Danh Sách Thí Sinh Dự Thi - Đại Học Ngoại Ngữ - TP Đà Nẵng
Đăng nhập
Đăng nhậpBạn chưa có tài khoản? Đăng ký ngay
Bạn quên mật khẩu? Khôi phục mật khẩu
Thống kê
Thống kê tuần Thống kê tuầnChọn Tỉnh/Thành phố:
Chọn bảng:
Học sinh Sinh ViênChọn tuần thi:
Tuần 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 Tuần 5 Tuần 6 Tuần 7 Tuần 8 Tuần 9 Tuần 10 Search Export| STT | Số điện thoại | Tên người dùng | Điểm | Thời gian | Quận Huyện | Tên Trường | Khoa | Lớp |
|---|
Tổng số: 1124 thí sinh
| # | Thí sinh | Khoa | Lớp | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ALĂNG THANH TUYỀN | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 097567xxxx |
| 2 | ALĂNG THỊ KIỀU LINH | Ngôn ngữ Anh | 25CNATM02 | 098175xxxx |
| 3 | BẠCH THÁI DIỄM | TIẾNG PHÁP | 25CNP01 | 090606xxxx |
| 4 | BIỆN THỊ THẢO NGÂN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL04 | 096549xxxx |
| 5 | BÙI GIA LINH | tiếng anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 082343xxxx |
| 6 | BÙI HOÀNG TÂM | Tiếng Anh Chuyên ngành | 25CNATM04 | 085726xxxx |
| 7 | BÙI HỒNG PHÁT | Sư phạm Ngoại Ngữ | 25SPA01 | 097910xxxx |
| 8 | BÙI PHAN QUỲNH HƯƠNG | Tiếng Anh | 25CNA04 | 036325xxxx |
| 9 | BÙI THỊ ĐOAN TRANG | Tổ Tiếng Thái Lan | 25CNTL01 | 058530xxxx |
| 10 | BÙI THỊ HOÀNG ANH | TIếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 085416xxxx |
| 11 | BÙI THỊ HƯƠNG LAN | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM02 | 038319xxxx |
| 12 | BÙI THỊ KIM ANH | Khoa Ngôn Ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 032768xxxx |
| 13 | BÙI THỊ NGỌC HÀ | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL02 | 038604xxxx |
| 14 | BÙI THỊ PHƯƠNG DUNG | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM01 | 097524xxxx |
| 15 | BÙI THỊ TUYẾT VY | Tiếng Trung | 25CNT02 | 082459xxxx |
| 16 | BÙI TRẦN THÙY LINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 035471xxxx |
| 17 | BÙI TRẦN THÙY LINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 036930xxxx |
| 18 | BÙI VĂN BẮC | Khoa NN&VH Hàn Quốc | 24CNH01 | 085931xxxx |
| 19 | CAO HỒ KHÁNH VY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 035412xxxx |
| 20 | CAO HƯƠNG GIANG | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 037365xxxx |
| 21 | CAO MỘC LAN | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 081666xxxx |
| 22 | CAO QUỐC HƯNG | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 077755xxxx |
| 23 | CAO THỊ HỒNG NHUNG | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL01 | 093240xxxx |
| 24 | CAO THỊ LAN ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 082234xxxx |
| 25 | CAO THỊ LỆ QUYÊN | Khoa Sư Phạm Ngoại ngữ | 23SPT01 | 033417xxxx |
| 26 | CAO THỊ NHƯ QUỲNH | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 25cnadl01 | 034929xxxx |
| 27 | CAO XUÂN ĐỨC | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 098382xxxx |
| 28 | CHÂU NGUYÊN KHÔI | Ngôn Ngữ Anh | 25CNADL02 | 090152xxxx |
| 29 | CHẾ THỊ ĐIỀN NHI | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL02 | 038702xxxx |
| 30 | CHUNG THỊ THÚY HỒNG | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành | 22CNATM02 | 033406xxxx |
| 31 | ĐẶNG BẢO TRÂM | Khoa Tiếng Anh | 25CNA02 | 033656xxxx |
| 32 | ĐẶNG BẢO TRÂM | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 079570xxxx |
| 33 | ĐẶNG HẢI HUYỀN TRANG | Khoa tiếng anh chuyên ngành du lịch | 25CNADL01 | 078828xxxx |
| 34 | ĐẶNG HOÀNG NGỌC LAN | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPA01 | 076759xxxx |
| 35 | ĐẶNG HƯƠNG QUÂN | Sư Phạm Ngoại Ngữ | 24SPP01 | 093522xxxx |
| 36 | ĐẶNG LƯU ĐAN | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 038685xxxx |
| 37 | ĐẶNG PHẠM NHƯ NGỌC | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 076350xxxx |
| 38 | ĐẶNG QUỲNH CHI | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 086561xxxx |
| 39 | ĐẶNG THANH NHÀN | Khoa Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 036488xxxx |
| 40 | ĐẶNG THỊ BẢO HÒA | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM02 | 091515xxxx |
| 41 | ĐẶNG THỊ HỒNG NHUNG | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPT01 | 032557xxxx |
| 42 | ĐẶNG THỊ KIM NGUYÊN | Khoa Tiếng Anh | 24CNA10 | 090625xxxx |
| 43 | ĐẶNG THỊ MAI LINH | TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | 23CNATM04 | 037521xxxx |
| 44 | ĐẶNG THỊ MỸ UYÊN | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPT01 | 089647xxxx |
| 45 | ĐẶNG THỊ NGỌC HOÀ | Tiếng Trung | 24CNT05 | 076359xxxx |
| 46 | ĐẶNG THỊ PHƯƠNG ANH | Khoa tiếng Pháp | 22CNPTTSK01 | 091480xxxx |
| 47 | ĐẶNG THỊ THƠM | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 034933xxxx |
| 48 | ĐẶNG THỊ THUỲ TRANG | Tổ Tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 079243xxxx |
| 49 | ĐẶNG THỊ XUÂN QUỲNH | Tiếng Anh thương mại điện tử | 24CNATMĐT01 | 091740xxxx |
| 50 | ĐẶNG THỊ YẾN NGUYỆT | Khoa Tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 039891xxxx |
| 51 | ĐẶNG THỊ YẾN NHI | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM02 | 039845xxxx |
| 52 | ĐẶNG THÙY LINH | Khoa tiếng anh thương mại | 25CNATM01 | 036249xxxx |
| 53 | ĐẶNG THUỲ TRÂM | Tiếng Anh | 25CNA02 | 090521xxxx |
| 54 | ĐẶNG TRẦN HUYỀN PHƯƠNG | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 093559xxxx |
| 55 | ĐÀO BÍCH TIỆP | tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 038789xxxx |
| 56 | ĐÀO THỊ NGA | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 035651xxxx |
| 57 | ĐÀO THỊ THẢO | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 23CNH02 | 083335xxxx |
| 58 | ĐÀO THỊ VÂN GIANG | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 032861xxxx |
| 59 | ĐẬU THỊ LAN HƯƠNG | Sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 037654xxxx |
| 60 | ĐẬU THỊ THÙY TRINH | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 098540xxxx |
| 61 | ĐINH NGỌC BẢO NGUYÊN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNAL02 | 079247xxxx |
| 62 | ĐINH NGỌC GIA HÂN | NGÔN NGỮ ANH | 25CNA04 | 094781xxxx |
| 63 | ĐINH NGUYỄN ÁI NHI | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 039728xxxx |
| 64 | ĐINH NGUYỄN BẢO TRÂM | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 098522xxxx |
| 65 | ĐINH NGUYỄN DẠ ĐOAN | Khoa Tiếng Anh | 23CNA02 | 090211xxxx |
| 66 | ĐINH NGUYỄN THẢO LY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 091808xxxx |
| 67 | ĐINH NHƯ QUỲNH | Sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 093470xxxx |
| 68 | ĐINH PHẠM GIA HÂN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 23CNATM02 | 096804xxxx |
| 69 | ĐINH THỊ HỒNG VY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL01 | 093258xxxx |
| 70 | ĐINH THỊ HƯƠNG MƠ | Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 094570xxxx |
| 71 | ĐINH THỊ KHÁNH VY | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM01 | 038417xxxx |
| 72 | ĐINH THỊ NGỌC ANH | Tổ tiếng Thái Lan | 25CNTL01 | 037401xxxx |
| 73 | ĐINH THỊ THANH THÙY | Tiếng Trung | 25CNT03 | 098560xxxx |
| 74 | ĐINH THỊ THUỲ | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPP01 | 037893xxxx |
| 75 | ĐINH THỊ THUỲ DƯƠNG | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 070705xxxx |
| 76 | ĐINH THỊ THÚY HIÊN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 037310xxxx |
| 77 | ĐINH THUỲ TRANG | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24CNADL01 | 070269xxxx |
| 78 | ĐINH VIẾT TƯỜNG QUÂN | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 036861xxxx |
| 79 | ĐỖ CẨM TÚ | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 038940xxxx |
| 80 | ĐỖ KHÁNH LINH | Khoa Tiếng Trung | 24CNT03 | 086842xxxx |
| 81 | ĐỖ MỸ NHẬT LINH | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 093241xxxx |
| 82 | ĐỖ MỸ NHẬT LINH | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 091365xxxx |
| 83 | ĐỖ NGUYỄN THUÝ HẰNG | Khoa Sư phạm Ngoại Ngữ | 24SPT01 | 082579xxxx |
| 84 | ĐỖ QUÁCH THIÊN HẰNG | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM03 | 085471xxxx |
| 85 | ĐỖ QUYÊN | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 090598xxxx |
| 86 | ĐỖ THANH HẰNG | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPP01 | 090574xxxx |
| 87 | ĐỖ THANH HƯƠNG | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 086579xxxx |
| 88 | ĐỖ THANH TRÂM | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 096546xxxx |
| 89 | ĐỖ THỊ HỒNG | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPA01 | 079230xxxx |
| 90 | ĐỖ THỊ HUYỀN PHƯƠNG | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 090849xxxx |
| 91 | ĐỖ THỊ NGỌC TRÂM | tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL01 | 035954xxxx |
| 92 | ĐỖ THỊ THU TRANG | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPA01 | 077595xxxx |
| 93 | ĐỖ THỊ YẾN CHI | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 070594xxxx |
| 94 | ĐỖ TRỌNG VINH | TACN | 24CNADL01 | 093559xxxx |
| 95 | ĐOÀN GIA KHANG | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM02 | 039929xxxx |
| 96 | ĐOÀN LÊ XUÂN TRÀ | sư phạm ngoại ngữ | 25SPP01 | 035910xxxx |
| 97 | ĐOÀN NGUYỄN HẠ LINH | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 25CNH01 | 037324xxxx |
| 98 | ĐOÀN NGUYỄN KIM HẰNG | Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 090379xxxx |
| 99 | ĐOÀN NGUYỄN KIM HẰNG | Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 078860xxxx |
| 100 | ĐOÀN PHẠM GIA HUYỀN | Tiếng Pháp | 25CNPTTSK01 | 091793xxxx |
| 101 | ĐOÀN PHẠM HỒNG THẮM | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 070364xxxx |
| 102 | ĐOÀN PHAN TUYẾT MÂY | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNH02 | 058287xxxx |
| 103 | ĐOÀN PHƯỚC KHÁNH AN | Tiếng Anh | 25CNA10 | 094115xxxx |
| 104 | ĐOÀN QUỲNH ANH | 084254xxxx | ||
| 105 | ĐOÀN THỊ BẢO NGỌC | Sư phạm Ngoại ngữ | 25CNACNGD01 | 098697xxxx |
| 106 | ĐOÀN THỊ MINH NHỰT | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 097986xxxx |
| 107 | ĐOÀN THỊ TRANG | Ngôn ngữ và Văn Hoá Hàn quốc | 25CNH03 | 039546xxxx |
| 108 | ĐOÀN TRÂM ANH | ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 076325xxxx |
| 109 | DƯƠNG ANH THƯ | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 034816xxxx |
| 110 | DƯƠNG BẢO NGUYÊN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 091661xxxx |
| 111 | DƯƠNG HIỂN PHÚC | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 070803xxxx |
| 112 | DƯƠNG KHÁNH LINH | Tiếng Pháp | 22CNP01 | 084225xxxx |
| 113 | DƯƠNG MAI TRANG | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL02 | 091664xxxx |
| 114 | DƯƠNG NGUYỄN HẠNH NHẬT | sư phạm | 24SPP01 | 077750xxxx |
| 115 | DƯƠNG NGUYỄN HẠNH QUỲNH | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 070810xxxx |
| 116 | DƯƠNG NGUYỄN KHẢI HUYỀN | Quốc tế học | 24CNQTH01 | 090472xxxx |
| 117 | DƯƠNG NGUYỄN KIỀU OANH | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 081574xxxx |
| 118 | DƯƠNG PHƯỢNG HỒNG | tiếng Pháp | 25CNPDL01 | 070252xxxx |
| 119 | DƯƠNG PHƯƠNG NHUNG | Tiếng Anh chuyên ngành | 22CNADL01 | 086870xxxx |
| 120 | DƯƠNG THẾ QUỐC ANH | Tiếng Anh | 25CNA16 | 091940xxxx |
| 121 | DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 097796xxxx |
| 122 | DƯƠNG TƯỜNG VY | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL01 | 097741xxxx |
| 123 | H THẢO | sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 038498xxxx |
| 124 | HÀ MINH THƯ | Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ | 24SPT01 | 093478xxxx |
| 125 | HÀ NGỌC ANH THƯ | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMDT01 | 070626xxxx |
| 126 | HÀ NGỌC HÂN | Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc | 25CNH01 | 096239xxxx |
| 127 | HA THANH TRUC | Khoa Tiếng Anh | 25CNA02 | 034867xxxx |
| 128 | HÀ THỊ MINH TÂM | Tiếng Anh chuyên nghành | 24CNATM02 | 035737xxxx |
| 129 | HÀ THỊ THANH THẢO | Sư phạm Ngôn ngữ | 25CNACNGD01 | 037651xxxx |
| 130 | HÀ THỊ TRANG | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPT01 | 096425xxxx |
| 131 | HÀ TRẦN BẢO CHÂU | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn quốc | 24CNHO2 | 077945xxxx |
| 132 | HỒ HOÀNG NHƯ BÌNH | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 094848xxxx |
| 133 | HỒ HOÀNG TÚ ANH | Sư phạm ngoại ngữ | 23SPT01 | 097954xxxx |
| 134 | HỒ KHÁNH QUỲNH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 084721xxxx |
| 135 | HỒ LÊ MINH THƯ | Tiếng anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 098800xxxx |
| 136 | HỒ LÊ QUỲNH TRANG | Khoa NN&VH Hàn Quốc | 24CNH02 | 094662xxxx |
| 137 | HỒ LÊ TIỆP | sư phạm ngoại ngữ | 25SPA01 | 091525xxxx |
| 138 | HỒ NGỌC DUNG | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPT01 | 096327xxxx |
| 139 | HO NGOC THIEN TRANG | Khoa Tiếng anh Chuyên ngành | 25CNATM03 | 033319xxxx |
| 140 | HỒ NGỌC THỦY TIÊN | Ngôn ngữ Thái Lan | 25CNTL01 | 090585xxxx |
| 141 | HỒ NGỌC TRÀ | Tiếng Anh | 25CNA02 | 032589xxxx |
| 142 | HỒ NGUYỄN HẢI YẾN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 090642xxxx |
| 143 | HỒ NGUYỄN HOÀNG THY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 090595xxxx |
| 144 | HỒ NHƯ Ý | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 079576xxxx |
| 145 | HỒ QUỲNH THƯ | Pháp | 24CNP01 | 079948xxxx |
| 146 | HỒ THANH THẢO | khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 096319xxxx |
| 147 | HỒ THỊ ANH THƯ | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 25CNH02 | 078942xxxx |
| 148 | HỒ THỊ HOÀI | Khoa tiếng anh | 25CNA02 | 096465xxxx |
| 149 | HỒ THỊ HOÀI AN | Tiếng Trung | 24CNT04 | 034608xxxx |
| 150 | HỒ THỊ HỒNG PHẤN | Tổ tiếng thái lan | 23CNTL01 | 078768xxxx |
| 151 | HỒ THỊ KIM HOÀNG | Sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 033378xxxx |
| 152 | HỒ THỊ LIÊN THƯ | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM01 | 083557xxxx |
| 153 | HỒ THỊ MAI HƯƠNG | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 039614xxxx |
| 154 | HỒ THỊ MỸ KHUÊ | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 076655xxxx |
| 155 | HỒ THỊ NGỌC CHÂU | Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 082970xxxx |
| 156 | HỒ THỊ QUỲNH ANH | Tiếng Hàn | 24CNH02 | 085212xxxx |
| 157 | HỒ THỊ QUỲNH NHƯ | Khoa Tiếng Anh | 24CNA15 | 093250xxxx |
| 158 | HỒ THỊ THANH HUYỀN | TACN | 25CNADL04 | 079913xxxx |
| 159 | HỒ THỊ THANH THUÝ | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 094154xxxx |
| 160 | HỒ THỊ THẢO NGUYÊN | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 076256xxxx |
| 161 | HỒ THỊ THUỲ CHI | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATMĐT01 | 098728xxxx |
| 162 | HỒ TRẦN PHƯƠNG UYÊN | Quốc tế học | 24CNQTH01 | 085613xxxx |
| 163 | HỒ TRẦN THỊ KIM OANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 093598xxxx |
| 164 | HỒ TUYẾT MAI | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 097841xxxx |
| 165 | HỒ VÂN ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 097727xxxx |
| 166 | HỒ VŨ HOÀNG MY | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 034232xxxx |
| 167 | HOÀNG ANH THƯ | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 094451xxxx |
| 168 | HOÀNG ANH TRÂM | Sư phạm ngoại ngữ | 23SPT01 | 039488xxxx |
| 169 | HOÀNG KHÁNH LINH | khoa Tiếng Anh | 25CNA02 | 094422xxxx |
| 170 | HOÀNG LÊ THẢO NGÂN | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATMDT01 | 094829xxxx |
| 171 | HOÀNG MINH PHƯƠNG | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 032565xxxx |
| 172 | HOÀNG MINH PHƯƠNG | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 088907xxxx |
| 173 | HOÀNG NGỌC PHƯƠNG MAI | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 085950xxxx |
| 174 | HOÀNG NGUYỄN HOÀI HƯƠNG | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 037592xxxx |
| 175 | HOÀNG NHẬT NAM | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 032961xxxx |
| 176 | HOÀNG TÂN BẢO NGỌC | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM03 | 090130xxxx |
| 177 | HOÀNG THỊ ĐAN PHƯỢNG | Ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc | 25CNHTT01 | 088916xxxx |
| 178 | HOÀNG THỊ QUỲNH NHƯ | khoa NNVHH Hàn QUỐC | 24CNH01 | 092266xxxx |
| 179 | HOÀNG THỊ THUỲ TRANG | Khoa tiếng anh | 25cna02 | 038604xxxx |
| 180 | HOÀNG THỊ YẾN NHI | tiếng anh chuyên ngành | CNATM01 | 035996xxxx |
| 181 | HOÀNG THUỲ LINH | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 079935xxxx |
| 182 | HOÀNG THUỲ TRANG | Sư Phạm Ngoại Ngữ | 24SPT01 | 037255xxxx |
| 183 | HOÀNG TRẦN THANH HIỀN | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 086793xxxx |
| 184 | HOÀNG VĂN KHÁNH | Khoa Tiếng Anh | 24CNADL03 | 032656xxxx |
| 185 | HOÀNG VINH QUANG | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 085635xxxx |
| 186 | HOÀNG VŨ TUẤN | Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 085545xxxx |
| 187 | HUỲNH BẢO NGỌC | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPP01 | 085493xxxx |
| 188 | HUỲNH CẨM TÚ | Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM02 | 090192xxxx |
| 189 | HUỲNH ĐĂNG BẢO NGỌC | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL02 | 093499xxxx |
| 190 | HUỲNH DIỆU MAI | Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 077946xxxx |
| 191 | HUỲNH GIA KHÁNH | Khoa NN&VH Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 096837xxxx |
| 192 | HUỲNH KHÁNH LY | Khoa Tiếng Pháp | 24CNPDL01 | 079567xxxx |
| 193 | HUỲNH KIỀU OANH | Ngôn Ngữ Anh | 25CNA01 | 098483xxxx |
| 194 | HUỲNH LÊ BÌNH AN | Tiếng Anh | 25CNA01 | 081736xxxx |
| 195 | HUỲNH LÊ BÌNH AN | Tiếng Anh | 25CNA01 | 098925xxxx |
| 196 | HUỲNH LÊ THỊ NGỌC HÂN | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 093567xxxx |
| 197 | HUỲNH MINH KHÔI | Quốc tế học | 24CNQTH01 | 077692xxxx |
| 198 | HUỲNH NGỌC QUANG SƠN | Khoa Tiếng Anh | 23CNA01 | 077759xxxx |
| 199 | HUỲNH NGỌC QUANG SƠN | Tiếng Anh | 23CNA01 | 035714xxxx |
| 200 | HUỲNH NGUYÊN ÂN | Tiếng Anh | 25CNA02 | 078924xxxx |
| 201 | HUỲNH NGUYỄN HOÀI NGỌC | Pháp | 25CNPTTSK01 | 090541xxxx |
| 202 | HUỲNH PHAN BẢO NGỌC | Tiếng pháp | 25CNPTTSK01 | 070359xxxx |
| 203 | HUỲNH PHƯƠNG TRINH | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPP01 | 077745xxxx |
| 204 | HÙYNH THẢO LY | Ngôn ngữ hàn | 24CNH01 | 089820xxxx |
| 205 | HUỲNH THỊ ÁI VY | Khoa NN&VH Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 036644xxxx |
| 206 | HUỲNH THỊ ANH ĐÀO | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATMO2 | 096581xxxx |
| 207 | HUỲNH THỊ COM PA | Sư phạm Ngoại Ngữ | Sư phạm tiếng Anh | 079335xxxx |
| 208 | HUỲNH THỊ KIM ANH | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 038346xxxx |
| 209 | HUỲNH THỊ KIM HƯỜNG | Tổ Tiếng Thái Lan | 25CNTL01 | 097786xxxx |
| 210 | HUỲNH THỊ KIM NGÂN | tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 077662xxxx |
| 211 | HUỲNH THỊ KIM NGÂN | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 038399xxxx |
| 212 | HUỲNH THỊ MINH ĐƯỢC | tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 033297xxxx |
| 213 | HUỲNH THỊ PHƯƠNG DUNG | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNH02 | 037712xxxx |
| 214 | HUỲNH THỊ THANH HÂN | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL01 | 037586xxxx |
| 215 | HUỲNH THỊ THANH LỊCH | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 035692xxxx |
| 216 | HUỲNH THỊ THU HIỀN | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 076250xxxx |
| 217 | HUỲNH THỊ THỦY TIÊN | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 079665xxxx |
| 218 | HUỲNH THỊ THUỲ TRÂM | Sư phạm Ngoại Ngữ | 25SPT01 | 079338xxxx |
| 219 | HUỲNH TIỂU DI | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL01 | 070321xxxx |
| 220 | HUỲNH TRƯƠNG NHƯ NGUYỆT | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 036577xxxx |
| 221 | HUỲNH XUÂN NHẬT PHI | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 033538xxxx |
| 222 | KHỔNG HOÀNG PHƯƠNG NHI | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 077742xxxx |
| 223 | KHUẤT NGỌC HUYỀN ANH | Tiếng Pháp | 25CNPTTSK01 | 097555xxxx |
| 224 | KIỀU NGUYỄN QUỲNH TRINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNADL01 | 058223xxxx |
| 225 | KIỀU THỊ THÙY LINH | Ngôn Ngữ Anh Thương Mại | 25CNATM04 | 035811xxxx |
| 226 | KIỀU TRẦN HỒNG HẢO | Tiếng Anh Chuyên ngành | 25CNADL01 | 086614xxxx |
| 227 | KỶ THỊ MINH NGỌC | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 037541xxxx |
| 228 | LA BẢO QUỲNH ANH | Khoa Tiếng Anh | 24CNATT01 | 094118xxxx |
| 229 | LẠI NGUYỄN ANH THƯ | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL01 | 079672xxxx |
| 230 | LAI THỊ HỒNG DIỆU | Khoa ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc | 25CNHTT01 | 079249xxxx |
| 231 | LÂM NGỌC PHƯƠNG DUYÊN | Tiếng Pháp | 25CNPTTSK01 | 084325xxxx |
| 232 | LÂM THỊ MI | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 037758xxxx |
| 233 | LÊ ANH THƯ | Khoa ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 090316xxxx |
| 234 | LÊ BẢO ANH | Khoa Tiếng Anh | 25CNA02 | 079348xxxx |
| 235 | LÊ BẢO TRÂM | Tiếng Anh | 25CNA03 | 098834xxxx |
| 236 | LÊ BẢO TRÂN | Anh Chuyên Ngành | 25CNADL02 | 086834xxxx |
| 237 | LÊ ĐẠI NGHĨA | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 094126xxxx |
| 238 | LÊ HIẾU NGỌC | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 035566xxxx |
| 239 | LÊ HOÀNG MINH | Tiếng Pháp | 25CNPDL01 | 093190xxxx |
| 240 | LÊ HOÀNG THẢO NGUYÊN | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM01 | 084702xxxx |
| 241 | LÊ HOÀNG VÂN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATMĐT01 | 070262xxxx |
| 242 | LÊ HOÀNG XUÂN OANH | SƯ PHẠM NGOẠI NGỮ | 25SPA02 | 034497xxxx |
| 243 | LÊ HOÀNG YẾN VY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 090547xxxx |
| 244 | LÊ HUỲNH KIM THƯ | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPP01 | 091344xxxx |
| 245 | LÊ KHÁNH UYÊN | tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 035609xxxx |
| 246 | LÊ KIỀU MY | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM01 | 035560xxxx |
| 247 | LÊ LƯU TUẤN KHA | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 23CNATM01 | 090401xxxx |
| 248 | LÊ LY NA | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL02 | 038251xxxx |
| 249 | LÊ MAI AN | Sư phạm Ngoại ngữ | 25PSA01 | 093597xxxx |
| 250 | LÊ MINH ANH | Tiếng Anh Chuyên ngành | 25CNATMDT01 | 079948xxxx |
| 251 | LÊ MINH ĐĂNG KHOA | Ngôn Ngữ Pháp | 25CNP01 | 079679xxxx |
| 252 | LÊ MINH PHƯỚC VĨNH | Tiếng Anh | 25CNA14 | 076662xxxx |
| 253 | LÊ MINH PHƯỚC VĨNH | Tiếng Anh | 25CNA14 | 076844xxxx |
| 254 | LÊ MỸ DUYÊN | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 23CNH01 | 038607xxxx |
| 255 | LÊ NGÔ PHƯƠNG KHANH | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL02 | 056336xxxx |
| 256 | LÊ NGỌC MAI TRANG | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành | 25CNADL04 | 034323xxxx |
| 257 | LÊ NGỌC THẢO QUỲNH | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPP01 | 090563xxxx |
| 258 | LÊ NGUYỄN ANH THƯ | Tiếng Anh Chuyên ngành | 25CNATM01 | 039644xxxx |
| 259 | LÊ NGUYỄN BẢO HOÀNG | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 092140xxxx |
| 260 | LÊ NGUYỄN BẢO NGỌC | Sư phạm Ngoại Ngữ | 25SPP01 | 091420xxxx |
| 261 | LÊ NGUYỄN HẢI MY | Tiếng anh du lịch | 25CNADL04 | 086716xxxx |
| 262 | LÊ NGUYỄN NAM KHÁNH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 090125xxxx |
| 263 | LÊ NGUYỄN THANH LỊCH | Khoa ngôn ngữ và văn hoá Nhật Bản | 25CNNBH01 | 090546xxxx |
| 264 | LÊ NGUYỄN THU THẢO | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 078943xxxx |
| 265 | LÊ NGUYỄN Ý NHI | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 036766xxxx |
| 266 | LÊ NHÃ KỲ | Ngôn ngữ Pháp | 25CNP01 | 090501xxxx |
| 267 | LÊ NHẬT ÁNH | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 093254xxxx |
| 268 | LÊ NHẬT HUÂN | khoa sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 094312xxxx |
| 269 | LÊ NỸ DUYÊN | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 23CNH01 | 034453xxxx |
| 270 | LÊ PHẠM NGỌC ANH | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 082515xxxx |
| 271 | LÊ PHƯỚC KIỆT | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 086863xxxx |
| 272 | LÊ PHƯƠNG CHÂU | Ngôn Ngữ Anh | 25CNA02 | 076270xxxx |
| 273 | LÊ PHƯƠNG LINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM01 | 036919xxxx |
| 274 | LÊ PHƯƠNG LY | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 086864xxxx |
| 275 | LÊ PHƯƠNG NHUNG | Sư phạm Ngoại ngữ | 25CNACD&GD01 | 083432xxxx |
| 276 | LÊ PHƯƠNG THẢO | TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | 25CNATMĐT02 | 097417xxxx |
| 277 | LÊ THẢO NGUYÊN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM04 | 034815xxxx |
| 278 | LÊ THỊ ÁNH DƯƠNG | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 035722xxxx |
| 279 | LÊ THỊ CẨM LY | Ngôn Ngữ Pháp | 24CNP01 | 077448xxxx |
| 280 | LÊ THỊ HÀ VY | Khoa văn hoá và ngôn ngữ Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 037431xxxx |
| 281 | LÊ THỊ HẢI VÂN | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 032501xxxx |
| 282 | LÊ THỊ HẢI YẾN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 091213xxxx |
| 283 | LÊ THỊ HẰNG | tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 033924xxxx |
| 284 | LÊ THỊ HOÀI PHƯƠNG | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 077759xxxx |
| 285 | LÊ THỊ HOÀNG MỸ | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 078866xxxx |
| 286 | LÊ THỊ HƯƠNG GIANG | Tiếng Anh Chuyên ngành | 25CNADL02 | 038351xxxx |
| 287 | LÊ THỊ HƯƠNG TRÀ | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM01 | 033472xxxx |
| 288 | LÊ THỊ HUYỀN TRÂM | Tiếng Pháp | 24CNP01 | 090356xxxx |
| 289 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 039427xxxx |
| 290 | LÊ THỊ KHÁNH HUYỀN | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 094952xxxx |
| 291 | LÊ THỊ KHÁNH TRANG | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPT01 | 094691xxxx |
| 292 | LÊ THỊ KIM NGÂN | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 038282xxxx |
| 293 | LÊ THỊ KIM NGUYÊN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 23CNADL01 | 093500xxxx |
| 294 | LÊ THỊ MAI LINH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL03 | 090470xxxx |
| 295 | LÊ THỊ MAI LINH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL03 | 096382xxxx |
| 296 | LÊ THỊ MAI LINH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL03 | 034748xxxx |
| 297 | LÊ THỊ MINH THI | Ngôn Ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 098483xxxx |
| 298 | LÊ THỊ MỸ NGA | Sư phạm Ngoại Ngữ | 23SPA01 | 090332xxxx |
| 299 | LÊ THỊ NGÂN TUYẾN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 036639xxxx |
| 300 | LÊ THỊ NGỌC SƯƠNG | Khoa Tiếng anh chuyên ngành | 24CNaDL02 | 070231xxxx |
| 301 | LÊ THỊ NGỌC TIÊN | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 090650xxxx |
| 302 | LÊ THỊ NHƯ HUYỀN | Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản | 23CNJ01 | 084418xxxx |
| 303 | LÊ THỊ PHƯƠNG UYÊN | Sư phạm ngoại ngữ | 24SPT01 | 086798xxxx |
| 304 | LÊ THỊ QUỲNH NHƯ | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 093690xxxx |
| 305 | LÊ THỊ SÔNG HƯƠNG | Khoa Tiếng Pháp | 25CNP01 | 034811xxxx |
| 306 | LE THI THANH BINH | Khoa sư phạm Ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 097400xxxx |
| 307 | LÊ THỊ THANH LAI | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 077956xxxx |
| 308 | LÊ THỊ THANH THỦY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 077747xxxx |
| 309 | LÊ THỊ THANH TRÚC | Quốc tế học | 24CNĐPH01 | 086602xxxx |
| 310 | LÊ THỊ THẢO PHƯƠNG | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 035855xxxx |
| 311 | LÊ THỊ THẢO VY | Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 086554xxxx |
| 312 | LÊ THỊ THU THỦY | Khoa Tiếng Trung | 24CNT05 | 086203xxxx |
| 313 | LÊ THỊ THUỲ DIỆU | Khoa ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 035252xxxx |
| 314 | LÊ THỊ THỦY TIÊN | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 085518xxxx |
| 315 | LÊ THỊ TRÚC QUỲNH | Sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 088615xxxx |
| 316 | LÊ THỊ XUÂN VI | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATMĐT01 | 098133xxxx |
| 317 | LÊ THỊ YẾN NGÂN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 037804xxxx |
| 318 | LÊ THUỲ LINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATMĐT02 | 037521xxxx |
| 319 | LÊ THỦY TIÊN | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành | 23CNATM03 | 034504xxxx |
| 320 | LÊ TỐNG KHÁNH LINH | Khoa Tiếng Anh | 25CNA08 | 094493xxxx |
| 321 | LÊ TRẦN HOÀNG LINH | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 089823xxxx |
| 322 | LÊ TRẦN KHÁNH LY | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATMĐT01 | 077361xxxx |
| 323 | LÊ TRÚC QUỲNH | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 090523xxxx |
| 324 | LÊ TRUNG NAM | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 093497xxxx |
| 325 | LÊ TUYẾT VÂN | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPT01 | 090584xxxx |
| 326 | LÊ UYÊN NHI | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 093518xxxx |
| 327 | LÊ UYÊN NHY | Ngôn Ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 098171xxxx |
| 328 | LÊ VĂN ĐỨC TÀI | Khoa Tiếng Anh | 25CNA02 | 085537xxxx |
| 329 | LÊ VĂN PHÚ | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 093243xxxx |
| 330 | LÊ VĂN QUỐC | Khoa Quốc Tế Học | 24CNQTH03 | 090653xxxx |
| 331 | LÊ VĂN THỊNH | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 23CNH01 | 097688xxxx |
| 332 | LÊ VĂN TRỰC | Khoa Tiếng Anh | 23CNA12 | 090199xxxx |
| 333 | LÊ VIẾT TẤN PHÁT | Tiếng Anh | 24CNA05 | 035345xxxx |
| 334 | LÊ VÕ QUỲNH HƯƠNG | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 086534xxxx |
| 335 | LÊ VŨ NGUYÊN KHA | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATMĐT01 | 083403xxxx |
| 336 | LÊ VŨ THẢO NGUYÊN | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 082429xxxx |
| 337 | LƯƠNG CÔNG ANH HUY | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 079558xxxx |
| 338 | LƯƠNG NGUYỄN THƯ HƯƠNG | Tiếng Anh | 25CNA04 | 082206xxxx |
| 339 | LƯƠNG SỸ PHI | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL03 | 076316xxxx |
| 340 | LƯƠNG TÂM NHƯ | TACN | 24CNATMO2 | 077410xxxx |
| 341 | LƯƠNG THÀNH DANH | Quốc Tế Học | 24CNĐPH01 | 093481xxxx |
| 342 | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG THANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 076650xxxx |
| 343 | LƯƠNG THỊ THANH NHÀN | Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 098183xxxx |
| 344 | LƯU A NA | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 091811xxxx |
| 345 | LƯU THANH THU HUYỀN | tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 088862xxxx |
| 346 | LƯU THỊ CẨM TÚ | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 070867xxxx |
| 347 | LƯU THỊ THƠM | Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 033337xxxx |
| 348 | LƯU TRỊNH KHÁNH PHƯƠNG | Ngôn ngữ Anh | 24CNATM03 | 079455xxxx |
| 349 | LÝ ANH QUÂN | Tiếng Anh Thương Mại | 25CNATM02 | 078766xxxx |
| 350 | LÝ ANH THƯ | Khoa sư phạm Ngoại ngữ | 25CNACN&GD | 036572xxxx |
| 351 | LÝ BẢO NGUYÊN | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 038794xxxx |
| 352 | LÝ KHÁNH LY | Khoa ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 034709xxxx |
| 353 | LÝ LAN ANH | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL02 | 089665xxxx |
| 354 | LÝ NGUYỄN NGỌC THY | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL04 | 090854xxxx |
| 355 | LÝ THỊ ÁNH MY | ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc | 24CNH02 | 033916xxxx |
| 356 | MA LYNA | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 038282xxxx |
| 357 | MAI HOÀNG ANH THƯ | tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 085373xxxx |
| 358 | MAI HOÀNG KIÊN | Sư phạm ngoại ngữ | 24SPP01 | 070257xxxx |
| 359 | MAI KHÁNH HÒA | Tiếng Anh | 25CNA13 | 086919xxxx |
| 360 | MAI NGỌC KHÁNH QUỲNH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 038906xxxx |
| 361 | MAI NGUYỄN PHƯƠNG HIỀN | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 090573xxxx |
| 362 | MAI THỊ LAN ANH | Hàn quốc | 24CNH02 | 086829xxxx |
| 363 | MAI THỊ NGỌC TÂM | Ngôn Ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 039661xxxx |
| 364 | MAI THỊ QUỲNH NHƯ | Khoa tiếng Anh | 24CNATT01 | 083240xxxx |
| 365 | MAI THỊ THU HOÀI | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 035324xxxx |
| 366 | MAI THỊ THÙY LINH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL01 | 090592xxxx |
| 367 | MAI THỊ THÚY QUỲNH | Khoa Sư phạm Ngoại Ngữ | 24SPT01 | 096901xxxx |
| 368 | MAI VÂN NGÂN | tiếng Pháp | 25CNPDL01 | 036612xxxx |
| 369 | MAI XUÂN NGUYÊN | Tiếng Anh chuyên ngành - Tiếng Anh Thương mại điện tử | 25CNATMĐT01 | 032750xxxx |
| 370 | NGÔ ANH THƠ | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 090548xxxx |
| 371 | NGÔ ĐẮC TUẤN ANH | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 035841xxxx |
| 372 | NGÔ HOÀNG MINH THƯ | Khoa Tiếng Pháp | 24CNP01 | 077951xxxx |
| 373 | NGÔ HOÀNG THẢO NGUYÊN | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 035725xxxx |
| 374 | NGÔ LÊ NGÂN HÀ | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 093538xxxx |
| 375 | NGÔ NGỌC BẢO NGÂN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 070811xxxx |
| 376 | NGÔ NGỌC VĂN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 086218xxxx |
| 377 | NGÔ NHẬT BẢO UYÊN | Tổ Tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 076512xxxx |
| 378 | NGÔ NINH KIỀU AN | Tiếng Anh Du Lịch | 25CNADL04 | 093423xxxx |
| 379 | NGÔ THỊ DIỆU LINH | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM03 | 070549xxxx |
| 380 | NGÔ THỊ HẠ NHI | Sư phạm Ngoại Ngữ | 23SPA01 | 089831xxxx |
| 381 | NGÔ THỊ HẠ NHI | Sư Phạm Ngoại Ngữ | 23SPA01 | 097210xxxx |
| 382 | NGÔ THỊ HẢI YẾN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 070809xxxx |
| 383 | NGÔ THỊ LỆ THỦY | Tiếng Trung | 25CNT02 | 039366xxxx |
| 384 | NGÔ THỊ THU PHƯƠNG | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 079663xxxx |
| 385 | NGÔ THỊ THU THẢO | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL01 | 070243xxxx |
| 386 | NGÔ TRƯỜNG VŨ | Tiếng Anh | 25CNA08 | 034824xxxx |
| 387 | NGÔ UYÊN MY | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 093560xxxx |
| 388 | NGÔ VĂN AN | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM02 | 082900xxxx |
| 389 | NGÔ VÕ THÙY TRANG | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 23CNATM04 | 076992xxxx |
| 390 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NAM | Khoa tiếng anh chuyên nghành | 25CNADL01 | 037807xxxx |
| 391 | NGUYỄN ANH THƠ | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL03 | 079214xxxx |
| 392 | NGUYỄN ANH TUẤN | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 097403xxxx |
| 393 | NGUYỄN BÁ HẠNH NGUYÊN | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 25CNH01 | 079914xxxx |
| 394 | NGUYỄN BẢO BÌNH | tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 077952xxxx |
| 395 | NGUYỄN BẢO HỒNG NGỌC | Tiếng anh Du lịch | 24CNADL03 | 034648xxxx |
| 396 | NGUYỄN BẢO NGỌC | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL04 | 076361xxxx |
| 397 | NGUYỄN BẢO NHƯ | Ngôn ngữ Anh | 25CNATM04 | 082755xxxx |
| 398 | NGUYỄN BẢO TRÂM | Khoa Tiếng Anh | 25CNA13 | 039426xxxx |
| 399 | NGUYỄN BẢO TRÂM | Tổ tiếng Thái Lan | 25CNTL01 | 090592xxxx |
| 400 | NGUYỄN BÌNH LINH NHI | Tiếng Anh Chuyên ngành | 25CNATM01 | 038254xxxx |
| 401 | NGUYỄN BÌNH TÂM MINH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL01 | 093546xxxx |
| 402 | NGUYỄN BÙI LINH NA | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 094176xxxx |
| 403 | NGUYỄN CẨM LY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 096372xxxx |
| 404 | NGUYỄN CẨM TÚ | Quốc tế học | 25CNQTH03 | 098930xxxx |
| 405 | NGUYỄN CAO NGỌC HÀ | tiếng Anh chuyên nghành | 24CNATM04 | 036284xxxx |
| 406 | NGUYỄN CHÂU THIÊN PHÚ | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 077752xxxx |
| 407 | NGUYỄN ĐAN VY | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 23CNH01 | 094152xxxx |
| 408 | NGUYỄN ĐĂNG HUY | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL01 | 093483xxxx |
| 409 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATMĐT01 | 078855xxxx |
| 410 | NGUYỄN ĐÀO KHÁNH LINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNADL02 | 092362xxxx |
| 411 | NGUYEN DAT | Sư Phạm Ngoại Ngữ | 25SPA01 | 079882xxxx |
| 412 | NGUYỄN DIỄM QUỲNH | Tiếng Anh | 24CNA10 | 037935xxxx |
| 413 | NGUYỄN ĐÌNH BẢO HÂN | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPT01 | 077924xxxx |
| 414 | NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN HÂN | Khoa Pháp | 22CNP01 | 037750xxxx |
| 415 | NGUYỄN ĐÌNH TUẤN ANH | Tiếng Anh | 25CNA02 | 077550xxxx |
| 416 | NGUYỄN ĐOÀN BÍCH HIỀN | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 076560xxxx |
| 417 | NGUYỄN ĐOÀN KHÁNH LY | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 23CNH02 | 089963xxxx |
| 418 | NGUYỄN ĐOÀN KHÁNH THY | Sư phạm ngoại ngữ | 24SPP01 | 091844xxxx |
| 419 | NGUYỄN ĐOÀN NHƯ Ý | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 039267xxxx |
| 420 | NGUYỄN ĐOÀN YẾN NHI | TO TIENG THAI LAN | 23CNTL01 | 082221xxxx |
| 421 | NGUYỄN ĐÔNG NGHI | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 079208xxxx |
| 422 | NGUYỄN ĐỨC HÒA | Tiếng Anh Du Lịch | 25CNADL01 | 077756xxxx |
| 423 | NGUYỄN ĐỨC PHONG | Tổ tiếng Thái | 25CNTL01 | 034523xxxx |
| 424 | NGUYỄN ĐỨC THỐNG | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 070242xxxx |
| 425 | NGUYỄN ĐỨC THUẬN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 083861xxxx |
| 426 | NGUYỄN DƯƠNG PHƯƠNG UYÊN | tiếng Pháp | 25CNP01 | 090646xxxx |
| 427 | NGUYỄN DƯƠNG PHƯƠNG UYÊN | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 086983xxxx |
| 428 | NGUYỄN DƯƠNG VÂN ANH | Khoa Tiếng Anh chuyên nghành | 25CNADL01 | 034785xxxx |
| 429 | NGUYỄN DUY TÀI | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 078860xxxx |
| 430 | NGUYỄN HÀ BẢO NGỌC | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 079751xxxx |
| 431 | NGUYỄN HÀN XUÂN GIAO | SƯ PHẠM NGOẠI NGỮ | 25SPA01 | 082744xxxx |
| 432 | NGUYỄN HẠNH NGUYÊN | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 082259xxxx |
| 433 | NGUYỄN HẠNH NGUYÊN | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 082642xxxx |
| 434 | NGUYỄN HẠNH NGUYÊN | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 077952xxxx |
| 435 | NGUYỄN HIỀN THÊM | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATMĐT01 | 035902xxxx |
| 436 | NGUYỄN HỒ CHÂU ANH | TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | 24CNATM04 | 036599xxxx |
| 437 | NGUYỄN HỒ XUÂN TRANG | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 086240xxxx |
| 438 | NGUYỄN HOÀI LY NA | Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 034507xxxx |
| 439 | NGUYỄN HOÀI VIÊN | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 034255xxxx |
| 440 | NGUYỄN HOÀNG BẢO TRÂN | khoa tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 078869xxxx |
| 441 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành | 25CNATM04 | 077789xxxx |
| 442 | NGUYỄN HOÀNG HÀ VINH | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 083645xxxx |
| 443 | NGUYỄN HOÀNG KHÁNH CHI | Tiếng anh | 25CNA02 | 096118xxxx |
| 444 | NGUYỄN HOÀNG LÊ | Sư phạm Tiếng Pháp | 25SPP01 | 088691xxxx |
| 445 | NGUYỄN HOÀNG LONG | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 039975xxxx |
| 446 | NGUYỄN HOÀNG MINH KHA | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 098187xxxx |
| 447 | NGUYỄN HOÀNG MỘNG HUYỀN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL03 | 096509xxxx |
| 448 | NGUYỄN HOÀNG NGHI ĐAN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 091431xxxx |
| 449 | NGUYỄN HOÀNG NGỌC TÚ | Khoa Tiếng Pháp | 25CNPTTSK01 | 037985xxxx |
| 450 | NGUYỄN HOÀNG NHƯ | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 077397xxxx |
| 451 | NGUYỄN HOÀNG THẢO NGUYÊN | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 037222xxxx |
| 452 | NGUYỄN HOÀNG THẢO NGUYÊN | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 081671xxxx |
| 453 | NGUYỄN HOÀNG THƯƠNG | tiếng anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 085519xxxx |
| 454 | NGUYỄN HOÀNG THỦY TIÊN | sư phạm ngoại ngữ | 25SPA02 | 094118xxxx |
| 455 | NGUYỄN HOÀNG VY THƯƠNG | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 036577xxxx |
| 456 | NGUYEN HONG HANH | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPP01 | 093476xxxx |
| 457 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | Sư phạm ngoại ngữ | 24SPT01 | 085531xxxx |
| 458 | NGUYỄN HƯƠNG DUNG | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 035697xxxx |
| 459 | NGUYỄN HỮU THỊNH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 078867xxxx |
| 460 | NGUYỄN HỮU VĂN | Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử | 25CNATMĐT01 | 038256xxxx |
| 461 | NGUYỄN HUYỀN LY NA | Sư phạm ngoại ngữ | 23SPP01 | 090533xxxx |
| 462 | NGUYỄN HUỲNH THẢO UYÊN | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM03 | 078775xxxx |
| 463 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | Tiếng anh du lịch | 25cnadl03 | 081431xxxx |
| 464 | NGUYỄN KHÁNH LINH | Khoa Tiếng Anh | 23CNATT01 | 094282xxxx |
| 465 | NGUYỄN KHÁNH LY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 079652xxxx |
| 466 | NGUYỄN KHÁNH NGỌC | Khoa Ngông ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 037949xxxx |
| 467 | NGUYỄN KHÁNH NGỌC | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 070809xxxx |
| 468 | NGUYỄN KHÁNH VÂN | tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 090586xxxx |
| 469 | NGUYỄN KHOA DIỆU HUYỀB | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPA01 | 037525xxxx |
| 470 | NGUYỄN KHỔNG TUYẾT NHI | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 077715xxxx |
| 471 | NGUYỄN LÂM NGỌC QUYÊN | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 090504xxxx |
| 472 | NGUYỄN LAN HƯƠNG | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 070268xxxx |
| 473 | NGUYỄN LÊ GIA BẢO | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 096884xxxx |
| 474 | NGUYEN LE HA LINH | Tieng Anh Du Lich | 25CNADL01 | 082217xxxx |
| 475 | NGUYỄN LÊ HOÀNG GIANG | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 091529xxxx |
| 476 | NGUYỄN LÊ HOÀNG NGUYÊN | Tiếng Anh | 25CNA02 | 082435xxxx |
| 477 | NGUYỄN LÊ HUYỀN TRANG | Tiếng Anh | 25CNA09 | 094459xxxx |
| 478 | NGUYỄN LÊ KHÁNH HUYỀN | Ngôn Ngữ Pháp | 22CNP01 | 091780xxxx |
| 479 | NGUYỄN LÊ KHÁNH HUYỀN | Tiếng Pháp | 22CNP01 | 090502xxxx |
| 480 | NGUYỄN LÊ KHÁNH LY | Khoa tiếng anh | 25CNA12 | 088913xxxx |
| 481 | NGUYỄN LÊ KIỀU HƯNG | Tiếng Pháp | 24CNP01 | 083422xxxx |
| 482 | NGUYỄN LÊ MINH THƯ | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 076259xxxx |
| 483 | NGUYỄN LÊ NHÃ KHUYÊN | Khoa Quốc Tế Học | 25CNĐPH01 | 077755xxxx |
| 484 | NGUYỄN LÊ NHẬT UYÊN | Khoa sư phạm ngoại ngữ | 24SPT01 | 079533xxxx |
| 485 | NGUYỄN LÊ QUỲNH NHƯ | tổ tiếng thái lan | 24CNTL01 | 093454xxxx |
| 486 | NGUYỄN LÊ QUỲNH NHƯ | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 25CNH03 | 038997xxxx |
| 487 | NGUYỄN LÊ YẾN NHI | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 098230xxxx |
| 488 | NGUYỄN LỮ BẢO PHƯƠNG | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 093476xxxx |
| 489 | NGUYỄN MAI ANH | Tiếng Anh chuyên nghành | 25CNATMĐT01 | 094767xxxx |
| 490 | NGUYỄN MAI ANH | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 082951xxxx |
| 491 | NGUYỄN MAI THƯ | Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ | 24SPT01 | 093520xxxx |
| 492 | NGUYỄN MINH GIA HÂN | Quốc Tế Học | 24CNQTH01 | 070865xxxx |
| 493 | NGUYỄN MINH KHÁNH HOÀNG | Khoa ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 096893xxxx |
| 494 | NGUYỄN MỸ LINH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL03 | 097397xxxx |
| 495 | NGUYỄN NGÔ CAO TRÍ | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 076588xxxx |
| 496 | NGUYỄN NGÔ DIỆU MINH | Khoa Ngôn Ngữ & Văn Hóa Nhật Bản | 23CNJ01 | 093476xxxx |
| 497 | NGUYỄN NGỌC CÁT TƯỜNG | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 090548xxxx |
| 498 | NGUYỄN NGỌC GIA QUYỀN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM01 | 088966xxxx |
| 499 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH HÀ | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 038270xxxx |
| 500 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH NGÂN | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 090529xxxx |
| 501 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH NHƯ | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 083248xxxx |
| 502 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH TƯỜNG | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 070813xxxx |
| 503 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH VÂN | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 035546xxxx |
| 504 | NGUYỄN NGỌC KỲ ANH | SPNN | 24SPT01 | 091779xxxx |
| 505 | NGUYỄN NGỌC LINH GIANG | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 078630xxxx |
| 506 | NGUYỄN NGỌC MAI KHA | Sư Phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 077940xxxx |
| 507 | NGUYỄN NGỌC MINH THƯ | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM02 | 093506xxxx |
| 508 | NGUYỄN NGỌC NHI | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 094812xxxx |
| 509 | NGUYỄN NGỌC NHƯ Ý | Khoa TACN | 25CNADL02 | 038236xxxx |
| 510 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG NHI | Sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 094155xxxx |
| 511 | NGUYEN NGOC PHUONG NHI | Su pham ngoai ngu | 22SPP01 | 090557xxxx |
| 512 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH KHUÊ | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 093475xxxx |
| 513 | NGUYỄN NGỌC THÀNH CÔNG | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 076949xxxx |
| 514 | NGUYỄN NGỌC THẢO LINH | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNH02 | 081601xxxx |
| 515 | NGUYỄN NGỌC TÚ OANH | Khoa tiếng hàn | 25CNHTT01 | 038834xxxx |
| 516 | NGUYỄN NGUYỆT HẠ | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 039322xxxx |
| 517 | NGUYỄN NHẬT LAN ANH | Khoa Tiếng Anh | 23CNA05 | 098967xxxx |
| 518 | NGUYỄN NHẬT QUỲNH ANH | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 096533xxxx |
| 519 | NGUYỄN NHẤT THẢO AN | TACN | 24CNADL02 | 070245xxxx |
| 520 | NGUYỄN NHẬT TƯỜNG VY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 077752xxxx |
| 521 | NGUYỄN NHỊ SỨ | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 039335xxxx |
| 522 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | Khoa Tiếng anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 036899xxxx |
| 523 | NGUYỄN PHẠM ANH THY | sư phạm ngoại ngữ | 24SPP01 | 039259xxxx |
| 524 | NGUYỄN PHẠM BẢO KHÁNH | Khoa Tiếng Anh | 25CNA10 | 081488xxxx |
| 525 | NGUYỄN PHẠM BẢO NGỌC | Khoa Tiếng Anh | 25CNA01 | 096893xxxx |
| 526 | NGUYỄN PHAN ANH VŨ | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 090559xxxx |
| 527 | NGUYỄN PHAN BÍCH HẰNG | Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc | 25CNHQH01 | 089902xxxx |
| 528 | NGUYỄN PHAN HỒNG VÂN | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 079572xxxx |
| 529 | NGUYỄN PHAN KHÁNH LY | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 098906xxxx |
| 530 | NGUYỄN PHAN LY | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 037641xxxx |
| 531 | NGUYỄN PHAN NHẬT MINH | Sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 036294xxxx |
| 532 | NGUYỄN PHÙNG TÂM NGUYÊN | Sư phạm Ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 036495xxxx |
| 533 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | Tiếng Trung | 25CNTT01 | 097559xxxx |
| 534 | NGUYỄN PHƯƠNG DUNG | tiếng anh | 25cna10 | 093529xxxx |
| 535 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 090535xxxx |
| 536 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 094133xxxx |
| 537 | NGUYỄN QUẢNG AN | TACN | 22CNATM02 | 086521xxxx |
| 538 | NGUYỄN QUỐC HOÀ | Tiếng anh du lịch | 24cnadl02 | 037828xxxx |
| 539 | NGUYỄN QUỲNH CHÂU | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 038433xxxx |
| 540 | NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 23CNH03 | 093191xxxx |
| 541 | NGUYỄN QUỲNH MAI | Khoa Tiếng Trung | 24CNT05 | 035908xxxx |
| 542 | NGUYỄN QUỲNH NHƯ | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL02 | 034634xxxx |
| 543 | NGUYỄN QUỲNH TRANG | sư phạm ngoại ngữ | 25SPA01 | 038255xxxx |
| 544 | NGUYỄN THÁI BẢO | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 039774xxxx |
| 545 | NGUYỄN THANH NGỌC | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 077544xxxx |
| 546 | NGUYỄN THANH TRÚC | KHOA TIẾNG ANH | 25CNATM02 | 039474xxxx |
| 547 | NGUYỄN THẢO LINH | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 091448xxxx |
| 548 | NGUYỄN THẢO MY | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 079949xxxx |
| 549 | NGUYỄN THẢO VY | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM01 | 086888xxxx |
| 550 | NGUYỄN THỊ ANH THƠ | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 091266xxxx |
| 551 | NGUYỄN THỊ BẢO HÂN | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 091615xxxx |
| 552 | NGUYỄN THỊ BẢO NGỌC | Khoa tiếng Anh | 25CNA14 | 032755xxxx |
| 553 | NGUYỄN THỊ BẢO NY | NN và VH Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 077545xxxx |
| 554 | NGUYỄN THỊ BÍCH HOA | Khoa Sư phạm ngoại ngữ | 25SPT01 | 090520xxxx |
| 555 | NGUYỄN THỊ BÌNH | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 097143xxxx |
| 556 | NGUYỄN THỊ CẨM LY | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 038471xxxx |
| 557 | NGUYỄN THỊ CẨM QUỲNH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM02 | 076760xxxx |
| 558 | NGUYỄN THỊ CHẤN | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 079267xxxx |
| 559 | NGUYỄN THỊ DIỄM | Sư phạm ngoại ngữ | 23SPA01 | 089644xxxx |
| 560 | NGUYỄN THỊ DIỆP | Tiếng Anh | 25CNA02 | 096769xxxx |
| 561 | NGUYỄN THỊ DIỆU HIỀN | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 093496xxxx |
| 562 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | tiếng anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 034779xxxx |
| 563 | NGUYỄN THỊ HÀ NGÂN | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 033911xxxx |
| 564 | NGUYỄN THỊ HÀ VY | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 087766xxxx |
| 565 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | Khoa Anh Chuyên ngành | 24CNADL03 | 035262xxxx |
| 566 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 037969xxxx |
| 567 | NGUYỄN THỊ HẰNG | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 23CNH02 | 093534xxxx |
| 568 | NGUYỄN THỊ HIỀN | Khoa Tiếng Trung | 24CNT05 | 098828xxxx |
| 569 | NGUYỄN THỊ HOA MƠ | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 033779xxxx |
| 570 | NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 22CNAM02 | 070235xxxx |
| 571 | NGUYỄN THỊ HOÀNG OANH | Sư phạm tiếng Trung Quốc | 23SPT01 | 036771xxxx |
| 572 | NGUYỄN THỊ HỒNG ANH | Tiếng anh chuyên nghành | 24CNATMDT01 | 087752xxxx |
| 573 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHẠN | Tiếng Anh | 24CNADL01 | 038431xxxx |
| 574 | NGUYỄN THỊ HUỆ | Khoa Sư phạm Ngoại Ngữ | 23SPA01 | 036249xxxx |
| 575 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 079949xxxx |
| 576 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | Khoa Tiếng Anh | 25CNA02 | 032710xxxx |
| 577 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG TRÚC | Chuyên Ngành Du Lịch | 24CNADL03 | 090587xxxx |
| 578 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM02 | 096859xxxx |
| 579 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | Khoa NN&VH Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 086232xxxx |
| 580 | NGUYỄN THỊ KHÁNH CHI | Sư Phạm Ngoại Ngữ | 25SPA01 | 086570xxxx |
| 581 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 098445xxxx |
| 582 | NGUYỄN THỊ KHÁNH NHƯ | Ngôn ngữ Anh | 24CNATM04 | 086678xxxx |
| 583 | NGUYỄN THỊ KHÁNH TRANG | Tiếng Anh | 24CNA12 | 083643xxxx |
| 584 | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | Tiếng Anh | 25CNA05 | 090216xxxx |
| 585 | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | Khoa Tiếng anh chuyên ngành | 22CNATM02 | 076437xxxx |
| 586 | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | Khoa Tiếng anh chuyên ngành | 22CNATM02 | 089819xxxx |
| 587 | NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 091764xxxx |
| 588 | NGUYỄN THỊ KIM NA | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 038571xxxx |
| 589 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | Tiếng anh | 25cna15 | 084964xxxx |
| 590 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 077943xxxx |
| 591 | NGUYEN THI KIM OANH | Ngôn Ngữ Pháp | 22CNP01 | 093219xxxx |
| 592 | NGUYỄN THỊ LAN | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATMĐT02 | 086974xxxx |
| 593 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 084543xxxx |
| 594 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 094971xxxx |
| 595 | NGUYỄN THỊ LÀNH | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 036702xxxx |
| 596 | NGUYỄN THỊ LÊ VY | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL02 | 035484xxxx |
| 597 | NGUYỄN THỊ LINH | ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc | 24CNH01 | 077743xxxx |
| 598 | NGUYỄN THỊ LINH DOAN | Khoa Tiếng Trung | 24CNT05 | 034405xxxx |
| 599 | NGUYỄN THỊ LINH NA | Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ | 25SPA01 | 083654xxxx |
| 600 | NGUYỄN THỊ LINH NHI | Sư phạm Ngoại Ngữ | 23SPP01 | 096136xxxx |
| 601 | NGUYỄN THỊ LỤA | Ngôn ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 037336xxxx |
| 602 | NGUYỄN THỊ LY | tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 037605xxxx |
| 603 | NGUYỄN THỊ MAI ANH | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 23CNATM04 | 079708xxxx |
| 604 | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 086567xxxx |
| 605 | NGUYỄN THỊ MAI LINH | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPT01 | 033707xxxx |
| 606 | NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 090824xxxx |
| 607 | NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG | Khoa Tiếng Trung | 23CNT01 | 085824xxxx |
| 608 | NGUYỄN THỊ MINH | Khoa tiếng Trung | 24CNT02 | 097530xxxx |
| 609 | NGUYỄN THỊ MINH HIỀN | Khoa Sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 037567xxxx |
| 610 | NGUYỄN THỊ MINH OANH | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 036866xxxx |
| 611 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 081266xxxx |
| 612 | NGUYỄN THỊ MINH TUYỀN | Khoa Tiếng Pháp | 24CNPDL01 | 097817xxxx |
| 613 | NGUYỄN THỊ MỸ HOA | Khoa Nga | 25CNN01 | 077750xxxx |
| 614 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | Ngôn Ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 037246xxxx |
| 615 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 086823xxxx |
| 616 | NGUYỄN THỊ MỸ TÂM | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 070807xxxx |
| 617 | NGUYỄN THỊ NGA | tiếng anh | 25CNA02 | 032830xxxx |
| 618 | NGUYỄN THỊ NGA | Anh Chuyên Ngành | 24CNATM02 | 097340xxxx |
| 619 | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | Tổ Tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 090575xxxx |
| 620 | NGUYỄN THỊ NGỌC KHUÊ | tiếng pháp | 25CNPTTSK01 | 077267xxxx |
| 621 | NGUYỄN THỊ NGỌC LÊ | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 097736xxxx |
| 622 | NGUYEN THI NGOC LINH | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPT01 | 086647xxxx |
| 623 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPP01 | 076651xxxx |
| 624 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRÚC | Khoa sư phạm ngoại ngữ | 25CNACNGD01 | 094484xxxx |
| 625 | NGUYỄN THỊ NHƯ HIỀN | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 070240xxxx |
| 626 | NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC | Khoa Tiếng Anh | 24CNATT01 | 036299xxxx |
| 627 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | tiếng anh chuyên nghành | 25cntatm01 | 094858xxxx |
| 628 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM01 | 037930xxxx |
| 629 | NGUYỄN THỊ ƠN MAI | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 097664xxxx |
| 630 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 081755xxxx |
| 631 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | sư phạm ngoại ngữ | 23SPT01 | 081375xxxx |
| 632 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 098226xxxx |
| 633 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 093239xxxx |
| 634 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHI | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 096876xxxx |
| 635 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY | Sư phạm Ngoại Ngữ | 24SPT01 | 076521xxxx |
| 636 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRINH | Khoa Tiếng Trung | 23CNTTM01 | 083851xxxx |
| 637 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN | Tiếng Anh | 25CNA06 | 070267xxxx |
| 638 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | Tiếng anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 079573xxxx |
| 639 | NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 096815xxxx |
| 640 | NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM01 | 097879xxxx |
| 641 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ | Khoa tiếng anh | 25CNA07 | 034970xxxx |
| 642 | NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG | Khoa Tiếng Pháp | 25CNP01 | 083419xxxx |
| 643 | NGUYỄN THỊ TÂM NHƯ | Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 037748xxxx |
| 644 | NGUYỄN THỊ THANH AN | Khoa NN vã VH Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 082848xxxx |
| 645 | NGUYỄN THỊ THANH HÀ | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 076379xxxx |
| 646 | NGUYỄN THỊ THANH HẰNG | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 036253xxxx |
| 647 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | Khoa Tiếng Anh | 22CNACLC03 | 034912xxxx |
| 648 | NGUYỄN THỊ THANH HOÀI | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 038797xxxx |
| 649 | NGUYỄN THỊ THANH MAI | Khoa Tiếng Anh | 25CNA01 | 090122xxxx |
| 650 | NGUYỄN THỊ THANH MỸ | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 076261xxxx |
| 651 | NGUYỄN THỊ THANH MỸ | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 081957xxxx |
| 652 | NGUYỄN THỊ THANH NGA | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 079576xxxx |
| 653 | NGUYỄN THỊ THANH NHÀN | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 058584xxxx |
| 654 | NGUYỄN THỊ THANH TÂN | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 096631xxxx |
| 655 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | Ngôn Ngữ và Văn Hóa Nhật Bản | 25CNJ01 | 090523xxxx |
| 656 | NGUYỄN THỊ THANH THƯ | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 077996xxxx |
| 657 | NGUYỄN THỊ THẢO MY | Tiếng Anh chuyên nghành | 25CNADL02 | 038493xxxx |
| 658 | NGUYỄN THỊ THẢO NGÂN | Ngôn ngữ Anh | 24CNATM02 | 036388xxxx |
| 659 | NGUYỄN THỊ THẢO NHUNG | Khoa Tiếng Anh | 25CNATT02 | 038655xxxx |
| 660 | NGUYỄN THỊ THẢO YÊN | Khoa Tiếng Anh | 23CNA03 | 079666xxxx |
| 661 | NGUYỄN THỊ THƠM | Tiếng Anh | 23CNA13 | 097629xxxx |
| 662 | NGUYỄN THỊ THU | KHOA SƯ PHẠM NGOẠI NGỮ | 25CNACN&GD01 | 081944xxxx |
| 663 | NGUYỄN THỊ THU AN | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 077755xxxx |
| 664 | NGUYỄN THỊ THU CÚC | Tiếng anh Chuyên Ngành | 25CNATM02 | 091516xxxx |
| 665 | NGUYỄN THỊ THU ĐÀO | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 086742xxxx |
| 666 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | Khoa Tiếng Anh | 25CNA08 | 070627xxxx |
| 667 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | Sư phạm ngoại ngữ | 23SPP01 | 090502xxxx |
| 668 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | Khoa Tiếng Pháp | 25CNPTTSK01 | 056617xxxx |
| 669 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH | 24CNADL02 | 086264xxxx |
| 670 | NGUYỄN THỊ THU THUỶ | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 078860xxxx |
| 671 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 070491xxxx |
| 672 | NGUYỄN THỊ THỤC LINH | Khoa Tiếng Pháp | 25CNP01 | 094837xxxx |
| 673 | NGUYỄN THỊ THỤC UYÊN | Tiếng Anh | 25CNA14 | 086508xxxx |
| 674 | NGUYỄN THỊ THÚY CHÂU | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 037269xxxx |
| 675 | NGUYỄN THỊ THUÝ HẰNG | Ngôn ngữ Anh | 25CNA02 | 098153xxxx |
| 676 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | Tiếng anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 036694xxxx |
| 677 | NGUYỄN THỊ THÚY NGA | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 093564xxxx |
| 678 | NGUYỄN THỊ THÙY NHUNG | Khoa Tiếng Anh | 25CNA07 | 039667xxxx |
| 679 | NGUYỄN THỊ THUÝ QUỲNH | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 094437xxxx |
| 680 | NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 070332xxxx |
| 681 | NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM | Tiếng Anh | 25CNA05 | 085967xxxx |
| 682 | NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM | Tiếng Anh | 25CNA05 | 070543xxxx |
| 683 | NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 076371xxxx |
| 684 | NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG | sư phạm ngoại ngữ | 24SPA01 | 082850xxxx |
| 685 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 094630xxxx |
| 686 | NGUYỄN THỊ TIẾT | Tổ Tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 036975xxxx |
| 687 | NGUYỄN THỊ TỈNH | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 034308xxxx |
| 688 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 090589xxxx |
| 689 | NGUYỄN THỊ TƯ | Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ | 25SPP01 | 082491xxxx |
| 690 | NGUYỄN THỊ TƯƠI | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 077949xxxx |
| 691 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 039968xxxx |
| 692 | NGUYỄN THỊ TUYẾT DUNG | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 035580xxxx |
| 693 | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 097134xxxx |
| 694 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHƯ | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 036745xxxx |
| 695 | NGUYỄN THỊ UYÊN BÌNH | tiếng anh | 25CNA02 | 039524xxxx |
| 696 | NGUYỄN THỊ VÂN NA | Tiếng Anh | 24CNATT01 | 032766xxxx |
| 697 | NGUYỄN THỊ VÂN TRINH | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 096572xxxx |
| 698 | NGUYỄN THỊ VÂN TRINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 091317xxxx |
| 699 | NGUYỄN THỊ XUÂN NGỌC | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL01 | 079564xxxx |
| 700 | NGUYEN THI YEN NHI | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNH02 | 037769xxxx |
| 701 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa HQ | 23CNH01 | 093440xxxx |
| 702 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | Khoa ngôn ngữ và văn hoă hàn quốc | 24CNH02 | 098638xxxx |
| 703 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 034785xxxx |
| 704 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | khoa Ngôn Ngữ và Văn hóa Nhật Bản | 24CNJ02 | 036525xxxx |
| 705 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPP01 | 091841xxxx |
| 706 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | Khoa Tiếng anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 079670xxxx |
| 707 | NGUYỄN THỊ YẾN SAN | Ngôn ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 036918xxxx |
| 708 | NGUYỄN THỊ YẾN VI | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 094114xxxx |
| 709 | NGUYỄN THỊ YẾN VY | Tiếng Anh chuyên nhành | 24CNADL03 | 089822xxxx |
| 710 | NGUYỄN THIÊN TÍNH | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 077949xxxx |
| 711 | NGUYỄN THIỆN TÙNG | Khos Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 096451xxxx |
| 712 | NGUYỄN THU HẰNG | Sư phạm ngoại ngữ | 23SPT01 | 037872xxxx |
| 713 | NGUYỄN THU HUYỀN | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 078516xxxx |
| 714 | NGUYỄN THU THỦY | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPP01 | 077868xxxx |
| 715 | NGUYỄN THỤC ANH | Khoa Sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 037495xxxx |
| 716 | NGUYỄN THỤY BẢO HÂN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 093329xxxx |
| 717 | NGUYỄN THỤY HÀ THƯƠNG | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL01 | 094621xxxx |
| 718 | NGUYỄN THUÝ NGÂN | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 079551xxxx |
| 719 | NGUYỄN THÙY THẮM | Sư phạm ngoại ngữ | 24SPT01 | 094741xxxx |
| 720 | NGUYỄN THÙY TRÂM | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 086710xxxx |
| 721 | NGUYỄN THUỲ TRÂM ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 089921xxxx |
| 722 | NGUYỄN TRÂM ANH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL03 | 094874xxxx |
| 723 | NGUYỄN TRẦN DIỆU LINH | Tiếng Anh | 25CNA02 | 090314xxxx |
| 724 | NGUYỄN TRẦN KHÁNH VÂN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 034939xxxx |
| 725 | NGUYỄN TRẦN KIM NGÂN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 070353xxxx |
| 726 | NGUYỄN TRẦN MINH BẢO | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPP01 | 079678xxxx |
| 727 | NGUYỄN TRẦN TRÚC QUỲNH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATMĐT01 | 035487xxxx |
| 728 | NGUYỄN TRIỀU HUY | Tiếng Anh | 25CNA02 | 090657xxxx |
| 729 | NGUYỄN TRỊNH BẢO CHÂU | Tiếng Pháp | 25CNPTTSK01 | 086996xxxx |
| 730 | NGUYỄN TRƯƠNG HỒNG NGỌC | Khoa Tiếng Anh | 23CNA06 | 082500xxxx |
| 731 | NGUYỄN TÚ ANH | Khoa Tiếng Trung | 25CNT04 | 094125xxxx |
| 732 | NGUYỄN TÚ UYÊN | Quốc tế học | 25CNQHQT01 | 086888xxxx |
| 733 | NGUYỄN TUẤN QUANG TÙNG | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPA01 | 086805xxxx |
| 734 | NGUYỄN VĂN DANH | Tiếng Anh | 22CNACLC02 | 036414xxxx |
| 735 | NGUYỄN VÂN KHÁNH | Sư phạm | Sư phạm tiếng trung | 086209xxxx |
| 736 | NGUYỄN VĂN PHÚ THỌ | Tiếng Pháp | 25CNPTTSK01 | 090617xxxx |
| 737 | NGUYỄN VÂN QUỲNH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM04 | 082636xxxx |
| 738 | NGUYỄN VĂN TRỌNG | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL03 | 097299xxxx |
| 739 | NGUYỄN VIỆT HOÀNG | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 097287xxxx |
| 740 | NGUYỄN VÕ KHÁNH LY | Tiếng Anh chuyên nghành | 24CNATM02 | 093193xxxx |
| 741 | NGUYỄN VÕ PHƯƠNG THẢO | Sư phạm ngoại ngữ | 23SPT01 | 085223xxxx |
| 742 | NGUYỄN VÕ XUÂN HỘI | Anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 037409xxxx |
| 743 | NGUYỄN VŨ ANH KHÔI | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 091238xxxx |
| 744 | NGUYỄN VŨ MINH ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 22CNATM02 | 085397xxxx |
| 745 | NGUYỄN VŨ THÙY LINH | tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 089862xxxx |
| 746 | NGUYỄN XUÂN CẢNH | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành | 24CNADL01 | 039487xxxx |
| 747 | NGUYỄN XUÂN TIẾN | Tiếng anh chuyên ngành (du lịch) | 25CNADL01 | 070718xxxx |
| 748 | NGUYỄN Ý NHI | Khoa Tiếng Anh | 24CNA13 | 034709xxxx |
| 749 | NGUYỄN YẾN NHI | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 091520xxxx |
| 750 | NHUYỄN PHƯƠNG NHI | khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 096391xxxx |
| 751 | NINH THỊ THẮM | Khoa Tiếng Anh | 24CNA15 | 032730xxxx |
| 752 | NÔNG THỊ QUỲNH NHƯ | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 037343xxxx |
| 753 | ÔNG THỊ ÁNH MAI | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 098637xxxx |
| 754 | PHẠM ANH THƯ | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 090571xxxx |
| 755 | PHẠM ANH TUẤN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL02 | 077555xxxx |
| 756 | PHẠM ĐOÀN HƯƠNG GIANG | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 034361xxxx |
| 757 | PHẠM ĐỨC HIẾU | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24CNADL03 | 039209xxxx |
| 758 | PHẠM DƯƠNG HOÀNG ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 038266xxxx |
| 759 | PHẠM DUY PHÚ | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPT01 | 090532xxxx |
| 760 | PHẠM HÀ NHẬT HOÀNG | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 079788xxxx |
| 761 | PHẠM HÒA MY | Tiếng Anh chuyên nghành | 25CNATM01 | 079946xxxx |
| 762 | PHẠM HOÀI LINH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM04 | 033840xxxx |
| 763 | PHẠM HOÀI SƯƠNG | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 25CNH03 | 096267xxxx |
| 764 | PHẠM HOÀI THƯ | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 038424xxxx |
| 765 | PHẠM HOÀNG NAM | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24CNADL02 | 079221xxxx |
| 766 | PHAM HONG KY | Khoa Tieng Anh | 23CNA15 | 038866xxxx |
| 767 | PHẠM KIM YẾN | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24CNATM02 | 084661xxxx |
| 768 | PHẠM LÊ BẢO NGỌC | Khoa Pháp | 22CNPDL01 | 090587xxxx |
| 769 | PHẠM LÊ BẢO NGUYÊN | Quốc tế học | 25CNQTH02 | 078417xxxx |
| 770 | PHẠM LÊ KIẾN GIANG | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 096702xxxx |
| 771 | PHẠM LÊ NGỌC MAI | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNH02 | 078943xxxx |
| 772 | PHẠM LÊ THÚY NGÂN | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 096535xxxx |
| 773 | PHẠM MINH THƯ | Khoa Tiếng Trung | 24CNT03 | 039968xxxx |
| 774 | PHẠM NGỌC BẢO HÂN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 096990xxxx |
| 775 | PHẠM NGỌC BẢO NGÂN | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 093478xxxx |
| 776 | PHẠM NGỌC HÂN | Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 098393xxxx |
| 777 | PHẠM NGỌC HOA | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 094379xxxx |
| 778 | PHẠM NGỌC KHÁNH LY | Tiếng Anh | 25CNA12 | 036575xxxx |
| 779 | PHẠM NGUYÊN KHANG | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM01 | 077449xxxx |
| 780 | PHẠM NGUYỄN KIM NGUYÊN | Tiếng Anh | 24CNA10 | 079557xxxx |
| 781 | PHẠM NGUYỄN NHƯ MAI | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 25CNATMĐT01 | 091310xxxx |
| 782 | PHẠM NGUYỄN THÙY LINH | Tiếng Pháp | 24CNPTTSK01 | 090598xxxx |
| 783 | PHẠM NHẬT THẢO | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 077454xxxx |
| 784 | PHẠM NHƯ Ý | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 037497xxxx |
| 785 | PHẠM PHÚ THẮNG | Ngôn Ngữ Pháp | 24CNP01 | 076370xxxx |
| 786 | PHẠM PHƯƠNG ĐÔNG | Khoa Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 077783xxxx |
| 787 | PHẠM PHƯƠNG LINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 091540xxxx |
| 788 | PHẠM PHƯƠNG LINH | Tổ tiếng Thái | 18CNTL01 | 093641xxxx |
| 789 | PHẠM QUANG HƯNG | Tiếng Anh chuyên ngành | Cử nhân Anh du lịch | 079575xxxx |
| 790 | PHẠM QUẾ HOÀ | Tiếng Anh | 24CNA01 | 076853xxxx |
| 791 | PHẠM QUỲNH MAI | Tiếng Anh | 23CNA14 | 033820xxxx |
| 792 | PHẠM THẢO NGUYÊN | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNH02 | 094446xxxx |
| 793 | PHẠM THẢO NGUYÊN | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNH02 | 086770xxxx |
| 794 | PHẠM THẢO NGUYÊN | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNH02 | 091740xxxx |
| 795 | PHẠM THẢO NGUYÊN | NN và VH Hàn Quốc | 24CNH02 | 081318xxxx |
| 796 | PHẠM THẢO QUYÊN | Tiếng Pháp | 22CNPTTSK01 | 078867xxxx |
| 797 | PHAM THI ANH NGOC | tieng anh | 25CNA13 | 091305xxxx |
| 798 | PHẠM THỊ HẢI ANH | Ngôn ngữ Thái Lan | 25CNTL01 | 098674xxxx |
| 799 | PHẠM THỊ HẰNG | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn quốc | 25CNHTT01 | 032920xxxx |
| 800 | PHẠM THỊ HẠNH MAI | tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 033917xxxx |
| 801 | PHẠM THỊ HỒNG THANH | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 034212xxxx |
| 802 | PHẠM THỊ HUYỀN | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 090239xxxx |
| 803 | PHẠM THỊ KHÁNH NGỌC | khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 25CNH01 | 035271xxxx |
| 804 | PHẠM THỊ KHÁNH VY | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 094244xxxx |
| 805 | PHẠM THỊ KIỀU VY | Khoa Tiếng anh Chuyên ngành | 25CNADL02 | 093493xxxx |
| 806 | PHẠM THỊ KIM OANH | Khoa Tiếng Pháp | 24CNP01 | 033987xxxx |
| 807 | PHẠM THỊ LAN NHI | Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNADL01 | 091543xxxx |
| 808 | PHẠM THỊ MINH | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 035716xxxx |
| 809 | PHẠM THỊ MINH NGUYỆT | Khoa Tiếng Anh | 24CNATT01 | 039366xxxx |
| 810 | PHẠM THỊ MỸ DUYÊN | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 078493xxxx |
| 811 | PHẠM THỊ MỸ HẠNH | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT | 078765xxxx |
| 812 | PHẠM THỊ MỸ NHI | Khoa Sư phạm Ngoại Ngữ | 25SPA01 | 091720xxxx |
| 813 | PHẠM THỊ NGỌC KHANH | Tiếng Pháp | 25CNP01 | 098382xxxx |
| 814 | PHẠM THỊ NGỌC MINH | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 086678xxxx |
| 815 | PHẠM THỊ NGỌC NGUYÊN | Khoa Tổ tiếng Thái Lan | 25CNTL01 | 033961xxxx |
| 816 | PHẠM THỊ NGỌC QUÝ | Khoa Ngôn Ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 25CNH03 | 033965xxxx |
| 817 | PHẠM THỊ QUỲNH PHƯƠNG | ngôn ngữ hàn quốc | 24CNH02 | 089889xxxx |
| 818 | PHẠM THỊ THANH THẢO | Khoa Tiếng Pháp | 22CNP01 | 084546xxxx |
| 819 | PHẠM THỊ THANH THÚY | Khoa Tiếng Pháp | 25CNPDL01 | 079724xxxx |
| 820 | PHẠM THỊ THẢO LY | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 088811xxxx |
| 821 | PHẠM THỊ THẢO TRANG | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 089924xxxx |
| 822 | PHẠM THỊ THU ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 036727xxxx |
| 823 | PHẠM THỊ THU UYÊN | Tiếng anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 091144xxxx |
| 824 | PHẠM THỊ TRÀ GIANG | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 23CNATM04 | 098476xxxx |
| 825 | PHẠM THỊ TRÀ MI | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 078427xxxx |
| 826 | PHẠM THỊ TRÀ MI | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 084432xxxx |
| 827 | PHẠM THỊ TRÂM ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 079545xxxx |
| 828 | PHẠM THỊ YẾN NHI | Khoa Tiếng anh Chuyên ngành | 23CNATM03 | 033964xxxx |
| 829 | PHẠM THU THUỶ | Khoa Ngôn ngữ & Văn hoá Hàn Quốc | 23CNH01 | 096890xxxx |
| 830 | PHẠM THỤC ANH | Khoa Ngoại ngữ | 25CNHTT01 | 036317xxxx |
| 831 | PHẠM THỤC UYÊN | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 093480xxxx |
| 832 | PHẠM TIỂU MI | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPP01 | 070225xxxx |
| 833 | PHẠM TRUNG ANH | Sư phạm Ngoại Ngữ | 25CNACN&GD01 | 096362xxxx |
| 834 | PHẠM VĂN HUY | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNH02 | 079556xxxx |
| 835 | PHẠM VĂN QUYỀN | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 036301xxxx |
| 836 | PHẠM VÕ TRÚC QUỲNH | Ngôn ư Anh | 25CNADL01 | 086240xxxx |
| 837 | PHẠM VŨ BẢO TRÂM | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 078860xxxx |
| 838 | PHAMNGOCBAOCHAU | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 079835xxxx |
| 839 | PHAN BẢO ANH | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 091929xxxx |
| 840 | PHAN CÔNG ANH CHIẾN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 077942xxxx |
| 841 | PHAN ĐẶNG HUYỀN LINH | Sư phạm Ngoại Ngữ | 24SPA01 | 097784xxxx |
| 842 | PHAN DIỄM QUỲNH | Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ | 25SPA01 | 085577xxxx |
| 843 | PHAN ĐỖ AN NHIÊN | Tiếng Anh | 24CNATT01 | 083822xxxx |
| 844 | PHAN HIẾU CHI | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 035704xxxx |
| 845 | PHAN KIỀU NHI | sư phạm ngoại ngữ | 25SPA02 | 070268xxxx |
| 846 | PHAN LÊ DIỆU TÂM | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 083754xxxx |
| 847 | PHAN MAI NHƯ Ý | Sư phạm Ngoại Ngữ | 25SPP01 | 090350xxxx |
| 848 | PHAN MỸ ÁNH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 091358xxxx |
| 849 | PHAN NGỌC KHÁNH LINH | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 085506xxxx |
| 850 | PHAN NGỌC PHƯƠNG ANH | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL04 | 091681xxxx |
| 851 | PHAN NGUYỄN ANH THƠ | tiếng anh chuyên nghành | 24CNATM01 | 039315xxxx |
| 852 | PHAN NGUYỄN HIỀN LINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 094501xxxx |
| 853 | PHAN NGUYỄN HỒNG ÂN | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 037715xxxx |
| 854 | PHAN NGUYỄN HUYỀN MY | Khoa Tiếng Anh | 25CNA03 | 033861xxxx |
| 855 | PHAN NGUYỄN MINH HẠNH | Sư phạm Ngoại Ngữ | 25SPA01 | 079678xxxx |
| 856 | PHAN QUỲNH ANH | Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ | 24SPA01 | 081414xxxx |
| 857 | PHAN SỸ THIỆN NHÂN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL04 | 090511xxxx |
| 858 | PHAN TẤN TÀI | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPP01 | 085736xxxx |
| 859 | PHAN THANH BẢO | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL01 | 036437xxxx |
| 860 | PHAN THÀNH ĐẠT | sư phạm | 25CNACN&GD01 | 083718xxxx |
| 861 | PHAN THỊ ÁNH DỊU | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 091759xxxx |
| 862 | PHAN THỊ CHÚC | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 094679xxxx |
| 863 | PHAN THỊ HẢI YẾN | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPP01 | 034493xxxx |
| 864 | PHAN THỊ HỒNG NHUNG | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 038201xxxx |
| 865 | PHAN THỊ KIỀU UYÊN | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 038870xxxx |
| 866 | PHAN THỊ KIM OANH | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPP01 | 093250xxxx |
| 867 | PHAN THỊ MINH | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 22CNATMĐT01 | 037866xxxx |
| 868 | PHAN THỊ MINH THƯ | Tiếng Anh | 25CNA02 | 039433xxxx |
| 869 | PHAN THỊ MỸ HÀ | Khoa Ngôn ngữ&Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 078943xxxx |
| 870 | PHAN THỊ NGỌC THUÝ UYÊN | Tiếng Anh | 23CNA15 | 079715xxxx |
| 871 | PHAN THỊ NHƯ QUỲNH | Tiếng anh chuyên ngành | 23CNADL01 | 084847xxxx |
| 872 | PHAN THỊ THANH NGÂN | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 093472xxxx |
| 873 | PHAN THỊ THANH NGÂN | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 093242xxxx |
| 874 | PHAN THỊ THANH TRÚC | Khoa NN&VH Hàn Quốc | 24CNH01 | 076310xxxx |
| 875 | PHAN THỊ TRÂM ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 079553xxxx |
| 876 | PHAN THỊ TƯỜNG VY | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 033905xxxx |
| 877 | PHAN THỊ TƯỜNG VY | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành | 25CNATM02 | 086267xxxx |
| 878 | PHAN THỊ UYỂN NHI | Khoa Tiếng Pháp | 24CNPDL01 | 093492xxxx |
| 879 | PHAN THỊ XUÂN NHI | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL03 | 039664xxxx |
| 880 | PHAN THÙY LINH | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 085986xxxx |
| 881 | PHAN TRẦN NGUYÊN THY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 070714xxxx |
| 882 | PHAN TƯỜNG VI | Sư phạm Pháp | 25SPP01 | 091758xxxx |
| 883 | PHONG NGỌC TUYẾT NHUNG | Khoa Tiếng Anh | 25CNATT01 | 037586xxxx |
| 884 | PHÙNG ĐẶNG KHÁNH QUỲNH | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPP01 | 084727xxxx |
| 885 | PHÙNG NGỌC LINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 081408xxxx |
| 886 | PHÙNG THỊ TƯỜNG NHƯ | Sư phạm Ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 083802xxxx |
| 887 | PHÙNG TRÀ MY | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATMĐT01 | 098334xxxx |
| 888 | PHÙNG VĂN HOÀI NAM | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 096119xxxx |
| 889 | SIU HÈ | Sư phạm | 25SP02 | 081276xxxx |
| 890 | TẠ NGỌC THUẬN | Tổ tiếng Thái Lan | 25CNTL01 | 086828xxxx |
| 891 | TẠ NGUYỄN HOÀNG QUÂN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM03 | 079552xxxx |
| 892 | TẠ THỊ HẰNG | TACN | 25CNATM03 | 035742xxxx |
| 893 | TẠ THỊ HƯƠNG QUỲNH | Khoa Tiếng Anh | 25CNA16 | 088630xxxx |
| 894 | THÁI AN VĨNH PHƯỚC | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 093162xxxx |
| 895 | THÁI NGUYỄN YẾN VY | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL02 | 077950xxxx |
| 896 | THÁI THẢO UYÊN | Sự phạm Ngoại Ngữ | 24SPT01 | 091645xxxx |
| 897 | THÁI THỊ ANH THƠ | Tiếng Anh | 24CNA12 | 037927xxxx |
| 898 | THÁI THỊ LINH CHI | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 035557xxxx |
| 899 | THÁI THỊ THÙY LINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 22CNATM02 | 098145xxxx |
| 900 | THỊ DIỆP CHI BÙI | Tiếng Anh | 25CNA02 | 039454xxxx |
| 901 | TÔ HUỲNH MINH NGỌC | Khoa Tiếng Anh | 25CNA02 | 078450xxxx |
| 902 | TÔ KỲ DUYÊN | Sư phạm Ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 070614xxxx |
| 903 | TÔN NỮ DIỆU PHÚC | Khoa Ngôn Ngữ Và Văn Hoá Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 093470xxxx |
| 904 | TÔN NỮ QUỲNH HƯƠNG | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM04 | 076371xxxx |
| 905 | TỐNG MỸ LINH | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 23CNATM01 | 038485xxxx |
| 906 | TRẦN ÁNH DUYÊN | Tiếng Anh | 25CNA10 | 084296xxxx |
| 907 | TRẦN ANH MINH THƯ | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 097482xxxx |
| 908 | TRẦN ANH THƯ | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATMĐT01 | 037730xxxx |
| 909 | TRẦN BẢO ANH | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM01 | 081567xxxx |
| 910 | TRẦN BẢO THY | NNVH Hàn Quốc | 25CNH02 | 039843xxxx |
| 911 | TRẦN CÁT PHƯỢNG | ngôn ngữ và văn hoá hàn quốc | 24CNH01 | 039407xxxx |
| 912 | TRẦN ĐẮC TUẤN KHÔI | sư phạm ngoại ngữ | 25spa01 | 089622xxxx |
| 913 | TRẦN DIỆU VY | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 23CNATM01 | 070263xxxx |
| 914 | TRẦN ĐÌNH QUÂN | Tiếng Anh thương mại | 23CNATM02 | 094781xxxx |
| 915 | TRẦN ĐỊNH TRANG NGÂN | Tổ Tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 093193xxxx |
| 916 | TRẦN GIA HÂN | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 070818xxxx |
| 917 | TRẦN GIA LINH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL03 | 093422xxxx |
| 918 | TRẦN GIA THÀNH | Tiếng anh Chuyên ngành | 25CNADL01 | 037369xxxx |
| 919 | TRẦN HẢI ANH | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 097906xxxx |
| 920 | TRẦN HOÀNG ÁNH TUYẾT | Tiếng Anh thương mại | 25CNATM03 | 037238xxxx |
| 921 | TRẦN HOÀNG TRIỆU VY | Sư phạm ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 094519xxxx |
| 922 | TRẦN HUỲNH KHÁNH NGỌC | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 081414xxxx |
| 923 | TRẦN HUỲNH NHƯ QUỲNH | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 090642xxxx |
| 924 | TRẦN KHÁNH LY | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL02 | 086834xxxx |
| 925 | TRẦN KIỀU ANH | Tiếng Anh | 25CNATT01 | 039406xxxx |
| 926 | TRẦN LAN BẢO KHUYÊN | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPP01 | 094226xxxx |
| 927 | TRẦN LÊ HÀ PHƯƠNG | Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 094384xxxx |
| 928 | TRẦN LÊ HẢI NGỌC | Sư phạm Ngoại ngữ | 25CNACN&GD01 | 083812xxxx |
| 929 | TRẦN LÊ KHÁNH UYÊN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 077941xxxx |
| 930 | TRẦN LÊ PHƯƠNG ANH | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 058748xxxx |
| 931 | TRẦN LÊ PHƯƠNG UYÊN | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 035339xxxx |
| 932 | TRẦN LÊ XUÂN ĐẠT | Tiếng Anh | 25CNA02 | 036919xxxx |
| 933 | TRẦN LINH ĐAN | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 036274xxxx |
| 934 | TRẦN MINH HUYỀN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL02 | 098212xxxx |
| 935 | TRẦN MINH TÂN | Khoa Tiếng anh chuyên ngành | 24CNADL01 | 093492xxxx |
| 936 | TRẦN NGỌC KHÁNH ĐOAN | Tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 089823xxxx |
| 937 | TRẦN NGỌC LY LY | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL03 | 033485xxxx |
| 938 | TRẦN NGỌC THANH BÌNH | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 070769xxxx |
| 939 | TRẦN NGỌC THỦY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 090551xxxx |
| 940 | TRẦN NGỌC UYÊN VY | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 070266xxxx |
| 941 | TRẦN NGUYỄN BẢO NGỌC | Tiếng Anh Chuyên ngành | 22CNATM02 | 039536xxxx |
| 942 | TRẦN NGUYỄN BẢO NGỌC | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 086210xxxx |
| 943 | TRẦN NGUYỄN HỒNG HẠNH | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 076232xxxx |
| 944 | TRẦN NGUYỄN KHÁNH LINH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM01 | 093477xxxx |
| 945 | TRẦN NGUYỄN KHƯƠNG VĂN | Sư phạm ngoại ngữ | 25SPP01 | 093559xxxx |
| 946 | TRẦN NGUYỄN NGỌC NHI | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 076759xxxx |
| 947 | TRẦN NGUYỄN QUỐC HUY | Tổ Tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 098942xxxx |
| 948 | TRẦN NGUYỄN THẢO ANH | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM02 | 082555xxxx |
| 949 | TRẦN NGUYỄN THIÊN KIM | Tiếng Anh | 24CNA07 | 093490xxxx |
| 950 | TRẦN NGUYỄN TÚ PHƯƠNG | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 093405xxxx |
| 951 | TRẦN NGUYỄN VÂN HÀ | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPT01 | 098869xxxx |
| 952 | TRẦN NHẬT MINH TRÍ | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24CNADL02 | 070806xxxx |
| 953 | TRẦN NY NA | Tiếng Pháp | 25CNPDL01 | 093596xxxx |
| 954 | TRẦN PHẠM SONG THƯƠNG | Sư phạm Ngoại Ngữ | 25SPA01 | 037924xxxx |
| 955 | TRẦN PHẠM YẾN NHI | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 077747xxxx |
| 956 | TRẦN PHƯỚC SƠN | Tiếng Anh Du Lịch | 24CNADL02 | 079567xxxx |
| 957 | TRẦN PHƯƠNG TRINH | 25CNATM03 | THƯƠNG MẠI 03 | 098756xxxx |
| 958 | TRẦN QUỲNH NGÂN | Tiếng Anh | 25CNA02 | 090510xxxx |
| 959 | TRẦN SỸ BEN | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 097340xxxx |
| 960 | TRẦN THANH NGUYỆT | Tiếng Anh chuyên ngành | 22CNATM02 | 076732xxxx |
| 961 | TRẦN THANH TÂM | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 032952xxxx |
| 962 | TRẦN THANH THẢO ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 085744xxxx |
| 963 | TRẦN THẢO NHI | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 084251xxxx |
| 964 | TRẦN THẢO NHI | 085286xxxx | ||
| 965 | TRẦN THẢO VY | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 23CNADL01 | 090514xxxx |
| 966 | TRẦN THỊ ÁNH MINH | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 090345xxxx |
| 967 | TRẦN THỊ ANH THƯ | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 098484xxxx |
| 968 | TRẦN THỊ ANH THƯ | Khoa Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 037810xxxx |
| 969 | TRẦN THỊ BẢO TRÂN | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL03 | 035340xxxx |
| 970 | TRẦN THỊ BÍCH HẰNG | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM01 | 097812xxxx |
| 971 | TRẦN THỊ BÍCH NGỌC | Tổ tiếng Thái lan | 23CNTL01 | 037248xxxx |
| 972 | TRẦN THỊ DIỆU HÂN | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 089643xxxx |
| 973 | TRẦN THỊ DIỆU LINH | Tiếng Anh | 24CNA13 | 033364xxxx |
| 974 | TRẦN THỊ DIỆU QUỲNH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM01 | 085682xxxx |
| 975 | TRẦN THỊ DUNG | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 096124xxxx |
| 976 | TRẦN THỊ GIANG | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 034268xxxx |
| 977 | TRẦN THỊ HOÀNG OANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 093251xxxx |
| 978 | TRẦN THỊ HUY TRÂM | Sư Phạm Ngoại Ngữ | 24SPA01 | 090113xxxx |
| 979 | TRẦN THỊ HUY TRÂM | Sư Phạm Ngoại Ngữ | 24SPA01 | 090579xxxx |
| 980 | TRẦN THỊ HUỲNH VÂN | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 076352xxxx |
| 981 | TRẦN THỊ KHÁNH LY | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM01 | 034579xxxx |
| 982 | TRẦN THỊ KHÁNH UYÊN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 081430xxxx |
| 983 | TRẦN THỊ KIỀU OANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 097501xxxx |
| 984 | TRẦN THỊ KIM NGÂN | Khoa TACN | 24CNATM01 | 090645xxxx |
| 985 | TRẦN THỊ KIM NGÂN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL01 | 032541xxxx |
| 986 | TRẦN THỊ KIM NGÂN | Sư phạm ngoại ngữ- | 24SPA01 | 039250xxxx |
| 987 | TRẦN THỊ LAN ANH | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24CNATM04 | 034330xxxx |
| 988 | TRẦN THỊ LINH ĐAN | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 070354xxxx |
| 989 | TRẦN THỊ MAI LAN | Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 23CNH02 | 079916xxxx |
| 990 | TRẦN THỊ MAI LÊ | Tiếng Anh | 24CNA13 | 035499xxxx |
| 991 | TRẦN THỊ MINH NGỌC | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 037752xxxx |
| 992 | TRẦN THỊ MỸ HẠNH | Ngôn Ngữ Pháp | 22CNP01 | 091401xxxx |
| 993 | TRẦN THỊ NGỌC BÍCH | Khoa Ngôn Ngữ & Văn Hoá Hàn Quốc | 23CNH03 | 038683xxxx |
| 994 | TRẦN THỊ NGỌC KIỀU | Pháp | 22CNPTTSK01 | 079944xxxx |
| 995 | TRẦN THỊ NGỌC THÚY | Ngôn ngữ Anh Chuyên Ngành Du lịch | 25CNADL02 | 036929xxxx |
| 996 | TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH | Tiếng Anh | 24CNA09 | 082336xxxx |
| 997 | TRẦN THỊ NHƯ Ý | Ngôn ngữ & Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 039712xxxx |
| 998 | TRẦN THỊ PHƯƠNG LOAN | Kế toán | 49K18.3 | 076253xxxx |
| 999 | TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO | Khoa Sư phạm ngoại ngữ | 24SPT01 | 032579xxxx |
| 1000 | TRẦN THỊ QUỲNH NHƯ | Tiếng Anh | 25CNA02 | 037684xxxx |
| 1001 | TRẦN THỊ THẮM | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 23CNATM04 | 098601xxxx |
| 1002 | TRẦN THỊ THANH TÂM | Tiếng Anh | 25CNA02 | 086688xxxx |
| 1003 | TRẦN THỊ THANH THƯ | Sư pham ngoại ngữ | 24SPT01 | 076678xxxx |
| 1004 | TRẦN THỊ THANH THUÝ | Khoá Tiếng Pháp | 25CNPTTSK01 | 036703xxxx |
| 1005 | TRẦN THỊ THANH TUYỀN | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 033710xxxx |
| 1006 | TRẦN THỊ THẢO LINH | Khoa sư phạm ngoại ngữ | 25SPA02 | 094498xxxx |
| 1007 | TRẦN THỊ THU HOÀI | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 25CNH03 | 033741xxxx |
| 1008 | TRẦN THỊ THU TRANG | Ngôn ngữ anh | 25CNA02 | 096404xxxx |
| 1009 | TRẦN THỊ THU YÊN | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL01 | 093213xxxx |
| 1010 | TRẦN THỊ THỤC UYÊN | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 039737xxxx |
| 1011 | TRẦN THỊ THÚY BÌNH | Tiếng Anh | 25CNA05 | 085339xxxx |
| 1012 | TRẦN THỊ TRÀ MI | Tổ tiếng Thái Lan | 25CNTL01 | 090589xxxx |
| 1013 | TRẦN THỊ TƯỜNG VY | Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 077741xxxx |
| 1014 | TRẦN THỊ VÂN ANH | Tổ Tiếng Thái Lan | 25CNTL01 | 036463xxxx |
| 1015 | TRẦN THỊ YẾN NHI | KHOA SƯ PHẠM NGOẠI NGỮ | 25CNACN&GD01 | 091673xxxx |
| 1016 | TRẦN THỊ YẾN VY | Khoa Tiếng Anh Chuyên Anh | 24CNATMĐT01 | 094290xxxx |
| 1017 | TRẦN TRIỆU VY | Khoa Nga | 23CNNDL01 | 093495xxxx |
| 1018 | TRẦN TUẤN | Khoa tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 034397xxxx |
| 1019 | TRẦN VÂN ANH | Khoa Tiếng Anh | 23CNA11 | 098212xxxx |
| 1020 | TRẦN VĂN CÔNG | Tiếng Anh Chuyên Nghành | 23CNADL01 | 088906xxxx |
| 1021 | TRẦN VĂN KHÔI NGUYÊN | Khoa tiếng anh chuyên nghành | 25CNADL04 | 038871xxxx |
| 1022 | TRẦN VĂN TIẾN | Tiếng Anh chuyên ngành du lịch | 25CNADL01 | 077507xxxx |
| 1023 | TRẦN VÕ BẢO NGỌC | Tiếng Anh | 24CNA05 | 090561xxxx |
| 1024 | TRẦN VÕ KHÁNH NGÂN | Tiếng Pháp-Du Lịch | 25CNPDL01 | 090112xxxx |
| 1025 | TRẦN VÕ THU HÀ | Tiếng Anh chuyên ngành | 22CNATM02 | 032833xxxx |
| 1026 | TRẦN VÕ THU HÀ | Tiếng Anh thương mại | 22CNATM02 | 032792xxxx |
| 1027 | TRẦN YẾN NHI | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL01 | 083303xxxx |
| 1028 | TRIỆU TRẦN HÀ HƯƠNG | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNATM03 | 081305xxxx |
| 1029 | TRỊNH KIM YẾN | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn quốc | 23CNH02 | 079935xxxx |
| 1030 | TRỊNH MAI TRANG | 25CNATM01 | 033234xxxx | |
| 1031 | TRỊNH NGUYÊN YẾN VY | Tiếng anh chuyên nghành | 24CNADL02 | 079394xxxx |
| 1032 | TRỊNH THỊ HẠ VY | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 083238xxxx |
| 1033 | TRỊNH THỊ QUỲNH TRANG | tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 097258xxxx |
| 1034 | TRỊNH THỊ THẢO NHI | Tiếng anh chuyên ngành | 23CNATM03 | 086804xxxx |
| 1035 | TRỊNH THỊ YẾN NHI | Tổ Tiếng Thái Lan | 25CNTL01 | 076638xxxx |
| 1036 | TRƯƠNG CHÂU ANH | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 093476xxxx |
| 1037 | TRƯƠNG CHÍ TÀI | Ngôn Ngữ Anh | 25CNA02 | 090646xxxx |
| 1038 | TRƯƠNG DẠ THẢO | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 090593xxxx |
| 1039 | TRƯƠNG NGUYỄN NHẬT AN | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM01 | 092369xxxx |
| 1040 | TRƯƠNG NGUYỄN QUÝ LAN ANH | Tiếng Anh | 25CNA02 | 032955xxxx |
| 1041 | TRƯƠNG NGUYỄN UYÊN NHI | Khoa ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 24CNH01 | 034629xxxx |
| 1042 | TRƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT | Khoa Tiếng Anh Du Lịch | 25CNADL04 | 079904xxxx |
| 1043 | TRƯƠNG THỊ DIỆU LINH | Khoa Tiếng Pháp | 22CNP01 | 033279xxxx |
| 1044 | TRƯƠNG THỊ HỒNG NGỌC | Tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM03 | 093511xxxx |
| 1045 | TRƯƠNG THỊ HUYỀN NHƯ | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPT01 | 033298xxxx |
| 1046 | TRƯƠNG THỊ KHÁNH VY | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 096984xxxx |
| 1047 | TRƯƠNG THỊ MAI NGUYÊN | Tiếng Anh | 25CNA11 | 039324xxxx |
| 1048 | TRƯƠNG THỊ MỸ TRÂM | Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 079919xxxx |
| 1049 | TRƯƠNG THỊ MỸ TRINH | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL03 | 038947xxxx |
| 1050 | TRƯƠNG THỊ THANH THỦY | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | CNATMĐT01 | 070833xxxx |
| 1051 | TRƯƠNG THỊ THẢO VI | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 039365xxxx |
| 1052 | TRƯƠNG THỊ THU GIANG | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNATM04 | 070702xxxx |
| 1053 | TRUONG THI TIEN | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 097224xxxx |
| 1054 | TRƯƠNG THỊ YẾN NHI | Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc | 24CNH01 | 034807xxxx |
| 1055 | TRƯƠNG THIÊN TRANG | Khoa Ngôn Ngữ-Văn Hoá Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 082913xxxx |
| 1056 | TRƯƠNG VÂN LY | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 25CNA02 | 036732xxxx |
| 1057 | TỪ PHẠM HỒNG ANH | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 094876xxxx |
| 1058 | TỪ THỊ THÙY DUNG | Tiếng anh chuyên ngành | 23CNATM04 | 093194xxxx |
| 1059 | UYÊN MỸ | Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHTT01 | 070260xxxx |
| 1060 | VĂN ANH THƯ | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPT01 | 076657xxxx |
| 1061 | VĂN DOÃN QUỲNH | Sư phạm Ngoại Ngữ | 25SPT01 | 033887xxxx |
| 1062 | VĂN THỊ ÁNH NGỌC | Sư phạm Ngoại ngữ | 24SPA01 | 033726xxxx |
| 1063 | VĂN THỊ HẢI TIÊN | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 22CNATM02 | 076269xxxx |
| 1064 | VĂN THỊ NGỌC DỊU | SPNN | 25SPT01 | 035594xxxx |
| 1065 | VĂN THỊ THU SƯƠNG | Tổ tiếng Thái Lan | 25CNTL01 | 089950xxxx |
| 1066 | VI THÚY NGA | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 034700xxxx |
| 1067 | VÕ ĐẶNG ANH THƯ | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 076675xxxx |
| 1068 | VÕ DOANH DOANH | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 033230xxxx |
| 1069 | VÕ HOÀI LINH | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 23CNH01 | 096396xxxx |
| 1070 | VÕ HOÀN THẮNG | Quốc tế học | 25CNQTH03 | 034838xxxx |
| 1071 | VÕ KHÁNH VY | Tiếng Anh chuyên ngành | 23CNADL03 | 091390xxxx |
| 1072 | VÕ KIM QUYÊN | Tiếng Pháp | 24CNPDL01 | 077413xxxx |
| 1073 | VÕ NGỌC MINH ANH | Khoa Tiếng Anh | 24CNATT01 | 094753xxxx |
| 1074 | VÕ NGUYỄN ANH THƯ | Tiếng Anh chuyên ngành | 24CNADL03 | 076354xxxx |
| 1075 | VÕ NGUYỄN ANH THƯ | Sư phạm Ngoại ngữ | 23SPP01 | 090544xxxx |
| 1076 | VÕ NGUYỄN CÁT TƯỜNG | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL04 | 090552xxxx |
| 1077 | VÕ NGUYỄN CÁT TƯỜNG | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 25CNADL04 | 098344xxxx |
| 1078 | VÕ NGUYỄN KHÁNH LINH | Tiếng Anh chuyên ngành du lịch | 25CNADL01 | 097413xxxx |
| 1079 | VÕ PHẠM KIM NGỌC | Tổ Tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 098375xxxx |
| 1080 | VÕ PHAN UYỂN NHI | Khoa tiếng anh chuyên ngành | 24CNATM02 | 094730xxxx |
| 1081 | VÕ QUANG HOÀNG | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL04 | 086531xxxx |
| 1082 | VÕ QUỲNH GIAO | Khoa Ngôn ngữ & Văn hoá Hàn Quốc | 25CNH03 | 098362xxxx |
| 1083 | VO QUYNH NHI | Nnvhhq | 24CNHTT01 | 034763xxxx |
| 1084 | VÕ QUỲNH NHƯ | Khoa ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc | 25CNHQH01 | 034920xxxx |
| 1085 | VÕ THẢO VY | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL02 | 079670xxxx |
| 1086 | VÕ THỊ HIẾU THẢO | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc | 24CNH02 | 070670xxxx |
| 1087 | VÕ THỊ HOÀNG HÀ | Tiếng Anh chuyên nghành | 24CNATMĐT01 | 089642xxxx |
| 1088 | VÕ THỊ KHÁNH BĂNG | Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNATM01 | 078866xxxx |
| 1089 | VÕ THỊ MINH THƯ | Khoa tiếng Anh Chuyên ngành | 25CNATM04 | 035329xxxx |
| 1090 | VÕ THỊ MỸ LINH | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM02 | 079954xxxx |
| 1091 | VÕ THỊ NGỌC CHÂU | Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA01 | 090551xxxx |
| 1092 | VÕ THỊ NGỌC DIỆP | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24CNADL01 | 085298xxxx |
| 1093 | VÕ THỊ NGỌC HUYỀN | Quốc tế học | 25CNQTH02 | 086272xxxx |
| 1094 | VÕ THỊ NGỌC TRÀ | Tiếng Anh Chuyên Ngành | 24CNADL02 | 035528xxxx |
| 1095 | VÕ THỊ NHƯ NGỌC | Khoa Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc | 25CNHTT01 | 039674xxxx |
| 1096 | VÕ THỊ SEN | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATMĐT01 | 097334xxxx |
| 1097 | VÕ THỊ THU NGÂN | Sư Phạm Ngoại Ngữ | 23SPP01 | 090199xxxx |
| 1098 | VÕ THỊ THU YÊN | Khoa NN&VH Hàn Quốc | 24CNH02 | 089816xxxx |
| 1099 | VÕ THỊ THÚY HÀ | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24CNATMĐT01 | 034792xxxx |
| 1100 | VÕ THỊ THUÝ HỒNG | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNADL01 | 038398xxxx |
| 1101 | VÕ THỊ THÚY NGA | Ngôn ngữ Hàn | 24CNH02 | 083345xxxx |
| 1102 | VÕ THUỲ NGÂN | Ngôn ngữ hàn | 25CNH03 | 032851xxxx |
| 1103 | VÕ TRẦN THANH THẢO | Sư Phạm Ngoại Ngữ | 23SPT01 | 091835xxxx |
| 1104 | VÕ TRẦN TƯỜNG VY | Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản | 25CNNBH01 | 098277xxxx |
| 1105 | VÕ VĂN ĐẠI | Anh | 24CNA09 | 038335xxxx |
| 1106 | VÕ VĂN NAM | IT | 20C | 098657xxxx |
| 1107 | VŨ ANH THƯ | Sư Phạm Ngoại Ngữ | 25SPA01 | 039436xxxx |
| 1108 | VŨ DƯƠNG HÀ PHƯƠNG | Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc | 25CNH03 | 097330xxxx |
| 1109 | VŨ HỒNG PHƯƠNG ANH | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM01 | 084590xxxx |
| 1110 | VŨ HỒNG TRƯỜNG | Tổ tiếng Thái Lan | 23CNTL01 | 081731xxxx |
| 1111 | VŨ KHÁNH TƯỜNG | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc | 24CNHQH01 | 078875xxxx |
| 1112 | VŨ QUỐC HUY | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 037487xxxx |
| 1113 | VŨ THANH THẢO | khoa ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc | 24CNH01 | 076250xxxx |
| 1114 | VŨ THỊ HUYỀN TRANG | Tiếng Anh chuyên ngành | 25CNATM03 | 077616xxxx |
| 1115 | VŨ THỊ LAN ANH | tiếng anh chuyên ngành | 25CNATMĐT01 | 091691xxxx |
| 1116 | VŨ THỊ PHƯƠNG ANH | Tiếng anh chuyên ngành | 25CNATM04 | 039959xxxx |
| 1117 | VŨ THỊ THỦY TIÊN | Ngôn ngữ anh | 25CNA12 | 086984xxxx |
| 1118 | VŨ THỊ TUYẾT HỒNG | Tiếng Anh | 24CNA02 | 036946xxxx |
| 1119 | VŨ TIẾN HƯNG | Khoa Tiếng Anh | 25CNA09 | 097694xxxx |
| 1120 | VƯƠNG CHẤN KHANG | Khoa Tiếng Anh | 25CNA02 | 039935xxxx |
| 1121 | VƯƠNG KHÁNH TRINH | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ | 25SPA02 | 085547xxxx |
| 1122 | VƯƠNG THỊ CẨM VÂN | Khoa tiếng Pháp | 23CNP01 | 037237xxxx |
| 1123 | VƯƠNG THỊ KHÁNH VY | Tổ tiếng Thái Lan | 24CNTL01 | 033849xxxx |
| 1124 | XA NGUYỄN YẾN NHI | Khoa Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Hàn Quốc | 25CNH01 | 076535xxxx |
Từ khóa » Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ đà Nẵng
-
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Khoa Sư Phạm ... - Đại Học Đà Nẵng
-
Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ
-
Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ - UFLS - Home | Facebook
-
Thông Tin Tuyển Sinh Trường Đại Học Ngoại Ngữ - Đại Học Đà Nẵng
-
Trường Đại Học Sư Phạm - ĐH Đà Nẵng - Thông Tin Tuyển Sinh
-
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Đà Nẵng - Thông Tin Tuyển Sinh
-
Trường Đại Học Ngoại Ngữ, Đại Học Đà Nẵng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đại Học Ngoại Ngữ - Đại Học Đà Nẵng - Tsdh.online
-
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng đón Gần 1.900 Tân Sinh Viên ...
-
Thông Tin Tuyển Sinh Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng 2022 - TrangEdu
-
Đại Học Ngoại Ngữ - Đại Học Đà Nẵng điểm Chuẩn 2022
-
Đà Nẵng: Ngành Sư Phạm Tiếng Anh Lấy điểm Chuẩn Cao Nhất
-
Giới Thiệu Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ - YouTube
-
Điểm Chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ - Đại Học Đà Nẵng 2022