ĐĂNG XUẤT In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " ĐĂNG XUẤT " in English? SVerbAdverbđăng xuất
Examples of using Đăng xuất in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsdây chuyền sản xuấtquá trình sản xuấtcông ty sản xuấtchi phí sản xuấtquy trình sản xuấtnhà máy sản xuấtcơ sở sản xuấtnăng lực sản xuấtkhả năng sản xuấtcông nghệ sản xuấtMoreUsage with adverbssản xuất tự động sản xuất bền vững xuất hiện lớn hơn sản xuất dư thừa xuất hiện cao hơn sản xuất nhanh nhất xuất khẩu mạnh mẽ sản xuất tối ưu xuất báo cáo MoreUsage with verbsxuất khẩu sang bắt đầu xuất hiện bắt đầu sản xuấtxuất hiện tại bị trục xuất khỏi xuất hiện trở lại ngừng sản xuấttiếp tục sản xuấtxuất nhập khẩu tái sản xuấtMore
Bạn cũng có thể đăng xuất và xóa tài khoản.
Trước khi đăng xuất, hãy nạp đầy doanh trại của bạn.See also
đăng xuất khỏilog outlogged outlogging outđã đăng xuấthave logged outxuất bản bài đăngpublish the postcó thể đăng xuấtcan logbài đăng được xuất bảnthe post is publishedWord-for-word translation
đăngverbđăngsubmitpostedđăngadverbdangđăngnounlogxuấtnounexportproductionoutputdebutappearance SSynonyms for Đăng xuất
đăng nhập log nhật ký gỗ ghi lại bản ghi đăng ký sign outTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đăng Xuất Viết Tiếng Anh Là Gì
-
đăng Xuất In English - Glosbe Dictionary
-
Sign Out Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Đăng Xuất Là Gì? Logout, Log Off, Sign Out Là Gì? - Wiki Máy Tính
-
Sign Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Sign Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Log Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Log Out Trong Câu Tiếng Anh
-
đăng Xuất Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì | Bản-ngã.vn
-
Ý Nghĩa Của Logout Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Log Out Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đăng Nhập – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách đăng Xuất Gmail Trên Máy Tính Và điện Thoại Nhanh Nhất