Danh Sách Tập Phim JoJo No Kimyō Na Bōken - Wikipedia
Có thể bạn quan tâm
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Bài viết
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản để in ra
- Khoản mục Wikidata

JoJo no Kimyō na Bōken (ジョジョの奇妙な冒険, JoJo's Bizzare Adventure) là loạt anime truyền hình dài tập chuyển thể từ bộ manga cùng tên của tác giả Araki Hirohiko. Nội dung trong phim xoay quanh những cuộc phiêu lưu kỳ bí của các thế hệ nhà JoJo xuyên suốt từ thế kỷ 19 đến thời điểm hiện đại. Muse Việt Nam mua bản quyền và công chiếu lại anime dưới nhan đề Cuộc phiêu lưu kỳ bí của JoJo tại Việt Nam.[1] Loạt anime do hãng phim David Production sản xuất.
JoJo no Kimyō na Bōken bắt đầu lên sóng từ tháng 10 năm 2012 trên Tokyo MX và các kênh truyền hình khác tại Nhật Bản.[2][3] Riêng mùa thứ năm được công chiếu sớm trên nền tảng xem phim Netflix trước khi phát sóng lại trên truyền hình.[4] Tại khu vực Bắc Mĩ, anime được chiếu vào khung giờ Toonami trên kênh Adult Swim kể từ tháng 10 năm 2016.[5][6][7][8]
Mùa đầu tiên của anime chuyển thể từ hai phần manga đầu là Phantom Blood và Battle Tendency. Hai phần của mùa hai chuyển thể từ phần truyện thứ ba Stardust Crusaders. Mùa ba xoay quanh nội dung của phần truyện thứ tư Diamond Is Unbreakable, trong khi mùa thứ tư chuyển thể từ phần manga thứ năm là Golden Wind. Mùa năm sẽ xoay quanh nội dung của phần truyện thứ sáu, Stone Ocean.
Tổng quan
[sửa | sửa mã nguồn]| Mùa | Số tập | Phát sóng gốc | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phát sóng tập đầu | Phát sóng tập cuối | ||||
| 1 | 26 | 9 | 6 tháng 10 năm 2012 | 1 tháng 12 năm 2012 | |
| 17 | 8 tháng 12 năm 2012 | 6 tháng 4 năm 2013 | |||
| 2 | 48 | 24 | 5 tháng 4 năm 2014 | 13 tháng 9 năm 2014 | |
| 24 | 10 tháng 1 năm 2015 | 20 tháng 6 năm 2015 | |||
| 3 | 39 | 6 tháng 4 năm 2016 | 24 tháng 12 năm 2016 | ||
| 4 | 39 | 6 tháng 10 năm 2018 | 28 tháng 7 năm 2019 | ||
| 5 | CTB | Tháng 12 năm 2021 | CTB | ||
Mùa 1 (2012–2013)
[sửa | sửa mã nguồn]| Số tập tổng thể[a] | Số tập theo phần[b] | Tựa đề[c] | Đạo diễn | Biên kịch | Ngày phát sóng tại Nhật Bản | Ngày phát sóng tại Việt Nam |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phantom Blood (2012) | ||||||
| 1 | 1 | "Dio, kẻ xâm lược""Shinryakusha Dio" (侵略者ディオ) | Obuno Kōta | Kobayashi Yasuko | 6 tháng 10, 2012 | 18 tháng 8, 2021 |
| Tại nước Anh vào năm 1880, chàng trai trẻ Jonathan Joestar nuôi dưỡng ước mơ trở thành một quý ông. Ngày nọ, gia đình của Jonathan chào đón một thành viên mới là Dio Brando, con của tên trộm quá cố Dario Brando, như một cách để đáp lại ân tình mà Dario dành cho nhà Joestar vì đã cứu mạng cha của Jonathan, George, trong một vụ tai nạn 12 năm trước. Tuy nhiên, Dio lại nảy sinh ham muốn chiếm lấy gia tài nhà Joestar. Vì vậy, Dio đã dùng mọi thủ đoạn để tách rời Jonathan khỏi gia đình và bạn bè. | ||||||
| 2 | 2 | "Lá thư từ quá khứ""Kako kara no tegami" (過去からの手紙) | Katō Toshiyuki | Kobayashi Yasuko | 13 tháng 10, 2012 | 19 tháng 8, 2021 |
| Năm 1888, George đổ bệnh. Để ý triệu chứng của cha mình giống với Dario, Jonathan nghi ngờ chính Dio đã sát hại Dario bằng thuốc độc và toan tính làm điều tương tự với George. Để nghiên cứu về nguồn gốc của thuốc, Jonathan bắt một chuyến đi ba ngày đến Luân Đôn, nơi anh gặp trợ thủ Robert E. O. Speedwagon. Lo rằng Jonathan sẽ phá hủy kế hoạch của mình, Dio bắt đầu thử nghiệm chiếc Mặt nạ đá. | ||||||
| 3 | 3 | "Tuổi trẻ của Dio""Dio to no seishun" (ディオとの青春) | Higashide Futoshi | Kobayashi Yasuko | 20 tháng 10, 2012 | 20 tháng 8, 2021 |
| Jonathan mang về nhà thuốc giải độc cho George và một tên bán thuốc có tên là Wang Chan. Thấy âm mưu của mình bại lộ, Dio đành chấp nhận bị cảnh sát còng tay. Tuy nhiên, Dio lại vô tình giết phải George và đeo chiếc Mặt nạ đá. Chiếc mặt nạ biến Dio thành con ma cà rồng bất tử. Sau nhiều lần giết Dio không thành công, Jonathan quyết định đốt căn biệt thự và lừa Dio lên mái biệt thự để Speedwagon thoát ra ngoài. Dio bị tiêu diệt khi ngã xuống bức tượng thiên thần của nhà Joestar, nhưng may mắn còn sống nhờ uống máu của Wang Chan. | ||||||
| 4 | 4 | "Overdrive""Ōbādoraibu" (波紋疾走 (オーバードライブ)) | Abe Masashi | Yasukawa Shōgo | 27 tháng 10, 2012 | 21 tháng 8, 2021 |
| Jonathan tỉnh dậy trong bệnh viện sau chấn thương từ căn biệt thự. Trên đường ra viện, một người đàn ông tên Will A. Zeppeli xuất hiện và cho Jonathan biết về "Sóng gợn" (Hamon), một nguồn sức mạnh điều khiển bằng hơi thở. Trong khi đó tại Luân Đôn, Dio đang toan tính xây dựng đội quân xác sống. Zeppeli huấn luyện Jonathan sử dụng thành thạo Sóng gợn để chiến đấu với ma cà rồng. Sau đó, Jonathan, Speedwagon và Zeppeli cùng đi đến thị trấn Windknights Lot để điều tra về hiện tượng người dân nơi đây bị mất tích. | ||||||
| 5 | 5 | "Đoàn kỵ sĩ của bóng đêm""Ankoku no kishitachi" (暗黒の騎士達) | Yoneda Mitsuhiro, Ezoe Hitomi | Fudeyasu Kazuyuki | 3 tháng 11, 2012 | 22 tháng 8, 2021 |
| Tại Windknights Lot, Jonathan và nhóm bạn đồng hành bị dụ vào vào khu nghĩa trang của thị trấn bởi một cậu bé móc túi tên là Poco (do Dio thôi miên). Ở đó, đội quân xác sống của Dio đang chào đón họ. Để chiến đấu với Jonathan, Dio đã triệu hồi hai tên kỵ sĩ Tarkus[d] và Bruford[e]. Trong một khoảnh khắc, Jonathan nhảy xuống hồ gần đó khi đang chiến đấu với Bruford để chuẩn bị một đòn đánh trả Bruford. | ||||||
| 6 | 6 | "Dũng khí đến từ ngày mai""Ashita no yūki" (あしたの勇気) | Uchida Shingo | Fudeyasu Kauyuki | 10 tháng 11, 2012 | 23 tháng 8, 2021 |
| Do đòn đánh trả của Jonathan chỉ làm thương nhẹ Bruford, Bruford tung ra các kĩ năng còn lại nhưng cuối cùng thì bị Jonathan tiêu diệt hoàn toàn. Khi cơ thể dần tan biến, Bruford hồi sinh lại phần hồn người và trao lại thanh kiếm của mình cho Jonathan. Tên kỵ sĩ còn lại – Tarkus – lao tới tấn công, nhưng nhóm Jonathan kịp thời trốn gần một lò luyện của kỵ sĩ. Jonathan bị Tarkus kéo vào bên trong lò luyện để đấu một trận sinh tử, với điều kiện là phải làm bay đầu của đối thủ. Lo lắng cho Jonathan, Poco tìm đường tắt vào lò để mở cửa ra từ bên trong. | ||||||
| 7 | 7 | "Người kế thừa""Uketsugumono" (うけ継ぐ者) | Fujimoto Jirō | Yasukawa Shōgo | 17 tháng 11, 2012 | 24 tháng 8, 2021 |
| Mở cửa thành công, Zeppeli tiến vào lò để chiến đấu với Tarkus và giải thoát cho Jonathan. Do bất cẩn, Zeppeli dính vào bẫy của Tarkus và bị xé đôi người. Trong giây phút cuối cùng, Zeppelia truyền lại tất cả năng lượng cho Jonathan. Jonathan chữa lành vết thương và thoát khỏi cái bẫy chết người, dùng đòn chí mạng kết liễu Tarkus. Sau trận chiến, Zeppeli chấp nhận số phận của ông và ra đi vĩnh viễn. Sau đó, nhóm Jonathan trở về thị trấn để gặp sư phụ của Zeppeli, Tonpetty, cùng hai người học trò Dire và Straizo. Trong lúc đó, chị của Poco bị giam cầm tại nơi trú ẩn của Dio. | ||||||
| 8 | 8 | "Huyết chiến! JoJo & Dio""Kessen! JOJO & DIO" (血戦!JOJO&DIO) | Fujimoto Jirō | Kobayashi Yasuko | 24 tháng 11, 2012 | 25 tháng 8, 2021 |
| 9 | 9 | "Gợn sóng cho phút cuối cùng""Saigo no hamon!" (最後の波紋!) | Suzuki Kenichi | Kobayashi Yasuko | 1 tháng 12, 2012 | 26 tháng 8, 2021 |
| Battle Tendency (2013) | ||||||
| 10 | 1 | "JoJo ở New York""Nyū Yōku no JoJo" (ニューヨークのジョジョ) | Majima Takahiro | Kobayashi Yasuko | 8 tháng 12, 2012 | 27 tháng 8, 2021 |
| 11 | 2 | "Chuyên gia trò chơi""Gēmu no tatsujin" (ゲームの達人) | Yoneda Mitsuhiro | Inosume Shinichi | 15 tháng 12, 2012 | 28 tháng 8, 2021 |
| 12 | 3 | "Trụ nhân""Hashira no otoko" (柱の男) | Nishikoto Yukio | Fudeyasu Kazuyuki | 22 tháng 12, 2012 | 29 tháng 8, 2021 |
| 13 | 4 | "JoJo vs. sinh vật tối thượng""JoJo vs. kyūkyoku seibutsu" (JOJO vs. 究極生物) | Minami Yasuhiro, Suzuki Kenichi | Yasukawa Shōgo | 5 tháng 1, 2013 | 30 tháng 8, 2021 |
| 14 | 5 | "Chiến binh tối tượng đến từ thời cổ đại""Taiko kara kita kyūkyoku senshi" (太古から来た究極戦士) | Katō Toshiyuki | Yasukawa Shōgo | 13 tháng 1, 2013 | 31 tháng 8, 2021 |
| 15 | 6 | "Phẩm giá của người hùng""Hīrō no shikaku" (ヒーローの資格) | Sasaki Masaya | Yasukawa Shōgo | 19 tháng 1, 2013 | 1 tháng 9, 2021 |
| 16 | 7 | "Bậc thầy gợn sóng Lisa Lisa""Hamon kyōshi Risarisa" (波紋教師リサリサ) | Kōtarō Togoshi | Fudeyasu Kazuyuki | 26 tháng 1, 2013 | 2 tháng 9, 2021 |
| 17 | 8 | "Cạm bẫy sâu xa""Fukaku wana o hare!" (深く罠をはれ!) | Takamura Yūta | Fudeyasu Kazuyuki | 2 tháng 2, 2013 | 3 tháng 9, 2021 |
| 18 | 9 | "Sự trả thù của đội quân Stoheim""Shutorohaimu-tai no gyakushū" (シュトロハイム隊の逆襲) | Uchida Shingo, Yoneda Mitsuhiro | Inosume Shinichi | 9 tháng 2, 2013 | 4 tháng 9, 2021 |
| 19 | 10 | "Cuộc đua hướng tới bờ vực của cái chết""Shi no gake e tsuppashire" (死の崖へつっ走れ) | Abe Masashi | Inotsume Shinichi | 16 tháng 2, 2013 | 5 tháng 9, 2021 |
| 20 | 11 | "Thanh xuân cô độc của Caesar""Shīzā kodoku no seishun" (シーザー孤独の青春) | Toshiyuki Katō | Kobayashi Yasuko | 23 tháng 2, 2013 | 6 tháng 9, 2021 |
| 21 | 12 | "Chiến lược 100 chọi 2""Hyaku tai ni no kakehiki" (100対2のかけひき) | Ezoe Hitomi | Yasukawa Shōgo | 2 tháng 3, 2013 | 7 tháng 9, 2021 |
| 22 | 13 | "Chiến binh đích thực""Shin no kakutōsha" (真の格闘者) | Nakayama Naomi | Inosume Shinichi | 9 tháng 3, 2013 | 8 tháng 9, 2021 |
| 23 | 14 | "Chiến binh của gió""Kaze ni kaeru senshi" (風にかえる戦士) | Fujimoto Jirō | Fudeyasu Kazuyuki | 16 tháng 3, 2013 | 9 tháng 9, 2021 |
| 24 | 15 | "Những mối ràng buộc JoJo""JoJo o musubu kizuna" (JOJOを結ぶ絆) | Ōsedo Satoshi | Kobayashi Yosuko | 23 tháng 3, 2013 | 10 tháng 9, 2021 |
| 25 | 16 | "Sự ra đời của một sinh vật siêu việt""Chō Seibutsu no tanjō!!" (超生物の誕生!) | Suzuki Kenichi | Kobayashi Yosuko | 30 tháng 3, 2013 | 11 tháng 9, 2021 |
| 26 | 17 | "Kẻ hóa thần""Kami to natta otoko" (神となった男) | Toshiyuki Katō | Kobayashi Yasuko | 6 tháng 4, 2013 | 12 tháng 9, 2021 |
Mùa 2: Stardust Crusaders (2014–2015)
[sửa | sửa mã nguồn]| Số tập tổng thể[a] | Số tập theo mùa[f] | Tựa đề[c] | Đạo diễn | Biên kịch | Ngày phát sóng gốc | Ngày phát sóng tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Stadust Crusaders (2014) | ||||||
| 27 | 1 | "Chàng trai gắn mình với ma""Akuryō ni toritsukareta otoko" (悪霊にとりつかれた男) | Tsuda Naokatsu | Kobayashi Yasuko | 5 tháng 4, 2014 | 13 tháng 9, 2021 |
| 28 | 2 | "Người phán xét là ai!?""Sabaku no wa dare da!?" (裁くのは誰だ!?) | Takamura Yūta | Kobayashi Yasusko | 12 tháng 4, 2014 | 14 tháng 9, 2021 |
| 29 | 3 | "Lời nguyền của Dio""DIO no kubaku" (DIOの呪縛) | Tohiyuki Katō | Kobayashi Yasusko | 19 tháng 4, 2014 | 15 tháng 9, 2021 |
| 30 | 4 | "Tower Of Gray""Tawā Obu Gurē" (灰の塔 (タワー・オブ・グレー)) | Fujimoto Jirō | Yasukawa Shōgo | 26 tháng 4, 2014 | 16 tháng 9, 2021 |
| 31 | 5 | "Silver Chariot""Shirubā Chariottsu" (銀の戦車 (シルバーチャリオッツ)) | Suzuki Kenichi | Kobayashi Yasuko | 3 tháng 5, 2014 | 17 tháng 9, 2021 |
| 32 | 6 | "Dark Blue Moon""Dāku Burū Mūn" (暗青の月 (ダークブルームーン)) | Ogura Hirofumi | Inotsume Shinichi | 10 tháng 5, 2014 | 18 tháng 9, 2021 |
| 33 | 7 | "Strength""Sutorengusu" (力) | Yoneda Mitsuhiro | Fudeyasu Kazuyuki | 17 tháng 5, 2014 | 19 tháng 9, 2021 |
| 34 | 8 | "Devil""Debiru" (悪魔 (デビル)) | Soejima Yasufumi | Inosume Shinichi | 24 tháng 5, 2014 | 20 tháng 9, 2021 |
| 35 | 9 | "Yellow Temperance""Ierō Tenparansu" (黄の節制 (イエローテンパランス)) | Fujimoto JirōEzoe Hitomi | Fudeyasu Kazuyuki | 31 tháng 5, 2014 | 21 tháng 9, 2021 |
| 36 | 10 | "Hoàng đế và người bị treo Phần 1""Enperā to Hangudoman Sono 1" (皇帝 (エンペラーン)吊られた男 (ハングドマン) その1) | Toshiyuki Katō | Kobayashi Yasuko | 7 tháng 6, 2014 | 22 tháng 9, 2021 |
| 37 | 11 | "Hoàng đế và người bị treo Phần 2""Enperā to Hangudoman Sono 2" (皇帝 (エンペラーン)吊られた男 (ハングドマン) その2) | Machiya ShunsukeToshiyuki Katō | Kobayashi Yasusko | 14 tháng 6, 2014 | 23 tháng 9, 2021 |
| 38 | 12 | "Nữ hoàng""Enpuresu" (女帝 (エンプレス)) | Satoshi Ōsedo | Yasukawa Shōgo | 21 tháng 6, 2014 | 24 tháng 9, 2021 |
| 39 | 13 | "Bánh xe vận mệnh""Howīru Obu Fōchun" (運命の車輪 (ホウィール・オブ・フォーチュン)) | Tamamura Jin | Yasukawa Shōgo | 28 tháng 6, 2014 | 25 tháng 9, 2021 |
| 40 | 14 | "Chính nghĩa Phần 1""Jasutisu Sono 1" (正義 (ジャスティス) その1) | Yamada Hirokazu | Inotsume Shinichi | 5 tháng 7, 2014 | 26 tháng 9, 2021 |
| 41 | 15 | "Chính nghĩa Phần 2""Jasutisu Sono 2" (正義 (ジャスティス) その2) | Ogura Hirofumi | Inosume Shinichi | 12 tháng 7, 2014 | 27 tháng 9, 2021 |
| 42 | 16 | "Tình nhân Phần 1""Rabāzu Sono 1" (恋人 (ラバーズ) その1) | Machiya ShunsukeEzoe Hitomi | Fudeyasu Kazuyuki | 19 tháng 7, 2014 | 28 tháng 9, 2021 |
| 43 | 17 | "Lovers Phần 2""Rabāzu Sono 2" (恋人 (ラバーズ) その2) | Fujimoto Jirō | Fudeyasu Kazuyuki | 26 tháng 7, 2014 | 29 tháng 9, 2021 |
| 44 | 18 | "Sun""San" (太陽 (サン)) | Soejima Yasufumi | Tsuda Naokatsu | 2 tháng 8, 2014 | 30 tháng 9, 2021 |
| 45 | 19 | "Death 13 Phần 1""Desu Sātīn Sono 1" (死神 (デスサーティーン)13 その1) | Katō Toshiyuki | Yasukawa Shōgo | 9 tháng 8, 2014 | 1 tháng 10, 2021 |
| 46 | 20 | "Death 13 Phần 2""Desu Sātīn Sono 2" (死神 (デスサーティーン)13 その2) | Tsuda NaokatsuYoshikawa Shigatsu | Yasukawa Shōgo | 16 tháng 8, 2014 | 2 tháng 10, 2021 |
| 47 | 21 | "Judgement Phần 1""Jajjimento Sono 1" (審判 (ジャッジメント) その1) | Takamura Yūta | Kobayashi Yasuko | 23 tháng 8, 2014 | 3 tháng 10, 2021 |
| 48 | 22 | "Judgement Phần 2""Jajjimento Sono 2" (審判 (ジャッジメント) その2) | Ezoe HitomiSuzuki Kenichi | Kobayashi Yasuko | 30 tháng 8, 2014 | 4 tháng 10, 2021 |
| 49 | 23 | "High Priestess, Phần 1""Hai Puriesutesu Sono 1" (女教皇 (ハイプリエステス) その1) | Satoshi Ōsedo | Inotsume Shinichi | 6 tháng 9, 2014 | 5 tháng 10, 2021 |
| 50 | 24 | "High Priestess, Phần 2""Hai Puriesutesu Sono 2" (女教皇 (ハイプリエステス) その2) | Machiya ShunsukeTsuda Naokatsu | Inotsume Shinichi | 13 tháng 9, 2014 | 6 tháng 10, 2021 |
| Stadust Crusaders: Battle in Egypt (2015) | ||||||
| 51 | 25 | "The Fool - Igggy và Thần Geb - N'doul, Phần 1""Za Fūru' no Igī to 'Gebu-shin' no Ndūru Sono 1" (「愚者(ザ・フール)」のイギーと「ゲブ神」のンドゥール その1) | Suzuki Kenichi | Kobayashi Yasusko | 10 tháng 1, 2015 | 7 tháng 10, 202112 tháng 10, 2021 (re-up) |
| 52 | 26 | "The Fool - Igggy và Thần Geb - N'doul, Phần 2""Za Fūru' no Igī to 'Gebu-shin' no Ndūru Sono 2" (「愚者(ザ・フール)」のイギーと「ゲブ神」のンドゥール その2) | Mamori TaisukeToshiyuki Katō | Kobayashi Yasusko | 17 tháng 1, 2015 | 8 tháng 10, 2021 |
| 53 | 27 | "Thần Khnum - Oingo và Thần Thoth - Boingo""Kunumu-shin' no Oingo to 'Toto-shin' no Boingo" (「クヌム神」のオインゴと「トト神」のボインゴ) | Ezoe Hitomi | Fudeyasu Kazuyuki | 24 tháng 1, 2015 | 9 tháng 10, 2021 |
| 54 | 28 | "Thần Anubis, Phần 1""Anubisu-shin' Sono 1" (「アヌビス神」 その1) | Fujimoto Jirō | Inotsume Shinichi | 31 tháng 1, 2015 | 10 tháng 10, 2021 |
| 55 | 29 | "Thần Anubis, Phần 2""Anubisu-shin' Sono 2" (「アヌビス神」 その2) | Toshiyuki Katō | Inotsume Shinichi | 7 tháng 2, 2015 | 11 tháng 10, 2021 |
| 56 | 30 | "Nữ thần Bastet - Mariah, Phần 1""Basuteto-joshin' no Maraia Sono 1" (「バステト女神」のマライア その1) | Yoshikawa Shigatsu | Yasukawa Shōgo | 14 tháng 2, 2015 | 12 tháng 10, 2021 |
| 57 | 31 | "Nữ thần Bastet - Mariah, Phần 2""Basuteto-joshin' no Maraia Sono 2" (「バステト女神」のマライア その2) | Takamura Yūta | Yasukawa Shōgo | 21 tháng 2, 2015 | 13 tháng 10, 2021 |
| 58 | 32 | "Thần Set - Alessi, Phần 1""Seto-shin' no Aresshī Sono 1" (「セト神」のアレッシー その1) | Fujita Kentarō | Fudeyasu Kazuyuki | 28 tháng 2, 2015 | 14 tháng 10, 2021 |
| 59 | 33 | "Thần Set - Alessi, Phần 2""Seto-shin' no Aresshī Sono 2" (「セト神」のアレッシー その2) | Soejima Yasufumi | Fudeyasu Kazuyuki | 7 tháng 3, 2015 | 15 tháng 10, 2021 |
| 60 | 34 | "D'Arby the Gambler, Phần 1""Dābī Za Gyanburā Sono 1" (ダービー・ザ・ギャンブラー その1) | Takamura Yūta | Yasukawa Shōgo | 14 tháng 3, 2015 | 16 tháng 10, 2021 |
| 61 | 35 | "D'Arby the Gambler, Phần 2""Dābī Za Gyanburā Sono 2" (ダービー・ザ・ギャンブラー その2) | Ezoe Hitomi | Yasukawa Shōgo | 21 tháng 3, 2015 | 17 tháng 10, 2021 |
| 62 | 36 | "Hol Horse và Boingo, Phần 1""Horu Hōsu to Boingo Sono 1" (ホル・ホースとボインゴ その1) | Machiya Shunsuke | Kobayashi Yasusko | 28 tháng 3, 2015 | 18 tháng 10, 2021 |
| 63 | 37 | "Hol Horse và Boingo, Phần 2""Horu Hōsu to Boingo Sono 2" (ホル・ホースとボインゴ その2) | Mamori Taisuke | Kobayashi Yasusko | 4 tháng 4, 2015 | 19 tháng 10, 2021 |
| 64 | 38 | "Kẻ gác cổng địa ngục, Pet Shop, Phần 1""Jigoku no Monban Petto Shoppu Sono 1" (地獄の門番ペット·ショップ その1) | Yoshikawa Shigatsu | Suzuki Kenichi | 11 tháng 4, 2015 | 20 tháng 10, 2021 |
| 65 | 39 | "Kẻ gác cổng địa ngục, Pet Shop, Phần 2""Jigoku no Monban Petto Shoppu Sono 2" (地獄の門番ペット·ショップ その2) | Fujimoto Jirō | Suzuki Kenichi | 18 tháng 4, 2015 | 21 tháng 10, 2021 |
| 66 | 40 | "D'Arby the Player, Phần 1""Dābī za Pureiyā Sono 1" (ダービー・ザ・プレイヤー その1) | Soejima Yasufumi | Fudeyasu Kazuyuki | 25 tháng 4, 2015 | 22 tháng 10, 2021 |
| 67 | 41 | "D'Arby the Player, Phần 2""Dābī za Pureiyā Sono 2" (ダービー・ザ・プレイヤー その2) | Mamori Taisuke | Fudeyasu Kazuyuki | 2 tháng 5, 2015 | 23 tháng 10, 2021 |
| 68 | 42 | "Chướng Khí của Hư Vô, Vanilla Ice, Phần 1""Akū no Shōki Vanira Aisu Sono 1" (亜空の瘴気 ヴァニラ・アイス その1) | Machiya ShunsukeEri Nagata | Inotsume Shinichi | 9 tháng 5, 2015 | 24 tháng 10, 2021 |
| 69 | 43 | "Chướng Khí của Hư Vô, Vanilla Ice, Phần 2""Akū no Shōki Vanira Aisu Sono 2" (亜空の瘴気 ヴァニラ・アイス その2) | Takamura Yūta | Inotsume Shinichi | 16 tháng 5, 2015 | 25 tháng 10, 2021 |
| 70 | 44 | "Chướng Khí của Hư Vô, Vanilla Ice, Phần 3""Akū no Shōki Vanira Aisu Sono 3" (亜空の瘴気 ヴァニラ・アイス その3) | Ezoe Hitomi | Inotsume Shinichi | 23 tháng 5, 2015 | 26 tháng 10, 2021 |
| 71 | 45 | "Thế giới của Dio, Phần 1""DIO no sekai Sono 1" (DIOの世界 その1) | Yoshikawa Shigatsu | Yasukawa Shōgo | 30 tháng 5, 2015 | 27 tháng 10, 2021 |
| 72 | 46 | "Thế giới của Dio, Phần 2""DIO no sekai Sono 2" (DIOの世界 その2) | Katō Toshiyuki | Yasukawa Shōgo | 6 tháng 6, 2015 | 28 tháng 10, 2021 |
| 73 | 47 | "Thế giới của Dio, Phần 3""DIO no sekai Sono 3" (DIOの世界 その3) | Mamori TaisukeTakamura YūtaSoejima Yasufumi | Kobayashi Yasusko | 13 tháng 6, 2015 | 29 tháng 10, 2021 |
| 74 | 48 | "Chuyến hành trình dài, tạm biệt bạn tôi""Harukanaru tabiji saraba tomo yo" (遥かなる旅路 さらば友よ) | Yoshikawa ShigatsuMachiya ShunsukeKatō Toshiyuki | Kobayashi Yasusko | 20 tháng 6, 2015 | 30 tháng 10, 20212 tháng 11, 2021 (re-up) |
Mùa 3: Diamond is Unbreakable (2016)
[sửa | sửa mã nguồn]| Số tập tổng thể[a] | Số tập theo phần[f] | Tựa đề[c] | Đạo diễn | Biên kịch | Ngày phát sóng gốc | Ngày phát sóng tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 | 1 | "Kūjō Jōtarō! Higashikata Jōsuke ni au" (空条承太郎! 東方仗助に会う) | Takamura Yūta | Kobayashi Yasusko | 2 tháng 4, 2016 | – |
| 76 | 2 | "Higashikata Jōsuke! Anjero ni au" (東方仗助! アンジェロに会う) | Katō Toshiyuki | Kobayashi Yasusko | 9 tháng 4, 2016 | – |
| 77 | 3 | "Nijimura kyōdai Sono 1" (虹村兄弟 その1) | Yoshida Takahiko | Kobayashi Yasusko | 16 tháng 4, 2016 | – |
| 78 | 4 | "Nijimura kyōdai Sono 2" (虹村兄弟 その2) | Soejika YasufumiKatō ToshiyukiTsuda NaokatsuYūta Takamura | Yasukawa Shōgo | 23 tháng 4, 2016 | – |
| 79 | 5 | "Nijimura kyōdai Sono 3" (虹村兄弟 その3) | Asaki Yukihiko | Yashukawa Shōgo | 30 tháng 4, 2016 | – |
| 80 | 6 | "Hirose Koichi (Ekōzu)" (広瀬康一 (エコーズ)) | Soejima Yasufumi | Fudeyasu Kazuyuki | 7 tháng 5, 2016 | – |
| 81 | 7 | "Hazamada Toshikazu (Sāfisu)" (間田敏和 (サーフィス)) | Ezoe Hitomi | Inotsume Shinichi | 14 tháng 5, 2016 | – |
| 82 | 8 | "Yamagishi yukako wa koi o suru Sono 1" (山岸由花子は恋をする その1) | Fujimoto Jirō | Yasukawa Shōgo | 21 tháng 5, 2016 | – |
| 83 | 9 | "Yamagishi yukako wa koi o suru Sono 2" (山岸由花子は恋をする その2) | Kim Min-sun | Yasukawa Shōgo | 28 tháng 5, 2016 | – |
| 84 | 10 | "Itaria ryōri o tabe ni ikō" (イタリア料理を食べに行こう) | Kōta FumiakiMurata Hikaru | Fudeyasu Kazuyuki | 4 tháng 6, 2016 | – |
| 85 | 11 | "Reddo Hotto Chiri Peppā, Sono 1" (レッド・ホット・チリ・ペッパー その1) | Eum Sang-yong | Kobayashi Yasuko | 11 tháng 6, 2016 | – |
| 86 | 12 | "Reddo Hotto Chiri Peppā, Sono 2" (レッド・ホット・チリ・ペッパー その2) | Asaki Yukihiko | Kobayashi Yasuko | 18 tháng 6, 2016 | – |
| 87 | 13 | "Yabaimono o hirottassu!" (やばいものを拾ったっス!) | Fujimoto Jirō | Inotsume Shinichi | 25 tháng 6, 2016 | – |
| 88 | 14 | "Mangaka no uchi e asobi ni ikō, Sono 1" (漫画家のうちへ遊びに行こう その1) | Tsuda NaokatsuSoejima YasufumiKatō ToshiyukiAsaki Yukihiko | Kobayashi Yasuko | 2 tháng 7, 2016 | – |
| 89 | 15 | "Mangaka no uchi e asobi ni ikō, Sono 2" (漫画家のうちへ遊びに行こう その2) | Matsubayashi Tadahito | Kobayashi Yasuko | 9 tháng 7, 2016 | – |
| 90 | 16 | "Hantingu ni ikō!" (狩り(ハンティング)に行こう!) | Kogawa Yoriyasu | Yasukawa Shōgo | 16 tháng 7, 2016 | – |
| 91 | 17 | "Kishibe Rohan no bōken" (岸辺露伴の冒険) | Shimada Sōichi | Inotsume Shinichi | 23 tháng 6, 2016 | – |
| 92 | 18 | "Shigechī no hāvesuto, Sono 1" (「重ちー」の収穫(ハーヴェスト) その1) | Nagata Eri | Fudeyasu Kazuyuki | 30 tháng 7, 2016 | – |
| 93 | 19 | "Shigechī no hāvesuto, Sono 2" (「重ちー」の収穫(ハーヴェスト) その2) | Hata MasamiKim Min-sun | Fudeyasu Kazuyuki | 6 tháng 8, 2016 | – |
| 94 | 20 | "Yamagishi Yukako wa shinderera ni akogareru" (山岸由花子はシンデレラに憧れる) | Fujimoto Jirō | Yasukawa Shōgo | 13 tháng 8, 2016 | – |
| 95 | 21 | "Kira Yoshikage wa shizuka ni kurashitai, Sono 1" (吉良吉影は静かに暮らしたい その1) | Eum Sang-yong | Kobayashi Yasuko | 20 tháng 8, 2016 | – |
| 96 | 22 | "Kira Yoshikage wa shizuka ni kurashitai, Sono 2" (吉良吉影は静かに暮らしたい その1) | Ezoe Hitomi | Kobayashi Yasuko | 27 tháng 8, 2016 | – |
| 97 | 23 | "Shiā Hāto Atakku, Sono 1" (シアーハートアタック その1) | Murata Hikaru | Yasukawa Shōgo | 3 tháng 9, 2016 | – |
| 98 | 24 | "Shiā Hāto Atakku, Sono 2" (シアーハートアタック その2) | Soejima Yasufumi | Yasukawa Shōgo | 10 tháng 9, 2016 | – |
| 99 | 25 | "Atomu Hāto Fāzā" (アトム・ハート・ファーザー) | Nagata Eri | Inotsume Shinichi | 17 tháng 9, 2016 | – |
| 100 | 26 | "Janken kozō ga yatte Kuru!" (ジャンケン小僧がやって来る!) | Kim Min-sun | Fudeyasu Kazuyuki | 24 tháng 9, 2016 | – |
| 101 | 27 | "Boku wa uchūjin" (ぼくは宇宙人) | Naokatsu TsudaAsaki Yukihiko | Fudeyasu Kazuyuki | 1 tháng 10, 2016 | – |
| 102 | 28 | "Haiwei sutā Sono 1" (ハイウェイ・スター その1) | Tamamura Jin | Fudeyasu Kazuyuki | 8 tháng 10, 2016 | – |
| 103 | 29 | "Haiwei sutā Sono 2" (ハイウェイ・スター その2) | Murata Hikaru | Fudeyasu Kazuyuki | 15 tháng 10, 2016 | – |
| 104 | 30 | "Neko wa Kira Yoshikage ga suki" (猫は吉良吉影が好き) | Fujiwara JunSoejima YasufumiEzoe HitomiYukihiko SasakiAsaki YukihikoNishijima Keisuke | Inotsume ShinichiFudeyasu Kazuyuki | 22 tháng 10, 2016 | – |
| 105 | 31 | "Shigatsu jūgo-nichi (moku), Sono 1" (7月15日(木) その1) | Nagata EriSoejima YasufumiTsuda Naokatsu | Kobayashi Yasuko | 29 tháng 10, 2016 | – |
| 106 | 32 | "Shigatsu Jūgo-nichi (Moku), Sono 2" (7月15日(木) その2) | Nagata EriSoejima YasufumiTsuda Naokatsu | Kobayashi Yasuko | 5 tháng 11, 2016 | – |
| 107 | 33 | "Shigatsu Jūgo-nichi (Moku), Sono 3" (7月15日(木) その3) | Soejima YasufumiFujimoto YoshitakaEzoe Hitomi | Kobayashi Yasuko | 12 tháng 11, 2016 | – |
| 108 | 34 | "Shigatsu Jūgo-nichi (Moku), Sono 4" (7月15日(木) その4) | Fujimoto YoshitakaEzoe Hitomi | Kobayashi Yasuko | 19 tháng 11, 2016 | – |
| 109 | 35 | "Anazāwan Baitsa Dasuto, Sono 1" (アナザーワン バイツァ・ダスト その1) | Katō ToshiyukiMurata Hikaru | Yasukawa Shōgo | 26 tháng 11, 2016 | – |
| 110 | 36 | "Anazāwan Baitsa Dasuto, Sono 2" (アナザーワン バイツァ・ダスト その2) | Eijima YasuoNishijima Keisuke | Yasukawa Shōgo | 3 tháng 12, 2016 | – |
| 111 | 37 | "Kureijī Daiyamondo wa kudakenai, Sono 1" (クレイジー・D(ダイヤモンド)は砕けない その1) | Soejima YasufumiNagata Eri | Fudeyasu Kazuyuki | 10 tháng 12, 2016 | – |
| 112 | 38 | "Kureijī Daiyamondo wa kudakenai, Sono 2" (クレイジー・D(ダイヤモンド)は砕けない その2) | Katō ToshiyukiMurata HikaruNaokatsu Tsuda | Fudeyasu Kazuyuki | 17 tháng 12, 2016 | – |
| 113 | 39 | "Sayonara Moriō-chō - Ōgon no kokoro" (さよなら杜王町ー黄金の心) | Naokatsu Tsuda | Kobayashi Yasuko | 24 tháng 12, 2016 | – |
Mùa 4: Golden Wind (2018–2019)
[sửa | sửa mã nguồn]| Số tập tổng thể[a] | Số tập theo phần[f] | Tựa đề | Đạo diễn | Biên kịch | Ngày phát sóng gốc | Ngày phát sóng tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 114 | 1 | "Gold Experience""Gōrudo Ekusuperiensu" (黄金体験 (ゴールド・エクスペリエンス)) | Naokatsu Tsuda | Kobayashi Yasuko | 6 tháng 10, 2018 | – |
| 115 | 2 | "Bucharati ga kuru" (ブチャラティが来る) | Takahashi Hideya | Kobayashi Yasuko | 13 tháng 10, 2018 | – |
| 116 | 3 | "Hei no naka no gyangu ni ae" (塀の中のギャングに会え) | Kimura Yasuhiro | Yasukawa Shōgo | 20 tháng 10, 2018 | – |
| 117 | 4 | "Gyangu nyūmon" (ギャング入門) | Suzuki Kyōhei | Yasukawa Shōgo | 27 tháng 10, 2018 | – |
| 118 | 5 | "Porupo no isan o nerae!" (ポルポの遺産を狙え!) | Kamei Takahiro | Kobayashi Yasuko | 3 tháng 11, 2018 | – |
| 119 | 6 | "Mūdī Burūsu no gyakushū" (ムーディー・ブルースの逆襲) | Mikami Yoshiko | Fudeyasu Kazuyuki | 10 tháng 11, 2018 | – |
| 120 | 7 | "Sekkusu Pisutoruzu tōjō Sono 1" (セックス・ピストルズ登場 その①) | Suzuki Kyōhei | Fudeyasu Kazuyuki | 17 tháng 11, 2018 | – |
| 121 | 8 | "Sekkusu Pisutoruzu tōjō Sono 2" (セックス・ピストルズ登場 その②) | Nagata Shinji | Fudeyasu Kazuyuki | 24 tháng 11, 2018 | – |
| 122 | 9 | "Bosu kara no dai-ichi shirei" (ボスからの第一指令) | Minamikawa Tatsuma | Inotsume Shinichi | 1 tháng 12, 2018 | – |
| 123 | 10 | "Hittoman chīmu" (暗殺者 (ヒットマン)チーム) | Fujimoto Jirō | Inotsume Shinichi | 8 tháng 12, 2018 | – |
| 124 | 11 | "Narancha no earosumisu" (ナランチャのエアロスミス) | Nagata Shinji | Inotsume Shinichi | 15 tháng 12, 2018 | – |
| 125 | 12 | "Bosu kara no daini shirei" (ボスからの第二指令) | Kamei Takahiro | Yasukawa Shōgo | 22 tháng 12, 2018 | – |
| 126 | 13 | "Man in za Mirā to Pāpuru heizu" (マン・イン・ザ・ミラーとパープル・ヘイズ) | Ejima Yasuo | Yasukawa Shōgo | 29 tháng 12, 2018 | – |
| 126.5 | 13.5 | "Inizio del vento aureo[g]" | – | – | 5 tháng 1, 2019 | – |
| Tóm tắt lại nội dung của tập 1–tập 12. | ||||||
| 127 | 14 | "Firentse Iki chōtokkyū" (フィレンツェ行き超特急) | Suzuki Kyōhei | Fudeyasu Kazuyuki | 12 tháng 1, 2019 | – |
| 128 | 15 | "Za gureitofuru Deddo Sono 1" (偉大なる死 (ザ・グレイトフル・デッド) その①) | Minamikawa Tatsuma | Fudeyasu Kazuyuki | 19 tháng 1, 2019 | – |
| 129 | 16 | "Za gureitofuru Deddo Sono 2" (偉大なる死 (ザ・グレイトフル・デッド) その②) | Takahashi Ken | Kobayashi Yasuko | 26 tháng 1, 2019 | – |
| 130 | 17 | "Beibī Feisu" (ベイビィ・フェイス) | Tsuda NaokatsuTakahashi Masakazu | Kobayashi Yasuko | 2 tháng 2, 2019 | – |
| 131 | 18 | "Venetsia e mukae!" (ヴェネツィアへ向かえ!) | Miyajima Yoshihiro | Inotsume Shinichi | 9 tháng 2, 2019 | – |
| 132 | 19 | "Inotsume Shinichi""Howaito Arubamu" (ホワイト・アルバム) | Nagata Shinji | Inotsume Shinichi | 16 tháng 2, 2019 | – |
| 133 | 20 | "Bosu kara no saishū shirei" (ボスからの最終指令) | Kamei Takahiro | Tsuda Naokatsu | 23 tháng 2, 2019 | – |
| 134 | 21 | "Kingu Kurimuzon no nazo" (キング・クリムゾンの謎) | Tsuda NaokatsuTakahashi Misakazu | Tsuda Naokatsu | 2 tháng 3, 2019 | – |
| 134.5 | 21.5 | "determinazione[g]" | — | — | 9 tháng 3, 2019 | – |
| Tóm tắt nội dung của tập 1–20. | ||||||
| 135 | 22 | "Gattsu no Jī" (ガッツの「G」) | Murata Hikaru | Yasukawa Shōgo | 16 tháng 3, 2019 | – |
| 136 | 23 | "Kurasshu to Tōkingu Heddo" (クラッシュとトーキング・ヘッド) | Ezoe Hitomi | Yasukawa Shōgo | 23 tháng 3, 2019 | – |
| 137 | 24 | "Notōriasu Biggu" (ノトーリアス・B・I・G (ビッグ)) | Suzuki Kyōhei | Fudeyasu Kazuyuki | 30 tháng 3, 2019 | – |
| 138 | 25 | "Supaisu Gāru" (スパイス・ガール) | Takahashi Masakazu | Fudeyasu Kazuyuki | 6 tháng 4, 2019 | – |
| 139 | 26 | "Honno sukoshi nukashi no monogatari ~Boku no na wa Doppio~" (ほんの少し昔の物語 ~ぼくの名はドッピオ~) | Kamei TakahiroMurata HikaruAoyagi Hiroyoshi | Inotsume Shinichi | 13 tháng 4, 2019 | – |
| 140 | 27 | "Kingu Kurimuzon vs. Metarika" (キング・クリムゾン vs. メタリカ) | Nagata Shinji | Horiuchi Akira | 20 tháng 4, 2019 | – |
| 141 | 28 | "Ima ni mo ochite kisō na sora no shita de" (今にも落ちて来そうな空の下で) | Takahashi Hideya | Kobayashi Yasuko | 27 tháng 4, 2019 | – |
| 141.5 | 28.5 | "destino[g]" | – | – | 4 tháng 5, 2019 | – |
| Tóm tắt nội dung của tập 1–28. | ||||||
| 142 | 29 | "Mokutekichi wa Rōma! Korosseo" (目的地はローマ!コロッセオ) | Kubo Yūsuke | Yasukawa Shōgo | 11 tháng 5, 2019 | – |
| 143 | 30 | "Gurīn Dei to Oashisu Sono 1" (グリーン・ディとオアシス その①) | Satō Yōji | Yasukawa Shōgo | 18 tháng 5, 2019 | – |
| 144 | 31 | "Gurīn Dei to Oashisu Sono 2" (グリーン・ディとオアシス その②) | Kimura Yasuhiro | Fudeyasu Kazuyuki | 25 tháng 5, 2019 | – |
| 145 | 32 | "Gurīn Dei to Oashisu Sono 3" (グリーン・ディとオアシス その③) | Nagata Shinji | Fudeyasu Kazuyuki | 1 tháng 6, 2019 | – |
| 146 | 33 | "Soitsu no na wa Diaboro" (そいつの名はディアボロ) | Aoyagi Hiroyoshi | Matsuki Keīchi | 8 tháng 6, 2019 | – |
| 147 | 34 | "Rekuiemu wa shizuka ni kanaderareru Sono 1" (鎮魂歌 (レクイエム)は静かに奏でられる その①) | Takahashi Norihito | Yasukawa Shōgo | 15 tháng 6, 2019 | – |
| 148 | 35 | "Rekuiemu wa shizuka ni kanaderareru Sono 1" (鎮魂歌 (レクイエム)は静かに奏でられる その②) | Kubo Yūsuke | Inotsume Shinichi | 22 tháng 6, 2019 | – |
| 149 | 36 | "Diaboro Fujō" (ディアボロ浮上) | Kamei Takahiro | Inotsume Shinichi | 29 tháng 6, 2019 | – |
| 150 | 37 | "Kingu obu Kingusu" (王の中の王 (キング・オブ・キングス)) | Suzuki Kyōhei | Fudeyasu Kazuyuki | 6 tháng 7, 2019 | – |
| 151 | 38 | "Gōrudo Ekusuperiensu Rekuiemu" (ゴールド・E (エクスペリエンス)・レクイエム) | Sugawara Shō | Kobayashi Yasuko | 13 tháng 7, 2019 | – |
| 152 | 39 | "Nemureru dorei" (眠れる奴隷) | Iwasaki YasutoshiTakahashi Hideya | Kobayashi Yasuko | 20 tháng 7, 2019 | – |
Mùa 5: Stone Ocean (2021)
[sửa | sửa mã nguồn]| Số tập tổng thể[a] | Số tập theo phần[f] | Tựa đề | Đạo diễn | Biên kịch | Ngày phát sóng gốc |
|---|---|---|---|---|---|
| 153 | 1 | – | – | Tháng 12, 2021 (Netflix Japan)Tháng 1, 2022 (TV) |
Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ a b c d e Tổng số tập tính theo mùa phim
- ^ Số tập tính riêng theo phần
- ^ a b c Tựa đề tiếng Việt lấy từ kênh YouTube Muse Việt Nam.
- ^ Còn gọi là "Takurus" trong bản dịch tiếng Anh
- ^ Còn gọi là "Blueford" trong bản dịch tiếng Anh.
- ^ a b c d Số tập tính riêng theo mùa
- ^ a b c Tập phim này sử dụng tiếng Ý làm tựa đề.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Muse Việt Nam (ngày 18 tháng 8 năm 2021). "★ Chính là hôm nay! ★《JoJo's Bizarre Adventure》sẽ chính thức ra mắt vào tối nay trên kênh Muse Việt Nam!". Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2021 – qua YouTube Cộng đồng.
- ^ "JoJo's Bizarre Adventure TV Anime Slated for October 6". Anime News Network. ngày 11 tháng 9 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 9 năm 2012. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2021.
- ^ "コミックナタリー - アニメ「ジョジョ」3部、承太郎は小野大輔!DIOは子安武人" (bằng tiếng Nhật). Natalie.mu. ngày 22 tháng 12 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2021.
- ^ Hodgkins, Crystalyn (ngày 8 tháng 8 năm 2021). "JoJo's Bizarre Adventure Part 6: Stone Ocean Anime Reveals Promo Video, Cast, Staff, December Debut on Netflix Worldwide". Anime News Network. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2021.
- ^ "Adult Swim's Toonami to Air JoJo's Bizarre Adventure Anime Starting in October". Anime News Network. ngày 22 tháng 7 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2021.
- ^ "Toonami Debuts JoJo' Bizarre Adventure: Stardust Crusaders on July 29". Anime News Network. ngày 2 tháng 7 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2021.
- ^ Antonio Pineda, Rafael (ngày 6 tháng 7 năm 2018). "Viz Media Licenses JoJo's Bizarre Adventure: Diamond is Unbreakable Manga & Live-Action Film, Golden Wind Anime". Anime News Network. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2021.
- ^ "Toonami Premieres JoJo's Bizarre Adventure: Golden Wind Anime on October 26". Anime News Network. ngày 4 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2021.
- JoJo's Bizzare Adventure
- Danh sách tập phim anime
- Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
- Nguồn CS1 tiếng Nhật (ja)
- Bài viết có văn bản tiếng Nhật
Từ khóa » Jojo Phần 2 Tập Cuối
-
Cuộc Phiêu Lưu Bí Ẩn Phần 2 - Anime Vietsub – Anivsub.Org
-
Cuộc Phiêu Lưu Kỳ Bí Của JoJo S2 - Tập 48 [Việt Sub] - YouTube
-
Cuộc Phiêu Lưu Kì Lạ Của JoJo | Trang Web Netflix Chính Thức
-
Cuộc Phiêu Lưu Kì Lạ Của JoJo Phần 2 HD Vietsub - Anivn.Top
-
JoJo No Kimyou Na Bouken: Stardust Crusaders 2nd Season Trọn Bộ
-
Part 1, 2 - Vietsub - Zing TV
-
Cuộc Phiêu Lưu Bí Ẩn - Jojo's Bizarre Adventure - Tập 26 - End
-
Cuộc Phiêu Lưu Kỳ Bí Của Jojo: Chiến Binh Stardust - Phần Ai Cập
-
Xem Phim JoJo's Bizarre Adventure Tập 26 - Tập Cuối VietSub
-
[Jojo Ss1 & Ss2] Cuộc Phiêu Lưu Bí Ẩn Phần 1 & 2 - SubHay.Net
-
Cuộc Phiêu Lưu Bí Ẩn Của JoJo Phần 3 Part 2 Tập 17 - Tộc Anime
-
Cuộc Phiêu Lưu Kì Lạ Của JoJo (Phần 2) (Vietsub)JoJo's Bizarre ...
-
JoJo No Kimyō Na Bōken – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cuộc Phiêu Lưu Kì Lạ Của Jojo (Phần 6) Tập 2 - Tù Nhân FE40536