đáng Tiếc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
regrettable, unfortunately, unfortunate là các bản dịch hàng đầu của "đáng tiếc" thành Tiếng Anh.
đáng tiếc + Thêm bản dịch Thêm đáng tiếcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
regrettable
adjectiveCicero đáng tiếc đang bệnh và không thể tham dự phiên họp này được.
Cicero is regrettably ill and unable to attend this session.
GlosbeMT_RnD -
unfortunately
adverbVà đã có một hậu quả đáng tiếc khác từ vụ tấn công của Chronos.
And there has been another unfortunate consequence of Chronos's attack.
GlosbeMT_RnD -
unfortunate
adjectiveVà đã có một hậu quả đáng tiếc khác từ vụ tấn công của Chronos.
And there has been another unfortunate consequence of Chronos's attack.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lamentable
- regrettably
- too bad
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đáng tiếc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đáng tiếc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Truyện đáng Tiếc Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đáng Tiếc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ĐÁNG TIẾC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thật đáng Tiếc Tiếng Anh Là Gì | Dương Lê
-
ĐÓ LÀ MỘT ĐIỀU ĐÁNG TIẾC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÁNG TIẾC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Cách Thể Hiện Tiếc Nuối Trong Tiếng Anh Hay Nhất Bạn ...
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Anh (Mỹ) Như Thế Nào? " Thật Đáng Tiếc ...
-
Thật đáng Tiếc Tiếng Anh Là Gì
-
'đáng Tiếc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "đáng Tiếc"
-
Hãy Chỉ Cho Tôi Những Câu Ví Dụ Với "đáng Tiếc". | HiNative