ĐANG Ở HÀ NỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐANG Ở HÀ NỘI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đang ở hà nộiare in hanoi

Ví dụ về việc sử dụng Đang ở hà nội trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vâng, em đang ở Hà Nội.Yes, I'm still in the gray.Khi lộ tin này thì tôi đang ở Hà Nội.When this news broke I was already in the Netherlands.Tôi đang ở Hà Nội, khu vực trung tâm.I am in Warsaw, Centrum area.Thanks bác, tôi đang ở hà nội.Thanks, I am in the burbs.Đang ở Hà Nội, vừa bay ra tối qua!I live in Philly now, and flew in just last night!Ước gì mình đang ở Hà Nội!I wish I would been in a sequel!Món ăn bạn phảicố gắng lần sau khi bạn đang ở Hà Nội.Dishes you must try next time you're in Hanoi.Ước gì mình đang ở Hà Nội!I wish I had been at the racetrack!Đội sẽ cóthêm hai trận nữa trong khi họ đang ở Hà Nội.The team will have two more matches while they are based in Hanoi.Ước gì mình đang ở Hà Nội hè!Wish I had been at BlogHer!Mình hiện có khoảng gần 300K và đang ở Hà Nội..I am currently making about 70k and in my forties.Nếu bạn đang ở Hà Nội hoặc….If you are in either Hartford or….Bạn đang ở Hà Nội, tất cả những gì bạn cần làm là tìm đến.You're in the gym and all you want to do is get outside.Tôi cám ơn anh Vinh tôi cũng đang ở Hà Nội thôi.Well thank you and also I live in Hollywood.Gia đình tôi đang ở Hà Nội, tôi sống một mình trong này được hơn 5 năm.My family is from Hong Kong, and I lived there myself for about 5 years.Có lần, tôi được nghe kể một câu chuyện sâu sắc của một người Pháp đang ở Hà Nội trong vụ ném bom Giáng sinh năm 1972.I was once told a poignant story by a Frenchman who was in Hanoi during the Christmas 1972 bombing.Ví dụ: nếu bạn đang ở Hà Nội, thì khi tìm kiếm quán cà phê, bạn sẽ thấy những quán cà phê gần bạn.For example, if you're in Seattle, when you search for coffee shops, you will see ones that are nearby.Đó là những gì tôi đã từng có trong quá khứ 20 năm vàtôi sẽ không bao giờ hối tiếc rằng tôi đang ở Hà Nội năm nay.That is what I used to have in the past 20 years andI will never regret that I am in Hanoi this year.Hiện tại, Jonas đang ở Hà Nội, Việt Nam và không có kế hoạch định cư vĩnh viễn ở bất cứ đâu sớm.At current, Jonas is in Hanoi, Vietnam and has no plans to settle permanently anywhere anytime soon.Tadioto, The Doors hoặc+ 84 là nơi tuyệt vời cho người nước ngoài đến trao đổi về nghệ thuật,nghe nhạc và thưởng thức đồ uống khi họ đang ở Hà Nội.Tadioto, The Doors or +84 are great places for foreigners to come to exchange about art,listen to music and enjoy drinks when they are in Hanoi.Buổi sáng tháng 5, nếu bạn đang ở Hà Nội, bạn sẽ cảm nhận rõ mặt trời xuất hiện sớm hơn thường lệ.In May morning, if you are in Hanoi streets, you will feel that the sun appears earlier than usual.Ông đang ở Hà Nội và cho ISN Security Watch biết rằng nhà nước Việt Nam đang phải đối diện với nhiều thử thách khác bên cạnh các buổi cầu nguyện của người Công giáo, và hiện đang trù dập nhiều tiếng nói bất đồng chính kiến khác.He is currently in Hanoi and told ISN Security Watch that the government faced other challenges besides the Catholic vigils, and had been clamping down on other dissenting voices.Nếu bạn đang ở Hà Nội, Bia Hoi Junction ở khu phố cổ là một nơi tuyệt vời để ngồi và quan sát đường đi thế giới bởi.If you're in Hanoi, Bia Hoi Junction in the Old Quarter is a great place to sit and watch the world go by.Cho dù bạn đang ở Hà Nội cho kỳ nghỉ, kinh doanh, các dự án nghiên cứu dài hạn, Khách sạn Asian Legend là nơi lý tưởng nhất để ở..Whether you are in Hanoi for business, holiday or long term research projects, the Hanoi Asian Legend Hotel is the most ideal place to stay.Chúng tôi đang bắt đầu ở Hà Nội.We're just getting started in Hanoi.Hoa sinh ra ở Huế, nhưng bây giờ cô đang sống ở Hà Nội với dì và chú.Hoa was born in Hue, but now she is living in Ha Noi with her aunt and uncle.Hiện tại cả hai đang sống ở Hà Nội.They are both currently living in Kahului.Tìm thấy 257745 doanh nghiệp trong đang hoạt động ở Hà Nội.Found 212038 enterprises are operating in Ha Noi City.Bạn đang ở khu vực Hà Nội Vùng khác.You're in the area Hà Nội Area other.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0237

Từng chữ dịch

đangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamdanh từhagalaxynetherlandstính từdutchnộitính từnộicivilinternaldomesticnộidanh từinterior

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đang ở hà nội English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Hà Nội Trong Tiếng Anh Là Gì