đánh Lửa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đánh lửa" into English
arcing is the translation of "đánh lửa" into English.
đánh lửa + Add translation Add đánh lửaVietnamese-English dictionary
-
arcing
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đánh lửa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đánh lửa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Lửa Dịch Tiếng Anh
-
ĐÁNH LỬA In English Translation - Tr-ex
-
ĐÁ LỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"cuộn đánh Lửa (ở động Cơ đốt Trong)" Tiếng Anh Là Gì?
-
"Hệ Thống đánh Lửa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đánh Lửa' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Hệ Thống đánh Lửa: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Top 19 Bugi đánh Lửa Tiếng Anh Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô (Phần 81) – Hệ Thống Đánh Lửa ...
-
Bản Dịch Của Ignition – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đánh Lửa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Tiếng Anh Hệ Thống đánh Lửa - Mạng Xã Hội Chuyên Ngành Ô Tô
-
Top 14 Góc đánh Lửa Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Từ điển Việt Anh "góc đánh Lửa" - Là Gì?