Đảng Cộng Sản Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- Đảng Cộng Sản
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
Đảng Cộng Sản tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ Đảng Cộng Sản trong tiếng Trung và cách phát âm Đảng Cộng Sản tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ Đảng Cộng Sản tiếng Trung nghĩa là gì.
Đảng Cộng Sản (phát âm có thể chưa chuẩn)
共 《共产党的简称。》Đảng Cộng (phát âm có thể chưa chuẩn) 共 《共产党的简称。》Đảng Cộng Sản Trung Quốc中共共产党 《无产阶级的政党。共产党是无产阶级的先锋队, 是无产阶级的阶级组织的最高形式。它的指导思想是马克思列宁主义, 目的是领导无产阶级和其他一切被压迫的劳动人民, 通过革命斗争夺取政权, 用无 产阶级专政代替资产阶级专政, 实现社会主义和共产主义。中国共产党成立于1921年7月。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ Đảng Cộng Sản hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cây mao cao tiếng Trung là gì?
- nhóm chức tiếng Trung là gì?
- hỡi ôi tiếng Trung là gì?
- ngồi bệt tiếng Trung là gì?
- phủi sạch tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của Đảng Cộng Sản trong tiếng Trung
共 《共产党的简称。》Đảng Cộng Sản Trung Quốc中共共产党 《无产阶级的政党。共产党是无产阶级的先锋队, 是无产阶级的阶级组织的最高形式。它的指导思想是马克思列宁主义, 目的是领导无产阶级和其他一切被压迫的劳动人民, 通过革命斗争夺取政权, 用无 产阶级专政代替资产阶级专政, 实现社会主义和共产主义。中国共产党成立于1921年7月。》
Đây là cách dùng Đảng Cộng Sản tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Đảng Cộng Sản tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 共 《共产党的简称。》Đảng Cộng Sản Trung Quốc中共共产党 《无产阶级的政党。共产党是无产阶级的先锋队, 是无产阶级的阶级组织的最高形式。它的指导思想是马克思列宁主义, 目的是领导无产阶级和其他一切被压迫的劳动人民, 通过革命斗争夺取政权, 用无 产阶级专政代替资产阶级专政, 实现社会主义和共产主义。中国共产党成立于1921年7月。》Từ điển Việt Trung
- tống ngục tiếng Trung là gì?
- hải nga tiếng Trung là gì?
- thép chữ L tiếng Trung là gì?
- họ đương tiếng Trung là gì?
- bành bành tiếng Trung là gì?
- lè tè tiếng Trung là gì?
- Senegal tiếng Trung là gì?
- chè khô tiếng Trung là gì?
- Tây Chu tiếng Trung là gì?
- hủy chuyến tiếng Trung là gì?
- bảo quản và sắp xếp tiếng Trung là gì?
- cứu hoang tiếng Trung là gì?
- cước phí bảo đảm tiếng Trung là gì?
- xanh mai cua tiếng Trung là gì?
- anh ánh tiếng Trung là gì?
- thèm khát tiếng Trung là gì?
- phần tử tiếng Trung là gì?
- bệnh cùi tiếng Trung là gì?
- bí đao bí xanh tiếng Trung là gì?
- cầu không trong cuộc tiếng Trung là gì?
- tài khoản của khách hàng tiếng Trung là gì?
- sóng dữ tiếng Trung là gì?
- ba tuần trăng tiếng Trung là gì?
- kiểm tra kỹ càng tiếng Trung là gì?
- súng kíp tiếng Trung là gì?
- chuyển hình tiếng Trung là gì?
- phó giáo sư tiếng Trung là gì?
- Mậu tiếng Trung là gì?
- đánh rớt tiếng Trung là gì?
- chuyển động thẳng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đảng Cộng Sản Tiếng Trung Là Gì
-
Đảng Cộng Sản Trung Quốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Cơ Quan Nhà Nước Việt Nam - HSKCampus
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chính Trị: Tổ Chức Nhà Nước
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Chính Trị, Bộ Máy Nhà Nước - Thanhmaihsk
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Cơ Quan Nhà Nước Và Tiếng Trung Về Tên ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Tổ Chức Nhà Nước.
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Chính Trị
-
Học Tiếng Trung Cùng VIED EDUCATION
-
[Từ Vựng Tiếng Trung] Các Ban Ngành – Tổ Chức Xã Hội Trong Tiếng ...
-
VNTB - Đảng Cộng Sản Trung Quốc Liều Lĩnh Ngôn Ngữ ... - Facebook
-
Mọi Từ Tiếng Anh Bạn Cần Biết Về đảng Cộng Sản - Luật Khoa Tạp Chí
-
Báo điện Tử Đảng Cộng Sản Việt Nam Ra Mắt Trang Tiếng Nga, Tây ...
-
Đảng Cộng Sản Muốn Khẳng định Tính Chính Danh Năm 100 Tuổi - BBC