Dang Dở In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dang dở" into English
incomplete, uncompleted, unfinished are the top translations of "dang dở" into English.
dang dở + Add translation Add dang dởVietnamese-English dictionary
-
incomplete
adjective" Vì thế bố sẽ hoàn thành câu chuyện tình còn dang dở của mẹ con. "
" I am going to complete Vasudha's incomplete story. "
GlosbeMT_RnD -
uncompleted
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
unfinished
adjectiveNgười ta nói khi bạn sắp chết đều muốn hoàn thành những công việc dang dở.
Some say when you're just about to die you play out your unfinished business.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dang dở" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dang dở" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giấc Mơ Dang Dở Tiếng Anh Là Gì
-
Giấc Mơ Dang Dở Anh Làm Thế Nào để Nói
-
DANG DỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DANG DỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Cụm Từ Hay Với 'dream' - VnExpress
-
Những Câu Nói Về ước Mơ Bằng Tiếng Anh Hay, ý Nghĩa Nhất
-
Dang Dở Là Gì? Dang Dở Hay Giang Dở Mới đúng Chính Tả? - Hegka
-
Euro 2020: Giấc Mơ Dang Dở Của Người Anh - BBC News Tiếng Việt
-
Dang Dở Là Gì? Dang Dở Hay Giang Dở Mới đúng Chính Tả?
-
Bài Hát Giấc Mơ Dang Dở (Lời Nhạc Sống, Lời ...
-
Dở Dang, Dang Dở Hay Giang Dở Là đúng Chính Tả Tiếng Việt
-
Đừng để Giấc Mơ Dang Dở - Báo Quảng Ngãi điện Tử
-
Giấc Mơ Dang Dở Của Thủ Tướng Abe - Tuổi Trẻ Online
-
Giấc Mơ Dang Dở Của Facebook - VietNamNet
-
Nơi Những Giấc Mơ Còn Dang Dở… - Báo Biên Phòng