Dang Dở In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dang dở" into English
incomplete, uncompleted, unfinished are the top translations of "dang dở" into English.
dang dở + Add translation Add dang dởVietnamese-English dictionary
-
incomplete
adjective" Vì thế bố sẽ hoàn thành câu chuyện tình còn dang dở của mẹ con. "
" I am going to complete Vasudha's incomplete story. "
GlosbeMT_RnD -
uncompleted
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
unfinished
adjectiveNgười ta nói khi bạn sắp chết đều muốn hoàn thành những công việc dang dở.
Some say when you're just about to die you play out your unfinished business.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dang dở" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dang dở" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dang Dở đọc Là Gì
-
GIANG DỞ Hay DANG DỞ? Từ Nào Mới đúng Chính Tả Tiếng Việt?
-
Dở Dang, Dang Dở Hay Giang Dở Là đúng Chính Tả Tiếng Việt
-
Dang Dở Hay Giang Dở Là đúng Chính Tả? - LUV.VN
-
Giang Dở Hay Dang Dở? Từ Nào Mới Là Từ đúng Chính Tả Tiếng Việt?
-
Dang Dở Hay Giang Dở? Dang Tay Hay Giang Tay? - Wiki A-Z
-
Từ điển Tiếng Việt "dang Dở" - Là Gì?
-
"dang Dở" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dang Dở Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Dang Dở Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Dở Dang, Dang Dở Hay Giang Dở Là đúng Chính Tả Tiếng Việt
-
Phải Chăng Tình Chỉ Đẹp Những Khi Còn Dang Dở - SimonHoaDalat
-
'dở Dang' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dang Dở Hay Giang Dở Từ Nào Mới đúng Chính Tả Tiếng Việt | Hegka
-
Dang Dở Hay Giang Dở Mới đúng Chính Tả? | Từ điển Mới