ĐÁNH NHAU In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐÁNH NHAU " in English? SVerbNounđánh nhau
fight
chiến đấucuộc chiếnchống lạiđấu tranhđánhtrận đấutrận chiếnchiến đấu chống lạicãi nhauchiến tranhhit each other
đánh nhauva vào nhauchạm vào nhaufighting
chiến đấucuộc chiếnchống lạiđấu tranhđánhtrận đấutrận chiếnchiến đấu chống lạicãi nhauchiến tranhbeat each other
đánh nhauđánh bại lẫn nhaubrawling
ẩu đảcuộc ẩu đảcuộc chiếncuộc cãi lộnđánh nhaufought
chiến đấucuộc chiếnchống lạiđấu tranhđánhtrận đấutrận chiếnchiến đấu chống lạicãi nhauchiến tranhfights
chiến đấucuộc chiếnchống lạiđấu tranhđánhtrận đấutrận chiếnchiến đấu chống lạicãi nhauchiến tranhhitting each other
đánh nhauva vào nhauchạm vào nhau
{-}
Style/topic:
They will FIGHT!Đánh nhau trên xe bus.
No fighting on the bus.Michel đánh nhau?
Michel in a fight?Đánh nhau vì một cô gái?
On fighting for a girl?Các cảnh đánh nhau cũng.
The fight scenes also.Combinations with other parts of speechUsage with nounsđánh thuế đánh nhau trận đánhđánh chặn đánh lửa sét đánhcú đánhquá trình đánh giá hệ thống đánh giá khả năng đánh giá MoreUsage with adverbsđánh giá cao hơn đánh lại đánh giá sơ bộ đánh mạnh đánh giá công bằng đánh giá trực quan MoreUsage with verbsbị đánh cắp bị đánh bại bị đánh đập bị đánh chìm bị đánh thức muốn đánh bại báo cáo đánh giá yêu cầu đánh giá viết đánh giá bị đánh mất MoreLuke đánh nhau với Vader.
Luke is fighting Vader.Tớ không nên đánh nhau với bọn họ?
Shouldn't I fight for them?Anh đánh nhau với hắn!
You were fighting with him!Tại sao, sau đó, O đánh nhau tình yêu!
Why, then, O brawling love!Họ đánh nhau bằng phản.
They wrestle with remorse.Mặc dù vậy, họ dường như đã đánh nhau ngay lập tức…”.
They seem to have fought right away, though…”.Chúng tôi đánh nhau với cuộc đời.
We wrestle with life.Đánh nhau- chiến thắng đặt ra tại những kết thúc.
Catfight- Victory pose at the end.Không phải đánh nhau như thế này!
Not that kind of fight!Trông cậu như đang chuẩn bị đánh nhau hay sao ấy!”.
You look like you were in a fight or something.”.Tôi đánh nhau với con quái vật….
I am fighting a monster….Bolivia và Paraguay đánh nhau từ năm 1932.
Bolivia and Paraguay had been fighting since 1932.Nếu đánh nhau ở đại dương, chúng ta sẽ thua.
If we fight in the ocean, we will lose.Cháu chỉ thấy bọn nó đánh nhau thôi, không có dao gì cả.
I only saw them hitting each other. There was no knife.Cháu đánh nhau, bác bị giết.
I was in a fight, and got killed.Đánh nhau như một tên lính quèn trong nhà của mẹ?
Brawling like a common soldier, in your mother's home?Họ thôi đánh nhau và trở về nhà.
They get into a fight and return home.Nga đánh nhau khu vực trong nhà đấu vật bon 002.
Russian catfight girlfight indoor wrestling sexfight 002.Dẫn đến thường đánh nhau trong và ngoài nhà trường.
This often led to fighting inside and outside the classroom.Chúng đánh nhau như vỏ lon bia liệng vào sọt rác.
They knock each other off like beer cans off a fence.Nhưng nếu ta đánh nhau, hãy mau đấu đi thôi.
But if we're gonna fight, let's get on with it.Bọn ta đánh nhau và ta đã đâm họ.
So we would fight and I would put a hole in them.Nếu hai người đánh nhau, cậu sẽ nhận được thêm bốn vật phẩm.
If the two men were to fight, he could obtain four additional items.Ranger cô đơn và Tonto đánh nhau trên thiên đường- Sherman Alexie.
The Lone Ranger and Tonto Fistfight in Heaven by Sherman Alexie.Họ không muốn đánh nhau và cũng không muốn làm hại người khác.
They don't want to be fighting and they don't want to harm others.Display more examples
Results: 2016, Time: 0.0375 ![]()
![]()
đánh ngườiđánh nó

Vietnamese-English
đánh nhau Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đánh nhau in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
đang đánh nhauare fightingfightingwere fightingis fightingwas fightingkhông đánh nhaudon't fightdidn't fightdo not fighthọ đánh nhauthey fightthey foughtđã đánh nhaufoughthad a fightfightmuốn đánh nhauwant to fightđánh lẫn nhaufight each otherfighting one anothersẽ đánh nhauwill fightwould fightkhông muốn đánh nhaudon't want to fightbắt đầu đánh nhaustarted fightingbegan fightingstart fightingđánh giá lẫn nhauevaluating each otherthích đánh nhaulike to fightlove to fightchúng đánh nhauthem fightđừng đánh nhaudon't fightdo not fightcùng nhau đánh bạitogether to defeatcác đánh giá khác nhaudifferent assessmentsdifferent reviewscùng nhau để đánh bạitogether to defeatWord-for-word translation
đánhverbhitbeatđánhnounfightbrushslotnhaueach otherone anothernhauadverbtogethernhaudetermineranothernhauadjectivedifferent SSynonyms for Đánh nhau
chiến đấu chống lại đấu tranh fight trận đấu trận chiến chiến đấu chống lại cãi nhau chiến tranh cuộc đấuTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đang đánh Nhau Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đang đánh Nhau In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
đánh Nhau In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐANG ĐÁNH NHAU In English Translation - Tr-ex
-
ĐÁNH NHAU - Translation In English
-
đánh Nhau Tiếng Anh Là Gì
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Đánh Nhau
-
Nghĩa Của Từ đánh Nhau Bằng Tiếng Anh
-
Đá Bóng đánh Nhau Như Thế Nào-trục Tiếp Bóng đá
-
Đánh Nhau Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Nói Chuyện Với Con Bạn Về Nạn Bắt Nạt | UNICEF Việt Nam
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Giới Trẻ TQ Chơi Chữ Hiểm Hóc Chống Kiểm Duyệt - BBC
-
Từ Khóa đá Bóng đánh Nhau Gồm Có 4 Từ-live Bongda