Danh Sách Skin Gốc | Wiki Vietnamese Mini World | Fandom
Có thể bạn quan tâm
Trang đang được sửa thêm Đây là danh sách sắp xếp được về các Skin gốc trong game Mini World với những thông tin thường thấy của những Skin đó. Để về trang hiển thị các skin, nhấn vào đây để về. Lưu ý là đây chỉ hiển thị các Skin gốc (không tính Trang phục Skin/Skin Thay thế) (với skin nhiều dạng như Linh Hồ Mơ Ước - Hoa Dương thì sẽ tính là trường hợp ngoại lệ). Nếu bạn đang muốn tìm danh sách Trang phục Skin/Skin Thay thế, hãy nhấn vào đây để qua danh sách đó.
Mục lục
- 1 Bảng 1 - 20001 đến 20096
- 2 Bảng 2 - 20102 đến 20199
- 3 Bảng 3 - 20200 đến 20299
- 4 Bảng 4 - 20300 đến 20307
Bảng 1 - 20001 đến 20096[]
Để thêm thông tin vào bảng này, hãy vào đây để sửa.
| Bảng danh sách Skin Gốc 1 - 20001 đến 20096 | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | ID Model_type | Avatar (Ảnh đại diện) | Tên | Loại skin | Giá | Hiệu ứng cơ thể | Dấu chân | Cách nhận | Trang phục | Đặc biệt | Hình nền đặc biệt | Khung ảnh đặc biệt | Nằm trong kệ | Xuất hiện vào | Ra mắt vào |
| 1 | 20001 | Panda | Thường | 300 Xu Mini | Không | Có | Mua bằng Thẻ Nhân Vật/Xu Mini | Không có | Không có | Không có | Không có | N/A | N/A | ||
| 2 | 20002 | Tề Thiên Đại Thánh | Skin Giới hạn Giờ vàng, Skin tiệm Điểm Mini | 2017 Xu Mini | Không | Có | Mua bằng Thẻ Nhân Vật/Xu Mini | Không có | Không có | Không có | Không có | N/A | N/A | ||
| 3 | 20003 | Thỏ Mini | Thường | 300 Xu Mini | Không | Có | Mua bằng Thẻ Nhân Vật/Xu Mini | Không có | Không có | Không có | Không có | N/A | N/A | ||
| 4 | 20004 | Khủng Long | Thường | 300 Xu Mini | Không | Có | Mua bằng Thẻ Nhân Vật/Xu Mini | Không có | Không có | Không có | Không có | N/A | N/A | ||
| 5 | 20005 | Pha Lê | Thường | 400 Mảnh | Không | Có | Mua bằng Mảnh | Không có | Không có | Không có | Không có | N/A | N/A | ||
| 6 | 20006 | George | Thường | 500 Mảnh | Không | Có | Mua bằng Mảnh | Không có | Không có | Không có | Không có | Cổ điển | N/A | N/A | |
| 7 | 20007 | Anne | Thường | 500 Mảnh | Không | Có | Mua bằng Mảnh | Không có | Không có | Không có | Không có | Cổ điển | N/A | N/A | |
| 8 | 20008 | Mặc Gia | Thường | 388 Xu Mini | Không | Có | Mua bằng Xu Mini | Không có | Không có | Không có | Không có | N/A | N/A | ||
| 9 | 20009 | Dracula VI | Skin Giới Hạn | 398 Xu Mini | Yes | Yes | Mua bằng Xu Mini (trong thời gian Giờ vàng) | Không có | Không có | Không có | Không có | Chỉ có trong lễ hội | N/A | N/A | |
| 10 | 20010 | Tuần Lộc | Skin Giờ Vàng | 485 Xu Mini | Yes | Yes | Mua bằng Xu Mini | Không có | Không có | Không có | Không có | Festival Only | N/A | N/A | |
| 11 | 20011 | Thợ Săn Tuyết | Thường | 369 Xu Mini | None | ||||||||||
| 12 | 20012 | Vũ Cơ | Skin Giới Hạn | 689 Xu Mini | None | ||||||||||
| 13 | 20013 | Mộ Dung | Thường | 589 Xu Mini | None | ||||||||||
| 14 | 20014 | Cảnh Sát Trưởng Joey | Thường | 388 Xu Mini | None | ||||||||||
| 15 | 20015 | Lucas | Thường | 258 Xu Mini | None | ||||||||||
| 16 | 20016 | Clarie | Thường | 258 Xu Mini | None | ||||||||||
| 17 | 20017 | Cao Bồi Rose | Thường | 258 Xu Mini | None | ||||||||||
| 18 | 20018 | Thuyền Trưởng Tiki | Thường | 298 Xu Mini | None | ||||||||||
| 19 | 20019 | Mary Ngọt Ngào | Thường | 258 Xu Mini | None | ||||||||||
| 20 | 20020 | Cẩm Y Vệ | Thường | 298 Xu Mini | None | ||||||||||
| 21 | 20021 | Tiểu Hoa | Thường | 268 Xu Mini | Hoa Sương Mai | ||||||||||
| 22 | 20022 | Lilith | Skin Giới Hạn | 398 Xu Mini | None | ||||||||||
| 23 | 20023 | Vô Song | Thường | 198 Xu Mini | Dragonbell | ||||||||||
| 24 | 20024 | Diệp Tiểu Long | Thường | 198 Xu Mini | None | ||||||||||
| 25 | 20025 | Nhị Lang Thần | Skin Giới Hạn | 668 Xu Mini | None | ||||||||||
| 26 | 20026 | Cá Nhỏ | Thường | 198 Xu Mini | |||||||||||
| 27 | 20027 | Misoso | Thường | 500 Mảnh | |||||||||||
| 28 | 20028 | Mini-X | Thường | 598 Xu Mini | |||||||||||
| 29 | 20029 | Mini-T | Thường | 398 Xu Mini | |||||||||||
| 30 | 20030 | Hằng Nga | Skin Giới Hạn | 468 Xu Mini | |||||||||||
| 31 | 20031 | Pháp Sư Bí Ngô | Skin Giới Hạn | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 32 | 20032 | Tiên Cá Shelley | Thường | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 33 | 20033 | Christopher | Thường | 198 Xu Mini | |||||||||||
| 34 | 20034 | Popo | Thường | 528 Xu Mini | |||||||||||
| 35 | 20035 | Dodo | Mainland Exclusive | 999 Xu Mini | |||||||||||
| 36 | 20036 | Bobo | Mainland Exclusive | 999 Xu Mini | |||||||||||
| 37 | 20037 | Alice Bé Bỏng | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 38 | 20038 | Thiên Bồng Nguyên Soái | Skin Giới Hạn | 668 Xu Mini | |||||||||||
| 39 | 20039 | Angela | Thường | 500 Mảnh | |||||||||||
| 40 | 20040 | Mini-Beast | Thường | 398 Xu Mini | |||||||||||
| 41 | 20041 | Lancelot | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 42 | 20042 | Mecha Meow | Thường | 398 Xu Mini | |||||||||||
| 43 | 20043 | Samurai Senbei | Thường | 198 Xu Mini | |||||||||||
| 44 | 20044 | Meow Racer | Thường | 398 Xu Mini | |||||||||||
| 45 | 20045 | Xạ Thủ Li | Thường | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 46 | 20046 | Xạ Thủ An | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 47 | 20047 | King Yo Yo | Thường | 198 Xu Mini | |||||||||||
| 48 | 20048 | Mini-S | Thường | 498 Xu Mini | |||||||||||
| 49 | 20049 | Everest | Mainland exclusive | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 50 | 20050 | Joker | Skin Giới Hạn | 468 Xu Mini | |||||||||||
| 51 | 20051 | Kana | Thường | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 52 | 20052 | Optimus Prime | Thường | 1288 Xu Mini | |||||||||||
| 53 | 20053 | Megatron | Thường | 988 Xu Mini | |||||||||||
| 54 | 20054 | Bánh Kem Dâu | Skin Giới Hạn | 468 Xu Mini | |||||||||||
| 55 | 20055 | Chuột Phúc Lộc | Thường | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 56 | 20056 | Chuột Như Ý | Skin Giới Hạn | 468 Xu Mini | |||||||||||
| 57 | 20057 | Lão Bạch Gia | Thường | 500 Mảnhs | |||||||||||
| 58 | 20058 | Bumblebee | Thường | 888 Xu Mini | |||||||||||
| 59 | 20059 | Tiên Nhỏ Hoa Gió | Thường | 398 Xu Mini | |||||||||||
| 60 | 20060 | Sao Tinh Nghịch | Thường | 398 Xu Mini | |||||||||||
| 61 | 20061 | Báo Tuyết | Thường | 500 Mảnhs | |||||||||||
| 62 | 20062 | Ellie | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 63 | 20063 | Ninja Ếch | Thường | 198 Xu Mini | |||||||||||
| 64 | 20064 | Starscream | Thường | 988 Xu Mini | |||||||||||
| 65 | 20065 | Hot Rod | Thường | 888 Xu Mini | |||||||||||
| 66 | 20066 | Galvatron | Thường | 888 Xu Mini | |||||||||||
| 67 | 20067 | Raul | Thường | 249 Xu Mini | |||||||||||
| 68 | 20068 | Lynn | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 69 | 20069 | Uyển Thanh | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 70 | 20070 | Twilight Sparkle | Thường | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 71 | 20071 | Công Chúa Celestia | Thường | 468 Xu Mini | |||||||||||
| 72 | 20072 | Fluttershy | Thường | 219 Xu Mini | |||||||||||
| 73 | 20073 | Công Chúa Luna | Thường | 468 Xu Mini | |||||||||||
| 74 | 20074 | Grimlock | Thường | 549 Xu Mini | |||||||||||
| 75 | 20075 | Swoop | Thường | 549 Xu Mini | |||||||||||
| 76 | 20076 | Snarl | Thường | 549 Xu Mini | |||||||||||
| 77 | 20077 | Leonardo | Skin Giới Hạn | Gashapon | |||||||||||
| 78 | 20078 | Thalia | Skin Giới Hạn | Gashapon | |||||||||||
| 79 | 20079 | Uta | Thường | 198 Xu Mini | |||||||||||
| 80 | 20080 | Ngài Thỏ Lady | Thường | 498 Xu Mini | |||||||||||
| 81 | 20081 | Pinkie Pie | Thường | 319 Xu Mini | |||||||||||
| 82 | 20082 | Carol | Skin Giới Hạn | 398 Xu Mini | |||||||||||
| 83 | 20083 | Jerry | Mobile exclusive | 20000 Mini Points | |||||||||||
| 84 | 20084 | Squid | Mobile exclusive | 20000 Mini Points | |||||||||||
| 85 | 20085 | Gấu Gigi | Mobile exclusive | 20000 Mini Points | |||||||||||
| 86 | 20086 | Starlight Glimmer | Thường | 219 Xu Mini | |||||||||||
| 87 | 20087 | Rainbow Dash | Thường | 219 Xu Mini | |||||||||||
| 88 | 20088 | Công Chúa Cadence | Thường | 468 Xu Mini | |||||||||||
| 89 | 20089 | Audrey | Season Pass exclusive | USD$2.99 + All Tiers reached | |||||||||||
| 90 | 20090 | Predaking | Thường | 1288 Xu Mini | |||||||||||
| 91 | 20096 | Superion | Thường | 1288 Xu Mini | |||||||||||
Bảng 2 - 20102 đến 20199[]
Để thêm thông tin vào bảng này, hãy vào đây để sửa.
| Bảng danh sách Skin Gốc 2 - 20102 đến 20199 | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | ID Model_type | Avatar (Ảnh đại diện) | Tên | Loại skin | Giá | Hiệu ứng cơ thể | Dấu chân | Cách nhận | Trang phục | Đặc biệt | Hình nền đặc biệt | Khung ảnh đặc biệt | Nằm trong kệ | Xuất hiện vào | Ra mắt vào |
| 92 | 20102 | Thần Đồng | Gashapon exclusive | Gashapon | |||||||||||
| 93 | 20103 | Lửa Quỷ | Skin Giới Hạn | 668 Xu Mini | |||||||||||
| 94 | 20104 | Linh Diêu | Thường | 198 Xu Mini | |||||||||||
| 95 | 20105 | Cô Bé Quàng Khăn Đỏ - Ash | Thường | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 96 | 20106 | Cool Mini | Mobile exclusive | 15000 Mini Points | |||||||||||
| 97 | 20107 | Sói Nora | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 98 | 20108 | Tiên Nữ Yaya | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 99 | 20109 | Hoàng Tử Rồng - Song | Skin Giới Hạn | 500 Mảnh | |||||||||||
| 100 | 20110 | Roselle | Thường | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 101 | 20111 | Mèo Mướp | Thường | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 102 | 20112 | Hoa Cẩm Tú Cầu | Thường | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 103 | 20113 | Bong Bóng | Skin Giới Hạn | 500 Mảnh | |||||||||||
| 105 | 20115 | Bing Gongzhu (Công Chúa Băng Giá) | Mainland exclusive | ||||||||||||
| 106 | 20116 | Luo Li/Rory | Mainland exclusive | ||||||||||||
| 107 | 20117 | Bai Guangying/Óng Ánh | Mainland exclusive | ||||||||||||
| 108 | 20118 | Lọ Lem | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 109 | 20119 | Ling Gongzhu (Công Chúa Tinh Linh) - Phiên bản cũ | Mainland exclusive, Authorized, Unavailable | ||||||||||||
| 110 | 20120 | Tiểu Long Nhân - Scaly | Mobile exclusive | ||||||||||||
| 111 | 20121 | Meow Meow | Mobile exclusive | 15000 Mini Points | |||||||||||
| 112 | 20122 | Thiên Nga Trắng Odette | Thường | 398 Xu Mini | |||||||||||
| 113 | 20123 | Shi Xi/Cecil | Mainland exclusive | ||||||||||||
| 114 | 20124 | Jie Li/Jessie | Mainland exclusive | ||||||||||||
| 115 | 20125 | Xoay Nhanh/Speedy Swirly | Mainland exclusive | ||||||||||||
| 116 | 20126 | Ultraman | Mainland exclusive, Unavaliable | ||||||||||||
| 117 | 20127 | Thiên Nga Đen Odette (skin) | Thường | 398 Xu Mini | 1.1.5 - July 5th, 2021 | 1.1.5 - July 5th, 2021 | |||||||||
| 118 | 20128 | Hoàng Tử Ếch - Croak | Thường | 368 Xu Mini | 1.1.5 - July 5th, 2021 | 1.1.5 - July 5th, 2021 | |||||||||
| 119 | 20130 | Bạch Tuyết - Sophia | Thường | 298 Xu Mini | 1.1.5 - July 5th, 2021 | 1.1.5 - July 5th, 2021 | |||||||||
| 120 | 20131 | Hansel | Thường | 298 Xu Mini | 1.2.0, July 14th, 2021 | 1.2.0, July 14th, 2021 | |||||||||
| 121 | 20132 | Gretel | Thường | 298 Xu Mini | 1.2.0, July 14th, 2021 | 1.2.0, July 14th, 2021 | |||||||||
| 122 | 20136 | Howl | Thường | 298 Xu Mini | 1.2.0, July 14th, 2021 | 1.2.0, July 14th, 2021 | |||||||||
| 123 | 20138 | Xuân Vũ | Thường | 198 Xu Mini | 1.2.0, July 14th, 2021 | 1.2.0, July 14th, 2021 | |||||||||
| 124 | 20139 | Thanh Hạ | Thường | 198 Xu Mini | 1.2.0, July 14th, 2021 | 1.2.0, July 14th, 2021 | |||||||||
| 125 | 20140 | Quả Mùa Thu | Thường | 198 Xu Mini | 1.2.5, August 2nd, 2021 | 1.2.5, August 2nd, 2021 | |||||||||
| 126 | 20141 | Xiaolan/Shirley/Sắc Xanh | Mainland exclusive | 1.2.5, August 2nd, 2021 | 1.2.5, August 2nd, 2021 | ||||||||||
| 127 | 20142 | Alice Bé Bỏng (Truyện Ngụ Ngôn) | Thường | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 128 | 20143 | Ling Meiqi/Maggie Lin/Maggi | Mainland exclusive | 1.2.5, August 2nd, 2021 | 1.2.5, August 2nd, 2021 | ||||||||||
| 127 | 20144 | Ling Meixue/Michelle Lin/Snowy | Mainland exclusive | 1.2.5, August 2nd, 2021 | 1.2.5, August 2nd, 2021 | ||||||||||
| 128 | 20145 | Youle Wangzi/Prince Noah/Hoàng Tử Amusement | Mainland exclusive | 1.2.5, August 2nd, 2021 | 1.2.5, August 2nd, 2021 | ||||||||||
| 129 | 20146 | Blossoms | Thường | 298 Xu Mini | 1.2.5, August 2nd, 2021 | 1.2.5, August 2nd, 2021 | |||||||||
| 130 | 20147 | Lightning | Thường | 298 Xu Mini | 1.2.5, August 2nd, 2021 | 1.2.5, August 2nd, 2021 | |||||||||
| 131 | 20148 | Winter | Thường | 198 Xu Mini | 1.2.5, August 2nd, 2021 | 1.2.5, August 2nd, 2021 | |||||||||
| 132 | 20149 | Rarity | Thường | 268 Xu Mini | 1.2.5, August 2nd, 2021 | 1.3.0, August 18th, 2021 | |||||||||
| 133 | 20150 | Jack - Táo/Applejack | Thường | 268 Xu Mini | 1.2.5, August 2nd, 2021 | 1.3.0, August 18th, 2021 | |||||||||
| 134 | 20151 | Aladdin | Limited-Time Event | 1.3.0, August 18th, 2021 | 1.3.0, August 18th, 2021 | ||||||||||
| 135 | 20152 | Pinocchio | Thường | 258 Xu Mini | 1.3.0, August 18th, 2021 | 1.3.0, August 18th, 2021 | |||||||||
| 136 | 20153 | Tasha | Thường | 258 Xu Mini | 1.3.0, August 18th, 2021 | 1.3.0, August 18th, 2021 | |||||||||
| 137 | 20154 | Yin Xiaomin/Amy Yin/Amy | Mainland exclusive | 1.3.0, August 18th, 2021 | 1.3.0, August 18th, 2021 | ||||||||||
| 138 | 20155 | Shi Qiaoling/Jessi Shi/Jessi | Mainland exclusive | 1.3.0, August 18th, 2021 | 1.3.0, August 18th, 2021 | ||||||||||
| 139 | 20156 | Công Chúa Alysa | Mainland exclusive | 1.3.0, August 18th, 2021 | 1.3.0, August 18th, 2021 | ||||||||||
| 140 | 20158 | Phù Thủy Ma Cà Rồng - Lotte | Thường, Mobile exclusive | ||||||||||||
| 142 | 20160 | Yu Tuan'er/Jade | Mainland exclusive | ||||||||||||
| 143 | 20161 | Người Chơi Kèn Nita | Mainland exclusive, Season Pass exclusive | ||||||||||||
| 144 | 20162 | Tay Trống Nip | Mainland exclusive, Season Pass exclusive | ||||||||||||
| 145 | 20164 | Nineteen | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 146 | 20165 | Teddy Ngọt Ngào | Mainland exclusive, Gashapon exclusive | ||||||||||||
| 147 | 20166 | Mộng Mơ | Mainland exclusive, Toy promoting,Gashapon Exclusive | ||||||||||||
| 148 | 20167 | Polly | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 149 | 20169 | Hoàng Đế Di Mộng - Kong Hou/Bá Tước Bầu Trời | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 150 | 20171 | Ca Nữ Vũ Hồn - Ying Chu/Siren | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 151 | 20172 | Yue Yu'er/Yuer | Mainland exclusive | ||||||||||||
| 152 | 20173 | Xie Zhili/Zhili/Tạ Tri Lễ | Global Exclusive | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 153 | 20174 | Casper | Thường | 328 Xu Mini | |||||||||||
| 154 | 20175 | Olivia | Thường | 328 Xu Mini | |||||||||||
| 155 | 20176 | Yuna | Thường | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 156 | 20177 | Andrew | Mobile exclusive | 18000 Mini Points | |||||||||||
| 157 | 20178 | Siêu Thú Đặc Vụ - Sói Bạc/Đặc Vụ Sói Bạc | Thường | 298 Xu MIni | |||||||||||
| 158 | 20179 | Ling Gongzhu/Công Chúa Tinh Linh - Phiên bản mới | Mainland exclusive, Authorized | ||||||||||||
| 159 | 20180 | DragonSky | Mainland exclusive, Gashapon Exclusive | ||||||||||||
| 160 | 20181 | Chuyên Gia Gà Tây - Tuo Ke | Gashapon | 88x Shard | |||||||||||
| 161 | 20182 | Mứt Dâu Tây - Berry | Gashapon | 88x Shard | |||||||||||
| 162 | 20183 | Thần Voi Thái Lan - Genesha | Global Exclusive | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 163 | 20184 | Nữ Hoàng Nhạc Điện Tử - Sasha | Thường | 328 Xu Mini | |||||||||||
| 164 | 20185 | Thần hộ vệ - Yuni | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 165 | 20186 | Yun Shang | Mainland Exclusive | Toy Code Redeem | |||||||||||
| 166 | 20187 | Xiang Er | Thường | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 167 | 20188 | Ting Huai | Thường | 198 Xu Mini | |||||||||||
| 168 | 20189 | Múa Lân Sư Rồng/ Tiểu Long Sư | Thường | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 169 | 20190 | Mật Ngọt/Ong Mật | Gashapon Exclusive | ||||||||||||
| 170 | 20191 | Deity Shen/ Shen Yixian/ Thẩm Nhất Huyền | Gashapon Exclsusive | ||||||||||||
| 171 | 20192 | Yun Yan | Gashapon Exlusive | 88x Shard | |||||||||||
| 172 | 20193 | Can Hong/ Tiên Kiếm | Gashapon Exclusive | 88x Shard | |||||||||||
| 173 | 20194 | Katrina | Skin Giờ Vàng | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 174 | 20195 | Cô Gái Nhện | Skin Giờ Vàng | 268 Xu Mini | |||||||||||
| 175 | 20196 | Miranda | Skin giờ Vàng | 798 Xu Mini | |||||||||||
| 176 | 20197 | Hiệp Đế Hoàng/ Hoàng Đế | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 177 | 20198 | Hổ Tâm Ngọc | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 178 | 20199 | Hổ Tiếu Phong | Thường | 268 Xu Mini | |||||||||||
Bảng 3 - 20200 đến 20299[]
| Bảng danh sách Skin Gốc 3 - 20200 đến 20299 | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | ID Model_type | Avatar (Ảnh đại diện) | Tên | Loại skin | Giá | Hiệu ứng cơ thể | Dấu chân | Cách nhận | Trang phục | Đặc biệt | Hình nền đặc biệt | Khung ảnh đặc biệt | Nằm trong kệ | Xuất hiện vào | Ra mắt vào |
| 179 | 20200 | Effie/Evelyn/Nghệ Phi Lê | Season Pass Exclusive | ||||||||||||
| 180 | 20201 | Tyrinn | Season Pas Exclsuive | ||||||||||||
| 181 | 20202 | Frost | Gashapon Exclusive | 68x Shard | |||||||||||
| 182 | 20203 | Tiên Nữ Nghề Thường | Thường | 468 Xu Mini | |||||||||||
| 183 | 20204 | Hiệp Viêm Long | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 184 | 20205 | Nữ Hoàng Lễ Hội | Global Exclusive | 198 Xu Mini | |||||||||||
| 185 | 20206 | Gấu Trúc Đôn Đôn/Bamboo Dwen/Pandora/Bàn Đoá | Global Exclusive | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 186 | 20207 | Tuyển Thủ Otani/Cao Thủ Bóng Chày | Thường | 198 Xu Mini | |||||||||||
| 187 | 20208 | Mota | Gashapon Excluisve | 88x Shard | |||||||||||
| 188 | 20209 | Hoa Lửa/Pháo Hoa/Hoa Hoả | Thường | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 189 | 20210 | Lấp Lánh | Skin Giờ Vàng, Skin Sự Kiện | 10 Xu Mini | Không | Có | Mua bằng Xu Mini | Không có | Không có | Không có | Không có | Hot | 0.58, tháng 3 năm 2022 | 0.58, tháng 3 năm 2022 | |
| 190 | 20211 | Diễm Linh | Mobile Exclusive | ||||||||||||
| 191 | 20212 | Đào Mộng Điệp | Thường | 298 XU Mini | |||||||||||
| 192 | 20213 | Đội Trưởng Bóng Đá | Global Exclusive | 218 Xu Mini | |||||||||||
| 193 | 20214 | Shirley | Thường | 328 Xu Mini | |||||||||||
| 194 | 20215 | Budi/Chàng Trai Toả Nắng | Global Exclusive , Skin Giờ Vàng | ||||||||||||
| 195 | 20216 | Dewi/Hoa Hậu Thanh Lịch | Global Exclusive , Skin Giờ Vàng | ||||||||||||
| 196 | 20217 | Tinh Nguyệt/Sứ Giả Bóng Tối | Global Exclusive , Skin Giờ Vàng | 10 Xu Mini | |||||||||||
| 197 | 20218 | Nhật Bình Cách Tân | Global Exclusive | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 198 | 20219 | Mặt Trăng Ác Mộng/(Cô Gái) Nightmare Moon | Skin Giờ Vàng | 468 Xu Mini | |||||||||||
| 199 | 20220 | Glicita/Griffith | Season Pass Exclusive | ||||||||||||
| 200 | 20221 | Lico/Lyco | Season Pass Exclusive | ||||||||||||
| 201 | 20222 | Nini Thức Tỉnh | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 202 | 20223 | Kaka Thức Tỉnh | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 203 | 20224 | Lục Lạc | Thường | 468 Xu Mini | |||||||||||
| 204 | 20225 | Correia | Gashapon Exclsuive | ||||||||||||
| 205 | 20226 | Hình Thiên Hiệp | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 206 | 20227 | Phong Ưng Hiệp | Mainland Exclsuive | ||||||||||||
| 207 | 20228 | Công Chúa Lola | Thường | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 208 | 20229 | Mega | Thường | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 209 | 20230 | Ỷ Mộng Linh Hồ ● Hoa Dương( nghịch ngợm & ngây thơ) | Gashapon Exclusive | ||||||||||||
| 210 | 20231 | Ỷ Mộng Linh Hồ ● Hoa Dương( nhẹ nhàng & mạnh mẽ) | Gashapon Exclusive | ||||||||||||
| 211 | 20232 | Ỷ Mộng Linh Hồ ● Hoa Dương( quyến rũ & mạnh mẽ) | Gashapon Exclusive | ||||||||||||
| 212 | 20233 | Cô Gái Hoàng Hôn/Sunset Shimmer | Skin Giờ Vàng | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 213 | 20234 | Trixie | Skin Giờ Vàng | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 214 | 20235 | Cậu Bé áo Giáp/Shining Armor | Skin Giờ Vàng | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 215 | 20236 | Lumil | Season Pass Exclusive | ||||||||||||
| 216 | 20237 | Lucia | Season Pass Exclusive | ||||||||||||
| 217 | 20238 | Cô Bé Tí Hon Ngón Tay cái Tiny | Gashapon Exclusive | 188x Gashapon Shard | |||||||||||
| 218 | 20239 | Bé Long | Thường | 216 Xu Mini | |||||||||||
| 219 | 20240 | Đường Tam | Skin Giờ Vàng | 318 Xu Mini | |||||||||||
| 220 | 20241 | Tiểu Vũ | Skin Giờ Vàng | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 221 | 20242 | Bỉ Bỉ Đông | Skin Giờ Vàng | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 222 | 20243 | Oscar | Gashapon Exclusive | 88x Shard | |||||||||||
| 223 | 20244 | Mã Hồng Tuấn | Event Exclsuive | 1000 Xu Kim Hồn | |||||||||||
| 224 | 20245 | Ỷ La | Thường | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 225 | 20246 | Đới Mộc Bạch | Skin Giờ Vàng | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 226 | 20247 | Chu Trúc Thanh | Skin Giờ Vàng | 298 Xu Mini | |||||||||||
| 227 | 20248 | Ninh Vinh Vinh | Skin Giờ Vàng | 318 Xu Mini | |||||||||||
| 228 | 20249 | Cô Mèo Tuyết Trắng - Miêu Phi/Hello Kitty | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 229 | 20250 | Thỏ Mây Hoa Nhung - Nimu/Cinnamoroll | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 230 | 20251 | Mị Ảnh Rừng Mưa Thủy Khê | Second Form | ||||||||||||
| 231 | 20252 | Mai Cơ | Season Pass | ||||||||||||
| 232 | 20253 | Thiên Chúa | Season Pass | ||||||||||||
| 233 | 20254 | Theo Đuổi Ước Mơ/Trục Mộng | Event | ||||||||||||
| 234 | 20255 | Đại Bàng Bộ Lạc - KaKa | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 235 | 20256 | Thủ lĩnh bộ lạc - Nini | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| ... | .... | ||||||||||||||
| 236 | 20267 | Khốc Nhạc Chủ Nghĩa - Rachel/Kuromi | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 237 | 20268 | Viễn Tưởng Giấc Hồng - Tess / My Melody | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 238 | 20269 | Hoàng Hôn Chạng Vạng Thủy Khê | Gashapon | ||||||||||||
| 239 | 20270 | Tòm | Mobile Exclusive | 9999 Mini Points | |||||||||||
| 240 | 20271 | Nãi Du Điềm Chanh Hy Sắt/Pompompurin | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 241 | 20272 | Trì Đường Thịnh Hạ Hội Nha/ Keroppi | Mainland Exclusive | ||||||||||||
| 245 | 20273 | Di Hòa | Thường | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 246 | 20274 | Hồng Tử | Mobile Exclusive | 9999 Mini Points | |||||||||||
| 247 | 20275 | Kalie | Mainland Exclsuive | ||||||||||||
| 248 | 20276 | Tuyết Quần | Season Pass Exclusive | ||||||||||||
| 249 | 20277 | Trúc Sênh | Season Pass Exclusive | ||||||||||||
| 250 | 20278 | Rồng Sao Trời Carper | Gashapon | ||||||||||||
| 251 | 20279 | Thợ Săn Quỷ Dimon | Skin Giờ Vàng | 368 Xu Mini | |||||||||||
| 20280 | Olian | Skin Giờ Vàng | 398 Xu Mini | ||||||||||||
| 20281 | ![]() | Fifi | Mobile Exclusive | 500x Shard | |||||||||||
| 20282 | Tally Trúc Đệm Tàn/ Dạ Anh | Global Exclusive | 688 Xu Mini | ||||||||||||
| 20283 | Tally Trúc Sớm Mai/Trúc Xanh | Second Form | 688 Xu Mini | ||||||||||||
| 20284 | Hạt Dẻ / Lật Tý | Thường | 298 Xu Mini | ||||||||||||
| 20285 | Đặc vụ Lose / Đặc Vụ Cực Thú Lạc Trạch Thanh | Thường | 218 Xu Mini | ||||||||||||
| 20286 | Reina | Gashapon | |||||||||||||
| 20287 | Maria | Skin Giờ Vàng | 428 Xu Mini | ||||||||||||
| 20288 | Ellis | Gashapon | |||||||||||||
| 20289 | Tinh Hải Streamer Noli | Mainland Exclusive | |||||||||||||
| 20290 | Nebula Flash Dream Becco | Mainland Exclusive | |||||||||||||
| 20291 | Tuyết Tròn Trịa | Thường | 368 Xu Mini | ||||||||||||
| 20292 | Trúc Tung Toé | Thường | 328 Xu Mini | ||||||||||||
| 20293 | Chúa Tể Hải Dương Canorus | Sự Kiện Tiêu Xu | Unavaible | ||||||||||||
| 20294 | Chúa Tể Sao Ngân Bình Elias | Sự Kiện Nạp Xu | Unavaible | ||||||||||||
| 20295 | Đường Khả Hinh | Skin Giờ Vàng | 368 Xu Mini | ||||||||||||
| 20296 | Đường Khả Dực | Skin Giờ Vàng | 328 Xu Mini | ||||||||||||
| 20297 | Pelou | Skin Gói, thường | 428 Xu Mini | ||||||||||||
| 20298 | Ronnas | Limited-Time Event | 500x Shard | ||||||||||||
| 20299 | Soundwave | Mainland Exclusive | |||||||||||||
Bảng 4 - 20300 đến 20307[]
| Bảng danh sách Skin Gốc 4 - 20300 đến 20307 | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số | ID Model_type | Avatar (Ảnh đại diện) | Tên | Loại skin | Giá | Hiệu ứng cơ thể | Dấu chân | Cách nhận | Trang phục | Đặc biệt | Hình nền đặc biệt | Khung ảnh đặc biệt | Nằm trong kệ | Xuất hiện vào | Ra mắt vào |
| 20300 | Bài Hát Xoài Chín | Gashapon | |||||||||||||
| 20301 | Tiêu Nguyên Nhi | Thường | 268 Xu Mini | ||||||||||||
| 20302 | Nonana/ Nặc NaNa | China Event | Unavaible | ||||||||||||
| 20303 | Lăng Vũ | China Event | Unavaible | ||||||||||||
| 20304 | Rebecca | Thường | 268 Xu Mini | ||||||||||||
| 20305 | King | Mainland Exclusive | |||||||||||||
| 20306 | Ma Đằng Thánh Đạo - Fecillia | Second Form | |||||||||||||
| 20307 | Bí Cảnh Tinh Linh - Fecillia | Gashapon | |||||||||||||
| 20308 | Valena | Season Pass | |||||||||||||
| 20309 | Mark | Season Pass | |||||||||||||
| 20310 | Aileen | Thường | 368 Xu Mini | ||||||||||||
| 20311 | Elton | Thường | 328 Xu Mini | ||||||||||||
| 20312 | Thanh Vận | Thường | 368 Xu Mini | ||||||||||||
| 20313 | Grey | Mainland exclusive | |||||||||||||
| 20314 | Phantom.S | Mainland exclusive | |||||||||||||
| 20315 | Bò Bòo/Moo Moo | Thường | 268 Xu Mini | ||||||||||||
| 20316 | Hoa Vàng Jiki/Hoa Kỳ Kỳ | 7th Anniversary Event | Unavaible | ||||||||||||
| 20317 | Nàng Tiên Nước Biếc/Bích Thuỷ Thanh | Thường | 368 Xu Mini | ||||||||||||
| 20318 | Koala Gato/Cao Cao | Gashapon | Unavaible | ||||||||||||
| 20319 | Socola Xinh | Mainland Exclusive | ??? | ||||||||||||
| 20320 | Khách Tiêu Dao | Thường | 468 Xu Mini | ||||||||||||
| 20321 | Nipro | Season Pass | Unavaible | ||||||||||||
| 20322 | Bofill | Season Pass | Unavaible | ||||||||||||
| 20323 | Marina-Đại Mỹ Nhân Ngư | Gashapon | |||||||||||||
| 20324 | Marina-Nhà Thám Hiểm Kì Bí | Second Form | |||||||||||||
| 20325 | Hein | Gashapon | |||||||||||||
| 20326 | Harvey | Limited Time | |||||||||||||
| 20327 | Grainne | Mainland Exclusive | Bàn rèn phép thuật | ||||||||||||
| 20328 | Big Mar | Global Exclusive | |||||||||||||
| 20329 | Marlene | Global Exclusive | |||||||||||||
| 20330 | Siêu nhân Xiaomi | ||||||||||||||
| 20331 | Angel | ||||||||||||||
| 20332 | Isaia | ||||||||||||||
| 20333 | Barricade | Mainland Exclusive | |||||||||||||
| 20334 | Cô Gái Rực Rỡ/Cozy Glow | ||||||||||||||
| 20335 | Cô Gái Hoa Táo/Apple Bloom | ||||||||||||||
| 20336 | Cô Gái Rung Động/Flurry Heart | ||||||||||||||
| 20337 | Hoàng Tử Băng Lian/ Hoàn Tử Liên Hoa | Gashapon | |||||||||||||
| 20338 | Cậu Bé Mưa Lian | Gashapon | |||||||||||||
| 20339 | Thanh Hoa | ||||||||||||||
| 20340 | Doris | ||||||||||||||
| 20341 | Dole | ||||||||||||||
| 20342 | Lambert | ||||||||||||||
| 20343 | Martini | ||||||||||||||
| 20344 | Tinh Thiên Thánh | ||||||||||||||
| 20345 | Nắng Hạ Mộng Nhiên | ||||||||||||||
| 20346 | Ngôi Sao Belinda | ||||||||||||||
| 20347 | Pani Lười Biếng | ||||||||||||||
| 20348 | Hello Kitty Lorna | ||||||||||||||
| 20349 | Cinnamoroll Nimo | ||||||||||||||
| Garan | |||||||||||||||
| Tenten | |||||||||||||||
| Eden | |||||||||||||||
| Tereus/Thanos | |||||||||||||||
| Trisno | |||||||||||||||
| Yến Thuỵ Huyền Vũ/Long Vũ Huyền Uý- Yanrui | |||||||||||||||
| Yến Thuỵ Phong Hồ/Phong Hồ Xích Dạ -Yanrui | |||||||||||||||
| .. | Cynthia | ||||||||||||||
| Skoll | |||||||||||||||
| Scarleet | |||||||||||||||
| Fiona Mùa hè | |||||||||||||||
| Bonnie | |||||||||||||||
| Quỷ Đỏ Yami | |||||||||||||||
| Tinh Linh Băng Tuyết | |||||||||||||||
| Tinh Linh Mùa Đông | |||||||||||||||
| Amber Rose | |||||||||||||||
| Valentine | |||||||||||||||
| Goofy | |||||||||||||||
| Xích Tiêu - Hoa Mộc Lan | |||||||||||||||
| Mộng Nguyệt- Hoa Mộc Lan | |||||||||||||||
| Janet | |||||||||||||||
| Brest | |||||||||||||||
| Seralina | |||||||||||||||
| Sweetheart | |||||||||||||||
| Lulu | |||||||||||||||
Từ khóa » Skin Báo Tuyết Mini World
-
Cách Có Skin Báo Tuyết Nhanh Nhất - YouTube
-
Nhận được Balo Skin Báo Tuyết Vinh Viễn ( Mini World 0.42.1)
-
Cộng Đồng Mini World Việt Nam | Skin Báo Tuyết Có Khả Năng Biến ...
-
Cộng Đồng Mini World Việt Nam | # **THÔNG BÁO CHÍNH THỨC ...
-
Mini World Event(sự Kiện Bảo Vệ động Vật). Những Câu Chuyện Xàm ...
-
Skin Báo Tuyết Mini World Dưới Góc Nhìn Anime Sẽ Như Thế Nào
-
[Mini World] Cách Nhận Skin Miễn Phí / How To Get Free ... - BEM2.VN
-
Ảnh Mini World Anime Báo Tuyết - BeeCost
-
Mở Khóa Thành Công Skin Miễn Phí Vĩnh Viễn Báo Tuyết Trong Mini ...
-
Cách Nhận Skin Miễn Phí Mini World: Block Art
-
Code Mini World VIP Mới Nhất Tháng 7/2022 Cập Nhật Liên Tục
-
50+ Code Mini World Mới Nhất | Nhận Xu, Skin Vĩnh Viễn 2021
-
Top 14 Hình ảnh Skin Mini World Anime 2022
