ĐANG CÓ CHUYỆN GÌ VẬY In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐANG CÓ CHUYỆN GÌ VẬY " in English? đang có chuyện gì vậy
what's going
{-}
Style/topic:
What's going on, Jim?Ở đây đang có chuyện gì vậy?
What on earth is going on here?Đang có chuyện gì vậy, Cynthia?
What's going on, Cynthia?Skyler, chị phải nói cho em biết đang có chuyện gì vậy.
Skyler, you have to tell me what's going on.Đang có chuyện gì vậy, Sherlock?
What's going on, Sherlock?Harvey, đang có chuyện gì vậy?.
Harvey, what's going on?Đang có chuyện gì vậy?
What's going on? What happened in there?Toby, đang có chuyện gì vậy?.
Toby, what's going on?Đang có chuyện gì vậy?
Wells that aren't pumping oil. So what's happening?Tôi đang bận họp, có chuyện gì vậy?”?
I was in a meeting, what happened?Đang có chuyện gì?
What's going on?Đang có chuyện gì ở đây vậy?.
What's going on in here?Đang có chuyện gì đó.
Something's going on.Tôi biết đang có chuyện gì.
I know what's going on.Anh biết đang có chuyện gì.
I know what's going on.Tôi không hiểu đang có chuyện gì.
I don't understand what's happening!Không, đang có chuyện gì khác.
No there's something going on.Anh không biết đang có chuyện gì.
I don't know what's going on.Tôi muốn biết đang có chuyện gì.
Wanted to know what was going on.Anh chẳng biết đang có chuyện gì.
You have no idea what's going on.Đang có chuyện gì, Cảnh sát trưởng?
What's goin' on, Sheriff?Anh em đang có chuyện bất.
Brethren, something is happening.Đang có chuyện không ổn trong rừng mà.
Something bad happens in the forest.Hình như hắn đang có chuyện khác trong đầu.
Seems like the Kid has other things on his mind.Đang có chuyện gì à?
Something's going on, isn't it?Có thể nó đang có chuyện gì đó.
It's possible there's something going on with him.Con đang có chuyện gì phải ko?
There's something going on with you, isn't there?Em biết anh đang có chuyện gì đó.
I know something is up with you.Con và Jordana đang có chuyện..
Me and Jordana are having relationship problems.Trên thành phố đang có chuyện rối loạn.
There is a disturbance in the town.Display more examples
Results: 9962, Time: 0.0264 ![]()
đang có chiến tranhđang có chuyến thăm

Vietnamese-English
đang có chuyện gì vậy Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đang có chuyện gì vậy in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
đangadverbcurrentlyđangverbareiswasamcóverbhavecópronountherechuyệnnounthingstorymattertalkaffairgìpronounwhatanythingsomethingnothinggìdeterminerwhatevervậypronounwhatitTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Có Chuyện Gì Vậy In English
-
Có Chuyện Gì Vậy | English Translation & Examples - ru
-
CÓ CHUYỆN GÌ VẬY In English Translation - Tr-ex
-
Results For Có Chuyện Gì Vậy Translation From Vietnamese To English
-
Có Chuyện Gì Vậy In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Có Chuyện Gì Vậy - Translation To English
-
Đã Có Chuyện Gì Vậy - Translation To English
-
How Do You Say "Có Chuyện Gì Vậy" In English (UK)? | HiNative
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]
-
NẾU CÓ CHUYỆN GÌ - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chuyện Gì Vậy? - In Different Languages
-
Use "có Chuyện Gì Vậy" In A Sentence - Dictionary ()
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat