Danh Sách Lớp NVSP TCCN K01 Tại Đà Nẵng
Bỏ qua nội dung Chương trình HOT
- Đào tạo nghiệp vụ sư phạm cấp chứng chỉ trường ĐHSP
- Lịch khai giảng Nghiệp vụ sư phạm
- Đào tạo Nghiệp vụ Sư phạm Mầm non
- Đào tạo văn thư lưu trữ cấp chứng chỉ Bộ Giáo Dục
- Đào tạo nghiệp vụ Sư phạm dành cho Giảng viên ĐH - CĐ
- Đào tạo thông tin thư viện cấp chứng chỉ của Bộ Giáo Dục
- Đào tạo nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên trung cấp
- Đào tạo Chứng chỉ Kỹ thuật viên kính thuốc
- Điều kiện làm giáo viên khi không học chuyên ngành sư phạm
- Tuyển sinh văn bằng 2 ngành sư phạm mầm non, tiểu học
Vừa cập nhật
Lịch học lớp Tư vấn tâm lý học đường Khóa 38
Mở lớp Nghiệp vụ sư phạm cho Giảng viên K33
Lịch học lớp Chuẩn chức danh Giáo dục nghề nghiệp khóa 19
Lịch học lớp Quản lý giáo dục Mầm non, Phổ thông (Khóa 16)
Lịch học lớp nghiệp vụ Thông tin – Thư viện (Khóa 24)
Lịch học lớp Văn thư lưu trữ HCM (Khóa 33)
Lịch học lớp Văn thư -ĐH Nhân văn Hà Nội tháng 01/2026
Lịch học lớp Tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp Giảng viên Đại học K13
Danh sách lớp NVSP TCCN K01 tại Đà Nẵng
| STT | HỌ | TÊN | NGÀY SINH | NƠI SINH |
| 1 | An Thị | Phượng | 20/10/1991 | Kontum |
| 2 | Trần Thị Thu | Phượng | 01//10/1993 | Quảng Nam |
| 3 | Lê Thị Duy | Lan | 26/03/1994 | Phú Yên |
| 4 | Phạm Ngọc | Mai | 15/10/1991 | Đà Nẵng |
| 5 | Lê Thị Thanh | Hoa | 14/05/1991 | Bình Định |
| 6 | Lê Thị | Tú | 12/03/1972 | Quảng Nam |
| 7 | Lê Văn | Trị | ||
| 8 | Lê Thị | Mẫn | 10/10/1993 | Quãng Ngãi |
| 9 | Nguyễn Đình | Phúc | ||
| 10 | Võ Thành | Đô | 21/11/1991 | Quảng Ngãi |
| 11 | Nguyễn Vĩnh | Hảo | 24/02/1988 | Quảng Ngãi |
| 12 | Lê Thanh | Tuấn | 26/06/1992 | Quảng Ngãi |
| 13 | Nguyễn Hà Ngọc | Vân | 01/11/1989 | Quảng Nam |
| 14 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 30/05/1992 | Quảng Nam |
| 15 | Nguyễn | Tân | 07/09/1993 | Huế |
| 16 | Nguyễn Thị Trúc | Ly | 30/12/1993 | Bình Định |
| 17 | Trần | Quang | ||
| 18 | Huỳnh Thị | Diệp | 24/11/1991 | Quảng Nam |
| 19 | Nguyễn Thị Hoàng | Lý | 12/07/1989 | Quảng Nam |
| 20 | Nguyễn Văn | Trị | 20/04/1970 | Quảng Nam |
| 21 | Đặng Thị Mỹ | Nga | 04/08/1993 | Quảng Nam |
| 22 | Đặng Thị Kim | Thắng | 01/12/1989 | Quảng Nam |
| 23 | Nguyễn Đăng | Tùng | 11/11/1991 | Quảng Bình |
| 24 | Dương Thị Lệ | Huyền | 12/10/1992 | Quảng Ngãi |
| 25 | Ngô Trường | Vũ | ||
| 26 | Hồ Thị | Hồng | 01/09/1993 | Nghệ An |
| 27 | Trang Thị Thế | Mỹ | 12/02/1992 | Quảng Ngãi |
| 28 | Võ Thị | Luy | 14/04/1993 | Quảng Nam |
| 29 | Ngô Thị | Hạnh | 05/05/1994 | Quảng Trị |
| 30 | Nguyễn Quang | Trung | 18/01/1987 | Hà Tĩnh |
| 31 | Biện Thị Hồng | Lan | 23/10/1991 | Quảng Ngãi |
| 32 | Nguyễn Văn | Quang | 21/10/1993 | Hà Tĩnh |
| 33 | Phạm Thị | Định | 24/10/1992 | Hải Dương |
| 34 | Ríah | Trung | 27/10/1990 | Quảng Nam |
| 35 | Trần Văn | Thìn | 20/06/1988 | Hà Tĩnh |
| 36 | Nguyễn Thị | Dương | 03/03/1993 | Quảng Nam |
| 37 | Hà Thị | Dung | 10/01/1993 | Quảng Bình |
| 38 | Võ Ngọc | Cang | 01/02/1992 | Quảng Ngãi |
| 39 | Lê Quý | Tùng | 20/08/1992 | Quảng Ngãi |
| 40 | Trần Văn | Thường | 20/01/1993 | Quảng Nam |
| 41 | Lê Quang | Trang | 06/03/1993 | Quảng Nam |
| 42 | Huỳnh Thị Ngọc | Sang | 01/04/1994 | Phú Yên |
| 43 | Hồ Văn | Tuấn | 20/08/1993 | Quảng Trị |
| 44 | Đinh Công | Mỹ | 11/08/1991 | Quảng Nam |
| 45 | Nguyễn Thị Bích | Nở | 12/09/1992 | Quảng Ngãi |
| 46 | Ngô Học | Khiêm | 15/10/1988 | Quảng Nam |
| 47 | Đinh Văn | Vũ | 03/07/1993 | Đà Nẵng |
| 48 | Nguyễn Ngọc | Ký | 05/05/1990 | Quảng Nam |
| 49 | Nguyễn Tuấn | Anh | 03/03/1993 | Quảng Bình |
| 50 | Trần Đức | Thi | 26/12/1993 | Quảng Bình |
| 51 | Nguyễn Thị Thùy | Vân | 23/04/1992 | Đà Nẵng |
| 52 | Trần Công | Định | 20/02/1993 | Quảng Nam |
| 53 | Đặng Thị Mỹ | Nga | 04/08/1993 | Quảng Nam |
| 54 | Nguyễn Văn | Thạo | 16/03/1988 | Gia Lai |
| 55 | Hồ Thị | Phượng | 18/12/1994 | Quảng Nam |
| 56 | Nguyễn Thị | Hương | 11/02/1992 | Quảng Bình |
| 57 | Cao Xuân | Phong | 25/02/1992 | Quảng Bình |
| 58 | Nguyễn Thị Lệ | Thủy | 30/12/1993 | Quảng Ngãi |
| 59 | Hồ Văn | Xong | 13/03/1993 | Quảng Trị |
| 60 | Bùi Thị Thúy | Tiên | 10/11/1993 | Quảng Ngãi |
| 61 | Phạm Quý | Sinh | 14/10/1992 | Quảng Ngãi |
| 62 | Trần Viết | Thắng | 30/06/1990 | Quãng Trị |
| 63 | Nguyễn Ngọc | Tín |
Chốt danh sách lớp: 63 học viên
Hệ thống tài khoản kế toán mới theo quyết định số 15 Danh sách thiếu hồ sơ lớp giảng viên K09 tại HNBình luận bài viết
Học viên nộp trực tiếp hồ sơ hoặc qua bưu điện về địa chỉ
- Người nhận : Cô Hảo
- Điện thoại : 09 7878 4589
- VP tuyển sinh tại Hà Nội: Tầng 4, tòa nhà SHG Building, số 8 Quang Trung, Hà Đông, Hà Nội
Ngân hàng MB BANK
- Số tài khoản : 09 7878 4589
- Chủ tài khoản : PHAN THỊ BÍCH HẢO
- Chi nhánh : HOÀI ĐỨC
Vui lòng quét mã QR để thanh toán
- Ngọc Hảo Trần cho biết:
làm sao đăng kí lớp học tại đà nẵng vậy chị.
13/10/2014 lúc 15:39 Bình luận - Thien Nguyen Van cho biết:
tại tp HCM khi nao khai giang lớp nvsp TCCN vậy chj.
10/10/2014 lúc 10:54 Bình luận
Để lại một bình luận Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Nghiệp Vụ Sư Phạm
Văn thư lưu trữ
Du học
CC Xây dựng- Kế Toán
- Đào tạo Nghề
Ngành khác
Lịch khai giảng
Mẫu chứng chỉ
Tuyển sinh TC, CĐ, ĐH, Liên thông- Tin Học – Ngoại Ngữ
- Tin Tức
Từ khóa » K01 đà Nẵng
-
Bộ Tư Lệnh Cảnh Vệ (Việt Nam) - Wikipedia
-
Xe Tải DFSK K01 - CÔNG TY Ô TÔ TMT TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
-
Tạp Hóa Cô Đường - K01/35, Lê Trọng Tấn, P. An Khê, Q. Thanh ...
-
Xe DFSK K01 Thái Lan 880kg,thùng 2,5m. - 87122489
-
Ra Mắt Xe Tải TMT K01-E5,... - Đại Lý Xe Tải TMT Đà Nẵng | Facebook
-
In Ấn Đà Nẵng K01/76 Hoàng Văn Thái - Home | Facebook
-
Xe Tải TMT K01 Thùng Lửng Giá Rẻ Tại Nhà Máy TMT Motors
-
Giá Xe Tải TMT K01 DFSK 880kg đời 2021 Mới Nhất
-
Phúc Long K01/51 Phạm Như Xương - Đà Nẵng - Foody
-
Đất Kiệt Phạm Như Xương K01, Liên Chiểu, Đà Nẵng
-
H21/10/K01 Đỗ Quang, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Đà ...
-
Tiệm Trà Sữa Mập - K01/03 Trần Tống | Order & Get It Delivered
-
Vỏ Máy Tính Case PC Sama K01 | Mega Đà Nẵng
-
Xe Tải K01 K01S TMT Đà Nẵng | Hùng Lâm Xe Hay Review ...