English Tìm trong tổ chức Tìm trong cá nhân
Trang chủ Giới thiệu Danh sách tổ chức Danh sách cá nhân Tin tức Hỗ trợ Đăng Nhập Liên hệ Trang chủ
Danh sách cá nhân
Tìm kiếm
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ |
| 1 | Họ tên: Nguyễn Tấn Trình Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 285***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | BAL-00072994 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 02/10/2024 | | BAL-00072994 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - Điện công trình | II | 02/10/2024 | |
| 2 | Họ tên: Nguyễn Văn Sơn Ngày sinh: 26/06/1990 Thẻ căn cước: 042******925 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | HAT-00212266 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình (hệ thống điện) | III | 04/02/2036 | |
| 3 | Họ tên: Phan Việt Anh Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 042******028 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Điện Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | HAT-00212265 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình (hệ thống điện) | III | 04/02/2036 | |
| 4 | Họ tên: Võ Huy Lộc Ngày sinh: 23/08/1995 Thẻ căn cước: 042******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | HAT-00212264 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 04/02/2031 | | HAT-00212264 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 04/02/2031 | |
| 5 | Họ tên: Nguyễn Trần Vũ Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | DNA-00212258 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 02/02/2036 | |
| 6 | Họ tên: Nguyễn Quốc Chương Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 049******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | DNA-00212257 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 02/02/2036 | |
| 7 | Họ tên: Bùi Ngọc Tiến Ngày sinh: 24/02/1995 Thẻ căn cước: 066******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | DNA-00212256 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 02/02/2036 | |
| 8 | Họ tên: Nguyễn Đình Trọng Ngày sinh: 01/08/1999 Thẻ căn cước: 049******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | DNA-00212255 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 02/02/2036 | |
| 9 | Họ tên: Hồ Xuân Lai Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 049******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | DNA-00212254 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 02/02/2036 | |
| 10 | Họ tên: Hoàng Thị Xuân Nhi Ngày sinh: 30/10/1999 Thẻ căn cước: 046******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | DNA-00212253 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 02/02/2036 | |
| 11 | Họ tên: Nguyễn Thị Thanh Thủy Ngày sinh: 13/08/2000 Thẻ căn cước: 072******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | TAN-00211981 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 02/02/2036 | | TAN-00211981 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 02/02/2036 | |
| 12 | Họ tên: Hồ Thanh Sang Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 077******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | TAN-00211980 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện | III | 02/02/2036 | |
| 13 | Họ tên: Phạm Thị Kim Phượng Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 080******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | TAN-00211979 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình | III | 02/02/2036 | |
| 14 | Họ tên: Nguyễn Văn Giang Ngày sinh: 26/09/1978 Thẻ căn cước: 072******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | TAN-00211978 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án | III | 02/02/2036 | |
| 15 | Họ tên: Lê Tiến Đạt Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 080******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | TAN-00211977 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 02/02/2036 | |
| 16 | Họ tên: Lê Viết Việt Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 038******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THH-00211976 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 03/02/2036 | |
| 17 | Họ tên: Đinh Thế Anh Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 038******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THH-00211975 | Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (Kết cấu công trình) | III | 03/02/2036 | |
| 18 | Họ tên: Lê Văn Chung Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THH-00211974 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 03/02/2036 | |
| 19 | Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn Ngày sinh: 21/01/1978 Thẻ căn cước: 038******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THH-00211973 | Định giá xây dựng - Định giá xây dựng | III | 03/02/2036 | | THH-00211973 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 03/02/2036 | |
| 20 | Họ tên: Hoàng Anh Tuấn Ngày sinh: 09/02/1991 Thẻ căn cước: 038******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông Chi tiết | | Số chứng chỉ | Lĩnh vực hành nghề | Hạng | Ngày hết hạn | | THH-00211972 | Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình | III | 03/02/2036 | |
Địa chỉ: 80 Trần Hưng Đạo - Hoàn Kiếm - Hà Nội ©2019 Bản quyền thuộc về Cục quản lý hoạt động xây dựng - Bộ xây dựng Lượt truy cập: Phát triển bởi BK Chế độ màn hình xem tốt nhất có độ phân dải tối thiểu: 1280 x 768px Lên đầu x Thông tin đăng nhập Đăng nhập Quên mật khẩu Hỗ trợ kỹ thuật Điện thoại: