ĐANG HẸN HÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐANG HẸN HÒ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đang hẹn hòare datingis currently datingis going outis datingwas datingwere datingare currently datinghave gone out

Ví dụ về việc sử dụng Đang hẹn hò trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Anh ta đang hẹn hò chị con.He's dating my sister.Không, đây là thằng hề đang hẹn hò em gái tôi.No, it's that little clown that's dating my sister.Jack đang hẹn hò với Mary.John is going out with Mary.Tất cả trừ một người đang hẹn hò hoặc mang một chiếc áo khoác.All but one are dated or bear a coat of arms.Anh đang hẹn hò với Oh Ha Ni.I am going out with Oh Ha Ni. Mọi người cũng dịch bạnđanghẹnhọđanghẹntôiđanghẹnđanghẹnanhđanghẹnhiệnđanghẹnCó thể nàng đang hẹn hò với ai đó.He might be dating someone.Cô đang hẹn hò Scott Disick.She is currently dating Scott Disick.Có thể nàng đang hẹn hò với ai đó.She might be dating someone.Gigi đang hẹn hò với chàng ca sĩ Zayn Malik.Gigi is currently dating singer Zayn Malik.Tớ nghĩ anh ấy đang hẹn hò với người khác.”.But I think she's dating someone.".ấyđanghẹnkhibạnđanghẹnngườibạnđanghẹncậuđanghẹnAnh đang hẹn hò với người mẫu Georgina Rodriguez.He is currently dating model Georgina Rodriguez.Vâng, tôi đang hẹn hò với một.Yes, I am dating one.Kang Dong Won vàHan Hyo Joo có thật sự đang hẹn hò?Do you think Kang Dong-won and Han Hyo-joo are currently dating?Cậu đang hẹn hò với Kathy đấy!You're going out with Kathy.- Yeah!Một hoặc cả hai người có thể cũng đang hẹn hò những người khác.One or both of you might also be dating other people.Vâng, tôi đang hẹn hò Janine.Yes, yes, I'm going out with Janine.Tôi đang hẹn hò với Veronica, một cô gái tóc vàng 31 tuổi.I am dating Veronica who is blonde and 31-years-old.Hiện nay Taylor đang hẹn hò với Joe Alwy.Amanda is currently dating Johnny Zallez.Britney đang hẹn hò huấn luyện viên thể hình Sam Asghari.Spears is currently dating personal trainer Sam Asghari.Rồi tôi phát hiện ra anh đang hẹn hò với người khác.Then, I found out that he's going out with someone else.Cô ấy đang hẹn hò một anh chàng khác.But she's dating another guy.Có vài nguồn tin cho rằng anh đang hẹn hò với Nina Dobrev.Some sources cited that Orlando's currently dating Nina Dobrev.Hiện cô đang hẹn hò với người mẫu Stella Maxwell.She is currently dating model Stella Maxwell.Dấu hiệu cho thấy bạn có thể đang hẹn hò với một người rối loạn nhân cách.Warning signs that you might be dating someone with psychopathy.Nhưng họ đang hẹn hò, gây thiệt hại và sai lầm chết người.But they are dated, damaging and dead wrong.Và hiện tại Kristen đang hẹn hò với biên kịch Dylan Meyer.Kristen is currently dating screenwriter Dylan Meyer.Pattinson đang hẹn hò với người mẫu Suki Waterhouse.Pattinson is currently dating model Suki Waterhouse.Hiện tại anh đang hẹn hò với nữ diễn viên Suki Waterhouse.The actor is currently dating Suki Waterhouse.Hiện Kylie đang hẹn hò với rapper người Mỹ Tyga 27 tuổi.Kylie is currently dating 25-year-old rapper Tyga.Hiện Blac Chyna đang hẹn hò với tình trẻ kém 12 tuổi là rapper YBN Almighty Jay.Chyna is currently dating 19-year-old rapper YBN Almighty Jay.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 807, Thời gian: 0.0853

Xem thêm

bạn đang hẹn hòyou're datingyou are datinghọ đang hẹn hòthey are datingthey were datingtôi đang hẹn hòi was datingi'm datingcô đang hẹn hòshe is datingshe is going outshe was datinganh đang hẹn hòhe is datinghe was datinghiện đang hẹn hòis currently datingis now datingcô ấy đang hẹn hòshe was datingkhi bạn đang hẹn hòwhen you are datingwhen you're datingngười bạn đang hẹn hòthe person you're datingcậu đang hẹn hòare you dating

Từng chữ dịch

đangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamhẹndanh từappointmentdatemeetinghẹnđộng từseehẹnto meetđộng từdatingđại từsomeoneto go outin a relationshiptrạng từtogether đang hấp thụđang hét lên

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đang hẹn hò English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Hẹn Hò Viết Tiếng Anh Là Gì