DANG | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
- ay
- bally
- beg
- biscuit
- blast
- blasted
- blaze
- bloody
- dickens
- drat
- dratted
- egad
- fie
- fit of spleen
- flaming
- just my luck! idiom
- la
- marry
- need
- put/stick that in your pipe and smoke it! idiom
- annoy, frighten, scare, etc. the hell out of someone idiom
- anything
- as... as anything idiom
- at least idiom
- bare
- bone
- burn
- come
- end
- load
- long
- mile
- nth
- ole
- on steroids idiom
- pants
- pestilential
- price
- pure
- to the bone idiom
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Expressions of anger (Định nghĩa của dang từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)Các ví dụ của dang
dang Table 3 provides the distribution of ownership by size of ownership converted into the six-dang village equivalent. Từ Cambridge English Corpus Thus, the 185 villages each having one malik (owner) results in 185 ownerships at an average size of six dang. Từ Cambridge English Corpus In all, some 3- 4 percent of the villages consisted of fully endowed villages (six-dang mawq'h). Từ Cambridge English Corpus Mian dang, the 34th year, 1/27-9; 1/35-8. Từ Cambridge English Corpus Mian dang, the 34th year, 2/177-83. Từ Cambridge English Corpus Twenty three-year-olds, 21 four-year-olds, and 20 five-yearolds participated in the dang condition (14, 9, 7 males and 6, 12, 13 females, mean ages : 3 ; 3, 4 ; 5, 5 ; 5, respectively). Từ Cambridge English Corpus Mian dang, the 33rd year, 2/97-100. Từ Cambridge English Corpus Mian dang, the 34th year, 1/39-40. Từ Cambridge English Corpus Mian dang, the 32nd year, 1/75. Từ Cambridge English Corpus Mian dang, the 34th year, 1/173. Từ Cambridge English Corpus Mian dang, the 34th year, 2/153. Từ Cambridge English Corpus Mian dang, the 33rd year, 1/292. Từ Cambridge English Corpus Ahwa is also only one tehsil in dang district. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He was asked if he would continue to collect his paychecks and replied, dang straight. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Before, it was just called red soda or nam dang (- literally means red water). Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của dang Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của dang là gì?Bản dịch của dang
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 該死,討厭(表示氣惱), (表示氣惱時)很,非常… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 该死,讨厌(表示气恼), (表示气恼时)很,非常… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ¡maldita sea!, muy… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha droga!… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
dandy dandyish dandyishly Dane dang danger danger list danger money danger of something phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
papers
official documents, especially ones that show who you are
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh ExclamationAdverb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dang to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dang vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cho đặng Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "cho đặng" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Đặng - Từ điển Việt
-
'đặng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dâng – Wiktionary Tiếng Việt
-
Cáng đáng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cho đặng - TỪ ĐIỂN HÀN VIỆT
-
Top 12 Cho đặng Là Gì
-
Đặng (họ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bạn Không Thể đăng Nhập Vào Tài Khoản Microsoft Của Mình
-
Chủ Nghĩa Thượng đẳng – Wikipedia Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày