ĐÁNG MUA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐÁNG MUA " in English? Sđáng mua
worth buying
đáng muagiá trị muaworth muais worth buyingis worth purchasingshould you buy
bạn nên muanên muacậu có nên muabạn cần phải muanên chọna good buy
mua tốtđáng mua
{-}
Style/topic:
Which models are worth buying?Top 10 TV 4K đáng mua hiện nay.
Big screen 4K TVs worth buying right now.Có những model nào đáng mua?
Which models are worth buying?Mai vadeti vẫn đáng mua nếu uri.
Mai vadeti still worth buying if uri.Cả hai chiếc sedan này đều đáng mua.
Both of these books are worth buying.Combinations with other parts of speechUsage with nounsngười muamua hàng trung tâm mua sắm mua nhà mua vé mua sản phẩm khách hàng muamua bitcoin giá muacơ hội muaMoreUsage with adverbsmua lại mua chúng mua nhiều vừa muathường muacũng muamua riêng mới muamua rất nhiều mua hơn MoreUsage with verbsđi mua sắm giao dịch muabắt đầu muatiếp tục muamua thông qua cố gắng muathích mua sắm cân nhắc muadự định muađề nghị muaMoreIPhone X có đáng mua ngay lúc này?
Is the iPhone X worth buying right now?Xiaomi Mi 9T có đáng mua?
Xiaomi Mi 9, Is It Worth Buying?Hãy cho khách hàngthấy một bất động sản đáng mua.
Let customers see a real estate worth buying.Chiếc laptop này đáng mua ko.
This laptop is worth buying for.Với giá đó, nó chắc chắn là một sản phẩm đáng mua.
In this price, this product is surely a good buy.Galaxy Note 9 liệu còn đáng mua?
Is Galaxy Note 9 worth to buy?Bạn cần phải thuyết phục mọi người rằng bạn đáng mua.
You will need to convince people that you're worth buying.Huawei GR5 2017 còn đáng mua?
Is Huawei GR5 2017 still a good buy?Phản hồi của khách hàng trả lời câu hỏi liệu gel này có đáng mua.
Customer's feedback answers the question of whether this gel is worth buying.ZenFone 3 Laser: Có đáng mua?
Asus ZenFone 3 Zoom: Is It Worth Buying?Dù đã" nhiều tuổi" nhưng Nissan 370Z vẫn là một mẫu xe hiệu suất cao đáng mua.
Although“old” but 370Z is still worth buying as a high-value car.Đây là sản phẩm rất đáng mua đối với tôi.
It is such a worthy purchase for me.Tuy nhiên, họ không có thời gian để tìm hiểu vàquyết định loại túi nào đáng mua.
But they don't have time to research anddecide which bag is worth buying.Ấn tượng về mặt kỹ thuật và đáng mua là hai điều rất khác nhau.
Technically impressive and worth buying are two very different things.Hãy cho tôi biết những cái nào đáng mua.
Please let me know which one would be worth buying.Nhất là những gì thú vị- các đánh giá khoảng từ rất tốt để rất xấu,giống như một mớ hỗn độn và không đáng mua.
What is most interesting- the reviews range from very good to very bad,like a complete mess and not worth buying.Khi được giá, hoàn toàn đáng mua.
For the price point, totally worth buying.Phổ biến gel axit, đó là không đáng mua bởi vì nó rất có hại thành phần tuy nhiên, tất cả lời khen ngợi của mình….
Popular gel acids, which are not worth buying because of its extremely harmful composition, however, all of his praise….Gel màu sơn, được không đáng mua.
Color gel varnish, which is not worth buying.Ví dụ, bằng chứng vật lý sẽ là bằng chứng-chứng minh rằng sản phẩm/ dịch vụ này đáng mua.
Physical evidence would be, for example, testimonials-proof that the service is worth purchasing.Dự án căn hộ thương mại,văn phòng đáng mua hiện nay.
Commercial apartment projects, offices worth buying now.Nhà đầu tư bất độngsản nhà ở: Để so sánh NOI của các tài sản khác nhau và quyết định cái nào đáng mua.
Residential Real Estate Investors:To compare the NOI of different properties and decide which one is worth purchasing.Màn hình thông minh Lenovo Smart Display và Amazon Echo Show: Cái nào đáng mua hơn?
Lenovo Smart Display vs. Amazon Echo Show: Which should you buy?Bài đánh giá Vimax này giải thích tại sao nó được coi là một trong những sản phẩm tốt nhất trên thị trường vàtại sao sản phẩm lại đáng mua.
This Vimax review explains why it's regarded as one of the best in the market andwhy the product is worth buying.Nói chung quyển sách này rất đáng mua.
Overall, this book is well worth the money.Display more examples
Results: 95, Time: 0.0253 ![]()
![]()
đang múađang mua hàng

Vietnamese-English
đáng mua Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đáng mua in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
đáng để muaworth buyingworth the purchasemua đáng tin cậya reliable buycó đáng mua khôngworth buyingWord-for-word translation
đángadjectiveworthworthwhilesignificantđángverbdeserveđángnounmeritmuaverbbuyacquiremuanounpurchaseshoppingbuyer SSynonyms for Đáng mua
giá trị muaTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đáng Mua Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đáng Mua In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
đáng Mua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đáng Mua" - Là Gì?
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Khi đi Mua Sắm
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Nhà Hàng
-
Khám Phá Chủ đề Mua Sắm Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
10 Câu Tiếng Anh Không Thể Thiếu Trong Giao Tiếp - VnExpress
-
70 đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Cơ Bản & Mẹo Học SIÊU Hiệu Quả
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Những Mẫu Câu Giao Tiếp Hàng Ngày Bằng Tiếng Anh - TFlat