ĐANG VẬN CHUYỂN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐANG VẬN CHUYỂN " in English? đang vận chuyển
was transporting
được vận chuyểnare shippingin transit
trong quá trình vận chuyểntrong quá cảnhtrên đường vận chuyểnchuyểntrong quá trìnhtrong transittrên đường đitrong quá trình quá cảnhtrong quá trình di chuyểnis airliftingare transporting
được vận chuyểnis transporting
được vận chuyểnwere transporting
được vận chuyểnis shipping
{-}
Style/topic:
Diaper machine is transporting to customer.Không được mở bưu kiện mà bạn đang vận chuyển.
Do not open the package you are transporting.Chrome không đầu đang vận chuyển trong Chrome 59.
Headless Chrome is shipping in Chrome 59.Max Raabe vàbộ đồng phục tuyệt vời của ông đang vận chuyển.
Max Raabe and his fabulous ensemble are transporting.Trong khi nhóm hiện đang vận chuyển thiết bị đến hơn 80 quốc gia.
While the team now ships devices to more than 80 countries. People also translate đangđượcvậnchuyển
Chiếc thuyền bị đắm ngoài khơi đảo Cove vào năm 1885 khi đang vận chuyển than.
It was damaged off Cove Island in 1885 while transporting coal.Có, chúng tôi đang vận chuyển Thẻ Key hoặc Gói COA đầy đủ cho thành phố của bạn.
Yes, We are shipping the Key Card or COA full Package for you city.Để che giấu sự thật này, họ nói dối rằng đang vận chuyển gà.
To hide this fact, they were saying that they were transporting chickens.Máy bay chở hàng đang vận chuyển thịt từ thủ đô của thủ phủ Bishkek của Kyrgyzstan.
The cargo aircraft was transporting meat from the Kyrgyz capital, Bishkek.Hộp hoặc khay đượcthiết kế để bảo vệ toàn bộ trứng khi đang vận chuyển.
Egg cartons ortrays are designed to protect whole eggs while in transit.Nếu bạn đang vận chuyển đồ uống có cồn, chúng nên được niêm phong và trong cốp xe.
If you're transporting alcoholic beverages, they should be sealed and in the trunk.Nhưng họ không quan tâm đến sự an toàn của những người mà họ đang vận chuyển.
They pay no attention whatsoever to the safety of the possessions that they are transporting.Nhiều người đang vận chuyển trực tiếp từ Trung Quốc như vậy sẽ mất 7- 12 ngày để đến nơi trong nước Mỹ.
Many are shipped direct from China so will take 7-12 days to arrive within the US.Từng loại sản phẩm hiện tại được lưu trữ ở đâu- tại cửa hàng,trong kho hàng, hay đang vận chuyển?
Where is each product kept at a given moment- at a store,in a warehouse, or in transit?Có vẻ chiếc Object này đang vận chuyển một lượng lớn dầu thô ăn cắp và họ muốn thu hồi chúng về.
It seems this Object is transporting a large amount of crude oil it stole and they want to retrieve it.Người đàn ông 32 tuổi này phải cắt 2 chân và1 tay đi vì bị một xe lửa đang vận chuyển vật liệu xây dựng cán qua.
The thirty-two year old man pictured here had his legs andone arms crushed by a railroad car which was transporting building materials.Chi tiết giao hàng 1. N& S:1 Chúng tôi đang vận chuyển mặt hàng này đến toàn thế giới.
A050VW01 V3 AUO 5" LCM 800×480 60Hzfor Portable Navigation&Gaming N&S Delivery Details: 1 We are shipping this item to worldwide.D đang vận chuyển các tù nhân, và Wiccan đã dịch chuyển nhóm tới căn cứ của quân kháng chiến.
D bus which was transporting the prisoners, and Wiccan teleported the team out of the situation, into the Resistance Fighters base of operations.Biểu đồ cho thấy dữliệu chưa được mã hóa đang vận chuyển- thường là thiết đặt mặc định của các nhà cung cấp dịch vụ mạng.
The diagram shows unencrypted data in transit- which is often the default setting for Internet service providers.Người lái xe đang vận chuyển trái cây và rau quả, gọi cảnh sát khi phát hiện 12 người đàn ông trưởng thành gốc Syria và Sudan trên xe.
The driver, who was transporting fruit and vegetables, called the police who found 12 adult men of Syrian and Sudanese….Dịch vụ khẩn cấp cho biết vào ngày 23 tháng 3 năm 2019, họ đang vận chuyển 1.300 hành khách ra khỏi một tàu du lịch ngoài khơi Na Uy.
Emergency services said on March 23, 2019 they were airlifting 1,300 passengers off a cruise ship off the Norwegian coast.Chỉ những phương tiện đang vận chuyển vật tư quan trọng hoặc phương tiện ứng phó khẩn cấp mới được phép di chuyển trong thành phố.
Only vehicles that are transporting critical supplies or emergency response vehicles are allowed to move within the city.Nhiều năm sau khi cuộc nội chiến,thợ săn tiền thưởng lớn Marquis Warren đang vận chuyển ba nã chết tới thị trấn Red Rock, Wyoming.
Years after the American Civil War,bounty hunter Major Marquis Warren is transporting three dead bounties to the town of Red Rock, Wyoming.Cả hai tàu đều đang vận chuyển rất nhiều quặng kim loại nặng tương tự như đã được tải vào Cyclops trong chuyến hành trình chí mạng của cô.
Both ships were transporting heavy loads of metallic ore similar to that which was loaded on Cyclops during her fatal voyage.Logistician cũng chịu trách nhiệm tham vấn với các khách hàng tiềm năng và hiện tại cũng nhưcác công ty đang vận chuyển và lưu trữ các nguồn lực.
The logistician is also responsible for consultations with potential andexisting clients as well as the companies that are transporting and storing resources.Có rất nhiều sự lựa chọn khi bạn đang vận chuyển thiết bị siêu trường siêu trọng của bạn ở lục địa từ các hãng vận chuyển đến các nhà môi giới.
There are many choices when you are transporting your equipment in the continental U.S. from carriers to brokers.Bộ trưởng Fabian Picardo của Gibraltar tuyên bố rằng chính phủcó đủ bằng chứng cho thấy tàu chở dầu đang vận chuyển dầu thô đến Nhà máy lọc dầu Banyas ở Syria.
Gibraltar's Chief Minister Fabian Picardo stated that thegovernment had sufficient evidence that the supertanker was transporting crude oil to the Banyas Refinery in Syria.Các quan chức Mỹ lo ngại rằng Trung Quốc đang vận chuyển thép của họ thông qua Việt Nam, mặc dù Việt Nam cũng không phải là cái tên nằm trong top 10.
Officials are concerned that China is shipping its steel through Vietnam, although Vietnam isn't in the top 10 either.Công ty đang vận chuyển đủ liều để điều trị cho 500 bệnh nhân và đang tăng cường cung cấp trong trường hợp các thử nghiệm lâm sàng hoạt động.
The company is shipping enough doses to treat 500 patients and is ramping up supply in case the clinical trials work.RealNetworks đang vận chuyển hoặc lên kế hoạch xuất xưởng RealPlayer với điện thoại được sản xuất bởi 5 nhà sản xuất thiết bị cầm tay di động hàng đầu.
RealNetworks is shipping or scheduled to ship the RealPlayer with phones manufactured by 5 leading mobile handset manufacturers.Display more examples
Results: 140, Time: 0.0346 ![]()
![]()
đang vẫnđang vận động

Vietnamese-English
đang vận chuyển Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đang vận chuyển in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
đang được vận chuyểnare being transportedis being shippedbeing transportedbeing shippedis being transportedWord-for-word translation
đangadverbcurrentlyđangverbareiswasamvậnnountransportoperationtransportationcargologisticschuyểnnountransferswitchtransitionchuyểnverbtranslatechuyểnadverbforwardTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đang Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì
-
ĐANG VẬN CHUYỂN - Translation In English
-
"đang Vận Chuyển" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"hàng Mua đang Trên đường Vận Chuyển" Tiếng Anh Là Gì?
-
Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Logistics Cần Biết - LEC Group
-
Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Logistics Và Vận Tải Quốc Tế
-
Vận Chuyển Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Tổng Hợp Mẫu Câu đặt Hàng Online Bằng Tiếng Anh
-
15 Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Xuất Nhập Khẩu - VILAS
-
Những Thuật Ngữ Thông Dụng Trong Vận Chuyển Hàng Hóa Bằng ...
-
Tổng Hợp 750+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Logistics - Impactus
-
Từ điển Việt Anh "đang Vận Chuyển" - Là Gì?
-
Logistics Toàn Cầu - Vận Chuyển Quốc Tế | DHL Home | Việt Nam