Danh Mục Dụng Cụ Phẫu Thuật Pakistan
Có thể bạn quan tâm
DANH MỤC SẢN PHẨM
DANH MỤC RAO VẶT
- NHẬP KHẨU TRỰC TIẾP XI LANH BƠM TIÊM THUỐC CẢN QUANG CÁC LOẠI
DANH MỤC TIN TỨC
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG ho-tro-truc-tuyen
TỶ GIÁ
[awsqf-form id=361] Dụng cụ phẫu thuật Pakistan
Tên: Dụng cụ phẫu thuật Pakistan
Mã:
Giá: Theo danh mục
Giảm giá:
Tình trạng: Còn hàng
Đặt hàng- Thông tin chi tiết
- Ý kiến phản hồi
DANH MỤC DỤNG CỤ PHẪU THUẬT PAKISTAN


STT | TÊN SẢN PHẨM | MÃ SẢN PHẨM | GIÁ VNĐ |
| PANH – (KỀM) | |||
| 1 | Panh cong không mấu 10cm | 17-122 | 26,000 |
| 2 | Panh cong không mấu 12cm PHỔ THÔNG | 17-260 | 20,000 |
| 3 | Panh cong không mấu 12cm ĐẸP | 17-260 | 28,000 |
| 4 | Panh thẳng không mấu 12cm PHỔ THÔNG | 17-250 | 25,000 |
| 5 | Panh thẳng không mấu 12cm ĐẸP | 17-250 | 28,000 |
| 6 | Panh cong không mấu 14cm | 17-261 | 22,000 |
| 7 | Panh KOCHER thẳng có mấu 14cm | 17-371 | 26,000 |
| 8 | Panh KOCHER thẳng có mấu 16cm | 17-373 | 38,000 |
| 9 | Panh KOCHER thẳng có mấu 18cm | 17-374 | 32,000 |
| 10 | Panh KOCHER thẳng có mấu 20cm | 17-375 | 39,000 |
| 11 | Panh KOCHER thẳng có mấu 23cm | 17-376 | 48,000 |
| 12 | Panh KOCHER thẳng có mấu 26cm | 17-377 | 48,000 |
| 13 | Panh KOCHER cong có mấu 14cm | 17-380 | 20,000 |
| 14 | Panh KOCHER thẳng có mấu 16cm | 17-383 | 29,000 |
| 15 | Panh KOCHER thẳng có mấu 18cm | 17-384 | 29,000 |
| 16 | Panh KOCHER thẳng có mấu 20cm | 17-385 | 39,000 |
| 17 | Panh KOCHER thẳng có mấu 23cm | 17-386 | 47,000 |
| 18 | Panh KOCHER thẳng có mấu 26cm | 17-387 | 49,000 |
| 19 | Panh POCHESTER thẳng không mấu 14cm | 17-250 | 20,000 |
| 20 | Panh POCHESTER thẳng không mấu 16cm | 17-252 | 22,000 |
| 21 | Panh POCHESTER thẳng không mấu 18cm | 17-253 | 28,000 |
| 22 | Panh POCHESTER thẳng không mấu 20cm | 17-254 | 39,000 |
| 23 | Panh POCHESTER thẳng không mấu 23cm | 17-255 | 48,000 |
| 24 | Panh POCHESTER thẳng không mấu 26cm | 17-256 | 49,000 |
| 25 | Panh POCHESTER cong không mấu 14cm | 17-260 | 22,000 |
| 26 | Panh POCHESTER cong không mấu 16cm | 17-262 | 24,000 |
| 27 | Panh POCHESTER cong không mấu 18cm | 17-263 | 24,000 |
| 28 | Panh POCHESTER cong không mấu 20cm | 17-264 | 38,000 |
| 29 | Panh POCHESTER cong không mấu 23cm | 17-265 | 48,000 |
| 30 | Panh POCHESTER cong không mấu 26cm | 17-266 | 49,000 |
| 31 | Panh thẳng không mấu 25cm | 49,000 | |
| KÌM KẸP (MANG) KIM | |||
| 1 | Kìm kẹp (mang) kim 12cm không răng | Goldsun | 170,000 |
| 2 | Kìm kẹp (mang) kim 14cm | 25-130 | 28,000 |
| 3 | Kìm kẹp (mang) kim 16cm | 25-131 | 29,000 |
| 4 | Kìm kẹp (mang) kim 18cm | 25-132 | 33,000 |
| 5 | Kìm kẹp (mang) kim 20cm | 25-133 | 39,000 |
| 6 | Kìm kẹp (mang) kim 24cm | 25-134 | 49,000 |
| KÉO | |||
| 1 | Kéo cong nhọn (cắt chỉ) 11 cm | 13-532 | 17,000 |
| 2 | Kéo thẳng nhọn (cắt chỉ) 11 cm | 13-530 | 17,000 |
| 3 | Kéo thẳng nhọn 14 cm | 13-122 | 28,000 |
| 4 | Kéo cong nhọn 14 cm | 13-152 | 26,000 |
| 5 | Kéo cong tù 14 cm | 13-102 | 29,000 |
| 6 | Kéo thẳng tù 14 cm | 13-132 | 32,000 |
| 7 | Kéo cong tù 14 cm | 13-102 | 34,000 |
| 8 | Kéo cong nhọn tù 14 cm | 13-142 | 35,000 |
| 9 | Kéo thẳng nhọn tù 14 cm | 13-112 | 29,000 |
| 10 | Kéo thẳng nhọn 16 cm | 13-124 | 38,000 |
| 11 | Kéo cong nhọn 16 cm | 13-154 | 32,000 |
| 12 | Kéo cong tù 16 cm | 13-134 | 28,000 |
| 13 | Kéo thẳng tù 16 cm | 13-104 | 28,000 |
| 14 | Kéo cong nhọn tù 16 cm | 13-144 | 27,000 |
| 15 | Kéo thẳng nhọn tù 16 cm | 13-114 | 28,000 |
| 16 | Kéo thẳng nhọn 18 cm | 13-126 | 29,000 |
| 17 | Kéo cong nhọn 18cm | 13-156 | 32,000 |
| 18 | Kéo thẳng tù 18 cm | 13-106 | 31,000 |
| 19 | Kéo cong tù 18 cm | 13-136 | 29,000 |
| 20 | Kéo cong nhọn tù 18 cm | 13-146 | 29,000 |
| 21 | Kéo thẳng nhọn tù 18 cm | 13-116 | 29,000 |
| 22 | Kéo thẳng nhọn 20 cm | 13-128 | 30,000 |
| 23 | Kéo cong nhọn 20 cm | 13-158 | 30,000 |
| 24 | Kéo cong tù 20 cm | 13-138 | 30,000 |
| 25 | Kéo thẳng tù 20 cm | 13-108 | 30,000 |
| 26 | Kéo cắt băng 18 cm | 27-106 | 42,000 |
| 27 | Kéo cắt băng 20 cm | 27-108 | 48,000 |
| 28 | Kéo phẫu thuật thân tròn FINO cong nhọn 14 cm | 3-275 | 170,000 |
| 29 | Kéo phẫu thuật thân tròn FINO thẳng nhọn 14cm | 3-270 | 170,000 |
| 30 | Kéo phẫu thuật thân tròn FINO cong nhọn 18cm | 3-280 | 170,000 |
| 31 | Kéo phẫu thuật thân tròn FINO thẳng nhọn 18cm | 3-285 | 170,000 |
| 32 | Kéo phẫu thuật thân tròn FINO cong nhọn 23cm | 3-205 | 2 |
| 33 | Kéo phẫu thuật thân tròn cong tù 28cm | 3-315 | 290,000 |
| 34 | Kéo vi phẫu thẳng 18cm | 20-553 | 320,000 |
| 35 | Kéo vi phẫu cong 18cm | 20-555 | 290,000 |
| NỈA – (KẸP PHẪU TÍCH ) | |||
| 1 | Nỉa đầu nhỏ 12cm có mấu ADSON hàng đẹp đầu nhỏ | 15-330 | 90,000 |
| 2 | Nỉa (kẹp phẫu tích ) 12cm ko mấu | 28,000 | |
| 3 | Nỉa (kẹp phẫu tích ) 12cm có mấu | 15-141 | 24,000 |
| 4 | Nỉa (kẹp phẫu tích ) 14cm có mấu hàng đẹp | 15-142 | 29,000 |
| 5 | Nỉa (Kẹp phẫu tích ) 14cm không mấu hàng đẹp | 15-122 | 33,000 |
| 6 | Nỉa (Kẹp phẫu tích ) 16cm có mấu | 15-143 | 28,000 |
| 7 | Nỉa (Kẹp phẫu tích ) 16cm không mấu hàng đẹp đầu nhỏ | 15-123 | 34,000 |
| 8 | Nỉa ( Kẹp phẫu tích ) 18cm có mấu | 15-260 | 29,000 |
| 9 | Nỉa ( Kẹp phẫu tích ) 18cm không mấu | 15-200 | 29,000 |
| 10 | Nỉa ( Kẹp phẫu tích ) 20cm có mấu | 15-240 | 30,000 |
| 11 | Nỉa ( Kẹp Phẫu tích ) 20cm không mấu | 15-202 | 30,000 |
| 12 | Nỉa (Kẹp phẫu tích) 22cm có mấu | 15-262 | 30,000 |
| 13 | Nỉa ( kẹp phẫu tích ) 22cm không mấu | 15-202 | 34,000 |
| 14 | Nỉa đầu nhỏ 15cm có mấu hàng đẹp | 15-340 | 46,000 |
| 15 | Nỉa (Kẹp phẫu tích ) 25cm có mấu | 15-164 | 45,000 |
| 16 | Nỉa đầu nhỏ 16cm có mấu | 15-352 | 45,000 |
| 17 | Nỉa đầu nhỏ 16cm không mấu hàng đẹp | 15-322 | 34,000 |
| 18 | Nỉa đầu nhỏ 18cm có mấu | 15-280 | 26,000 |
| 19 | Nỉa đầu nhỏ 18cm không mấu | 28,000 | |
| 20 | Nỉa đầu nhỏ 20cm không mấu | 15-180 | 30,000 |
| 21 | Nỉa đầu nhỏ 20cm có mấu | 30,000 | |
| 22 | Nỉa khủy 12cm không mấu | 35,0 | |
| 23 | Nỉa khuỷ 18cm không mấu | 41-180 | 34,000 |
| 24 | Nỉa đầu nhỏ 10cm có mấu | 120,000 | |
| 25 | Nỉa đầu nhỏ 10cm không mấu | 120,000 | |
| DỤNG CỤ CHUYÊN KHOA | |||
| DỤNG CỤ KHOA SẢN | |||
| 1 | Mỏ vịt đại, INOX, hàng đẹp | 61-124 | 65,000 |
| 2 | Mỏ vịt trung, INOX, hàng đẹp | 61-122 | 62,000 |
| 3 | Mỏ vịt tiểu, INOX, hàng đẹp | 61-120 | 60,000 |
| 4 | Mỏ vịt trung cusco, INOX, hàng đẹp | 61-102 | 72,000 |
| 5 | Mỏ vịt tiểu cusco, INOX, hàng đẹp | 61-100 | 80,000 |
| 6 | Kẹp đầu rắn (kẹp bông) 25cm | 19-920 | 62,000 |
| 7 | Dụng cụ móc vòng 30cm | 63-410 | 125,000 |
| 8 | Panh chữ S 26cm | 19-926 | 82,000 |
| 9 | Kẹp buzi (kẹp tử cung) 25cm | 61-450 | 62,000 |
| 10 | Kẹp hình tim 25cm | 19-1020 | 62,000 |
| 11 | Thước đo tử cung mạ bạc, có vạch chia độ | 61-390 | 65,000 |
| 12 | Thước đo Khung xương chậu | 63-440 | 410,000 |
| 13 | Dụng cụ đỡ đẻ SIMPSON 33cm | 63-140 | 1200,000 |
| 14 | Kìm sinh khiết cổ tử cung WTTNER 23cm | 61-770 | 780,000 |
| 15 | Thông tiểu nam | 57-110 | 75,000 |
| 16 | Thông tiểu nữ, bơm thuốc tử cung | 57-120 | 180,000 |
| 17 | Vam quả tạ | 61-220 | 480,000 |
| 18 | Vam âm đạo, hàng đẹp | 61-190 | 160,000 |
| 19 | Cần nạo thai đầu rỗng nhỏ | 63-574 | 270,000 |
| 20 | DC bơm thuốc cổ tử cung | 61-822 | 125,000 |
| 21 | Cần nạo thai đặc | 61-870 | 190,000 |
| 22 | Kẹp răng chuột 4×5 răng 16cm | 51-240 | 52,000 |
| 23 | Kẹp răng chuột 4×5 răng 18cm | 51-241 | 64,000 |
| 24 | Kẹp răng chuột 4×5 răng 20cm | 51-242 | 66,000 |
| 25 | Bộ nong tử cung loại 8số | 61-280 | 540,000 |
| 26 | Kẹp khăn mổ 2 răng 10cm | 17-902 | 42,000 |
| 27 | Kẹp khăn mổ 13cm | 17-904 | 42,000 |
| 28 | Hộp đựng sản 20 x 30 x 7cm | 80-1500 | 640,000 |
| 29 | Các Bộ dụng cụ Phẫu Thuật chuyên khoa sản | Liên hệ với cấu hình theo yêu cầu | |
| 30 | Mỏ vịt CUSCO khám phụ khoa có nguồn sáng (Hàng RIESTER-GERMANY sản xuất) | CHLB ĐỨC | 3,200,000 |
| 31 | Bộ dụng cụ theo dõi chuẩn đoán vô sinh và thông vòi trứng (Bộ cần bơm thuốc cổ tử cung) (Hàng RIESTER-GERMANY sản xuất) | CHLB ĐỨC | 9,500,000 |
| 32 | Monitor theo dõi sản khoa | Đức, Mỹ, Nhật | Liên hệ |
| 33 | Bộ giác hút thai sản khoa inox (3 giác hút số 4.5.6) | Đài Loan | Liên hệ |
| 34 | Bộ giác hút thai sản khoa silicon (2 giác hút số 5.6) | Trung Quốc | Liên hệ |
| 35 | Thiết bị Dropper nghe tim thai | Mỹ, Nhật, Hàn Quốc | Liên hệ |
| 36 | Thiết bị điều trị vàng da | Nhật, Trung Quốc, Việt Nam | Liên hệ |
| 37 | Các thiết bị, dụng cụ, máy móc, khác liên quan đến sản khoa. | Liên hệ | |
| DỤNG CỤ KHOA TAI-MŨI-HỌNG | |||
| 1 | Loa soi tai bộ 3 chiếc | 39-100 | 62,000 |
| 2 | lấy dị vật tai, mũi, họng 8,5cm | 39-290 | 530,000 |
| 3 | Lấy dị vật 14cm | 39-291 | 420,000 |
| 4 | Đục mũi đuôi én | 41-450 | 190,000 |
| 5 | Panh khám mũi | 41-230 | 520,000 |
| 6 | Panh khám mũi | 41-255 | 540,000 |
| 7 | Panh khám mũi trẻ Em | 41-100 | 122,000 |
| 8 | Panh khám mũi người lớn | 41-102 | 112,000 |
| 9 | Panh mở miệng chữ T | 43-170 | 210,000 |
| 10 | Bộ banh miệng DAVIS-BOYLE 5 lưỡi | 43-190 | 1020,000 |
| 11 | Panh kéo lưỡi 16cm | 17-450 | 105,000 |
| 12 | Đè lưỡi cong 15cm | 43-230 | 62,000 |
| 13 | Gắp bong khám amiđan | 45-150 | 220,000 |
| 14 | Panh tai đầu rắn 20 cm | 41-210 | 152,000 |
| 15 | Dụng cụ nạo amidan không rổ (VA) | 41-520 | 215,000 |
| 16 | Dụng cụ nạo amidan có rổ (VA) | 41-530 | 450,000 |
| 17 | Dụng cụ thắt amiđan | 45-210 | 280,000 |
| 18 | Bộ dao cắt Amiđan SLUDER 3 lưỡi | 45- 250.1.2.3 | 1200,000 |
| 19 | Bộ lấy dị vật họng 4 chiều | 47-110,112, | 2,880,000 |
| 20 | Lấy di vật 20cm | 39-290 | 490,000 |
| 21 | Panh lấy dị vật tai 18cm | 39-291 | 490,000 |
| 22 | Panh họng 3 trạc 14cm | 49-130 | 290,000 |
| 23 | Ông khí quản (Canuyn) bạc , các số | 49-140 | 120,000 |
| 24 | Ông hút Tai, Mũi, Họng P#6,8,10 | 35-110-112-114 | 95,000 |
| 25 | Kẹp xoang LISTER 15cm | 19-795 | 98,000 |
| 26 | Lấy dị vật mũi 8.5cm | 39-295 | 490,000 |
| 27 | Lấy dị vật tai 8.5cm đầu nhỏ | Goldsun | 490,000 |
| 28 | Bộ banh thận (4 chiếc) | 55-160,162, | 790,000 |
| 29 | Bộ đặt nội khí quản sơ sinh 3 lưỡi thẳng Miller | Goldsun | 730,000 |
| 30 | Bộ đặt nội khí quản người lớn 4 lưỡi cong McIntosh | 3-160 | 750,000 |
| 31 | Bộ đặt nội khí quản người lớn 3 lưỡi cong McIntosh | 3-150 | 690,000 |
| 32 | Bộ đặt nội khí quản trẻ em 3 lưỡi cong McIntosh | Goldsun | 680,000 |
| 33 | Bộ khám ngũ quan | 1-100 | 690,000 |
| 34 | Bộ khám tai mũi họng | 1-110 | 490,000 |
| 35 | Bộ đèn Clar khám Tai, Mũi, Họng. Ấn Độ 220V-50Hz (Hàng GPC-INDIA sản xuất) | ẤN ĐỘ | 790,000 |
| 36 | Bộ đèn Clar bóng Halogen khám Tai, Mũi, Họng. GERMANY 220v-50Hz + Adapter nguồn (Hàng PRO-MED-GERMANY sản xuất) | CHLB ĐỨC | 13,500,000 |
| 37 | Bộ đèn Clar khám Tai, Mũi, Họng. GERMANY 220v-50Hz (Hàng RIESTER-GERMANY sản xuất) | CHLB ĐỨC | 9,500,000 |
| 38 | Bộ đặt nội khí quản người lớn 3 lưỡi cong McIntosh (Hàng RIESTER-GERMANY sản xuất) | CHLB ĐỨC | 4,200,000 |
| 39 | Bộ đặt nội khí quản sơ sinh 3 lưỡi thẳng Miller (Hàng RIESTER-GERMANY sản xuất) | CHLB ĐỨC | 3,800,000 |
| 40 | Bộ khám ngũ quan – ECONOM 2050 (Hàng RIESTER-GERMANY sản xuất) | CHLB ĐỨC | 3,900,000 |
| 41 | Huyết áp kế, ống nghe trẻ em, trẻ sơ sinh (Hàng RIESTER-GERMANY sản xuất) | CHLB ĐỨC | 2,900,000 |
| 42 | Huyết áp kế, ống nghe người lớn (Hàng RIESTER-GERMANY sản xuất) | CHLB ĐỨC | 1,950,000 |
| 44 | Các Bộ dụng cụ Phẫu Thuật chuyên khoa Tai-Mũi- Họng | Liên hệ Liên hệ điện thoại | |
| 45 | Các thiết bị, dụng cụ, máy móc TMH | ||
| DỤNG CỤ KHOA MẮT | |||
| 1 | Nỉa Bishop micro có mấu | 8-161 | 120,000 |
| 2 | Nỉa Adson có mấu | 8-650 | 60,000 |
| 3 | Nỉa Adson không mấu | 8-651 | 60,000 |
| 4 | Nỉa Adson chuôi vàng có mấu | 8-650TC | 150,000 |
| 5 | Kéo mắt cong đầu nhọn | 37-960 | 115,000 |
| 6 | Kéo mắt cong 45 độ | 20-551 | 170,000 |
| 7 | Kéo mắt thẳng | 37-940 | 115,000 |
| 8 | Kìm kẹp kim có khoá cong | 6-175 | 230,000 |
| 9 | Kìm kẹp kim có khoá thẳng | 6-170 | 170,000 |
| 10 | Kìm kẹp lưỡi dao mổ TROUMAN | Goldsun | 500,000 |
| 11 | Bồ cào mắt 4 răng nhọn | 20-045 | 140,000 |
| 12 | Dụng cụ vành mi tự động | 37-180 | 235,000 |
| 13 | Dụng cụ vành mi một đầu 12 cm | 37-190 | 45,000 |
| 14 | Dụng cụ vành mi kiểu bồ cào 4 răng | 37-370 | 85,000 |
| 15 | Dụng cụ móc lác | 37-310 | 85,000 |
| 16 | Dụng cụ đặt thủy tinh nhân tạo | 37-390 | 180,000 |
| 17 | Đè mi | 37-460 | 45,000 |
| 18 | Dao mổ mắt liền cán lưỡi mác | 37-200 | 32,000 |
| 19 | Dao mổ mắt liền cán lưỡi lá lúa | 37-110 | 32,000 |
| 20 | Dụng cụ lật mi mắt có khoá hãm (Kẹp chắp) | 37-900 | 85,000 |
| 21 | Nỉa mắt đầu nhỏ có mấu cong 7 cm | 37-670 | 100,000 |
| 22 | Nỉa mắt thẳng có mấu 10 cm | 37-610 | 95,000 |
| 23 | Nỉa mắt cong có mấu 9 cm | 37-613 | 85,000 |
| 24 | Nỉa TWEEZER 11cm mống mắt | 10-170 | 120,000 |
| 25 | Bộ thông lệ đạo 11 chi tiết | Goldsun | 680,000 |
| 26 | Thước đo mắt hình (compa mắt) | 37-470 | 180,000 |
| 27 | Panh giác mác | 37-670 | 95,000 |
| 28 | Hộp đựng dụng cụ mắt | 71-141 | 650,000 |
| 29 | Bộ khám mắt đơn giản 12 chi tiết | 1,200,000 | |
| 30 | Bộ mổ chích chắp 16 chi tiết | 1,500,000 | |
| 31 | Bộ mổ mộng, quặm mắt 16 chi tiết | 1,700,000 | |
| 32 | Các Bộ dụng cụ Phẫu thuật . | Liên hệ điện thoại | |
| 33 | Các thiết bị, dụng cụ, máy móc, khác liên quan đến khoa Mắt. | Liên hệ điện thoại | |
| DỤNG CỤ KHOA RĂNG HÀM MẶT | |||
| 1 | Bộ kìm khám và nhổ răng người lớn 7 chiếc
| 520,000 | |
| 2 | Bộ khám và nhổ răng trẻ em 7 chiếc | 490,000 | |
| 3 | Kìm nhổ răng các loại, kiểu | 75,000 | |
| 4 | Bẩy hàm các kiểu | 720/20 | 40,000 |
| 5 | Châm khám răng các kiểu | 22,000 | |
| 6 | Lấy cao răng các kiểu | 22,000 | |
| 7 | Gương nha khoa + cán | 2275/2 | 17,000 |
| 8 | Nỉa nha 16cm | 3233 | 15,000 |
| 9 | Bộ khuôn răng 08 chiếc (Lấy dấu răng ) | 786-018 | 451,000 |
| 10 | Bộ khuôn răng 10 chiếc (Lấy dấu răng ) | 786-010 | 495,000 |
| 11 | Móc giật chụp | 3008 | 352,000 |
| 12 | Đục răng nhỏ | 840/3 | 85,000 |
| 13 | Xi lanh nha khoa 1.8 ml | 786-1037 | 95,000 |
| 14 | Kìm uốn nẹp răng | 1,800,000 | |
| 15 | Các thiết bị, dụng cụ, máy móc, khác liên quan đến khoa Răng. | Liên hệ điện thoại | |
| DỤNG CỤ ĐA KHOA | |||
| 1 | Cán dao mổ số 4 | 7-104 | 10,000 |
| 2 | Cán dao mổ số 3 | 7-103 | 10,000 |
| 3 | Cán dao mổ số 7 | 7-107 | 12,000 |
| 4 | Dao mổ liền cán 24 cm | 7-110 | 32,000 |
| 5 | Dao cắt đoạn, mổ tử thi 22 cm | 9-210 | 345,000 |
| 6 | Bộ Farabeuf 13.5 cm /bộ | 21-110 | 95,000 |
| 7 | Bộ Farabeuf 15 cm /bộ | 16-170 | 95,000 |
| 8 | Banh Farabeuf kiểu ARMY 21 cm | 21-120 | 1,350,000 |
| 9 | Banh Farabeuf 21 cm | 16-190 | 120,000 |
| 10 | Banh vết mổ bồ cào 4 răng tù 22 cm | 16-300 | 220,000 |
| 11 | Banh vết mổ 1 đầu kiểu LANGENBECK 21 cm | 21-240 | 185,000 |
| 12 | Dao chích nhĩ | 39-170 | 85,000 |
| 13 | Thông vòi nhĩ WOAKES | 39-160 | 65,000 |
| 14 | Banh MAGILL 20 cm | 3-142 | 90,000 |
| 15 | Banh BOBCOCK, (kẹp vòi trứng) 14cm | 51-300 | 95,000 |
| 16 | Nạo xương hai đầu 20cm | 29-264 | 68,000 |
| 17 | Nạo xương 1 đầu WOLKMANN , | 29-240 | 180,000 |
| 18 | Dụng cụ tách xương, bẩy xương | 29-320 | 120,000 |
| 19 | Dụng cụ tuốt sườn | 29-361 | 120,000 |
| 20 | Dụng cụ nâng xương 8mm | 29-388 | 450,000 |
| 21 | Dụng cụ nâng xương 18mm | 29-381 | 450,000 |
| 22 | Dụng cụ nâng xương 43mm | 29-384 | 450,000 |
| 23 | Dụng cụ nâng xương 70mm | 29-387 | 450,000 |
| 24 | Kìm giữ xương mõm cá sấu 26cm | 29-432 | 680,000 |
| 25 | Kìm cắt đinh chuôi vàng 23cm | 910 | 1,450,000 |
| 26 | Kìm cắt đinh chuôi vàng 48cm | Goldsun | 7,600,000 |
| 27 | Kìm cắt đinh chuôi vàng 56cm | Goldsun | 8,900,000 |
| 28 | Bàn nắn nẹp | Goldsun | 8,600,000 |
| 29 | Vặn vít chuôi vàng | Goldsun | 680,000 |
| 30 | Dụng cụ dẫn đinh | Goldsun | 680,000 |
| 31 | Kim sinh thiết xương 18cm | Goldsun | 1,800,000 |
| 32 | Kim sinh thiết xương 20cm | Goldsun | 2,000,000 |
| 33 | Banh bụng tự động BALFOUR | 21-500 | 1,200,000 |
| 34 | Panh kẹp ruột cong | 51-362 | 150,000 |
| 35 | Panh kẹp ruột thẳng | 51-300 | 150,000 |
| 36 | Banh bụng DOYEN | 21-360 | 250,000 |
| 37 | Cưa xương bản liền 20cm | 27-120 | 380,000 |
| 38 | Cưa xương hình bán nguyệt | 27-200 | 230,000 |
| 39 | Cưa xương bản rời 35cm | 29-130 | 380,000 |
| 40 | Đục xương thẳng 13cm | 29-156 | 85,000 |
| 41 | Đục xương thẳng 20cm | 29-180 | 85,000 |
| 42 | Đục xương cong 20cm | 29-190 | 85,000 |
| 43 | Búa xương 4 gram | 29-200 | 230,000 |
| 44 | Kẹp tam giác 20cm | 33-160 | 185,000 |
| 45 | Kìm giữ xương có khoá 17cm | 29-480 | 380,000 |
| 46 | Kìm giữ xương có khoá 21cm | 29-482 | 420,000 |
| 47 | Kìm giữ xương k có khóa 21cm | 29-472 | 420,000 |
| 48 | Kìm giữ xương LAMBOTTE 26cm | 29-494 | 820,000 |
| 49 | Kìm giữ xương cong có chốt 19cm | 19-100 | 680,000 |
| 50 | Kìm giữ xương cong có chốt 24cm | 19-110 | 820,000 |
| 51 | Kìm giữ xương mõm cá sấu FARABEUF 26cm | 29-432 | 680,000 |
| 52 | Gu gặm xương cộng lực SAUERBRUT 30 cm | 29-580 | 850,000 |
| 53 | Gu gặm xương cộng lực LEKSELL-STILLE | 29-550 | 850,000 |
| 54 | Kìm bấn xương cộng lực lưỡi cong LISTON-KEY | 29-590 | 820,000 |
| 55 | Kìm bấm xương cộng lực lưỡi thẳng | 29-630 | 220,000 |
| 56 | Kìm bấm xương lưỡi thẳng LISTON 17cm | 29-604 | 600,000 |
| 57 | Kìm bấm xương lưỡi cong LISTON 17cm | 29-614 | 600,000 |
| 58 | Kìm bấm xương cộng lực 18 cm lưỡi thẳng | 29-620 | 700,000 |
| 59 | Kìm bấm xươ ng cộng lực 18 cm lưỡi cong | 29-622 | 700,000 |
| 60 | Lấy DV Xương COLCLOUGH 27 cm | 35-170 | 1,200,000 |
| 61 | Bộ dụng cụ banh xương sườn | 31-160 | 2,200,000 |
| 62 | Dụng cụ giữ xương đùi gà 20 cm | 33-214 | 650,000 |
| 63 | Kìm cắt bột STILLE 26 cm cộng lực | 27-192 | 900,000 |
| 64 | Kìm cắt bột STILLE 37cm cộng lực | 27-194 | 920,000 |
| 65 | Kìm bẻ bột dạng nhỏ mõm cá sấu WOLEE | 27-234 | 480,000 |
| 66 | Kìm phá bột mõm chữ V BEESON 30 cm | 27-250 | 540,000 |
| 67 | Cưa bột bán nguyệt ENGEL | 27-200 | 230,000 |
| 68 | Dao dạch bột REINEE 18 cm | 27-210 | 230,000 |
| 69 | Ông thông hậu môn | 53-140 | 260,000 |
| 70 | Mở hậu môn dạng kìm | 53-100 | 230,000 |
| 71 | Mở hậu môn rạng kìm 3 chạc | 53-120 | 250,000 |
| 72 | Luồn chỉ Trái /Phải DUPUY WEISS 22cm | 45-120-122 | 120,000 |
| 73 | Hộp đựng, hấp DC 31 X 20 X 6cm | 80-1503 | 620,000 |
| 74 | Hộp đựng DC Bộ tiểu phẫu 23 x13 x5cm | 80-1504 | 520,000 |
| 75 | Các Bộ dụng cụ Phẫu Thuật Đa khoa
| Liên hệ điện thoại | |
| DỤNG CỤ MẠ CÁN VÀNG | |||
| 1 | Kìm kẹp kim chuôi vàng 12cm | 6-200TC | 240,000 |
| 2 | Kìm kẹp kim chuôi vàng 14cm | 6-210TC | 250,000 |
| 3 | Kìm kẹp kim chuôi vàng 16cm | 6-230TC | 260,000 |
| 4 | Kìm kẹp kim chuôi vàng 18cm | 6-231TC | 280,000 |
| 5 | Kìm kẹp kim chuôi vàng 20cm | 6-232TC | 320,000 |
| 6 | Kìm kẹp kim chuôi vàng 22cm | TC.786-127 | 360,000 |
| 7 | Kìm kẹp kim chuôi vàng 26cm | TC .786- 128 | 385,000 |
| 8 | Kìm kẹp kim mắt thẳng 13cm | TC.786-131 | 300,000 |
| 9 | Kìm kẹp kim mắt cong 13cm | TC.786-132 | 300,000 |
| 10 | Kẹp lưỡi dao lam 13cm | TC.786-134 | 480,000 |
| 11 | Kìm bấm xương chuôi vàng 18cm | TC.786-166 | 1,650,000 |
| 12 | Kìm bấm xương cộng lực chuôi vàng 23cm | TC.786-165 | 2,200,000 |
| 14 | Kéo cong nhọn chuôi vàng 11cm | 3-340TC | 215,000 |
| 15 | Kéo thẳng nhọn chuôi vàng 11cm | 3-425TC | 215,000 |
| 16 | Kéo cong tù than tròn chuôi vàng nhỏ 11cm | TC.786-27 | 215,000 |
| 17 | Kéo thẳng tù chuôi vàng 11cm | TC.786-26 | 215,000 |
| 18 | Kéo phẫu thuật Mayo thẳng chuôi vàng 18cm | 3-815TC | 280,000 |
| 19 | Kéo phẫu thuật cong chuôi vàng 14cm | TC.786-23 | 280,000 |
| 20 | Kéo phẫu thuật cong chuôi vàng cong 16cm | TC.786-28 | 290,000 |
| 21 | Kéo phẫu thuật cong chuôi vàng cong 18cm | 3-815TC | 310,000 |
| 22 | Kéo bấm gân đầu nhỏ chuôi vàng 14cm | TC.786-45 | 320,000 |
| 23 | Kéo bóc tách chuôi vàng 14cm | 3-485TC | 390,000 |
| BỘ PHẪU THUẬT HOÀN CHỈNH | |||
| 1 | Các Bộ dụng cụ Phẫu Thuật | Liên hệ điện thoại
| |
| 2 | Bộ đại phẫu 60 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 39,000,000 |
| 3 | Bộ trung phẫu 31 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 19,000,000 |
| 4 | Bộ tiểu phẫu 24 chi tiết
| Goldsun/ Pakistan | 1,500,000 |
| 5 | Bộ dụng cụ phẫu thuật Sọ Não 54 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 42,000,000 |
| 6 | Bộ dụng cụ phẫu thuật thần kinh 57 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 35,000,000 |
| 7 | Bộ dụng cụ phẫu thuật mạch máu 22 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 8,500,000 |
| 8 | Bộ bộc lộ tĩnh mạch 28 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 2,400,000 |
| 9 | Bộ phẫu thuật cắt dạ dầy 29 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 3,200,000 |
| 10 | Bộ dụng cụ cắt bỏ túi mật 33 chi tiêt | Goldsun/ | |
| Pakistan | 2,800,000 | ||
| 11 | Bộ dụng cụ phẫu thuật ổ bụng 45 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 45,000,000 |
| 12 | Bộ dụng cụ phẫu thuật tiết niệu 32 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 17,600,000 |
| 13 | Bộ dụng cụ phẫu thuật cắt bỏ tiền liệt tuyến 15 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 2,800,000 |
| 14 | Bộ dụng cụ phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp 25 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 35,000,000 |
| 15 | Bộ dụng cụ phẫu thuật cắt bộc trĩ 12 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 1,600,000 |
| 16 | Bộ dụng cụ phẫu thuật lồng ngực 33 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 26,000,000 |
| 17 | Bộ dụng cụ phẫu thuật tai mũi họng 19 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 2,600,000 |
| 18 | Bộ vi phẫu tai 22 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 2,400,000 |
| 19 | Bộ phẫu thuật thanh quản 45 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 45,000,000 |
| 20 | Bộ dụng cụ phẫu thuật cắt amiđan 15 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 1,600,000 |
| 21 | Bộ phẫu thuật xoang 25 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 2,600,000 |
| 22 | Bộ dụng cụ mở khí quản 14 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 1,800,000 |
| 23 | Bộ dụng cụ phẫu thuật chấn thương chỉnh hình 185 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 62,000,000 |
| 24 | Bộ dụng cụ phẫu thuật triệt sản nam 7 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 1,200,000 |
| 25 | Bộ dung cụ đỡ đẻ 12 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 1,200,000 |
| 26 | Bộ dụng cụ móc tháo vòng 14 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 950,000 |
| 27 | Bộ dụng cụ cắt tần sinh môn 16 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 1,800,000 |
| 28 | Bộ dụng cụ khám phụ khoa 12 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 820,000 |
| 29 | Bộ dụng cụ phẫu thuật mổ xác 25 chi tiết | Goldsun/ Pakistan | 6,500,000 |
| 30 | Các bộ dụng cụ phẫu thuật khác | Liên hệ điện thoại | |
| HỘP – KHAY | |||
| 1 | Hôp đựng tiểu phẫu có chân 22x15x7cm | 71-141 | 550,000 |
| 2 | Hôp đựng dụng cụ có lỗ hấp dụng cụ | 71-100 | 550,000 |
| 3 | Hộp đựng sản 31x20xcm | 71-142 | 650,000 |
| 4 | Hộp đựng đại phẫu có khay để hấp dụng cụ | 71-142 | 1,500,000 |
| 5 | Khay quả đậu 180ml | 71-144 | 150,000 |
| 6 | Hộp đựng dụng cụ có nắp 30x25x7cm | 71-140 | 350,000 |
| NHÓM SP | TÊN SẢN PHẨM | MÔ TẢ SẢN PHẨM | ĐƠN GIÁ (vnđ/chiếc) | ĐÓNG GÓI |
| KIM LUỒN TĨNH MẠCH (Nước sx: Ấn Độ) | Kim luồn Healflon số 18, 20, 22G | Có cánh định vị (cánh bướm) và van bơm thuốc giúp cho kim không bị dịch chuyển và dễ dàng bơm thuốc vào khi cần thiết | 3,600 | 100 chiếc/hộp |
| Kim luồn Healflon số 14, 24, 26G | 4,200 | 100 chiếc/hộp | ||
| Kim luồn Veincath số 18, 20, 22G | 3,800 | 100 chiếc/hộp | ||
| Kim luồn Veincath số 24G | 4,200 | 100 chiếc/hộp | ||
| Kim luồn Vivon số 18, 20, 22G | 3,800 | 100 chiếc/hộp | ||
| Kim luồn Vivon số 24G | 4,300 | 100 chiếc/hộp | ||
| Kim luồn Healcath (kim Bút) Số 18, 20, 22G | Dạng bút tròn, không có cánh và van bơm thuốc | 5,000 | 100 chiếc/hộp | |
| Kim luồn Healcath (kim Bút) Số 14, 24, 26G | 5,600 | 100 chiếc/hộp | ||
| Kim luồn an toàn “Autosaf” các số | Kim có đầu bảo vệ an toàn sau khi chích
| 9,900 | 100 chiếc/hộp | |
| BỘ VI CHỈNH LƯU LƯỢNG DỊCH TRUYỀN (Nước sx: Ấn Độ) | Bộ vi chỉnh lưu lượng dịch truyền từ 0-250ml/giờ | Có 2 đầu nối và van bơm thuốc bổ sung | 35,000 | 100 chiếc/hộp |
| Bộ vi chỉnh lưu lượng dịch truyền từ 0-250ml/giờ | 36.000 | 100 chiếc/hộp | ||
| KHOÁ VÀ DÂY NÔI (Nước sx: Ấn Độ) | Khóa đôi (Combi luer lock) | 800 | ||
| Khóa đơn (Luer cap) | 800 | |||
| Nút đậy kim luồn cao su(Injection Stopper) | Màng cao su và màng silicone | 950 | ||
| Nút đậy kim luồn silicone (Injection Stopper) | 1,050 | |||
| Khóa ba chạc không dây | Làm bằng nhựa y tế chất lượng cao chuyên dùng cho y tế. Không tương tác với Lipid, không độc, không gây sốt, gẫy gập, chảy nước, dễ tháo nối, …
| 6,000 | 500 chiếc/thùng | |
| Khóa 3 chạc có dây nối dài 10-75cm | 7,000 | 500 chiếc/thùng | ||
| Khóa 3 chạc có dây nối dài 75-150cm | 7,500 | 500 chiếc/thùng | ||
| Khóa 3 chạc có dây nối dài 150-250cm | 8.000 | 500 chiếc/thùng | ||
| Dây nối áp lực thấp dài 10-75cm | 5,000 | 500 chiếc/thùng | ||
| Dây nối dài áp lực thấp 75-150cm+ | 5.500 | 500 chiếc/thùng | ||
| Dây nối dài áp lực thấp 150-250cm | 5,500 | 500 chiếc/thùng | ||
| Dây dẫn máu lọc thận A,V Fistula – Các số kim 15,16,17 | -Dài 30cm, tráng phủ Silicone | 6,000 | 500 chiếc/thùng | |
| DỤNG CỤ PHẪU THUẬT Nước sx: Pakistan
| Pank phẫu thuật 16cm HMP® | – Sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001/2000 – Chất liệu thép không gỉ – Mẫu mã đồng nhất, chất lượng cao | 19.000 | 25 cái/hộp |
| Kéo phẫu thuật 16cm HMP® | 18,500 | 25 cái/hộp | ||
| Kìm kẹp kim | 19,000 | 25 cái/hộp | ||
| Pank phẫu thuật 16cm SIKA® | 19,000 | 25 cái/hộp | ||
| Kéo phẫu thuật 16cm SIKA® | 18,500 | 25 cái/hộp | ||
| Bộ khám ngũ quan HMP® | 750,000 | 25 cái/hộp | ||
| Kẹp phẫu tích loại nhỏ HMP® | 6,800 | 25 cái/hộp | ||
| Kẹp phẫu tích loại to HMP® | 7,500 | 25 cái/hộp | ||
| Cán dao mổ số 3 | 8,000 | 25 cái/hộp | ||
| Cán dao mổ số 4 | 8,500 | 25 cái/hộp | ||
| Kìm gặm xương số 18 HMP® | 800,000 | 25 cái/hộp | ||
| Kìm gặm xương số 19 HMP® | 850,000 | 25 cái/hộp | ||
| HUYẾT ÁP CƠ | Máy đo huyết áp cơ KAWAMOTO | Gồm máy + tai nghe | 290,000 | 30 bộ/thùng |
| Máy đo huyết áp cơ FOCAL | Gồm máy + tai nghe – Made in Japan | 480,000 | 30 bộ/thùng | |
| NHIỆT KẾ THUỶ NGÂN | Nhiệt kế thuỷ ngân AURORA | Loại to | 9.700 | 12 chiếc/hộp |
| Nhiệt kế thuỷ ngân SIKA, TOKYO | Loại to | 34.000 | 12 chiếc/hộp | |
| NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ | Nhiệt kế điện tử MT801 | Đầu mềm | 34,000 | 20 chiếc/hộp |
| Nhiệt kế điện tử MT811 | Đầu cứng | 20,000 | 20 chiếc/hộp | |
| Nhiệt kế điện tử ECT1 | Đầu cứng | 22,000 | 20 chiếc/hộp | |
| Nhiệt kế điện tử MT518 | Đầu cứng | 24,000 | 20 chiếc/hộp | |
| KHẨU TRANG Y TẾ | Khẩu trang y tế | Màng than hoạt tính 3 lớp | 1,900 | 50 chiếc/hộp |
Ý KIẾN BẠN ĐỌC
Sản phẩm : Dụng cụ phẫu thuật Pakistan
Không Tìm Được Trường. 20068 lượt xem Ngày 15 - 04, 2016SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
Cân làm bánh – Chia thức ăn cho bé BEURER KS05
Giá: 260.000 VNĐ
Chi tiết
Đèn hồng ngoại BEURER IL50
Giá: 1.530.000 VNĐ
Chi tiết
Máy chữa viêm mũi Medisana BNS
Giá: 1.600.000 VNĐ
Chi tiết
Cân nhà bếp BEURER KS19
Giá: 470.000 VNĐ
Chi tiết
Máy siêu âm Kernel KN-2200
Giá: 30.000.000 VNĐ
Chi tiết
Nồi hấp tiệt trùng y tế XM5236
Giá: 2.200.000 VNĐ
Chi tiết
Dụng cụ cắt trĩ Longo
Giá: Theo danh mục
Chi tiết
Máy đuổi chuột và các loài gây hại Bug Scare
Giá: 220.000 VNĐ
Chi tiết
Mũ nam
Giá: Theo danh mục
Chi tiết
Máy RF xóa nhăn Mini BD-17
Giá: 12.000.000 VNĐ
Chi tiết
Phim Fuji/ Nhật
Giá: Theo danh mục
Chi tiết
Giường hộ lý điện động bốn chức năng chất lượng cao
Giá: Thỏa thuận
Chi tiết
Máy trị liệu tròng mắt Radium BD-517
Giá: 2.800.000 VNĐ/ Bộ
Chi tiết
MŨ GIẤY Y TẾ ĐÃ TIỆT TRÙNG
Giá: Theo danh mục
Chi tiết
Máy đo đường huyết BEURER GL50
Giá: 1.200.000 VNĐ
Chi tiết
Cân sức khỏe điện tử Camry EB9342H
Giá: 400.000 VNĐ
Chi tiết
Máy răng AL-398HA
Giá: 39.000.000 VNĐ
Chi tiết
Đèn hồng ngoại trị liệu 100W BEURER IL11
Giá: 330.000 VNĐ
Chi tiết
Máy làm đẹp da 6 chức năng Malin ML-609
Giá: 3.990.000 VNĐ
Chi tiết
Máy đo huyết áp BP AG1-20
Giá: 310.000 VNĐ
Chi tiết
Máy đo đường huyết Acon On-Call Plus
Giá: 1.040.000 VNĐ
Chi tiết
Ống đặt nội khí quản có bóng
Giá: Theo danh mục
Chi tiết
Máy làm đẹp da 4 trong 1 Radium M-6696
Giá: 2.100.000 VNĐ/ Bộ
Chi tiết
Bơm tiêm 10 ml
Giá: 1.200 VNĐ/ Cái
Chi tiết
Máy Thẩm Mỹ Trị Liệu Điện Sóng Cao Tần Radium M-362
Giá: 960.000 VNĐ
Chi tiết
Dụng cụ phẫu thuật chuyên khoa Mắt
Giá: Theo danh mục
Chi tiết
MÁY MASSAGE MẶT BEURER FC45
Giá: 680.000 VNĐ
Chi tiết
Giường hộ lý điện động gắn cần gạt ba chức năng cao cấp
Giá: Thỏa thuận
Chi tiết CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANHĐịa chỉ Văn phòng chính: Tòa nhà Haanhanh Building - Số 6/259, Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Kho hàng: Số 1A/8, Ngõ 71, Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội
: Kinh doanh- Điện thoại: 024 39021 966 Fax: 024 3 8461532 - Zalo kinh doanh: 0917 511 329
Kĩ thuật, chuyên môn- Điện thoại: 024 3846 1532
Hotline/ zalo : Bác sĩ Lê Thanh Hà - MB 0917 511 335
Email : [email protected] / [email protected]
Thanh toán tại:
![]()
| Văn phòng tại Hà Nội: Tòa nhà Haanhanh Building - Số 6/259, Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội Tel: 024 39021 966 / 024 3846 1532 Số 1A/8, ngõ 71, Phương Mai, TP. Hà Nội | Văn phòng TP. Hồ Chí Minh P8, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
CopyRight © - 2016 Được thiết kế bởi Công ty OBS TECH
Từ khóa » Kẹp Phẫu Tích Thẳng Kiểu Mayo
-
Kẹp Phẫu Tích Thẳng Kiểu Mayo Siêu Sang, Giá Sỉ, Tiết Kiệm Chi Phí
-
Kéo Mayo AAS (hoặc PMP) - Hoangtienmedical
-
Tổng Hợp Kẹp Phẫu Tích Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 7/2022 - BeeCost
-
[PDF] BẢNG KÊ CHI TIẾT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ
-
[PDF] Bài 2. Dụng Cụ Phẫu Thuật Cơ Bản - ATCS
-
Kéo Mayo Thẳng/cong AAS (hoặc HTP) 15 Cm, 17 Cm
-
DỤNG CỤ CƠ BẢN TRONG PHẪU THUẬT - SlideShare
-
[PDF] BỘ DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CTCH CHI TRÊN - Dien Long
-
Kéo Tù Mayo Cong Vàng Đức đủ Size (14,16,18) | Shopee Việt Nam
-
[DOC] TT
-
Bộ Dụng Cụ Phẫu Thuật Sản Khoa
-
Gói Thầu Số 2: Cung Cấp TTBYT 02
-
Một Số điều Cần Biết Về Túi Y Tế Của Nhóm Y Tế Thôn Bản Và Cơ Sở Vật ...