ĐANG ĐỢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐANG ĐỢI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từđang đợi
await
chờđang chờ đónđợimongis waiting forawaits
chờđang chờ đónđợimongare expectingis awaitingis been waiting foram looking forwas waiting forare waiting forwere waiting forawaiting
chờđang chờ đónđợimongis expectingare awaitingawaited
chờđang chờ đónđợimongwas expectingwere awaitingwas awaitingare looking for
{-}
Phong cách/chủ đề:
Treece is expecting me.Nhưng chúng tôi vẫn đang đợi Pahana.
But still we await Pahana.Sếp đang đợi anh.
Chef's been waiting for you.Nhiều thách thức đang đợi ông.
Many challenges are awaiting you.Ông Ou đang đợi họ.
Mr. Ou is expecting them. Mọi người cũng dịch đangchờđợi
đangmongđợi
đangchờđợibạn
vẫnđangchờđợi
đangđợitôi
bạnđangmongđợi
Nhiều thử thách mới đang đợi tôi.
Since a lot of new challenges await me.Ngài Grey đang đợi cô.”.
Mr. Grey is expecting you.”.Mình đang đợi điều đó từ bạn.
I was expecting that from you.Ông Powell đang đợi cô.
Dr. Powell is expecting you.Họ đang đợi giá tăng cao hơn”.
They are expecting a cost increase.".đangchờđợihọ
đangđợibạn
họđangđợi
đangđợianh
Thiên thần đang đợi mình sao.
The Angels are expecting us.Anh đang đợi em, vợ của anh.”.
He's been waiting for you, my lady.”.Tôi tin rằng công tước đang đợi tôi.”.
The Duke, I believe, is awaiting me.".Chúng tôi đang đợi quý khách!
We are expecting guests!Ta đang đợi người có thể mua nó.”.
I am looking for someone who might buy them.”.Cô trợ lý nói,“ Cô ấy đang đợi em nãy giờ.”.
She said,"He's been waiting for you.Hắn đang đợi cơ hội này.
He's been waiting for this chance.Tôi đảm bảo với bạn rằng họ đang đợi bạn.
I will make sure they are expecting you.Ông đang đợi ông Ross, phải không ạ?
You are expecting Mr. Ross, I think?Số tiền này luôn đang đợi ông đấy!”!
And the money's been waiting for you all this time!Cái gì đang đợi tôi ở phía cuối con đường đây…?
What awaits us at the end of this road…?Nhiều học bổng du học Thụy Sĩ đang đợi bạn!
Best schools of Switzerland are expecting you!Nó biết những gì đang đợi con, và nó sẽ bảo vệ con.
He has seen what awaits you, and he will protect you.Tuy nhiênhắn không thể hiểu lầm về số phận đang đợi hắn.
However, he could never imagine the fate that awaited him.Còn đội quân đang đợi bên kia bức tường của Crassus?
And what of the army that awaits beyond Crassus' wall?Tuy nhiênhắn không thể hiểu lầm về số phận đang đợi hắn.
He could no longer disguise from himself the fate that awaited him.Mọt con Nazgyl có cánh đang đợi chúng ta phía bắc bờ đông.".
A winged Nazgûl awaits us northward on the east-bank.'.Những câu chuyện đẹpnằm trong những trang sách văn học đang đợi chúng ta;
The beautiful stories that lie in literary fiction are awaiting us;Có một người Cha đang đợi tất cả mọi người với đôi tay rộng mở!
There is a Father who awaits everything and everyone with arms wide open!Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0266 ![]()
![]()
đang đốt cháyđang đợi ai đó

Tiếng việt-Tiếng anh
đang đợi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đang đợi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đang chờ đợiawaitare waiting forawaitsare expectingđang mong đợilook forwardare expectingare waiting forare anticipatingđang chờ đợi bạnawait youare waiting for youis waiting for youawaits yoube waiting for youvẫn đang chờ đợiare still waitingare still awaitinghave been waiting forđang đợi tôiwas waiting for meawaits meis expecting meis waiting for meare waiting for mebạn đang mong đợiyou are expectingyou have been waiting foryou are anticipatingyou're expectingđang chờ đợi họawait themawaits themwas waiting for themwaiting for themawaited themđang đợi bạnis waiting for youawaits youare waiting for yoube waiting for youhọ đang đợithey're waiting forthey are expectingthey are waiting forthey were waiting forđang đợi anhis waiting for youawaited himare waiting for youđang chờ đợi tôiawaits meis waiting for meawaited mechúng tôi đang đợiwe are waiting forwe are awaitingwe are expectingwe were waiting forwe're waiting forvẫn đang đợiare still waitingare still awaitingđang đợi chúng tais waiting for usawaits usis expecting usare waiting for usawait usđang đợi côis waiting for youis expecting youhọ đang mong đợithey were expectingthey are expectingthey're expectingthey are expectedđang trông đợiare expectingis expectingwere expectingđang đợi cậuis waiting for youare waiting for youawaited himTừng chữ dịch
đangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamđợiđộng từwaitexpectawaitexpectingđợitrạng từforward STừ đồng nghĩa của Đang đợi
chờ đang chờ đón awaitTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đợi Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đợi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đợi Chờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TÔI SẼ ĐỢI ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
10 Cách đề Nghị Ai đợi Mình Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Top 14 Chờ đợi Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Chờ đợi - Waiting - LeeRit
-
'chờ đợi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Những Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Langmaster
-
Top Mười Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tuổi Tác Phổ Biến - British Council
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First