Dáng Dấp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- dáng dấp
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
dáng dấp tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dáng dấp trong tiếng Trung và cách phát âm dáng dấp tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dáng dấp tiếng Trung nghĩa là gì.
dáng dấp (phát âm có thể chưa chuẩn)
风貌; 长相; 相貌 《风格和面貌。》dáng dấp khó coi. 长相难看。模样 《( 模样儿)人的长相或装束打扮的样子。》样儿; 姿态; 姿势 《身体呈现的样子。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 风貌; 长相; 相貌 《风格和面貌。》dáng dấp khó coi. 长相难看。模样 《( 模样儿)人的长相或装束打扮的样子。》样儿; 姿态; 姿势 《身体呈现的样子。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ dáng dấp hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- ủng cao cổ tiếng Trung là gì?
- khai thác dầu tiếng Trung là gì?
- thiết lộ tiếng Trung là gì?
- quần áo cổ tiếng Trung là gì?
- lưu loát tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dáng dấp trong tiếng Trung
风貌; 长相; 相貌 《风格和面貌。》dáng dấp khó coi. 长相难看。模样 《( 模样儿)人的长相或装束打扮的样子。》样儿; 姿态; 姿势 《身体呈现的样子。》
Đây là cách dùng dáng dấp tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dáng dấp tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 风貌; 长相; 相貌 《风格和面貌。》dáng dấp khó coi. 长相难看。模样 《( 模样儿)人的长相或装束打扮的样子。》样儿; 姿态; 姿势 《身体呈现的样子。》Từ điển Việt Trung
- tên lửa tầm thấp tiếng Trung là gì?
- nông nhàn tiếng Trung là gì?
- quân nhẩy dù tiếng Trung là gì?
- không hoà thuận tiếng Trung là gì?
- giới tăng lữ tiếng Trung là gì?
- ống truyền nước tiếng Trung là gì?
- cây nguyên hoa tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa cộng sản quân sự tiếng Trung là gì?
- máy tụ điện tiếng Trung là gì?
- Trà Bông tiếng Trung là gì?
- nhận lệnh tiếng Trung là gì?
- gạch thủy tinh tiếng Trung là gì?
- món hàng tiếng Trung là gì?
- nhớ đến tiếng Trung là gì?
- khao khát tiếng Trung là gì?
- Bình đàn tiếng Trung là gì?
- cấp I tiếng Trung là gì?
- áo mặc ngoài tiếng Trung là gì?
- lâu ngày tiếng Trung là gì?
- điện thoại hữu tuyến tiếng Trung là gì?
- nhiệt hoá hơi tiếng Trung là gì?
- cảm giác đau tiếng Trung là gì?
- men nếp tiếng Trung là gì?
- chòe choẹt tiếng Trung là gì?
- đồ để dành tiếng Trung là gì?
- hàn thử biểu tiếng Trung là gì?
- hốt hoảng tiếng Trung là gì?
- kỵ nhau tiếng Trung là gì?
- cú đánh bóng chìm quần vợt tiếng Trung là gì?
- nhập khẩu tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Dáng Dấp Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Dáng Dấp - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dáng Dấp" - Là Gì?
-
Dáng Dấp Là Gì, Nghĩa Của Từ Dáng Dấp | Từ điển Việt
-
Dáng Dấp Nghĩa Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Dáng Dấp Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'dáng Dấp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dáng Dấp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Dáng Dấp Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Top 12 Dáng Dấp Có Nghĩa
-
MANG DÁNG DẤP - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dáng Dấp' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Dáng Dấp Là Gì? định Nghĩa
-
Mang Dáng Dấp Nghĩa Là Gì?