Đảng Cộng Sản Việt Nam In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Đảng Cộng sản Việt Nam" into English
Communist Party of Vietnam is the translation of "Đảng Cộng sản Việt Nam" into English.
Đảng Cộng sản Việt Nam proper + Add translation Add Đảng Cộng sản Việt NamVietnamese-English dictionary
-
Communist Party of Vietnam
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-... -
Communist Party of Vietnam
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Đảng Cộng sản Việt Nam" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Đảng Cộng sản Việt Nam" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đảng Cộng Sản Tên Tiếng Anh Là Gì
-
đảng Cộng Sản In English - Glosbe Dictionary
-
Mọi Từ Tiếng Anh Bạn Cần Biết Về đảng Cộng Sản - Luật Khoa Tạp Chí
-
"Đảng Cộng Sản Việt Nam" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đảng Cộng Sản Việt Nam Tiếng Anh Là Gì - Phê Bình Văn Học
-
Đảng Cộng Sản Việt Nam Tiếng Anh Là Gì?
-
Đảng Cộng Sản Đại Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đảng Cộng Sản Hoa Kỳ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Từ đảng Cộng Sản
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ Đoàn (2)
-
Đảng Cộng Sản Là Gì? Danh Sách Đảng Cộng Sản Trên Thế Giới?
-
Định Nghĩa Của Từ 'Đảng Cộng Sản Việt Nam' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Cộng Sản Bằng Tiếng Anh
-
VN: Vì Sao Đảng Cộng Sản Khai Trừ Quan Chức Tham Nhũng Rồi ... - BBC