ĐÁNG XẤU HỔ In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐÁNG XẤU HỔ " in English? SAdjectiveNounVerbAdverbđáng xấu hổshamefulđáng xấu hổđáng hổ thẹnxấu hổ khinhụcthật xấu hổhổthật đáng xấu hổ khithậtđáng buồnshamexấu hổhổ thẹnnhục nhãnhụcthật đáng xấu hổđáng xấu hổ khiđáng tiếctủi nhụcthậtthật xấu hổ khidisgracefulđáng hổ thẹnnhục nhãđáng xấu hổô nhụcxấuđáng khinhembarrassingxấu hổbối rốilúng túngngượng ngùnglàm xấucảm thấy xấu hổshamelesskhông biết xấu hổtrơ trẽnvô liêm sỉđáng xấu hổđáng hổ thẹntrơ tráoan embarrassmenta disgracesự ô nhụcnỗi ô nhụcsự sỉ nhụcsự hổ thẹnsự xấu hổnhụcnỗi hổ thẹnđáng xấu hổnỗi nhục nhãsự nhục nhãembarrassinglyxấu hổbối rốishould be ashamednên xấu hổnên cảm thấy xấu hổnên hổ thẹnnên cảm thấy hổ thẹnignobleđê tiệnthấp hènti tiệnxấu xađáng xấu hổxấu

Examples of using Đáng xấu hổ in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Quá khứ đáng xấu hổ.I have a shameful past.Đáng xấu hổ với Arsenal".That was a shame for Arsenal.”.Đôi khi nó là đáng xấu hổ.Sometimes it is woeful.Đáng xấu hổ là tên cuối cùng.It's a shame he's the last one.Quá khứ đáng xấu hổ.We know that the past is shameful.Combinations with other parts of speechUsage with nounscảm giác xấu hổkhoảnh khắc xấu hổđá mắt hổUsage with verbsđáng xấu hổcảm thấy xấu hổbị xấu hổĐáng xấu hổ với CLB chúng tôi".It's embarrassing for our club.".Man United còn đáng xấu hổ hơn.More United should be ashamed.Thật đáng xấu hổ cho 1 số người.Well, this is embarrassing for some people.Nghĩ lại thấy chuyện này rất đáng xấu hổ.”.Seeing it again it is a disgrace.”.Thật đáng xấu hổ cho ngành y tế.What an embarrassment to the medical profession.Bomi niềm vui! Phỏng vấn cosplay đáng xấu hổ.Bomi pleasure! Cosplay interview of shameful.Nhưng đáng xấu hổ, chúng ta chưa bao giờ gặp nhau.But it's a shame we never met.Nếu bạn lừa tôi hai lần thì tôi đáng xấu hổ".If you betray me two times, I should be ashamed.”.Đáng xấu hổ là điều này lại xảy ra với em.It's a disgrace that this has happened to you.Không có gì đáng xấu hổ với quá khứ của bạn.You have no reason to be embarrassed by your past.Đáng xấu hổ……… Vì tiền chuyện gì cũng dám.Which is a shame, because everything costs money.Tôi thấy người Mỹ thật đáng xấu hổ về điều này.I think the American people should be ashamed of the fact.Đáng xấu hổ là điều này lại xảy ra với em.It's an embarrassment that this would happen to me.Việc này bị che đậy vì đây là chuyện rất, rất đáng xấu hổ.It was covered up because it was a very great shame.Hành vi đáng xấu hổ nhất trong trận chiến.It was tantamount to the most disgraceful behavior in battle.Tôi cũng biết rằng nó sẽ là đáng xấu hổ để nói với anh ấy.But I know he would be embarrassed if I mentioned him.Thật đáng xấu hổ cho một nền dân chủ.This should be an embarrassment to a democratic country.Và lúc ấy ông Huệ là người đáng xấu hổ hơn ai hết.At the end he was himself left more embarrassed than anyone else.Không có gì đáng xấu hổ trong việc thử sử dụng một món đồ chơi tình dục.Besides, there is no shame in using a sex toy.Đó tương đương với hành vi đáng xấu hổ nhất trong trận chiến.It was tantamount to the most disgraceful behavior in battle.Một cuộc chiến đáng xấu hổ đã được tiến hành với một quốc gia yếu ớt.An ignoble war has been declared to a weak country.Sống trong nợ nần ở Trung Quốcđược coi là việc đáng xấu hổ.Not long ago in our country,being in debt was considered disgraceful.Hài hước, đáng xấu hổ": Bảo tàng Dừa Nhật Bản- trong ảnh.Funny, amusingly embarrassing": Japan's Coconut Museum- in photos.Không có gì đáng xấu hổ về cơ thể của mình hay của những người khác.There need be no shame in our bodies or about each other.Đây là điều đáng xấu hổ bởi cậu ấy đã có một mùa giải tuyệt vời.This is a shame because he was having an outstanding spring.Display more examples Results: 828, Time: 0.0568

See also

thật đáng xấu hổshameit's embarrassingit is disgracefulđáng xấu hổ nhấtmost shamefullà đáng xấu hổis shamefulit is a shamethật đáng xấu hổ khiit's a shameit is shamefulit is a shameit's embarrassingđáng xấu hổ nàythis shamefulthis embarrassingkhông có gì đáng xấu hổthere is no shamethere's no shamethật là đáng xấu hổit's a shame

Word-for-word translation

đángadjectiveworthworthwhilesignificantđángverbdeserveđángnounmeritxấuadjectivebadeviluglyxấuadverbadverselybadlyhổnountigershamehutigress S

Synonyms for Đáng xấu hổ

nhục thật hổ thẹn shame ô nhục đáng tiếc tủi nhục thật xấu hổ khi đang xấu hổđáng xấu hổ này

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English đáng xấu hổ Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đáng Xấu Hổ Trong Tiếng Anh