25 Dec 2019
Xem chi tiết »
이를 닦다 /i-rưl-takk-ta/: đánh răng. 세우하다 /sê-u-ha-ta/: rửa mặt. Từ vựng tiếng Hàn chủ đề sinh hoạt hằng ngày 머리를 빗다 /mo-ri-rưl-pit-ta/: chải tóc.
Xem chi tiết »
đánh răng: 칫솔질,. Đây là cách dùng đánh răng tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022. Tổng ...
Xem chi tiết »
là đánh răng: 솔질하다,. Đây là cách dùng là đánh răng tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.
Xem chi tiết »
Rating 5.0 (1) 1. 이를 닦다 đánh răng · 2. 입을 벌리다 há mồm · 3. 컵에 물을 받다 lấy nước vào cốc · 4. 칫솔을 떨어뜨리다 đánh rơi bàn chải đánh răng · 5. 남의 칫솔을 쓰다 dùng ...
Xem chi tiết »
쇠꼬챙이: xiêm nướng · 오븐,가마: lò nướng · 이쑤시개: tăm xỉa răng · 훗추가루통: lọ tiêu · 소금그릇: lọ muối · 대야: thau , chậu · 세면기: chậu rửa chén · 행주: khăn ...
Xem chi tiết »
명사 bàn chải đánh răng. [치쏠]; [칟쏠]. 국립국어원 한국어-베트남어 학습사전(KOVI). 브러싱 크렌저. Từ điển mở. Bàn chải rữa mặt.
Xem chi tiết »
Những từ vựng tiếng Hàn phổ biến nhất về đồ vật. ... 머리빗는솔: bàn chải tóc; 칫솔: bàn chải đánh răng; 치약: kem đánh răng; 목욕수건: khăn tắm ...
Xem chi tiết »
23 May 2016 · Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề sinh hoạt hàng ngày cũng là cách giúp ... thức dậy – 일어나다; đánh răng – 이를 닦다; rửa mặt – 세수하다 ...
Xem chi tiết »
27 Jul 2020 · 이를 닦다 (ireul daggda): Đánh răng. 세우하다 (seouhada): Rửa mặt. 머리를 빗다 (molireul bisda): Chải ...
Xem chi tiết »
24 Apr 2019 · 일어나다: Thức dậy tu-vung-tieng-han-ve-sinh-hoat-thuong · 샤워하다: Tắm · 이를 닦다: Đánh răng · 면도하다: Cạo râu · 옷을 입다: Mặc quần áo · 세수 ...
Xem chi tiết »
9 Nov 2021 · Bé dưới 1 tuổi chưa cần thiết phải dùng bàn chải và kem đánh răng, các mom dùng bàn chải ngón tay hoặc đồ rơ răng lưỡi cho bé là được rồi.
Xem chi tiết »
Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn “Vật dụng gia đình” (từ 101-144). 101 . 이쑤시개 => tăm xỉa răng 102 . 훗추가루통 => lọ tiêu 103.
Xem chi tiết »
Rating 5.0 (1) 3. 사랑니, răng khôn ; 4. 스케일링. [scaling]. việc lấy cao răng.
Xem chi tiết »
26 May 2022 · 치과 /Chi-gwa/: Nha khoa, Khoa răng. · 입 /ip/: Miệng. · 입술 /ip-sul/: Môi. · 혀 /hyeo/: Lưỡi. · 침 /Chim/: Nước bọt. · 이/이빨 /i-ppal/: Răng. Missing: đánh | Must include: đánh
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ đánh Răng Tiếng Hàn Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề đánh răng tiếng hàn là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu