đằng Vân Giá Vũ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đằng vân giá vũ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đằng vân giá vũ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đằng vân giá vũ trong tiếng Trung và cách phát âm đằng vân giá vũ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đằng vân giá vũ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đằng vân giá vũ tiếng Trung đằng vân giá vũ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đằng vân giá vũ tiếng Trung 腾云驾雾 《传说中指利用法术乘云雾飞行。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
腾云驾雾 《传说中指利用法术乘云雾飞行。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đằng vân giá vũ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • từng chiếc tiếng Trung là gì?
  • thượng chi tiếng Trung là gì?
  • thị uy tiếng Trung là gì?
  • ăn làm tiếng Trung là gì?
  • gân gà tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đằng vân giá vũ trong tiếng Trung

腾云驾雾 《传说中指利用法术乘云雾飞行。》

Đây là cách dùng đằng vân giá vũ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đằng vân giá vũ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 腾云驾雾 《传说中指利用法术乘云雾飞行。》

Từ điển Việt Trung

  • dạo này tiếng Trung là gì?
  • đối chiếu sửa chữa tiếng Trung là gì?
  • đường tiến tiếng Trung là gì?
  • lầu trên thành tiếng Trung là gì?
  • nhà ảo thuật tiếng Trung là gì?
  • vun thêm tiếng Trung là gì?
  • trạm gác tiếng Trung là gì?
  • tập dượt tiếng Trung là gì?
  • thợ sắp chữ tiếng Trung là gì?
  • nhung y tiếng Trung là gì?
  • ngậm sữa tiếng Trung là gì?
  • việc tang lễ tiếng Trung là gì?
  • diễu tiếng Trung là gì?
  • khế hợp tiếng Trung là gì?
  • xiu tiếng Trung là gì?
  • khổ công tiếng Trung là gì?
  • xâm lược tiếng Trung là gì?
  • ươn mình tiếng Trung là gì?
  • kiều môn tiếng Trung là gì?
  • quan lại tham ô tiếng Trung là gì?
  • tổ trưởng công đoạn tiếng Trung là gì?
  • tờ rơi tiếng Trung là gì?
  • vùng sát cổng thành tiếng Trung là gì?
  • chọn dùng tiếng Trung là gì?
  • tắc ứ tiếng Trung là gì?
  • cây mè tiếng Trung là gì?
  • kẻ thù khoái trá, người thân đau lòng tiếng Trung là gì?
  • quân giải phóng nhân dân Trung Quốc tiếng Trung là gì?
  • vải lỗi tiếng Trung là gì?
  • sắc phong tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đằng Vân Giá Vũ Là Gì