Danh Lam Thắng Cảnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. danh lam thắng cảnh
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

danh lam thắng cảnh tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ danh lam thắng cảnh trong tiếng Trung và cách phát âm danh lam thắng cảnh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ danh lam thắng cảnh tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm danh lam thắng cảnh tiếng Trung danh lam thắng cảnh (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm danh lam thắng cảnh tiếng Trung 洞天福地 《道教指神仙居住的地方, 现泛指名山胜境。》名胜古迹 《有古迹或优美风景的著名的地方。》胜迹 《有名的风景优美的古迹。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
洞天福地 《道教指神仙居住的地方, 现泛指名山胜境。》名胜古迹 《有古迹或优美风景的著名的地方。》胜迹 《有名的风景优美的古迹。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ danh lam thắng cảnh hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tài chính và kinh tế tiếng Trung là gì?
  • nhạt nhẽo với tiếng Trung là gì?
  • phép tính ngược tiếng Trung là gì?
  • trân châu tiếng Trung là gì?
  • cám bã tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của danh lam thắng cảnh trong tiếng Trung

洞天福地 《道教指神仙居住的地方, 现泛指名山胜境。》名胜古迹 《有古迹或优美风景的著名的地方。》胜迹 《有名的风景优美的古迹。》

Đây là cách dùng danh lam thắng cảnh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ danh lam thắng cảnh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 洞天福地 《道教指神仙居住的地方, 现泛指名山胜境。》名胜古迹 《有古迹或优美风景的著名的地方。》胜迹 《有名的风景优美的古迹。》

Từ điển Việt Trung

  • chiến tranh kháng Nhật tiếng Trung là gì?
  • nháy tiếng Trung là gì?
  • thay đổi trong nháy mắt tiếng Trung là gì?
  • vỉ ruồi tiếng Trung là gì?
  • thẳng suốt tiếng Trung là gì?
  • chớ tiếng Trung là gì?
  • tinh tú tiếng Trung là gì?
  • chủ nghĩa hư vô tiếng Trung là gì?
  • gông tiếng Trung là gì?
  • đục nhọn tiếng Trung là gì?
  • căn số tiếng Trung là gì?
  • đường dốc tiếng Trung là gì?
  • mũ chiến tiếng Trung là gì?
  • mồm to tiếng Trung là gì?
  • gạn tiếng Trung là gì?
  • phán đoán mâu thuẫn tiếng Trung là gì?
  • mitsubishi tiếng Trung là gì?
  • đại nhục tiếng Trung là gì?
  • cây ngải tây tiếng Trung là gì?
  • nắc nỏm tiếng Trung là gì?
  • truyền hình mạch kín tiếng Trung là gì?
  • cây gẫy tiếng Trung là gì?
  • công nghiệp dân dụng tiếng Trung là gì?
  • hôm nao tiếng Trung là gì?
  • sán đũa tiếng Trung là gì?
  • đài truyền hình cáp tiếng Trung là gì?
  • cột đá tiếng Trung là gì?
  • bi chủ bi cái trong bida tiếng Trung là gì?
  • học sĩ tiếng Trung là gì?
  • âm hưởng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Các Danh Lam Thắng Cảnh Việt Nam Bằng Tiếng Trung