đánh Rơi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đánh rơi" into English
drop is the translation of "đánh rơi" into English.
đánh rơi + Add translation Add đánh rơiVietnamese-English dictionary
-
drop
Verb verb nounTôi đã đánh rơi quả táo của mình.
I dropped my apple.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đánh rơi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đánh rơi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Rơi Tiền Tiếng Anh Là Gì
-
Meaning Of 'đánh Rơi' In Vietnamese - English
-
ĐÁNH RƠI - Translation In English
-
Nghĩa Của "làm Rơi" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Bài 24: Tôi Bị Mất Ví - Học Tiếng Anh Online Miễn Phí
-
CÓ THỂ BỊ MẤT TIỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bài39 Cháu đánh Rơi Ví Mất Rồi. | Cùng Nhau Học Tiếng Nhật - NHK
-
Các Cụm Từ Về Tiền Trong Tiếng Anh - VietNamNet
-
“Thủ Quỹ” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Tài Xế Taxi Trả Lại Hơn 30 Triệu đồng Cho Khách Làm Rơi Trên Xe
-
Đừng Để Mất Tiền Hoàn Thuế Do Không Khai Thuế
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền - Money (phần 3) - Leerit