ĐẰNG NÀO THÌ CŨNG In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐẰNG NÀO THÌ CŨNG " in English? Adverbđằng nào thì cũnganywaydù saocũngvẫndù sao đi nữadẫu sao

Examples of using Đằng nào thì cũng in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đằng nào thì cũng nộp thuế.It gets taxed anyway.Bọn ta bây giờ chẳng còn gì để mà mất, đằng nào thì cũng về trại sau cùng.Nothing to lose now, we're last back in camp anyway.Đằng nào thì cũng phải chờ.I have to wait anyway.Thường thì họ sẽ thiếu những bộ kỹ năng cần thiết cho vai trò mới và đằng nào thì cũng sẽ bị đào thải ra khỏi nghề nghiệp này.But people will likely lack new skillsets required for new roles and be out of work anyway.Đằng nào thì cũng bị phạt.He was punished anyway.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesđằng sau rất nhiều Usage with verbsUsage with nounsbạch đằnglogic đằng sau nó Tại sao phải nhượng bộ với thực tiễn,họ nói, nếu đằng nào thì cũng chẳng có đề xuất nào của chúng tôi được chấp nhận?Why make compromises with reality, they say, when none of our proposals will ever be accepted anyway?Đằng nào thì cũng 1 vòng.For one round anyway.Thường thì họ sẽ thiếu những bộ kỹ năng cần thiết cho vai trò mới và đằng nào thì cũng sẽ bị đào thải ra khỏi nghề nghiệp này.It's likely they will lack the new skill sets required for the role and be out of a job anyway.Đằng nào thì cũng không yêu.It's not love anyway.Chúng tôi không quan tâm nhiều lắm, thưa ông Humbird, đến việc học sinh của chúng tôi trở thành những con mọt sách hoặccó khả năng đọc như vẹt tất cả các thủ đô Châu Âu mà đằng nào thì cũng chẳng có ai phân biệt được, hoặc thuộc lòng ngày tháng diễn ra những trận chiến đã bị lãng quên.We are not so much concerned, Mr. Humbird, with having our students become bookworms orbe able to reel off all the capitals off Europe which nobody knows anyway, or learn by heart the dates of forgotten battles.Đằng nào thì cũng phải thay đổi.Have to change anyway.Chính phủ cộng sản cuối cùng của Valentin Pavlov đã làm nó diễn ra vào đầu tháng Tư 1991, khi giá được nâng bổng và lạm phát phi mã bung ra màdân chúng hầu như không để ý- đằng nào thì cũng chẳng có hàng hóa trong cửa hàng và những phiếu giá mới thậm chí còn không được in.The last communist government of Valentin Pavlov orchestrated it by stealth in early April 1991, when prices were drastically raised and hyperinflation unleashed without the population at large noticing-there were no goods in the shops anyway and new price tags were not even printed.Đằng nào thì cũng chỉ có 14 đường.Anyway, there are fourteen tracks.Bởi đằng nào thì cũng sẽ chết.Because you will die, anyway.Đằng nào thì cũng vui được biết cô và.Anyway, it's nice to meet you and.Bởi đằng nào thì cũng sẽ chết.Because it's going to die anyway.Đằng nào thì cũng bị phạt.Then being punished anyway.Không sao, đằng nào thì cũng đã đến lúc phải dậy.Oh well, that's okay, time to get up anyway.Đằng nào thì cũng là tự do.It is pure freedom anyway.Đằng nào thì cũng không có chổ để đi nữa rồi.Anyway, I have nowhere to go.Đằng nào thì cũng phải trả giá đầy đủ.We paid full price anyway.Đằng nào thì cũng phải trả giá đầy đủ.I would have paid full price anyway.Đằng nào thì cũng không thay đổi được chúng.We can't change them anyway.Đằng nào thì cũng rụng ra suốt ấy mà,” Marshall nói.They kept falling off anyway,' Marshall said.”.Đằng nào thì cũng rất lâu rồi tôi không uống nó!But I kept it for a long time and did not drink it!.Đằng nào thì cũng chẳng làm ảnh hưởng đến cơ hội năm 2016 của anh.Either way, it doesn't hurt your chances in 2016.Đằng nào thì cũng chỉ còn vài phút nữa là đến giờ lên máy bay.Even if it's just a few minutes on a plane.Đằng nào thì cũng không có thì giờ, tôi chỉ mới bày biện xong đám đồ đạc khi anh bước vô phòng.”.Wouldn't have had time anyway, I would only just put the finishing touches to my upholstery when you entered the room.".Đằng nào thì tớ cũng sẽ đến đó.So I will be there anyway.Đằng nào thì nó cũng bay.So it goes on flying anyway.Display more examples Results: 204, Time: 0.0202

Word-for-word translation

đằngverbđằngđằngadverbbackdangđằngprepositionbehindđằngnountengnàopronounwhatnàoadverbhowthìadverbthenthìpronounitthìprepositionifthìverbwouldis đăng một sốđăng nhận xét

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English đằng nào thì cũng Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đằng Nào Thì Tiếng Anh