→ đãng Trí, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
absent-minded, forgetful, absent-mindedly là các bản dịch hàng đầu của "đãng trí" thành Tiếng Anh.
đãng trí + Thêm bản dịch Thêm đãng tríTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
absent-minded
adjectiveGaboo nói, " Có thể chúa đãng trí khi thả " thứ quái quỉ " xuống trái đất.
Gaboo said, " Perhaps the gods were absent-minded when they dropped the evil thing on the earth.
GlosbeMT_RnD -
forgetful
adjectiveTôi cho đó là do đãng trí, nhưng thời gian trôi đi mà không thấy cô bé về.
I took it to be forgetfulness, but the hours passed, and she didn't return.
GlosbeMT_RnD -
absent-mindedly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- distrait
- wool-gathering
- oblivious
- scatterbrained
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đãng trí " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đãng trí" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính đãng Trí Trong Tiếng Anh
-
Cách Nói 'đãng Trí' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
ĐÃNG TRÍ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Đãng Trí" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
7 Cách Nói 'đãng Trí' Trong Tiếng Anh - DKN News
-
Đãng Trí Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Nói ' Đãng Trí Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
Phân Biệt Absent-minded, Abstracted Hay Oblivious
-
Đãng Trí Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Đãng Trí Tiếng Anh Là Gì
-
đãng Trí Tiếng Anh Là Gì - Maze Mobile
-
Nghĩa Của Từ đãng Trí Bằng Tiếng Anh
-
đãng Trí Tiếng Anh Là Gì
-
2022 Cách Nói ' Đãng Trí Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ ... - Tiensok
-
40 Câu Thường Thấy Trong Giao Tiếp Tiếng Anh - BK English