DANH SÁCH BẠN BÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DANH SÁCH BẠN BÈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch danh sách bạn bè
friend list
danh sách bạn bèfriends list
danh sách bạn bèbuddy lists
danh sách bạn bèfriend lists
danh sách bạn bèfriends lists
danh sách bạn bèbuddy list
danh sách bạn bèa list of arkadaşlar
{-}
Phong cách/chủ đề:
Not on the friend list.Danh sách bạn bè không hiển thị.
The names on the friends list still do not show.Tạo và quản lý danh sách bạn bè.
DO make and manage friend lists.Chỉnh danh sách bạn bè về chỉ mình tôi.
Change the Friends List setting to Only Me.Làm sao để ẩn danh sách bạn bè trên….
How to Hide Your Friend List on….Combinations with other parts of speechSử dụng với động từhi bạn bèmời bạn bèhỏi bạn bèđi bèthêm bạn bègặp bạn bètìm bạn bèbè qua mất bạn bèxem bạn bèHơnSử dụng với danh từchiếc bèbè phái nhà bạn bècái bèbè facebook bè lũ ngày bạn bèHơnDanh sách bạn bè có thể được sắp xếp theo tên.
The list of friends can be sorted by name.Tôi thấy trong danh sách bạn bè của hắn.”.
She's on my friends list.”.Cám ơn đã thêm mình vào danh sách bạn bè!
Thanks for adding me to you friend list!Và rõ ràng- những danh sách bạn bè đó sẽ không biến mất.
And to be clear- those friend lists are not going away.Không sử dụng kết nối như danh sách bạn bè.
Don't use connections such as friends lists.Hãy xoá tên anh ta khỏi danh sách bạn bè trên các trang mạng xã hội.
Delete him from your friend list in all your social networks.Chọn một người bạn từ danh sách bạn bè.
Select a friend from the friend list.Facebook tắt nguồn cấp danh sách bạn bè, theo một tin nhắn được đăng trong ứng dụng Facebook.
Facebook is shutting down Friend List Feeds sometime today, according to a message posted in the Facebook app.Tạo và quản lý danh sách bạn bè.
Learn to build and manage a list of friends.Danh sách bạn bè đã có mặt trên Facebook trong nhiều năm, nhưng phiên bản gốc yêu cầu nhiều lao động thủ công.
Friend lists have been around on Facebook for a number of years, but the original version required a lot of manual labor.Mr O Chưa có ai trong danh sách bạn bè.
And he/she is no more in your friend list.Nhưng họ đã khôngcho phép người dùng tạo danh sách bạn bè.
But they did not let users make friend lists.NewApp giờ đã có quyền( với token) truy cập tới danh sách bạn bè của Alice mà không cần cô ấy chia sẻ thông tin cá nhân trực tiếp với NewApp.
NewApp now has permission(with the token) to access Alice's friend list, without her sharing her credentials directly with NewApp.Anh lập tứcxóa tên cô ra khỏi danh sách bạn bè.
They instantly get removed from your friend's list.Facebook cho phép bạntrò chuyện với bất kỳ ai có trong danh sách bạn bè.
Facebook permits you to talk with anybody on your friends listing.Nhưng có những người lại ẩn danh sách bạn bè của họ.
There were a couple people who have hidden their friend lists.Điều đó nói rằng, tôi mời các bạn xem video hướng dẫn để xem chính xác nhưthế nào Facebook ẩn danh sách bạn bè đôi mắt tò mò.
That said, I invite you to watch the videotutorial to see exactly how Facebook friends list hide from curious eyes.Tớ vừa xóa mấy con chó khỏi danh sách bạn bè.
I have just removed several people from my friends list.Cái này sẽ được hiển thị trong danh sách bạn bè.
That is something that will put you on the friends list.Nhưng họ đã khôngcho phép người dùng tạo danh sách bạn bè.
However they failed to let users build friend lists.Thế màhắn vẫn nhận ra được thông qua danh sách bạn bè của tớ.
She had deduced that by going through my friend's list.Nhưng họ đã không cho phép người dùng tạo danh sách bạn bè.
It does however not allow you to setup any kind of friends list.Facebook cho phép bạntrò chuyện với bất kỳ ai có trong danh sách bạn bè.
Facebook enables you to talk with any person on your friends listing.Một số thông tin có thể vẫn hiển thị với người khác nhưtên của bạn trong danh sách bạn bè của họ và tin nhắn bạn đã gửi.".
Some information may still be visible to others,such as your name in their Friends list and messages that you have sent.".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0297 ![]()
![]()
danh sách bài viếtdanh sách bạn bè của bạn

Tiếng việt-Tiếng anh
danh sách bạn bè English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Danh sách bạn bè trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
danh sách bạn bè của bạnyour friend listyour friends listbạn bè trong danh sáchthe friends in the listingTừng chữ dịch
danhdanh từdanhnamelisttitleidentitysáchdanh từbookpolicylisttextbookbooksbạndanh từfriendfriendsbèdanh từfriendsbuddiesraftpeerspalsTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Bạn Bè Facebook Tiếng Anh Là Gì
-
Những Thuật Ngữ Tiếng Anh HOT Trên Facebook Bạn Cần Biết!
-
Gửi Lời Mời Kết Bạn Trên Facebook Gọi La Gì
-
Tổng Hợp Những Từ Viết Tắt Trên Facebook Thông Dụng Nhất Hiện Nay
-
Tổng Hợp Các Từ Cần Phải Biết Khi Sử Dụng Facebook
-
BẠN BÈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trang Cá Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Add Trên Facebook Là Gì? Và Những Cách Add Bạn Bè Trên Facebook
-
40 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Facebook Bạn Có Phát âm đúng?
-
Thông Tin Giải đáp “Add Có Nghĩa Là Gì” Dành Cho Người Chưa Biết
-
Add Trên Facebook Là Gì?
-
FS, PS, PR, FA, FB, FC, FD Trên Facebook Có Nghĩa Là Gì? - Viết Tắt
-
Stt Và Cmt Là Gì ? - Học Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Facebook - StudyTiengAnh