ĐÁNH GIÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
ĐÁNH GIÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từĐộng từđánh giày
Ví dụ về việc sử dụng Đánh giày trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđánh thuế đánh nhau trận đánhđánh chặn đánh lửa sét đánhcú đánhquá trình đánh giá hệ thống đánh giá khả năng đánh giá HơnSử dụng với trạng từđánh giá cao hơn đánh lại đánh giá sơ bộ đánh mạnh đánh giá công bằng đánh giá trực quan HơnSử dụng với động từbị đánh cắp bị đánh bại bị đánh đập bị đánh chìm bị đánh thức muốn đánh bại báo cáo đánh giá yêu cầu đánh giá viết đánh giá bị đánh mất Hơn
Ứng dụng: Bãi biển,công viên nước và nước đánh giày khác.
Ví dụ: bạn bán sản phẩm đánh bóng giày và tạo video về đánh giày.Xem thêm
đánh bóng giàyshoe polishTừng chữ dịch
đánhđộng từhitbeatđánhdanh từfightbrushslotgiàydanh từshoefootwearbootsneakershoesTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Xi đánh Giày Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Xi đánh Giày Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
XI ĐÁNH GIÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
XI ĐÁNH GIÀY - Translation In English
-
Xi đánh Giày In English - Glosbe Dictionary
-
Xi đánh Giày Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
"Xi đánh Giày" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Định Nghĩa Của Từ 'xi đánh Giày' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh
-
Xi đánh Giày – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ đánh Giày Bằng Tiếng Anh
-
Shoe Polish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Xi đánh Giày/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số