đằng đẵng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đằng đẵng" into English
interminable is the translation of "đằng đẵng" into English.
đằng đẵng + Add translation Add đằng đẵngVietnamese-English dictionary
-
interminable
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
An iinterminable day length of three autumns
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đằng đẵng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đằng đẵng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đằng đẵng Trong Tiếng Anh
-
đằng đẵng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đằng đẵng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "đằng đẵng" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "đằng đẵng" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ đằng đẵng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
4 Chặng đường Mà Trùm Tiếng Anh Nào Cũng Phải Vượt Qua - LeeRit
-
BỎ TÚI NGAY CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH KHI ĐI DU LỊCH NƯỚC ...
-
"đằng Trước" English Translation
-
Nghĩa Của "đẳng Cấp" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM