đẳng điện In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đẳng điện" into English
isoelectric is the translation of "đẳng điện" into English.
đẳng điện + Add translation Add đẳng điệnVietnamese-English dictionary
-
isoelectric
adjective GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đẳng điện" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đẳng điện" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đẳng điện Tiếng Anh Là Gì
-
ĐẲNG ĐIỆN - Translation In English
-
đẳng điện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đẳng điện Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đẳng điện" - Là Gì?
-
"điểm đẳng điện" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đẳng điện Tử" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trường Cao đẳng Điện Lực Thành Phố Hồ Chí Minh - Wikipedia
-
Điện Tâm đồ Rối Loạn Nhịp Tim - Health Việt Nam
-
Bằng Cao Đẳng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Điểm đẳng điện Là Gì
-
Chuyên Ngành Tiếng Anh Thương Mại Là Gì? Học Gì? Làm Gì Khi Ra ...
-
Môn Chuyên Ngành Tiếng Anh Là Gì? - Trường Cao đẳng FTC
-
Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Tính (MI) - Rối Loạn Tim Mạch - MSD Manuals