên trong khoang;It looked as if the traders were playing a video game inside a spaceship;Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 28, Thời gian: 0.0246

Từng chữ dịch

đangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamchơidanh từplaygameplayerplayerschơiđộng từplayinggamedanh từgamegaminggamesgametính từgamergameGAMES S

Từ đồng nghĩa của Đang chơi game

chơi trò chơi đang chơi bóng rổđang chơi golf

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đang chơi game English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đang Chơi Game Tiếng Anh Là Gì