DANH SÁCH NHỮNG VIỆC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

DANH SÁCH NHỮNG VIỆC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch danh sách những việclist of thingsto-do listdanh sách việc cần làmdanh sách công việcdanh sách việc phải làmdanh sách phải làmdanh sách to dosách việclist

Ví dụ về việc sử dụng Danh sách những việc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Danh sách những việc không làm.Lists of things not to do.Em đã lập một danh sách những việc phải làm.”.I need to make a list of things I need to do.Danh sách những việc không làm.The list of things NOT to do.Nó nằm trong danh sách những việc tôi làm.And THIS is definitely on my list of things I am making.Danh sách những việc muốn làm?The list of things I want to do?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcông việc rất tốt công việc thường việc làm xanh Sử dụng với động từmôi trường làm việckinh nghiệm làm việcviệc thiếu việc giảm cơ hội làm việckhả năng làm việcthời gian làm việcnhân viên làm việccông việc kinh doanh vụ việc xảy ra HơnSử dụng với danh từcông việcvụ việclợi ích của việcbên cạnh việcsự việchiệu quả trong việcvai trò trong việcthông tin về việccông việc của cô bác sĩ về việcHơnTôi luôn lập danh sách những việc cần hoàn thành.I always make lists of things I need to get done.Danh sách những việc cần làm khi có bé.It was a list of things you have to do when you're poor.Chắc chắn, tôi có một danh sách những việc muốn làm.Sure, I have got a list of things I want to do.Lập danh sách những việc bạn sẽ không làm.Create a list of the things you won't do.Chắc chắn, tôi có một danh sách những việc muốn làm.Sure I have a bucket list of things I want to do.Một danh sách những việc phải làm trong đời mình.It's a to-do list I have for my life.Họ đã gửi một danh sách những việc sẵn sàng đáp ứng.They sent a list of things they are willing to do.Lên danh sách những việc bạn cần làm trong một tuần.Make a list of the things you have to do in a week.Chúng tôi không thể hoàn thành danh sách những việc cần làm nếu không đi xe máy.We could not finish this list of things to do without a Motorbike ride.Lập danh sách những việc bạn sẽ không làm.Make a list of the things you will NOT be doing.Việc gây dựng các mối quanhệ thành công không nằm trong danh sách những việc phải làm ngay lúc này của chàng và sẽ thế trong thời gian dài.Building successful relationships is not on his to-do list right now, and won't be for a long time.Đây là danh sách những việc mà bạn cần phải thử.Here is a list of things you need to try.Danh sách những việc cần làm/ To do list.Have a list of things you need to accomplish/a to do list..Tessa đã lập một danh sách những việc muốn làm trước khi qua đời.Tessa had a list of things she wanted to do before she died.Danh sách những việc chúng ta có thể trì hoãn có thể kéo dài vô tận.The list of things we might grieve is endless.Tessa đã lập một danh sách những việc muốn làm trước khi qua đời.Tessa makes a list of things she wants to do before she dies.Viết danh sách những việc con muốn làm trong hè này.Write a list of things you want to do this summer.Bạn đã có danh sách những việc bạn đã làm được chưa?Do you keep a list of things you have done?Lập danh sách những việc để làm khi đối mặt với thời gian rãnh rỗi.Make a list of things to do when confronted with free time.Thường thì tôi sẽ lập một danh sách những việc để làm cho Đại Pháp và hy vọng sẽ làm được nhiều hơn và nhanh hơn theo cách này.Quite often, I would make a list of things to do for Dafa and hoped to do a bit more and a bit faster in this way.Viết danh sách những việc con muốn làm trong hè này?Remember that list of things I want to do this summer?Tạo một danh sách những việc bạn đang trì hoãn.Start making a list of the things you are delaying.Một danh sách những việc cần làm sẽ là một khởi đầu tốt.Making a list of everything you need to do is a good start.Dưới đây là danh sách những việc mình muốn thực hiện vào năm 2018.Below is a list of things I would like to do in 2018.Một danh sách những việc cần làm sẽ là một khởi đầu tốt.Making a list of all the things you need to do is a good start.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 130, Thời gian: 0.023

Xem thêm

danh sách những việc cần làmto-do listlist of things to doto-do lists

Từng chữ dịch

danhdanh từdanhnamelisttitleidentitysáchdanh từbookpolicylisttextbookbooksnhữngngười xác địnhthosetheseallsuchnhữngđại từeverythingviệcdanh từworkjobfailureviệcgiới từwhetherabout danh sách những thứ mà bạndanh sách những việc cần làm

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh danh sách những việc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Danh Sách Công Việc Tiếng Anh Là Gì