đánh Rắm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đánh rắm" into English
fart, to fart are the top translations of "đánh rắm" into English.
đánh rắm + Add translation Add đánh rắmVietnamese-English dictionary
-
fart
nounan emission of flatulent gases
en.wiktionary2016 -
to fart
verb GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đánh rắm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đánh rắm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Rắm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁNH RẮM - Translation In English
-
"Đánh Rắm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví ... - StudyTiengAnh
-
ĐÁNH RẮM In English Translation - Tr-ex
-
Fart | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Meaning Of 'đánh Rắm' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Học Tiếng Anh Online - Có Ai Biết Nghĩa Của Từ đánh Rắm Hoặc Xì Hơi ...
-
Đánh Rắm Tiếng Anh Là Gì - Issf
-
"đánh Rắm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Rắm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đánh Rắm Tiếng Anh Là Gì
-
Đánh Rắm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
đánh Rắm In English – Vietnamese-English Dictionary - BumChiu