Danh Sách Thí Sinh Dự Thi - Đại Học Ngoại Ngữ - TP Đà Nẵng

Đăng nhập

Đăng nhập
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký ngay
Bạn quên mật khẩu? Khôi phục mật khẩu

Thống kê

Thống kê tuần Thống kê tuần

Chọn Tỉnh/Thành phố:

Chọn bảng:

Học sinh Sinh Viên

Chọn tuần thi:

Tuần 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 Tuần 5 Tuần 6 Tuần 7 Tuần 8 Tuần 9 Tuần 10 Search Export
STT Số điện thoại Tên người dùng Email Điểm Thời gian Quận Huyện Tên Trường Khoa Lớp
Danh sách thí sinh dự thi - Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng - TP Đà Nẵng

Tổng số: 1124 thí sinh

# Thí sinh Khoa Lớp Số điện thoại
1 ALĂNG THANH TUYỀN Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM02 097567xxxx
2 ALĂNG THỊ KIỀU LINH Ngôn ngữ Anh 25CNATM02 098175xxxx
3 BẠCH THÁI DIỄM TIẾNG PHÁP 25CNP01 090606xxxx
4 BIỆN THỊ THẢO NGÂN Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL04 096549xxxx
5 BÙI GIA LINH tiếng anh chuyên ngành 24CNADL02 082343xxxx
6 BÙI HOÀNG TÂM Tiếng Anh Chuyên ngành 25CNATM04 085726xxxx
7 BÙI HỒNG PHÁT Sư phạm Ngoại Ngữ 25SPA01 097910xxxx
8 BÙI PHAN QUỲNH HƯƠNG Tiếng Anh 25CNA04 036325xxxx
9 BÙI THỊ ĐOAN TRANG Tổ Tiếng Thái Lan 25CNTL01 058530xxxx
10 BÙI THỊ HOÀNG ANH TIếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 085416xxxx
11 BÙI THỊ HƯƠNG LAN Khoa tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM02 038319xxxx
12 BÙI THỊ KIM ANH Khoa Ngôn Ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 032768xxxx
13 BÙI THỊ NGỌC HÀ Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL02 038604xxxx
14 BÙI THỊ PHƯƠNG DUNG Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM01 097524xxxx
15 BÙI THỊ TUYẾT VY Tiếng Trung 25CNT02 082459xxxx
16 BÙI TRẦN THÙY LINH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 035471xxxx
17 BÙI TRẦN THÙY LINH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 036930xxxx
18 BÙI VĂN BẮC Khoa NN&VH Hàn Quốc 24CNH01 085931xxxx
19 CAO HỒ KHÁNH VY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 035412xxxx
20 CAO HƯƠNG GIANG Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 037365xxxx
21 CAO MỘC LAN Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 081666xxxx
22 CAO QUỐC HƯNG Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 077755xxxx
23 CAO THỊ HỒNG NHUNG Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL01 093240xxxx
24 CAO THỊ LAN ANH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 082234xxxx
25 CAO THỊ LỆ QUYÊN Khoa Sư Phạm Ngoại ngữ 23SPT01 033417xxxx
26 CAO THỊ NHƯ QUỲNH Khoa tiếng anh chuyên ngành 25cnadl01 034929xxxx
27 CAO XUÂN ĐỨC Khoa tiếng anh chuyên ngành 25CNADL04 098382xxxx
28 CHÂU NGUYÊN KHÔI Ngôn Ngữ Anh 25CNADL02 090152xxxx
29 CHẾ THỊ ĐIỀN NHI Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL02 038702xxxx
30 CHUNG THỊ THÚY HỒNG Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành 22CNATM02 033406xxxx
31 ĐẶNG BẢO TRÂM Khoa Tiếng Anh 25CNA02 033656xxxx
32 ĐẶNG BẢO TRÂM Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 079570xxxx
33 ĐẶNG HẢI HUYỀN TRANG Khoa tiếng anh chuyên ngành du lịch 25CNADL01 078828xxxx
34 ĐẶNG HOÀNG NGỌC LAN Sư phạm ngoại ngữ 25SPA01 076759xxxx
35 ĐẶNG HƯƠNG QUÂN Sư Phạm Ngoại Ngữ 24SPP01 093522xxxx
36 ĐẶNG LƯU ĐAN Khoa tiếng anh chuyên ngành 25CNADL04 038685xxxx
37 ĐẶNG PHẠM NHƯ NGỌC Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 076350xxxx
38 ĐẶNG QUỲNH CHI Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 086561xxxx
39 ĐẶNG THANH NHÀN Khoa Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM04 036488xxxx
40 ĐẶNG THỊ BẢO HÒA Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM02 091515xxxx
41 ĐẶNG THỊ HỒNG NHUNG Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 24SPT01 032557xxxx
42 ĐẶNG THỊ KIM NGUYÊN Khoa Tiếng Anh 24CNA10 090625xxxx
43 ĐẶNG THỊ MAI LINH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 23CNATM04 037521xxxx
44 ĐẶNG THỊ MỸ UYÊN Sư phạm ngoại ngữ 25SPT01 089647xxxx
45 ĐẶNG THỊ NGỌC HOÀ Tiếng Trung 24CNT05 076359xxxx
46 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG ANH Khoa tiếng Pháp 22CNPTTSK01 091480xxxx
47 ĐẶNG THỊ THƠM Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 25CNHTT01 034933xxxx
48 ĐẶNG THỊ THUỲ TRANG Tổ Tiếng Thái Lan 23CNTL01 079243xxxx
49 ĐẶNG THỊ XUÂN QUỲNH Tiếng Anh thương mại điện tử 24CNATMĐT01 091740xxxx
50 ĐẶNG THỊ YẾN NGUYỆT Khoa Tiếng anh chuyên ngành 25CNADL01 039891xxxx
51 ĐẶNG THỊ YẾN NHI Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM02 039845xxxx
52 ĐẶNG THÙY LINH Khoa tiếng anh thương mại 25CNATM01 036249xxxx
53 ĐẶNG THUỲ TRÂM Tiếng Anh 25CNA02 090521xxxx
54 ĐẶNG TRẦN HUYỀN PHƯƠNG Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 093559xxxx
55 ĐÀO BÍCH TIỆP tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 038789xxxx
56 ĐÀO THỊ NGA Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 035651xxxx
57 ĐÀO THỊ THẢO Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 23CNH02 083335xxxx
58 ĐÀO THỊ VÂN GIANG Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 032861xxxx
59 ĐẬU THỊ LAN HƯƠNG Sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 037654xxxx
60 ĐẬU THỊ THÙY TRINH Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 098540xxxx
61 ĐINH NGỌC BẢO NGUYÊN Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNAL02 079247xxxx
62 ĐINH NGỌC GIA HÂN NGÔN NGỮ ANH 25CNA04 094781xxxx
63 ĐINH NGUYỄN ÁI NHI Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 25CNHTT01 039728xxxx
64 ĐINH NGUYỄN BẢO TRÂM Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 098522xxxx
65 ĐINH NGUYỄN DẠ ĐOAN Khoa Tiếng Anh 23CNA02 090211xxxx
66 ĐINH NGUYỄN THẢO LY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 091808xxxx
67 ĐINH NHƯ QUỲNH Sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 093470xxxx
68 ĐINH PHẠM GIA HÂN Tiếng Anh Chuyên Ngành 23CNATM02 096804xxxx
69 ĐINH THỊ HỒNG VY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL01 093258xxxx
70 ĐINH THỊ HƯƠNG MƠ Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 094570xxxx
71 ĐINH THỊ KHÁNH VY Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM01 038417xxxx
72 ĐINH THỊ NGỌC ANH Tổ tiếng Thái Lan 25CNTL01 037401xxxx
73 ĐINH THỊ THANH THÙY Tiếng Trung 25CNT03 098560xxxx
74 ĐINH THỊ THUỲ Sư phạm Ngoại ngữ 24SPP01 037893xxxx
75 ĐINH THỊ THUỲ DƯƠNG Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 070705xxxx
76 ĐINH THỊ THÚY HIÊN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 037310xxxx
77 ĐINH THUỲ TRANG Tiếng Anh Chuyên ngành 24CNADL01 070269xxxx
78 ĐINH VIẾT TƯỜNG QUÂN Tiếng Pháp 25CNP01 036861xxxx
79 ĐỖ CẨM TÚ Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 038940xxxx
80 ĐỖ KHÁNH LINH Khoa Tiếng Trung 24CNT03 086842xxxx
81 ĐỖ MỸ NHẬT LINH Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 093241xxxx
82 ĐỖ MỸ NHẬT LINH Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 091365xxxx
83 ĐỖ NGUYỄN THUÝ HẰNG Khoa Sư phạm Ngoại Ngữ 24SPT01 082579xxxx
84 ĐỖ QUÁCH THIÊN HẰNG Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM03 085471xxxx
85 ĐỖ QUYÊN Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 090598xxxx
86 ĐỖ THANH HẰNG Sư phạm ngoại ngữ 25SPP01 090574xxxx
87 ĐỖ THANH HƯƠNG Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 086579xxxx
88 ĐỖ THANH TRÂM Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 096546xxxx
89 ĐỖ THỊ HỒNG Sư phạm Ngoại ngữ 23SPA01 079230xxxx
90 ĐỖ THỊ HUYỀN PHƯƠNG Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 090849xxxx
91 ĐỖ THỊ NGỌC TRÂM tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL01 035954xxxx
92 ĐỖ THỊ THU TRANG Sư phạm Ngoại ngữ 23SPA01 077595xxxx
93 ĐỖ THỊ YẾN CHI Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM03 070594xxxx
94 ĐỖ TRỌNG VINH TACN 24CNADL01 093559xxxx
95 ĐOÀN GIA KHANG Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM02 039929xxxx
96 ĐOÀN LÊ XUÂN TRÀ sư phạm ngoại ngữ 25SPP01 035910xxxx
97 ĐOÀN NGUYỄN HẠ LINH Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 25CNH01 037324xxxx
98 ĐOÀN NGUYỄN KIM HẰNG Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNHQH01 090379xxxx
99 ĐOÀN NGUYỄN KIM HẰNG Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNHQH01 078860xxxx
100 ĐOÀN PHẠM GIA HUYỀN Tiếng Pháp 25CNPTTSK01 091793xxxx
101 ĐOÀN PHẠM HỒNG THẮM Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 070364xxxx
102 ĐOÀN PHAN TUYẾT MÂY Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNH02 058287xxxx
103 ĐOÀN PHƯỚC KHÁNH AN Tiếng Anh 25CNA10 094115xxxx
104 ĐOÀN QUỲNH ANH 084254xxxx
105 ĐOÀN THỊ BẢO NGỌC Sư phạm Ngoại ngữ 25CNACNGD01 098697xxxx
106 ĐOÀN THỊ MINH NHỰT Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNHTT01 097986xxxx
107 ĐOÀN THỊ TRANG Ngôn ngữ và Văn Hoá Hàn quốc 25CNH03 039546xxxx
108 ĐOÀN TRÂM ANH ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 076325xxxx
109 DƯƠNG ANH THƯ Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 034816xxxx
110 DƯƠNG BẢO NGUYÊN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL02 091661xxxx
111 DƯƠNG HIỂN PHÚC Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 070803xxxx
112 DƯƠNG KHÁNH LINH Tiếng Pháp 22CNP01 084225xxxx
113 DƯƠNG MAI TRANG Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL02 091664xxxx
114 DƯƠNG NGUYỄN HẠNH NHẬT sư phạm 24SPP01 077750xxxx
115 DƯƠNG NGUYỄN HẠNH QUỲNH Tiếng Pháp 25CNP01 070810xxxx
116 DƯƠNG NGUYỄN KHẢI HUYỀN Quốc tế học 24CNQTH01 090472xxxx
117 DƯƠNG NGUYỄN KIỀU OANH Khoa tiếng anh chuyên ngành 25CNATM03 081574xxxx
118 DƯƠNG PHƯỢNG HỒNG tiếng Pháp 25CNPDL01 070252xxxx
119 DƯƠNG PHƯƠNG NHUNG Tiếng Anh chuyên ngành 22CNADL01 086870xxxx
120 DƯƠNG THẾ QUỐC ANH Tiếng Anh 25CNA16 091940xxxx
121 DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH Tiếng Pháp 25CNP01 097796xxxx
122 DƯƠNG TƯỜNG VY Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL01 097741xxxx
123 H THẢO sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 038498xxxx
124 HÀ MINH THƯ Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ 24SPT01 093478xxxx
125 HÀ NGỌC ANH THƯ Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMDT01 070626xxxx
126 HÀ NGỌC HÂN Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc 25CNH01 096239xxxx
127 HA THANH TRUC Khoa Tiếng Anh 25CNA02 034867xxxx
128 HÀ THỊ MINH TÂM Tiếng Anh chuyên nghành 24CNATM02 035737xxxx
129 HÀ THỊ THANH THẢO Sư phạm Ngôn ngữ 25CNACNGD01 037651xxxx
130 HÀ THỊ TRANG Sư phạm ngoại ngữ 25SPT01 096425xxxx
131 HÀ TRẦN BẢO CHÂU Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn quốc 24CNHO2 077945xxxx
132 HỒ HOÀNG NHƯ BÌNH Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 25CNHTT01 094848xxxx
133 HỒ HOÀNG TÚ ANH Sư phạm ngoại ngữ 23SPT01 097954xxxx
134 HỒ KHÁNH QUỲNH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 084721xxxx
135 HỒ LÊ MINH THƯ Tiếng anh chuyên ngành 23CNATM04 098800xxxx
136 HỒ LÊ QUỲNH TRANG Khoa NN&VH Hàn Quốc 24CNH02 094662xxxx
137 HỒ LÊ TIỆP sư phạm ngoại ngữ 25SPA01 091525xxxx
138 HỒ NGỌC DUNG Sư phạm Ngoại ngữ 25SPT01 096327xxxx
139 HO NGOC THIEN TRANG Khoa Tiếng anh Chuyên ngành 25CNATM03 033319xxxx
140 HỒ NGỌC THỦY TIÊN Ngôn ngữ Thái Lan 25CNTL01 090585xxxx
141 HỒ NGỌC TRÀ Tiếng Anh 25CNA02 032589xxxx
142 HỒ NGUYỄN HẢI YẾN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 090642xxxx
143 HỒ NGUYỄN HOÀNG THY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 090595xxxx
144 HỒ NHƯ Ý Tiếng anh chuyên ngành 25CNADL02 079576xxxx
145 HỒ QUỲNH THƯ Pháp 24CNP01 079948xxxx
146 HỒ THANH THẢO khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 096319xxxx
147 HỒ THỊ ANH THƯ Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 25CNH02 078942xxxx
148 HỒ THỊ HOÀI Khoa tiếng anh 25CNA02 096465xxxx
149 HỒ THỊ HOÀI AN Tiếng Trung 24CNT04 034608xxxx
150 HỒ THỊ HỒNG PHẤN Tổ tiếng thái lan 23CNTL01 078768xxxx
151 HỒ THỊ KIM HOÀNG Sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 033378xxxx
152 HỒ THỊ LIÊN THƯ Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM01 083557xxxx
153 HỒ THỊ MAI HƯƠNG Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 039614xxxx
154 HỒ THỊ MỸ KHUÊ Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 076655xxxx
155 HỒ THỊ NGỌC CHÂU Tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM04 082970xxxx
156 HỒ THỊ QUỲNH ANH Tiếng Hàn 24CNH02 085212xxxx
157 HỒ THỊ QUỲNH NHƯ Khoa Tiếng Anh 24CNA15 093250xxxx
158 HỒ THỊ THANH HUYỀN TACN 25CNADL04 079913xxxx
159 HỒ THỊ THANH THUÝ Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM02 094154xxxx
160 HỒ THỊ THẢO NGUYÊN Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 076256xxxx
161 HỒ THỊ THUỲ CHI Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATMĐT01 098728xxxx
162 HỒ TRẦN PHƯƠNG UYÊN Quốc tế học 24CNQTH01 085613xxxx
163 HỒ TRẦN THỊ KIM OANH Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 093598xxxx
164 HỒ TUYẾT MAI Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM04 097841xxxx
165 HỒ VÂN ANH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 097727xxxx
166 HỒ VŨ HOÀNG MY Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNH01 034232xxxx
167 HOÀNG ANH THƯ Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 094451xxxx
168 HOÀNG ANH TRÂM Sư phạm ngoại ngữ 23SPT01 039488xxxx
169 HOÀNG KHÁNH LINH khoa Tiếng Anh 25CNA02 094422xxxx
170 HOÀNG LÊ THẢO NGÂN Tiếng anh chuyên ngành 24CNATMDT01 094829xxxx
171 HOÀNG MINH PHƯƠNG Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 032565xxxx
172 HOÀNG MINH PHƯƠNG Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 088907xxxx
173 HOÀNG NGỌC PHƯƠNG MAI Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 085950xxxx
174 HOÀNG NGUYỄN HOÀI HƯƠNG Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHQH01 037592xxxx
175 HOÀNG NHẬT NAM Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 032961xxxx
176 HOÀNG TÂN BẢO NGỌC Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM03 090130xxxx
177 HOÀNG THỊ ĐAN PHƯỢNG Ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc 25CNHTT01 088916xxxx
178 HOÀNG THỊ QUỲNH NHƯ khoa NNVHH Hàn QUỐC 24CNH01 092266xxxx
179 HOÀNG THỊ THUỲ TRANG Khoa tiếng anh 25cna02 038604xxxx
180 HOÀNG THỊ YẾN NHI tiếng anh chuyên ngành CNATM01 035996xxxx
181 HOÀNG THUỲ LINH Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNH01 079935xxxx
182 HOÀNG THUỲ TRANG Sư Phạm Ngoại Ngữ 24SPT01 037255xxxx
183 HOÀNG TRẦN THANH HIỀN Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 086793xxxx
184 HOÀNG VĂN KHÁNH Khoa Tiếng Anh 24CNADL03 032656xxxx
185 HOÀNG VINH QUANG Khoa tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 085635xxxx
186 HOÀNG VŨ TUẤN Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 085545xxxx
187 HUỲNH BẢO NGỌC Sư phạm Ngoại ngữ 25SPP01 085493xxxx
188 HUỲNH CẨM TÚ Tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM02 090192xxxx
189 HUỲNH ĐĂNG BẢO NGỌC Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL02 093499xxxx
190 HUỲNH DIỆU MAI Tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM04 077946xxxx
191 HUỲNH GIA KHÁNH Khoa NN&VH Hàn Quốc 24CNHTT01 096837xxxx
192 HUỲNH KHÁNH LY Khoa Tiếng Pháp 24CNPDL01 079567xxxx
193 HUỲNH KIỀU OANH Ngôn Ngữ Anh 25CNA01 098483xxxx
194 HUỲNH LÊ BÌNH AN Tiếng Anh 25CNA01 081736xxxx
195 HUỲNH LÊ BÌNH AN Tiếng Anh 25CNA01 098925xxxx
196 HUỲNH LÊ THỊ NGỌC HÂN Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 093567xxxx
197 HUỲNH MINH KHÔI Quốc tế học 24CNQTH01 077692xxxx
198 HUỲNH NGỌC QUANG SƠN Khoa Tiếng Anh 23CNA01 077759xxxx
199 HUỲNH NGỌC QUANG SƠN Tiếng Anh 23CNA01 035714xxxx
200 HUỲNH NGUYÊN ÂN Tiếng Anh 25CNA02 078924xxxx
201 HUỲNH NGUYỄN HOÀI NGỌC Pháp 25CNPTTSK01 090541xxxx
202 HUỲNH PHAN BẢO NGỌC Tiếng pháp 25CNPTTSK01 070359xxxx
203 HUỲNH PHƯƠNG TRINH Sư phạm Ngoại ngữ 23SPP01 077745xxxx
204 HÙYNH THẢO LY Ngôn ngữ hàn 24CNH01 089820xxxx
205 HUỲNH THỊ ÁI VY Khoa NN&VH Hàn Quốc 25CNHTT01 036644xxxx
206 HUỲNH THỊ ANH ĐÀO Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATMO2 096581xxxx
207 HUỲNH THỊ COM PA Sư phạm Ngoại Ngữ Sư phạm tiếng Anh 079335xxxx
208 HUỲNH THỊ KIM ANH Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHQH01 038346xxxx
209 HUỲNH THỊ KIM HƯỜNG Tổ Tiếng Thái Lan 25CNTL01 097786xxxx
210 HUỲNH THỊ KIM NGÂN tiếng anh chuyên ngành 25CNATM03 077662xxxx
211 HUỲNH THỊ KIM NGÂN Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 038399xxxx
212 HUỲNH THỊ MINH ĐƯỢC tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 033297xxxx
213 HUỲNH THỊ PHƯƠNG DUNG Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNH02 037712xxxx
214 HUỲNH THỊ THANH HÂN Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL01 037586xxxx
215 HUỲNH THỊ THANH LỊCH Khoa tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 035692xxxx
216 HUỲNH THỊ THU HIỀN Tiếng anh chuyên ngành 25CNADL01 076250xxxx
217 HUỲNH THỊ THỦY TIÊN Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNHQH01 079665xxxx
218 HUỲNH THỊ THUỲ TRÂM Sư phạm Ngoại Ngữ 25SPT01 079338xxxx
219 HUỲNH TIỂU DI Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL01 070321xxxx
220 HUỲNH TRƯƠNG NHƯ NGUYỆT Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 036577xxxx
221 HUỲNH XUÂN NHẬT PHI Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNHQH01 033538xxxx
222 KHỔNG HOÀNG PHƯƠNG NHI Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM02 077742xxxx
223 KHUẤT NGỌC HUYỀN ANH Tiếng Pháp 25CNPTTSK01 097555xxxx
224 KIỀU NGUYỄN QUỲNH TRINH Tiếng Anh chuyên ngành 23CNADL01 058223xxxx
225 KIỀU THỊ THÙY LINH Ngôn Ngữ Anh Thương Mại 25CNATM04 035811xxxx
226 KIỀU TRẦN HỒNG HẢO Tiếng Anh Chuyên ngành 25CNADL01 086614xxxx
227 KỶ THỊ MINH NGỌC Tiếng anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 037541xxxx
228 LA BẢO QUỲNH ANH Khoa Tiếng Anh 24CNATT01 094118xxxx
229 LẠI NGUYỄN ANH THƯ Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL01 079672xxxx
230 LAI THỊ HỒNG DIỆU Khoa ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc 25CNHTT01 079249xxxx
231 LÂM NGỌC PHƯƠNG DUYÊN Tiếng Pháp 25CNPTTSK01 084325xxxx
232 LÂM THỊ MI Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 037758xxxx
233 LÊ ANH THƯ Khoa ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNH01 090316xxxx
234 LÊ BẢO ANH Khoa Tiếng Anh 25CNA02 079348xxxx
235 LÊ BẢO TRÂM Tiếng Anh 25CNA03 098834xxxx
236 LÊ BẢO TRÂN Anh Chuyên Ngành 25CNADL02 086834xxxx
237 LÊ ĐẠI NGHĨA Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 094126xxxx
238 LÊ HIẾU NGỌC Khoa tiếng anh chuyên ngành 24CNATM04 035566xxxx
239 LÊ HOÀNG MINH Tiếng Pháp 25CNPDL01 093190xxxx
240 LÊ HOÀNG THẢO NGUYÊN Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM01 084702xxxx
241 LÊ HOÀNG VÂN Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATMĐT01 070262xxxx
242 LÊ HOÀNG XUÂN OANH SƯ PHẠM NGOẠI NGỮ 25SPA02 034497xxxx
243 LÊ HOÀNG YẾN VY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 090547xxxx
244 LÊ HUỲNH KIM THƯ Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 23SPP01 091344xxxx
245 LÊ KHÁNH UYÊN tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 035609xxxx
246 LÊ KIỀU MY Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM01 035560xxxx
247 LÊ LƯU TUẤN KHA Tiếng Anh Chuyên Ngành 23CNATM01 090401xxxx
248 LÊ LY NA Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL02 038251xxxx
249 LÊ MAI AN Sư phạm Ngoại ngữ 25PSA01 093597xxxx
250 LÊ MINH ANH Tiếng Anh Chuyên ngành 25CNATMDT01 079948xxxx
251 LÊ MINH ĐĂNG KHOA Ngôn Ngữ Pháp 25CNP01 079679xxxx
252 LÊ MINH PHƯỚC VĨNH Tiếng Anh 25CNA14 076662xxxx
253 LÊ MINH PHƯỚC VĨNH Tiếng Anh 25CNA14 076844xxxx
254 LÊ MỸ DUYÊN Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 23CNH01 038607xxxx
255 LÊ NGÔ PHƯƠNG KHANH Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL02 056336xxxx
256 LÊ NGỌC MAI TRANG Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành 25CNADL04 034323xxxx
257 LÊ NGỌC THẢO QUỲNH Sư phạm Ngoại ngữ 23SPP01 090563xxxx
258 LÊ NGUYỄN ANH THƯ Tiếng Anh Chuyên ngành 25CNATM01 039644xxxx
259 LÊ NGUYỄN BẢO HOÀNG Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 092140xxxx
260 LÊ NGUYỄN BẢO NGỌC Sư phạm Ngoại Ngữ 25SPP01 091420xxxx
261 LÊ NGUYỄN HẢI MY Tiếng anh du lịch 25CNADL04 086716xxxx
262 LÊ NGUYỄN NAM KHÁNH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 090125xxxx
263 LÊ NGUYỄN THANH LỊCH Khoa ngôn ngữ và văn hoá Nhật Bản 25CNNBH01 090546xxxx
264 LÊ NGUYỄN THU THẢO Tiếng Pháp 25CNP01 078943xxxx
265 LÊ NGUYỄN Ý NHI Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 036766xxxx
266 LÊ NHÃ KỲ Ngôn ngữ Pháp 25CNP01 090501xxxx
267 LÊ NHẬT ÁNH Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 093254xxxx
268 LÊ NHẬT HUÂN khoa sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 094312xxxx
269 LÊ NỸ DUYÊN Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 23CNH01 034453xxxx
270 LÊ PHẠM NGỌC ANH Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 082515xxxx
271 LÊ PHƯỚC KIỆT Tiếng anh chuyên ngành 25CNADL01 086863xxxx
272 LÊ PHƯƠNG CHÂU Ngôn Ngữ Anh 25CNA02 076270xxxx
273 LÊ PHƯƠNG LINH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM01 036919xxxx
274 LÊ PHƯƠNG LY Tiếng anh chuyên ngành 24CNADL03 086864xxxx
275 LÊ PHƯƠNG NHUNG Sư phạm Ngoại ngữ 25CNACD&GD01 083432xxxx
276 LÊ PHƯƠNG THẢO TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 25CNATMĐT02 097417xxxx
277 LÊ THẢO NGUYÊN Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM04 034815xxxx
278 LÊ THỊ ÁNH DƯƠNG Khoa tiếng anh chuyên ngành 24CNADL03 035722xxxx
279 LÊ THỊ CẨM LY Ngôn Ngữ Pháp 24CNP01 077448xxxx
280 LÊ THỊ HÀ VY Khoa văn hoá và ngôn ngữ Hàn Quốc 25CNHTT01 037431xxxx
281 LÊ THỊ HẢI VÂN Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 032501xxxx
282 LÊ THỊ HẢI YẾN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 091213xxxx
283 LÊ THỊ HẰNG tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 033924xxxx
284 LÊ THỊ HOÀI PHƯƠNG Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 077759xxxx
285 LÊ THỊ HOÀNG MỸ Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 078866xxxx
286 LÊ THỊ HƯƠNG GIANG Tiếng Anh Chuyên ngành 25CNADL02 038351xxxx
287 LÊ THỊ HƯƠNG TRÀ Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM01 033472xxxx
288 LÊ THỊ HUYỀN TRÂM Tiếng Pháp 24CNP01 090356xxxx
289 LÊ THỊ HUYỀN TRANG Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 039427xxxx
290 LÊ THỊ KHÁNH HUYỀN Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 094952xxxx
291 LÊ THỊ KHÁNH TRANG Sư phạm ngoại ngữ 25SPT01 094691xxxx
292 LÊ THỊ KIM NGÂN Tiếng anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 038282xxxx
293 LÊ THỊ KIM NGUYÊN Tiếng Anh Chuyên Ngành 23CNADL01 093500xxxx
294 LÊ THỊ MAI LINH Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL03 090470xxxx
295 LÊ THỊ MAI LINH Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL03 096382xxxx
296 LÊ THỊ MAI LINH Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL03 034748xxxx
297 LÊ THỊ MINH THI Ngôn Ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 098483xxxx
298 LÊ THỊ MỸ NGA Sư phạm Ngoại Ngữ 23SPA01 090332xxxx
299 LÊ THỊ NGÂN TUYẾN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 036639xxxx
300 LÊ THỊ NGỌC SƯƠNG Khoa Tiếng anh chuyên ngành 24CNaDL02 070231xxxx
301 LÊ THỊ NGỌC TIÊN Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 25CNHTT01 090650xxxx
302 LÊ THỊ NHƯ HUYỀN Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản 23CNJ01 084418xxxx
303 LÊ THỊ PHƯƠNG UYÊN Sư phạm ngoại ngữ 24SPT01 086798xxxx
304 LÊ THỊ QUỲNH NHƯ Khoa tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 093690xxxx
305 LÊ THỊ SÔNG HƯƠNG Khoa Tiếng Pháp 25CNP01 034811xxxx
306 LE THI THANH BINH Khoa sư phạm Ngoại ngữ 25CNACN&GD01 097400xxxx
307 LÊ THỊ THANH LAI Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 077956xxxx
308 LÊ THỊ THANH THỦY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 077747xxxx
309 LÊ THỊ THANH TRÚC Quốc tế học 24CNĐPH01 086602xxxx
310 LÊ THỊ THẢO PHƯƠNG Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 035855xxxx
311 LÊ THỊ THẢO VY Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 25CNHTT01 086554xxxx
312 LÊ THỊ THU THỦY Khoa Tiếng Trung 24CNT05 086203xxxx
313 LÊ THỊ THUỲ DIỆU Khoa ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNH01 035252xxxx
314 LÊ THỊ THỦY TIÊN Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 085518xxxx
315 LÊ THỊ TRÚC QUỲNH Sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 088615xxxx
316 LÊ THỊ XUÂN VI Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATMĐT01 098133xxxx
317 LÊ THỊ YẾN NGÂN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 037804xxxx
318 LÊ THUỲ LINH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATMĐT02 037521xxxx
319 LÊ THỦY TIÊN Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành 23CNATM03 034504xxxx
320 LÊ TỐNG KHÁNH LINH Khoa Tiếng Anh 25CNA08 094493xxxx
321 LÊ TRẦN HOÀNG LINH Khoa tiếng anh chuyên ngành 25CNADL04 089823xxxx
322 LÊ TRẦN KHÁNH LY Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATMĐT01 077361xxxx
323 LÊ TRÚC QUỲNH Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM03 090523xxxx
324 LÊ TRUNG NAM Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 093497xxxx
325 LÊ TUYẾT VÂN Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 24SPT01 090584xxxx
326 LÊ UYÊN NHI Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 093518xxxx
327 LÊ UYÊN NHY Ngôn Ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc 24CNH01 098171xxxx
328 LÊ VĂN ĐỨC TÀI Khoa Tiếng Anh 25CNA02 085537xxxx
329 LÊ VĂN PHÚ Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 093243xxxx
330 LÊ VĂN QUỐC Khoa Quốc Tế Học 24CNQTH03 090653xxxx
331 LÊ VĂN THỊNH Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 23CNH01 097688xxxx
332 LÊ VĂN TRỰC Khoa Tiếng Anh 23CNA12 090199xxxx
333 LÊ VIẾT TẤN PHÁT Tiếng Anh 24CNA05 035345xxxx
334 LÊ VÕ QUỲNH HƯƠNG Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNHQH01 086534xxxx
335 LÊ VŨ NGUYÊN KHA Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATMĐT01 083403xxxx
336 LÊ VŨ THẢO NGUYÊN Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 082429xxxx
337 LƯƠNG CÔNG ANH HUY Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 079558xxxx
338 LƯƠNG NGUYỄN THƯ HƯƠNG Tiếng Anh 25CNA04 082206xxxx
339 LƯƠNG SỸ PHI Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL03 076316xxxx
340 LƯƠNG TÂM NHƯ TACN 24CNATMO2 077410xxxx
341 LƯƠNG THÀNH DANH Quốc Tế Học 24CNĐPH01 093481xxxx
342 LƯƠNG THỊ PHƯƠNG THANH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL02 076650xxxx
343 LƯƠNG THỊ THANH NHÀN Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc 25CNHTT01 098183xxxx
344 LƯU A NA Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 091811xxxx
345 LƯU THANH THU HUYỀN tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 088862xxxx
346 LƯU THỊ CẨM TÚ Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 070867xxxx
347 LƯU THỊ THƠM Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 033337xxxx
348 LƯU TRỊNH KHÁNH PHƯƠNG Ngôn ngữ Anh 24CNATM03 079455xxxx
349 LÝ ANH QUÂN Tiếng Anh Thương Mại 25CNATM02 078766xxxx
350 LÝ ANH THƯ Khoa sư phạm Ngoại ngữ 25CNACN&GD 036572xxxx
351 LÝ BẢO NGUYÊN Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 038794xxxx
352 LÝ KHÁNH LY Khoa ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 25CNHTT01 034709xxxx
353 LÝ LAN ANH Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL02 089665xxxx
354 LÝ NGUYỄN NGỌC THY Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL04 090854xxxx
355 LÝ THỊ ÁNH MY ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc 24CNH02 033916xxxx
356 MA LYNA Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 038282xxxx
357 MAI HOÀNG ANH THƯ tiếng anh chuyên ngành 25CNATM03 085373xxxx
358 MAI HOÀNG KIÊN Sư phạm ngoại ngữ 24SPP01 070257xxxx
359 MAI KHÁNH HÒA Tiếng Anh 25CNA13 086919xxxx
360 MAI NGỌC KHÁNH QUỲNH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 038906xxxx
361 MAI NGUYỄN PHƯƠNG HIỀN Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNH01 090573xxxx
362 MAI THỊ LAN ANH Hàn quốc 24CNH02 086829xxxx
363 MAI THỊ NGỌC TÂM Ngôn Ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 039661xxxx
364 MAI THỊ QUỲNH NHƯ Khoa tiếng Anh 24CNATT01 083240xxxx
365 MAI THỊ THU HOÀI Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 035324xxxx
366 MAI THỊ THÙY LINH Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL01 090592xxxx
367 MAI THỊ THÚY QUỲNH Khoa Sư phạm Ngoại Ngữ 24SPT01 096901xxxx
368 MAI VÂN NGÂN tiếng Pháp 25CNPDL01 036612xxxx
369 MAI XUÂN NGUYÊN Tiếng Anh chuyên ngành - Tiếng Anh Thương mại điện tử 25CNATMĐT01 032750xxxx
370 NGÔ ANH THƠ Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 090548xxxx
371 NGÔ ĐẮC TUẤN ANH Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 035841xxxx
372 NGÔ HOÀNG MINH THƯ Khoa Tiếng Pháp 24CNP01 077951xxxx
373 NGÔ HOÀNG THẢO NGUYÊN Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 035725xxxx
374 NGÔ LÊ NGÂN HÀ Tiếng Pháp 25CNP01 093538xxxx
375 NGÔ NGỌC BẢO NGÂN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 070811xxxx
376 NGÔ NGỌC VĂN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 086218xxxx
377 NGÔ NHẬT BẢO UYÊN Tổ Tiếng Thái Lan 23CNTL01 076512xxxx
378 NGÔ NINH KIỀU AN Tiếng Anh Du Lịch 25CNADL04 093423xxxx
379 NGÔ THỊ DIỆU LINH Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM03 070549xxxx
380 NGÔ THỊ HẠ NHI Sư phạm Ngoại Ngữ 23SPA01 089831xxxx
381 NGÔ THỊ HẠ NHI Sư Phạm Ngoại Ngữ 23SPA01 097210xxxx
382 NGÔ THỊ HẢI YẾN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 070809xxxx
383 NGÔ THỊ LỆ THỦY Tiếng Trung 25CNT02 039366xxxx
384 NGÔ THỊ THU PHƯƠNG Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM02 079663xxxx
385 NGÔ THỊ THU THẢO Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL01 070243xxxx
386 NGÔ TRƯỜNG VŨ Tiếng Anh 25CNA08 034824xxxx
387 NGÔ UYÊN MY Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL02 093560xxxx
388 NGÔ VĂN AN Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM02 082900xxxx
389 NGÔ VÕ THÙY TRANG Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 23CNATM04 076992xxxx
390 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NAM Khoa tiếng anh chuyên nghành 25CNADL01 037807xxxx
391 NGUYỄN ANH THƠ Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL03 079214xxxx
392 NGUYỄN ANH TUẤN Tiếng Pháp 25CNP01 097403xxxx
393 NGUYỄN BÁ HẠNH NGUYÊN Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 25CNH01 079914xxxx
394 NGUYỄN BẢO BÌNH tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 077952xxxx
395 NGUYỄN BẢO HỒNG NGỌC Tiếng anh Du lịch 24CNADL03 034648xxxx
396 NGUYỄN BẢO NGỌC Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL04 076361xxxx
397 NGUYỄN BẢO NHƯ Ngôn ngữ Anh 25CNATM04 082755xxxx
398 NGUYỄN BẢO TRÂM Khoa Tiếng Anh 25CNA13 039426xxxx
399 NGUYỄN BẢO TRÂM Tổ tiếng Thái Lan 25CNTL01 090592xxxx
400 NGUYỄN BÌNH LINH NHI Tiếng Anh Chuyên ngành 25CNATM01 038254xxxx
401 NGUYỄN BÌNH TÂM MINH Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL01 093546xxxx
402 NGUYỄN BÙI LINH NA Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 094176xxxx
403 NGUYỄN CẨM LY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 096372xxxx
404 NGUYỄN CẨM TÚ Quốc tế học 25CNQTH03 098930xxxx
405 NGUYỄN CAO NGỌC HÀ tiếng Anh chuyên nghành 24CNATM04 036284xxxx
406 NGUYỄN CHÂU THIÊN PHÚ Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 077752xxxx
407 NGUYỄN ĐAN VY Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 23CNH01 094152xxxx
408 NGUYỄN ĐĂNG HUY Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL01 093483xxxx
409 NGUYỄN ĐĂNG KHOA Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATMĐT01 078855xxxx
410 NGUYỄN ĐÀO KHÁNH LINH Tiếng Anh chuyên ngành 23CNADL02 092362xxxx
411 NGUYEN DAT Sư Phạm Ngoại Ngữ 25SPA01 079882xxxx
412 NGUYỄN DIỄM QUỲNH Tiếng Anh 24CNA10 037935xxxx
413 NGUYỄN ĐÌNH BẢO HÂN Sư phạm ngoại ngữ 25SPT01 077924xxxx
414 NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN HÂN Khoa Pháp 22CNP01 037750xxxx
415 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN ANH Tiếng Anh 25CNA02 077550xxxx
416 NGUYỄN ĐOÀN BÍCH HIỀN Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 25CNACN&GD01 076560xxxx
417 NGUYỄN ĐOÀN KHÁNH LY Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 23CNH02 089963xxxx
418 NGUYỄN ĐOÀN KHÁNH THY Sư phạm ngoại ngữ 24SPP01 091844xxxx
419 NGUYỄN ĐOÀN NHƯ Ý Tiếng Pháp 25CNP01 039267xxxx
420 NGUYỄN ĐOÀN YẾN NHI TO TIENG THAI LAN 23CNTL01 082221xxxx
421 NGUYỄN ĐÔNG NGHI Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM03 079208xxxx
422 NGUYỄN ĐỨC HÒA Tiếng Anh Du Lịch 25CNADL01 077756xxxx
423 NGUYỄN ĐỨC PHONG Tổ tiếng Thái 25CNTL01 034523xxxx
424 NGUYỄN ĐỨC THỐNG Khoa tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM04 070242xxxx
425 NGUYỄN ĐỨC THUẬN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 083861xxxx
426 NGUYỄN DƯƠNG PHƯƠNG UYÊN tiếng Pháp 25CNP01 090646xxxx
427 NGUYỄN DƯƠNG PHƯƠNG UYÊN Tiếng Pháp 25CNP01 086983xxxx
428 NGUYỄN DƯƠNG VÂN ANH Khoa Tiếng Anh chuyên nghành 25CNADL01 034785xxxx
429 NGUYỄN DUY TÀI Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 078860xxxx
430 NGUYỄN HÀ BẢO NGỌC Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 079751xxxx
431 NGUYỄN HÀN XUÂN GIAO SƯ PHẠM NGOẠI NGỮ 25SPA01 082744xxxx
432 NGUYỄN HẠNH NGUYÊN Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 082259xxxx
433 NGUYỄN HẠNH NGUYÊN Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 082642xxxx
434 NGUYỄN HẠNH NGUYÊN Tiếng Pháp 25CNP01 077952xxxx
435 NGUYỄN HIỀN THÊM Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATMĐT01 035902xxxx
436 NGUYỄN HỒ CHÂU ANH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 24CNATM04 036599xxxx
437 NGUYỄN HỒ XUÂN TRANG Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 086240xxxx
438 NGUYỄN HOÀI LY NA Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc 25CNHTT01 034507xxxx
439 NGUYỄN HOÀI VIÊN Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 25CNHTT01 034255xxxx
440 NGUYỄN HOÀNG BẢO TRÂN khoa tiếng anh chuyên ngành 25CNADL04 078869xxxx
441 NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành 25CNATM04 077789xxxx
442 NGUYỄN HOÀNG HÀ VINH Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 083645xxxx
443 NGUYỄN HOÀNG KHÁNH CHI Tiếng anh 25CNA02 096118xxxx
444 NGUYỄN HOÀNG LÊ Sư phạm Tiếng Pháp 25SPP01 088691xxxx
445 NGUYỄN HOÀNG LONG Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 039975xxxx
446 NGUYỄN HOÀNG MINH KHA Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 098187xxxx
447 NGUYỄN HOÀNG MỘNG HUYỀN Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL03 096509xxxx
448 NGUYỄN HOÀNG NGHI ĐAN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 091431xxxx
449 NGUYỄN HOÀNG NGỌC TÚ Khoa Tiếng Pháp 25CNPTTSK01 037985xxxx
450 NGUYỄN HOÀNG NHƯ Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 077397xxxx
451 NGUYỄN HOÀNG THẢO NGUYÊN Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 037222xxxx
452 NGUYỄN HOÀNG THẢO NGUYÊN Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 081671xxxx
453 NGUYỄN HOÀNG THƯƠNG tiếng anh chuyên ngành 24CNADL03 085519xxxx
454 NGUYỄN HOÀNG THỦY TIÊN sư phạm ngoại ngữ 25SPA02 094118xxxx
455 NGUYỄN HOÀNG VY THƯƠNG Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM03 036577xxxx
456 NGUYEN HONG HANH Sư phạm ngoại ngữ 25SPP01 093476xxxx
457 NGUYỄN HỒNG NGỌC Sư phạm ngoại ngữ 24SPT01 085531xxxx
458 NGUYỄN HƯƠNG DUNG Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 035697xxxx
459 NGUYỄN HỮU THỊNH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 078867xxxx
460 NGUYỄN HỮU VĂN Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử 25CNATMĐT01 038256xxxx
461 NGUYỄN HUYỀN LY NA Sư phạm ngoại ngữ 23SPP01 090533xxxx
462 NGUYỄN HUỲNH THẢO UYÊN Khoa tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM03 078775xxxx
463 NGUYỄN KHÁNH HUYỀN Tiếng anh du lịch 25cnadl03 081431xxxx
464 NGUYỄN KHÁNH LINH Khoa Tiếng Anh 23CNATT01 094282xxxx
465 NGUYỄN KHÁNH LY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 079652xxxx
466 NGUYỄN KHÁNH NGỌC Khoa Ngông ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 037949xxxx
467 NGUYỄN KHÁNH NGỌC Tiếng anh chuyên ngành 25CNADL04 070809xxxx
468 NGUYỄN KHÁNH VÂN tiếng anh chuyên ngành 25CNADL02 090586xxxx
469 NGUYỄN KHOA DIỆU HUYỀB Sư phạm Ngoại ngữ 23SPA01 037525xxxx
470 NGUYỄN KHỔNG TUYẾT NHI Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 077715xxxx
471 NGUYỄN LÂM NGỌC QUYÊN Tiếng Pháp 25CNP01 090504xxxx
472 NGUYỄN LAN HƯƠNG Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 070268xxxx
473 NGUYỄN LÊ GIA BẢO Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 096884xxxx
474 NGUYEN LE HA LINH Tieng Anh Du Lich 25CNADL01 082217xxxx
475 NGUYỄN LÊ HOÀNG GIANG Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 091529xxxx
476 NGUYỄN LÊ HOÀNG NGUYÊN Tiếng Anh 25CNA02 082435xxxx
477 NGUYỄN LÊ HUYỀN TRANG Tiếng Anh 25CNA09 094459xxxx
478 NGUYỄN LÊ KHÁNH HUYỀN Ngôn Ngữ Pháp 22CNP01 091780xxxx
479 NGUYỄN LÊ KHÁNH HUYỀN Tiếng Pháp 22CNP01 090502xxxx
480 NGUYỄN LÊ KHÁNH LY Khoa tiếng anh 25CNA12 088913xxxx
481 NGUYỄN LÊ KIỀU HƯNG Tiếng Pháp 24CNP01 083422xxxx
482 NGUYỄN LÊ MINH THƯ Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 076259xxxx
483 NGUYỄN LÊ NHÃ KHUYÊN Khoa Quốc Tế Học 25CNĐPH01 077755xxxx
484 NGUYỄN LÊ NHẬT UYÊN Khoa sư phạm ngoại ngữ 24SPT01 079533xxxx
485 NGUYỄN LÊ QUỲNH NHƯ tổ tiếng thái lan 24CNTL01 093454xxxx
486 NGUYỄN LÊ QUỲNH NHƯ Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 25CNH03 038997xxxx
487 NGUYỄN LÊ YẾN NHI Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 098230xxxx
488 NGUYỄN LỮ BẢO PHƯƠNG Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM03 093476xxxx
489 NGUYỄN MAI ANH Tiếng Anh chuyên nghành 25CNATMĐT01 094767xxxx
490 NGUYỄN MAI ANH Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM02 082951xxxx
491 NGUYỄN MAI THƯ Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ 24SPT01 093520xxxx
492 NGUYỄN MINH GIA HÂN Quốc Tế Học 24CNQTH01 070865xxxx
493 NGUYỄN MINH KHÁNH HOÀNG Khoa ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 25CNHTT01 096893xxxx
494 NGUYỄN MỸ LINH Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL03 097397xxxx
495 NGUYỄN NGÔ CAO TRÍ Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 076588xxxx
496 NGUYỄN NGÔ DIỆU MINH Khoa Ngôn Ngữ & Văn Hóa Nhật Bản 23CNJ01 093476xxxx
497 NGUYỄN NGỌC CÁT TƯỜNG Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHQH01 090548xxxx
498 NGUYỄN NGỌC GIA QUYỀN Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM01 088966xxxx
499 NGUYỄN NGỌC KHÁNH HÀ Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 038270xxxx
500 NGUYỄN NGỌC KHÁNH NGÂN Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 090529xxxx
501 NGUYỄN NGỌC KHÁNH NHƯ Tiếng Pháp 25CNP01 083248xxxx
502 NGUYỄN NGỌC KHÁNH TƯỜNG Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 070813xxxx
503 NGUYỄN NGỌC KHÁNH VÂN Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 035546xxxx
504 NGUYỄN NGỌC KỲ ANH SPNN 24SPT01 091779xxxx
505 NGUYỄN NGỌC LINH GIANG Tiếng anh chuyên ngành 25CNADL02 078630xxxx
506 NGUYỄN NGỌC MAI KHA Sư Phạm Ngoại ngữ 25SPA01 077940xxxx
507 NGUYỄN NGỌC MINH THƯ Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM02 093506xxxx
508 NGUYỄN NGỌC NHI Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 094812xxxx
509 NGUYỄN NGỌC NHƯ Ý Khoa TACN 25CNADL02 038236xxxx
510 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG NHI Sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 094155xxxx
511 NGUYEN NGOC PHUONG NHI Su pham ngoai ngu 22SPP01 090557xxxx
512 NGUYỄN NGỌC QUỲNH KHUÊ Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 093475xxxx
513 NGUYỄN NGỌC THÀNH CÔNG Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 076949xxxx
514 NGUYỄN NGỌC THẢO LINH Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNH02 081601xxxx
515 NGUYỄN NGỌC TÚ OANH Khoa tiếng hàn 25CNHTT01 038834xxxx
516 NGUYỄN NGUYỆT HẠ Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 039322xxxx
517 NGUYỄN NHẬT LAN ANH Khoa Tiếng Anh 23CNA05 098967xxxx
518 NGUYỄN NHẬT QUỲNH ANH Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 096533xxxx
519 NGUYỄN NHẤT THẢO AN TACN 24CNADL02 070245xxxx
520 NGUYỄN NHẬT TƯỜNG VY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 077752xxxx
521 NGUYỄN NHỊ SỨ Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 039335xxxx
522 NGUYỄN NHƯ QUỲNH Khoa Tiếng anh chuyên ngành 24CNADL03 036899xxxx
523 NGUYỄN PHẠM ANH THY sư phạm ngoại ngữ 24SPP01 039259xxxx
524 NGUYỄN PHẠM BẢO KHÁNH Khoa Tiếng Anh 25CNA10 081488xxxx
525 NGUYỄN PHẠM BẢO NGỌC Khoa Tiếng Anh 25CNA01 096893xxxx
526 NGUYỄN PHAN ANH VŨ Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 090559xxxx
527 NGUYỄN PHAN BÍCH HẰNG Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc 25CNHQH01 089902xxxx
528 NGUYỄN PHAN HỒNG VÂN Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 079572xxxx
529 NGUYỄN PHAN KHÁNH LY Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM02 098906xxxx
530 NGUYỄN PHAN LY Tiếng Pháp 25CNP01 037641xxxx
531 NGUYỄN PHAN NHẬT MINH Sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 036294xxxx
532 NGUYỄN PHÙNG TÂM NGUYÊN Sư phạm Ngoại ngữ 25CNACN&GD01 036495xxxx
533 NGUYỄN PHƯƠNG ANH Tiếng Trung 25CNTT01 097559xxxx
534 NGUYỄN PHƯƠNG DUNG tiếng anh 25cna10 093529xxxx
535 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNH01 090535xxxx
536 NGUYỄN PHƯƠNG LINH Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 094133xxxx
537 NGUYỄN QUẢNG AN TACN 22CNATM02 086521xxxx
538 NGUYỄN QUỐC HOÀ Tiếng anh du lịch 24cnadl02 037828xxxx
539 NGUYỄN QUỲNH CHÂU Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 038433xxxx
540 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 23CNH03 093191xxxx
541 NGUYỄN QUỲNH MAI Khoa Tiếng Trung 24CNT05 035908xxxx
542 NGUYỄN QUỲNH NHƯ Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL02 034634xxxx
543 NGUYỄN QUỲNH TRANG sư phạm ngoại ngữ 25SPA01 038255xxxx
544 NGUYỄN THÁI BẢO Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 039774xxxx
545 NGUYỄN THANH NGỌC Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL02 077544xxxx
546 NGUYỄN THANH TRÚC KHOA TIẾNG ANH 25CNATM02 039474xxxx
547 NGUYỄN THẢO LINH Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 091448xxxx
548 NGUYỄN THẢO MY Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 079949xxxx
549 NGUYỄN THẢO VY Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM01 086888xxxx
550 NGUYỄN THỊ ANH THƠ Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 091266xxxx
551 NGUYỄN THỊ BẢO HÂN Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHQH01 091615xxxx
552 NGUYỄN THỊ BẢO NGỌC Khoa tiếng Anh 25CNA14 032755xxxx
553 NGUYỄN THỊ BẢO NY NN và VH Hàn Quốc 24CNHTT01 077545xxxx
554 NGUYỄN THỊ BÍCH HOA Khoa Sư phạm ngoại ngữ 25SPT01 090520xxxx
555 NGUYỄN THỊ BÌNH Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 097143xxxx
556 NGUYỄN THỊ CẨM LY Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 038471xxxx
557 NGUYỄN THỊ CẨM QUỲNH Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM02 076760xxxx
558 NGUYỄN THỊ CHẤN Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM02 079267xxxx
559 NGUYỄN THỊ DIỄM Sư phạm ngoại ngữ 23SPA01 089644xxxx
560 NGUYỄN THỊ DIỆP Tiếng Anh 25CNA02 096769xxxx
561 NGUYỄN THỊ DIỆU HIỀN Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM03 093496xxxx
562 NGUYỄN THỊ DUYÊN tiếng anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 034779xxxx
563 NGUYỄN THỊ HÀ NGÂN Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNHQH01 033911xxxx
564 NGUYỄN THỊ HÀ VY Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 087766xxxx
565 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Khoa Anh Chuyên ngành 24CNADL03 035262xxxx
566 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN  Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc    24CNH02 037969xxxx
567 NGUYỄN THỊ HẰNG Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 23CNH02 093534xxxx
568 NGUYỄN THỊ HIỀN Khoa Tiếng Trung 24CNT05 098828xxxx
569 NGUYỄN THỊ HOA MƠ Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNH01 033779xxxx
570 NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG Khoa tiếng anh chuyên ngành 22CNAM02 070235xxxx
571 NGUYỄN THỊ HOÀNG OANH Sư phạm tiếng Trung Quốc 23SPT01 036771xxxx
572 NGUYỄN THỊ HỒNG ANH Tiếng anh chuyên nghành 24CNATMDT01 087752xxxx
573 NGUYỄN THỊ HỒNG NHẠN Tiếng Anh 24CNADL01 038431xxxx
574 NGUYỄN THỊ HUỆ Khoa Sư phạm Ngoại Ngữ 23SPA01 036249xxxx
575 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 079949xxxx
576 NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG Khoa Tiếng Anh 25CNA02 032710xxxx
577 NGUYỄN THỊ HƯƠNG TRÚC Chuyên Ngành Du Lịch 24CNADL03 090587xxxx
578 NGUYỄN THỊ HUYỀN Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM02 096859xxxx
579 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Khoa NN&VH Hàn Quốc 24CNHTT01 086232xxxx
580 NGUYỄN THỊ KHÁNH CHI Sư Phạm Ngoại Ngữ 25SPA01 086570xxxx
581 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 098445xxxx
582 NGUYỄN THỊ KHÁNH NHƯ Ngôn ngữ Anh 24CNATM04 086678xxxx
583 NGUYỄN THỊ KHÁNH TRANG Tiếng Anh 24CNA12 083643xxxx
584 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH Tiếng Anh 25CNA05 090216xxxx
585 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH Khoa Tiếng anh chuyên ngành 22CNATM02 076437xxxx
586 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH Khoa Tiếng anh chuyên ngành 22CNATM02 089819xxxx
587 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 091764xxxx
588 NGUYỄN THỊ KIM NA Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 038571xxxx
589 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Tiếng anh 25cna15 084964xxxx
590 NGUYỄN THỊ KIM OANH Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 077943xxxx
591 NGUYEN THI KIM OANH Ngôn Ngữ Pháp 22CNP01 093219xxxx
592 NGUYỄN THỊ LAN Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATMĐT02 086974xxxx
593 NGUYỄN THỊ LAN ANH Khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 084543xxxx
594 NGUYỄN THỊ LAN ANH Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 094971xxxx
595 NGUYỄN THỊ LÀNH Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 036702xxxx
596 NGUYỄN THỊ LÊ VY Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL02 035484xxxx
597 NGUYỄN THỊ LINH ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc 24CNH01 077743xxxx
598 NGUYỄN THỊ LINH DOAN Khoa Tiếng Trung 24CNT05 034405xxxx
599 NGUYỄN THỊ LINH NA Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ 25SPA01 083654xxxx
600 NGUYỄN THỊ LINH NHI Sư phạm Ngoại Ngữ 23SPP01 096136xxxx
601 NGUYỄN THỊ LỤA Ngôn ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc 24CNH02 037336xxxx
602 NGUYỄN THỊ LY tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 037605xxxx
603 NGUYỄN THỊ MAI ANH Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 23CNATM04 079708xxxx
604 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 086567xxxx
605 NGUYỄN THỊ MAI LINH Sư phạm Ngoại ngữ 23SPT01 033707xxxx
606 NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG Khoa tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 090824xxxx
607 NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG Khoa Tiếng Trung 23CNT01 085824xxxx
608 NGUYỄN THỊ MINH Khoa tiếng Trung 24CNT02 097530xxxx
609 NGUYỄN THỊ MINH HIỀN Khoa Sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 037567xxxx
610 NGUYỄN THỊ MINH OANH Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 036866xxxx
611 NGUYỄN THỊ MINH THƯ Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 081266xxxx
612 NGUYỄN THỊ MINH TUYỀN Khoa Tiếng Pháp 24CNPDL01 097817xxxx
613 NGUYỄN THỊ MỸ HOA Khoa Nga 25CNN01 077750xxxx
614 NGUYỄN THỊ MỸ LINH Ngôn Ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNH01 037246xxxx
615 NGUYỄN THỊ MỸ LINH Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 086823xxxx
616 NGUYỄN THỊ MỸ TÂM Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 070807xxxx
617 NGUYỄN THỊ NGA tiếng anh 25CNA02 032830xxxx
618 NGUYỄN THỊ NGA Anh Chuyên Ngành 24CNATM02 097340xxxx
619 NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH Tổ Tiếng Thái Lan 23CNTL01 090575xxxx
620 NGUYỄN THỊ NGỌC KHUÊ tiếng pháp 25CNPTTSK01 077267xxxx
621 NGUYỄN THỊ NGỌC LÊ Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 097736xxxx
622 NGUYEN THI NGOC LINH Sư phạm ngoại ngữ 25SPT01 086647xxxx
623 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM Sư phạm Ngoại ngữ 23SPP01 076651xxxx
624 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÚC Khoa sư phạm ngoại ngữ 25CNACNGD01 094484xxxx
625 NGUYỄN THỊ NHƯ HIỀN Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 070240xxxx
626 NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC Khoa Tiếng Anh 24CNATT01 036299xxxx
627 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH tiếng anh chuyên nghành 25cntatm01 094858xxxx
628 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM01 037930xxxx
629 NGUYỄN THỊ ƠN MAI Khoa tiếng anh chuyên ngành 24CNATM03 097664xxxx
630 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 081755xxxx
631 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG sư phạm ngoại ngữ 23SPT01 081375xxxx
632 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 098226xxxx
633 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN Khoa tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM04 093239xxxx
634 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHI Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 096876xxxx
635 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY Sư phạm Ngoại Ngữ 24SPT01 076521xxxx
636 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRINH Khoa Tiếng Trung 23CNTTM01 083851xxxx
637 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN Tiếng Anh 25CNA06 070267xxxx
638 NGUYỄN THỊ QUYÊN Tiếng anh chuyên ngành 23CNATM04 079573xxxx
639 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 096815xxxx
640 NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM01 097879xxxx
641 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ Khoa tiếng anh 25CNA07 034970xxxx
642 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG Khoa Tiếng Pháp 25CNP01 083419xxxx
643 NGUYỄN THỊ TÂM NHƯ Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc 24CNHQH01 037748xxxx
644 NGUYỄN THỊ THANH AN Khoa NN vã VH Hàn Quốc 24CNHQH01 082848xxxx
645 NGUYỄN THỊ THANH HÀ Tiếng anh chuyên ngành 25CNADL01 076379xxxx
646 NGUYỄN THỊ THANH HẰNG Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 036253xxxx
647 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN Khoa Tiếng Anh 22CNACLC03 034912xxxx
648 NGUYỄN THỊ THANH HOÀI Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 038797xxxx
649 NGUYỄN THỊ THANH MAI Khoa Tiếng Anh 25CNA01 090122xxxx
650 NGUYỄN THỊ THANH MỸ Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 076261xxxx
651 NGUYỄN THỊ THANH MỸ Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 081957xxxx
652 NGUYỄN THỊ THANH NGA Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 079576xxxx
653 NGUYỄN THỊ THANH NHÀN Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 058584xxxx
654 NGUYỄN THỊ THANH TÂN Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 096631xxxx
655 NGUYỄN THỊ THANH THẢO Ngôn Ngữ và Văn Hóa Nhật Bản 25CNJ01 090523xxxx
656 NGUYỄN THỊ THANH THƯ Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 077996xxxx
657 NGUYỄN THỊ THẢO MY Tiếng Anh chuyên nghành 25CNADL02 038493xxxx
658 NGUYỄN THỊ THẢO NGÂN Ngôn ngữ Anh 24CNATM02 036388xxxx
659 NGUYỄN THỊ THẢO NHUNG Khoa Tiếng Anh 25CNATT02 038655xxxx
660 NGUYỄN THỊ THẢO YÊN Khoa Tiếng Anh 23CNA03 079666xxxx
661 NGUYỄN THỊ THƠM Tiếng Anh 23CNA13 097629xxxx
662 NGUYỄN THỊ THU KHOA SƯ PHẠM NGOẠI NGỮ 25CNACN&GD01 081944xxxx
663 NGUYỄN THỊ THU AN Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 077755xxxx
664 NGUYỄN THỊ THU CÚC Tiếng anh Chuyên Ngành 25CNATM02 091516xxxx
665 NGUYỄN THỊ THU ĐÀO Khoa tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 086742xxxx
666 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Khoa Tiếng Anh 25CNA08 070627xxxx
667 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Sư phạm ngoại ngữ 23SPP01 090502xxxx
668 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG Khoa Tiếng Pháp 25CNPTTSK01 056617xxxx
669 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH 24CNADL02 086264xxxx
670 NGUYỄN THỊ THU THUỶ Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 078860xxxx
671 NGUYỄN THỊ THU TRANG Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 25CNHTT01 070491xxxx
672 NGUYỄN THỊ THỤC LINH Khoa Tiếng Pháp 25CNP01 094837xxxx
673 NGUYỄN THỊ THỤC UYÊN Tiếng Anh 25CNA14 086508xxxx
674 NGUYỄN THỊ THÚY CHÂU Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 037269xxxx
675 NGUYỄN THỊ THUÝ HẰNG Ngôn ngữ Anh 25CNA02 098153xxxx
676 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Tiếng anh chuyên ngành 23CNATM04 036694xxxx
677 NGUYỄN THỊ THÚY NGA Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 093564xxxx
678 NGUYỄN THỊ THÙY NHUNG Khoa Tiếng Anh 25CNA07 039667xxxx
679 NGUYỄN THỊ THUÝ QUỲNH Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM02 094437xxxx
680 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNHQH01 070332xxxx
681 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM Tiếng Anh 25CNA05 085967xxxx
682 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM Tiếng Anh 25CNA05 070543xxxx
683 NGUYỄN THỊ THÙY TRÂM Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 076371xxxx
684 NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG sư phạm ngoại ngữ 24SPA01 082850xxxx
685 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 094630xxxx
686 NGUYỄN THỊ TIẾT Tổ Tiếng Thái Lan 24CNTL01 036975xxxx
687 NGUYỄN THỊ TỈNH Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM03 034308xxxx
688 NGUYỄN THỊ TRÀ MY Khoa Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc 24CNHTT01 090589xxxx
689 NGUYỄN THỊ TƯ Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ 25SPP01 082491xxxx
690 NGUYỄN THỊ TƯƠI Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 077949xxxx
691 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 039968xxxx
692 NGUYỄN THỊ TUYẾT DUNG Tiếng anh chuyên ngành 25CNADL02 035580xxxx
693 NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc 24CNHQH01 097134xxxx
694 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHƯ Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 036745xxxx
695 NGUYỄN THỊ UYÊN BÌNH tiếng anh 25CNA02 039524xxxx
696 NGUYỄN THỊ VÂN NA Tiếng Anh 24CNATT01 032766xxxx
697 NGUYỄN THỊ VÂN TRINH Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM02 096572xxxx
698 NGUYỄN THỊ VÂN TRINH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 091317xxxx
699 NGUYỄN THỊ XUÂN NGỌC Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL01 079564xxxx
700 NGUYEN THI YEN NHI Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNH02 037769xxxx
701 NGUYỄN THỊ YẾN NHI Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa HQ 23CNH01 093440xxxx
702 NGUYỄN THỊ YẾN NHI Khoa ngôn ngữ và văn hoă hàn quốc 24CNH02 098638xxxx
703 NGUYỄN THỊ YẾN NHI Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 034785xxxx
704 NGUYỄN THỊ YẾN NHI khoa Ngôn Ngữ và Văn hóa Nhật Bản 24CNJ02 036525xxxx
705 NGUYỄN THỊ YẾN NHI Sư phạm ngoại ngữ 25SPP01 091841xxxx
706 NGUYỄN THỊ YẾN NHI Khoa Tiếng anh chuyên ngành 23CNATM04 079670xxxx
707 NGUYỄN THỊ YẾN SAN Ngôn ngữ và Văn Hoá Hàn Quốc 24CNHQH01 036918xxxx
708 NGUYỄN THỊ YẾN VI Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 094114xxxx
709 NGUYỄN THỊ YẾN VY Tiếng Anh chuyên nhành 24CNADL03 089822xxxx
710 NGUYỄN THIÊN TÍNH Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 077949xxxx
711 NGUYỄN THIỆN TÙNG Khos Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 096451xxxx
712 NGUYỄN THU HẰNG Sư phạm ngoại ngữ 23SPT01 037872xxxx
713 NGUYỄN THU HUYỀN Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 078516xxxx
714 NGUYỄN THU THỦY Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 24SPP01 077868xxxx
715 NGUYỄN THỤC ANH Khoa Sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 037495xxxx
716 NGUYỄN THỤY BẢO HÂN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 093329xxxx
717 NGUYỄN THỤY HÀ THƯƠNG Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL01 094621xxxx
718 NGUYỄN THUÝ NGÂN Khoa tiếng anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 079551xxxx
719 NGUYỄN THÙY THẮM Sư phạm ngoại ngữ 24SPT01 094741xxxx
720 NGUYỄN THÙY TRÂM Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 086710xxxx
721 NGUYỄN THUỲ TRÂM ANH Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 089921xxxx
722 NGUYỄN TRÂM ANH Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL03 094874xxxx
723 NGUYỄN TRẦN DIỆU LINH Tiếng Anh 25CNA02 090314xxxx
724 NGUYỄN TRẦN KHÁNH VÂN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 034939xxxx
725 NGUYỄN TRẦN KIM NGÂN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 070353xxxx
726 NGUYỄN TRẦN MINH BẢO Sư phạm Ngoại ngữ 25SPP01 079678xxxx
727 NGUYỄN TRẦN TRÚC QUỲNH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATMĐT01 035487xxxx
728 NGUYỄN TRIỀU HUY Tiếng Anh 25CNA02 090657xxxx
729 NGUYỄN TRỊNH BẢO CHÂU Tiếng Pháp 25CNPTTSK01 086996xxxx
730 NGUYỄN TRƯƠNG HỒNG NGỌC Khoa Tiếng Anh 23CNA06 082500xxxx
731 NGUYỄN TÚ ANH Khoa Tiếng Trung 25CNT04 094125xxxx
732 NGUYỄN TÚ UYÊN Quốc tế học 25CNQHQT01 086888xxxx
733 NGUYỄN TUẤN QUANG TÙNG Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 23SPA01 086805xxxx
734 NGUYỄN VĂN DANH Tiếng Anh 22CNACLC02 036414xxxx
735 NGUYỄN VÂN KHÁNH Sư phạm Sư phạm tiếng trung 086209xxxx
736 NGUYỄN VĂN PHÚ THỌ Tiếng Pháp 25CNPTTSK01 090617xxxx
737 NGUYỄN VÂN QUỲNH Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM04 082636xxxx
738 NGUYỄN VĂN TRỌNG Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL03 097299xxxx
739 NGUYỄN VIỆT HOÀNG Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 097287xxxx
740 NGUYỄN VÕ KHÁNH LY Tiếng Anh chuyên nghành 24CNATM02 093193xxxx
741 NGUYỄN VÕ PHƯƠNG THẢO Sư phạm ngoại ngữ 23SPT01 085223xxxx
742 NGUYỄN VÕ XUÂN HỘI Anh chuyên ngành 23CNATM04 037409xxxx
743 NGUYỄN VŨ ANH KHÔI Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 091238xxxx
744 NGUYỄN VŨ MINH ANH Tiếng Anh chuyên ngành 22CNATM02 085397xxxx
745 NGUYỄN VŨ THÙY LINH tiếng anh chuyên ngành 25CNATM03 089862xxxx
746 NGUYỄN XUÂN CẢNH Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành 24CNADL01 039487xxxx
747 NGUYỄN XUÂN TIẾN Tiếng anh chuyên ngành (du lịch) 25CNADL01 070718xxxx
748 NGUYỄN Ý NHI Khoa Tiếng Anh 24CNA13 034709xxxx
749 NGUYỄN YẾN NHI Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 091520xxxx
750 NHUYỄN PHƯƠNG NHI khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 25CNHTT01 096391xxxx
751 NINH THỊ THẮM Khoa Tiếng Anh 24CNA15 032730xxxx
752 NÔNG THỊ QUỲNH NHƯ Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 037343xxxx
753 ÔNG THỊ ÁNH MAI Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNHTT01 098637xxxx
754 PHẠM ANH THƯ Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 090571xxxx
755 PHẠM ANH TUẤN Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL02 077555xxxx
756 PHẠM ĐOÀN HƯƠNG GIANG Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM04 034361xxxx
757 PHẠM ĐỨC HIẾU Tiếng Anh Chuyên ngành 24CNADL03 039209xxxx
758 PHẠM DƯƠNG HOÀNG ANH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 038266xxxx
759 PHẠM DUY PHÚ Sư phạm ngoại ngữ 25SPT01 090532xxxx
760 PHẠM HÀ NHẬT HOÀNG Khoa tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 079788xxxx
761 PHẠM HÒA MY Tiếng Anh chuyên nghành 25CNATM01 079946xxxx
762 PHẠM HOÀI LINH Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM04 033840xxxx
763 PHẠM HOÀI SƯƠNG Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 25CNH03 096267xxxx
764 PHẠM HOÀI THƯ Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 038424xxxx
765 PHẠM HOÀNG NAM Tiếng Anh Chuyên ngành 24CNADL02 079221xxxx
766 PHAM HONG KY Khoa Tieng Anh 23CNA15 038866xxxx
767 PHẠM KIM YẾN Tiếng Anh Chuyên ngành 24CNATM02 084661xxxx
768 PHẠM LÊ BẢO NGỌC Khoa Pháp 22CNPDL01 090587xxxx
769 PHẠM LÊ BẢO NGUYÊN Quốc tế học 25CNQTH02 078417xxxx
770 PHẠM LÊ KIẾN GIANG Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 096702xxxx
771 PHẠM LÊ NGỌC MAI Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNH02 078943xxxx
772 PHẠM LÊ THÚY NGÂN Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 096535xxxx
773 PHẠM MINH THƯ Khoa Tiếng Trung 24CNT03 039968xxxx
774 PHẠM NGỌC BẢO HÂN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 096990xxxx
775 PHẠM NGỌC BẢO NGÂN Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 093478xxxx
776 PHẠM NGỌC HÂN Tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM04 098393xxxx
777 PHẠM NGỌC HOA Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 094379xxxx
778 PHẠM NGỌC KHÁNH LY Tiếng Anh 25CNA12 036575xxxx
779 PHẠM NGUYÊN KHANG Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM01 077449xxxx
780 PHẠM NGUYỄN KIM NGUYÊN Tiếng Anh 24CNA10 079557xxxx
781 PHẠM NGUYỄN NHƯ MAI Khoa tiếng anh chuyên ngành 25CNATMĐT01 091310xxxx
782 PHẠM NGUYỄN THÙY LINH Tiếng Pháp 24CNPTTSK01 090598xxxx
783 PHẠM NHẬT THẢO Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 077454xxxx
784 PHẠM NHƯ Ý Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 037497xxxx
785 PHẠM PHÚ THẮNG Ngôn Ngữ Pháp 24CNP01 076370xxxx
786 PHẠM PHƯƠNG ĐÔNG Khoa Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 25CNHTT01 077783xxxx
787 PHẠM PHƯƠNG LINH Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 091540xxxx
788 PHẠM PHƯƠNG LINH Tổ tiếng Thái 18CNTL01 093641xxxx
789 PHẠM QUANG HƯNG Tiếng Anh chuyên ngành Cử nhân Anh du lịch 079575xxxx
790 PHẠM QUẾ HOÀ Tiếng Anh 24CNA01 076853xxxx
791 PHẠM QUỲNH MAI Tiếng Anh 23CNA14 033820xxxx
792 PHẠM THẢO NGUYÊN Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNH02 094446xxxx
793 PHẠM THẢO NGUYÊN Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNH02 086770xxxx
794 PHẠM THẢO NGUYÊN Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNH02 091740xxxx
795 PHẠM THẢO NGUYÊN NN và VH Hàn Quốc 24CNH02 081318xxxx
796 PHẠM THẢO QUYÊN Tiếng Pháp 22CNPTTSK01 078867xxxx
797 PHAM THI ANH NGOC tieng anh 25CNA13 091305xxxx
798 PHẠM THỊ HẢI ANH Ngôn ngữ Thái Lan 25CNTL01 098674xxxx
799 PHẠM THỊ HẰNG Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn quốc 25CNHTT01 032920xxxx
800 PHẠM THỊ HẠNH MAI tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 033917xxxx
801 PHẠM THỊ HỒNG THANH Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 034212xxxx
802 PHẠM THỊ HUYỀN Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 090239xxxx
803 PHẠM THỊ KHÁNH NGỌC khoa ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 25CNH01 035271xxxx
804 PHẠM THỊ KHÁNH VY Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 094244xxxx
805 PHẠM THỊ KIỀU VY Khoa Tiếng anh Chuyên ngành 25CNADL02 093493xxxx
806 PHẠM THỊ KIM OANH Khoa Tiếng Pháp 24CNP01 033987xxxx
807 PHẠM THỊ LAN NHI Tiếng Anh chuyên ngành 23CNADL01 091543xxxx
808 PHẠM THỊ MINH Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 035716xxxx
809 PHẠM THỊ MINH NGUYỆT Khoa Tiếng Anh 24CNATT01 039366xxxx
810 PHẠM THỊ MỸ DUYÊN Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 078493xxxx
811 PHẠM THỊ MỸ HẠNH Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT 078765xxxx
812 PHẠM THỊ MỸ NHI Khoa Sư phạm Ngoại Ngữ 25SPA01 091720xxxx
813 PHẠM THỊ NGỌC KHANH Tiếng Pháp 25CNP01 098382xxxx
814 PHẠM THỊ NGỌC MINH Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 086678xxxx
815 PHẠM THỊ NGỌC NGUYÊN Khoa Tổ tiếng Thái Lan 25CNTL01 033961xxxx
816 PHẠM THỊ NGỌC QUÝ Khoa Ngôn Ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 25CNH03 033965xxxx
817 PHẠM THỊ QUỲNH PHƯƠNG ngôn ngữ hàn quốc 24CNH02 089889xxxx
818 PHẠM THỊ THANH THẢO Khoa Tiếng Pháp 22CNP01 084546xxxx
819 PHẠM THỊ THANH THÚY Khoa Tiếng Pháp 25CNPDL01 079724xxxx
820 PHẠM THỊ THẢO LY Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 088811xxxx
821 PHẠM THỊ THẢO TRANG Tiếng anh chuyên ngành 25CNADL01 089924xxxx
822 PHẠM THỊ THU ANH Tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM04 036727xxxx
823 PHẠM THỊ THU UYÊN Tiếng anh chuyên ngành 23CNATM04 091144xxxx
824 PHẠM THỊ TRÀ GIANG Tiếng Anh Chuyên Ngành 23CNATM04 098476xxxx
825 PHẠM THỊ TRÀ MI Tiếng anh chuyên ngành 24CNADL03 078427xxxx
826 PHẠM THỊ TRÀ MI Tiếng anh chuyên ngành 24CNADL03 084432xxxx
827 PHẠM THỊ TRÂM ANH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 079545xxxx
828 PHẠM THỊ YẾN NHI Khoa Tiếng anh Chuyên ngành 23CNATM03 033964xxxx
829 PHẠM THU THUỶ Khoa Ngôn ngữ & Văn hoá Hàn Quốc 23CNH01 096890xxxx
830 PHẠM THỤC ANH Khoa Ngoại ngữ 25CNHTT01 036317xxxx
831 PHẠM THỤC UYÊN Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM02 093480xxxx
832 PHẠM TIỂU MI Sư phạm Ngoại ngữ 23SPP01 070225xxxx
833 PHẠM TRUNG ANH Sư phạm Ngoại Ngữ 25CNACN&GD01 096362xxxx
834 PHẠM VĂN HUY Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNH02 079556xxxx
835 PHẠM VĂN QUYỀN Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 036301xxxx
836 PHẠM VÕ TRÚC QUỲNH Ngôn ư Anh 25CNADL01 086240xxxx
837 PHẠM VŨ BẢO TRÂM Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 078860xxxx
838 PHAMNGOCBAOCHAU Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 079835xxxx
839 PHAN BẢO ANH Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 091929xxxx
840 PHAN CÔNG ANH CHIẾN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 077942xxxx
841 PHAN ĐẶNG HUYỀN LINH Sư phạm Ngoại Ngữ 24SPA01 097784xxxx
842 PHAN DIỄM QUỲNH Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ 25SPA01 085577xxxx
843 PHAN ĐỖ AN NHIÊN Tiếng Anh 24CNATT01 083822xxxx
844 PHAN HIẾU CHI Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 25CNHTT01 035704xxxx
845 PHAN KIỀU NHI sư phạm ngoại ngữ 25SPA02 070268xxxx
846 PHAN LÊ DIỆU TÂM Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL02 083754xxxx
847 PHAN MAI NHƯ Ý Sư phạm Ngoại Ngữ 25SPP01 090350xxxx
848 PHAN MỸ ÁNH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 091358xxxx
849 PHAN NGỌC KHÁNH LINH Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 25CNHTT01 085506xxxx
850 PHAN NGỌC PHƯƠNG ANH Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL04 091681xxxx
851 PHAN NGUYỄN ANH THƠ tiếng anh chuyên nghành 24CNATM01 039315xxxx
852 PHAN NGUYỄN HIỀN LINH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 094501xxxx
853 PHAN NGUYỄN HỒNG ÂN Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 037715xxxx
854 PHAN NGUYỄN HUYỀN MY Khoa Tiếng Anh 25CNA03 033861xxxx
855 PHAN NGUYỄN MINH HẠNH Sư phạm Ngoại Ngữ 25SPA01 079678xxxx
856 PHAN QUỲNH ANH Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ 24SPA01 081414xxxx
857 PHAN SỸ THIỆN NHÂN Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL04 090511xxxx
858 PHAN TẤN TÀI Sư phạm ngoại ngữ 25SPP01 085736xxxx
859 PHAN THANH BẢO Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL01 036437xxxx
860 PHAN THÀNH ĐẠT sư phạm 25CNACN&GD01 083718xxxx
861 PHAN THỊ ÁNH DỊU Tiếng anh chuyên ngành 25CNADL02 091759xxxx
862 PHAN THỊ CHÚC Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 094679xxxx
863 PHAN THỊ HẢI YẾN Sư phạm ngoại ngữ 25SPP01 034493xxxx
864 PHAN THỊ HỒNG NHUNG Khoa tiếng anh chuyên ngành 24CNATM03 038201xxxx
865 PHAN THỊ KIỀU UYÊN Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 038870xxxx
866 PHAN THỊ KIM OANH Sư phạm Ngoại ngữ 23SPP01 093250xxxx
867 PHAN THỊ MINH Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 22CNATMĐT01 037866xxxx
868 PHAN THỊ MINH THƯ Tiếng Anh 25CNA02 039433xxxx
869 PHAN THỊ MỸ HÀ Khoa Ngôn ngữ&Văn hoá Hàn Quốc 24CNHQH01 078943xxxx
870 PHAN THỊ NGỌC THUÝ UYÊN Tiếng Anh 23CNA15 079715xxxx
871 PHAN THỊ NHƯ QUỲNH Tiếng anh chuyên ngành 23CNADL01 084847xxxx
872 PHAN THỊ THANH NGÂN Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 093472xxxx
873 PHAN THỊ THANH NGÂN Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 093242xxxx
874 PHAN THỊ THANH TRÚC Khoa NN&VH Hàn Quốc 24CNH01 076310xxxx
875 PHAN THỊ TRÂM ANH Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 079553xxxx
876 PHAN THỊ TƯỜNG VY Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 033905xxxx
877 PHAN THỊ TƯỜNG VY Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành 25CNATM02 086267xxxx
878 PHAN THỊ UYỂN NHI Khoa Tiếng Pháp 24CNPDL01 093492xxxx
879 PHAN THỊ XUÂN NHI Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL03 039664xxxx
880 PHAN THÙY LINH Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM04 085986xxxx
881 PHAN TRẦN NGUYÊN THY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 070714xxxx
882 PHAN TƯỜNG VI Sư phạm Pháp 25SPP01 091758xxxx
883 PHONG NGỌC TUYẾT NHUNG Khoa Tiếng Anh 25CNATT01 037586xxxx
884 PHÙNG ĐẶNG KHÁNH QUỲNH Sư phạm ngoại ngữ 25SPP01 084727xxxx
885 PHÙNG NGỌC LINH Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 081408xxxx
886 PHÙNG THỊ TƯỜNG NHƯ Sư phạm Ngoại ngữ 25CNACN&GD01 083802xxxx
887 PHÙNG TRÀ MY Khoa tiếng Anh chuyên ngành 25CNATMĐT01 098334xxxx
888 PHÙNG VĂN HOÀI NAM Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 096119xxxx
889 SIU HÈ Sư phạm 25SP02 081276xxxx
890 TẠ NGỌC THUẬN Tổ tiếng Thái Lan 25CNTL01 086828xxxx
891 TẠ NGUYỄN HOÀNG QUÂN Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM03 079552xxxx
892 TẠ THỊ HẰNG TACN 25CNATM03 035742xxxx
893 TẠ THỊ HƯƠNG QUỲNH Khoa Tiếng Anh 25CNA16 088630xxxx
894 THÁI AN VĨNH PHƯỚC Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 093162xxxx
895 THÁI NGUYỄN YẾN VY Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL02 077950xxxx
896 THÁI THẢO UYÊN Sự phạm Ngoại Ngữ 24SPT01 091645xxxx
897 THÁI THỊ ANH THƠ Tiếng Anh 24CNA12 037927xxxx
898 THÁI THỊ LINH CHI Khoa tiếng anh chuyên ngành 23CNATM04 035557xxxx
899 THÁI THỊ THÙY LINH Tiếng Anh chuyên ngành 22CNATM02 098145xxxx
900 THỊ DIỆP CHI BÙI Tiếng Anh 25CNA02 039454xxxx
901 TÔ HUỲNH MINH NGỌC Khoa Tiếng Anh 25CNA02 078450xxxx
902 TÔ KỲ DUYÊN Sư phạm Ngoại ngữ 25CNACN&GD01 070614xxxx
903 TÔN NỮ DIỆU PHÚC Khoa Ngôn Ngữ Và Văn Hoá Hàn Quốc 24CNHQH01 093470xxxx
904 TÔN NỮ QUỲNH HƯƠNG Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM04 076371xxxx
905 TỐNG MỸ LINH Khoa tiếng anh chuyên ngành 23CNATM01 038485xxxx
906 TRẦN ÁNH DUYÊN Tiếng Anh 25CNA10 084296xxxx
907 TRẦN ANH MINH THƯ Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 097482xxxx
908 TRẦN ANH THƯ Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATMĐT01 037730xxxx
909 TRẦN BẢO ANH Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM01 081567xxxx
910 TRẦN BẢO THY NNVH Hàn Quốc 25CNH02 039843xxxx
911 TRẦN CÁT PHƯỢNG ngôn ngữ và văn hoá hàn quốc 24CNH01 039407xxxx
912 TRẦN ĐẮC TUẤN KHÔI sư phạm ngoại ngữ 25spa01 089622xxxx
913 TRẦN DIỆU VY Tiếng Anh Chuyên Ngành 23CNATM01 070263xxxx
914 TRẦN ĐÌNH QUÂN Tiếng Anh thương mại 23CNATM02 094781xxxx
915 TRẦN ĐỊNH TRANG NGÂN Tổ Tiếng Thái Lan 24CNTL01 093193xxxx
916 TRẦN GIA HÂN Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 070818xxxx
917 TRẦN GIA LINH Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL03 093422xxxx
918 TRẦN GIA THÀNH Tiếng anh Chuyên ngành 25CNADL01 037369xxxx
919 TRẦN HẢI ANH Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNH01 097906xxxx
920 TRẦN HOÀNG ÁNH TUYẾT Tiếng Anh thương mại 25CNATM03 037238xxxx
921 TRẦN HOÀNG TRIỆU VY Sư phạm ngoại ngữ 25CNACN&GD01 094519xxxx
922 TRẦN HUỲNH KHÁNH NGỌC Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 081414xxxx
923 TRẦN HUỲNH NHƯ QUỲNH Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHQH01 090642xxxx
924 TRẦN KHÁNH LY Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL02 086834xxxx
925 TRẦN KIỀU ANH Tiếng Anh 25CNATT01 039406xxxx
926 TRẦN LAN BẢO KHUYÊN Sư phạm Ngoại ngữ 24SPP01 094226xxxx
927 TRẦN LÊ HÀ PHƯƠNG Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc 24CNH02 094384xxxx
928 TRẦN LÊ HẢI NGỌC Sư phạm Ngoại ngữ 25CNACN&GD01 083812xxxx
929 TRẦN LÊ KHÁNH UYÊN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 077941xxxx
930 TRẦN LÊ PHƯƠNG ANH Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 058748xxxx
931 TRẦN LÊ PHƯƠNG UYÊN Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 25CNHTT01 035339xxxx
932 TRẦN LÊ XUÂN ĐẠT Tiếng Anh 25CNA02 036919xxxx
933 TRẦN LINH ĐAN Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 036274xxxx
934 TRẦN MINH HUYỀN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL02 098212xxxx
935 TRẦN MINH TÂN Khoa Tiếng anh chuyên ngành 24CNADL01 093492xxxx
936 TRẦN NGỌC KHÁNH ĐOAN Tiếng Thái Lan 23CNTL01 089823xxxx
937 TRẦN NGỌC LY LY Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL03 033485xxxx
938 TRẦN NGỌC THANH BÌNH Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 070769xxxx
939 TRẦN NGỌC THỦY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 090551xxxx
940 TRẦN NGỌC UYÊN VY Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 070266xxxx
941 TRẦN NGUYỄN BẢO NGỌC Tiếng Anh Chuyên ngành 22CNATM02 039536xxxx
942 TRẦN NGUYỄN BẢO NGỌC Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 086210xxxx
943 TRẦN NGUYỄN HỒNG HẠNH Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 076232xxxx
944 TRẦN NGUYỄN KHÁNH LINH Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM01 093477xxxx
945 TRẦN NGUYỄN KHƯƠNG VĂN Sư phạm ngoại ngữ 25SPP01 093559xxxx
946 TRẦN NGUYỄN NGỌC NHI Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 076759xxxx
947 TRẦN NGUYỄN QUỐC HUY Tổ Tiếng Thái Lan 23CNTL01 098942xxxx
948 TRẦN NGUYỄN THẢO ANH Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM02 082555xxxx
949 TRẦN NGUYỄN THIÊN KIM Tiếng Anh 24CNA07 093490xxxx
950 TRẦN NGUYỄN TÚ PHƯƠNG Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 093405xxxx
951 TRẦN NGUYỄN VÂN HÀ Sư phạm Ngoại ngữ 25SPT01 098869xxxx
952 TRẦN NHẬT MINH TRÍ Tiếng Anh Chuyên ngành 24CNADL02 070806xxxx
953 TRẦN NY NA Tiếng Pháp 25CNPDL01 093596xxxx
954 TRẦN PHẠM SONG THƯƠNG Sư phạm Ngoại Ngữ 25SPA01 037924xxxx
955 TRẦN PHẠM YẾN NHI Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 077747xxxx
956 TRẦN PHƯỚC SƠN Tiếng Anh Du Lịch 24CNADL02 079567xxxx
957 TRẦN PHƯƠNG TRINH 25CNATM03 THƯƠNG MẠI 03 098756xxxx
958 TRẦN QUỲNH NGÂN Tiếng Anh 25CNA02 090510xxxx
959 TRẦN SỸ BEN Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 097340xxxx
960 TRẦN THANH NGUYỆT Tiếng Anh chuyên ngành 22CNATM02 076732xxxx
961 TRẦN THANH TÂM Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM02 032952xxxx
962 TRẦN THANH THẢO ANH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 085744xxxx
963 TRẦN THẢO NHI Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 084251xxxx
964 TRẦN THẢO NHI 085286xxxx
965 TRẦN THẢO VY Khoa tiếng Anh chuyên ngành 23CNADL01 090514xxxx
966 TRẦN THỊ ÁNH MINH Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 090345xxxx
967 TRẦN THỊ ANH THƯ Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 098484xxxx
968 TRẦN THỊ ANH THƯ Khoa Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 037810xxxx
969 TRẦN THỊ BẢO TRÂN Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL03 035340xxxx
970 TRẦN THỊ BÍCH HẰNG Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM01 097812xxxx
971 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC Tổ tiếng Thái lan 23CNTL01 037248xxxx
972 TRẦN THỊ DIỆU HÂN Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 089643xxxx
973 TRẦN THỊ DIỆU LINH Tiếng Anh 24CNA13 033364xxxx
974 TRẦN THỊ DIỆU QUỲNH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM01 085682xxxx
975 TRẦN THỊ DUNG Tiếng anh chuyên ngành 24CNADL03 096124xxxx
976 TRẦN THỊ GIANG Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 034268xxxx
977 TRẦN THỊ HOÀNG OANH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 093251xxxx
978 TRẦN THỊ HUY TRÂM Sư Phạm Ngoại Ngữ 24SPA01 090113xxxx
979 TRẦN THỊ HUY TRÂM Sư Phạm Ngoại Ngữ 24SPA01 090579xxxx
980 TRẦN THỊ HUỲNH VÂN Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 076352xxxx
981 TRẦN THỊ KHÁNH LY Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM01 034579xxxx
982 TRẦN THỊ KHÁNH UYÊN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM03 081430xxxx
983 TRẦN THỊ KIỀU OANH Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 097501xxxx
984 TRẦN THỊ KIM NGÂN Khoa TACN 24CNATM01 090645xxxx
985 TRẦN THỊ KIM NGÂN Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL01 032541xxxx
986 TRẦN THỊ KIM NGÂN Sư phạm ngoại ngữ- 24SPA01 039250xxxx
987 TRẦN THỊ LAN ANH Tiếng Anh Chuyên ngành 24CNATM04 034330xxxx
988 TRẦN THỊ LINH ĐAN Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 070354xxxx
989 TRẦN THỊ MAI LAN Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 23CNH02 079916xxxx
990 TRẦN THỊ MAI LÊ Tiếng Anh 24CNA13 035499xxxx
991 TRẦN THỊ MINH NGỌC Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 037752xxxx
992 TRẦN THỊ MỸ HẠNH Ngôn Ngữ Pháp 22CNP01 091401xxxx
993 TRẦN THỊ NGỌC BÍCH Khoa Ngôn Ngữ & Văn Hoá Hàn Quốc 23CNH03 038683xxxx
994 TRẦN THỊ NGỌC KIỀU Pháp 22CNPTTSK01 079944xxxx
995 TRẦN THỊ NGỌC THÚY Ngôn ngữ Anh Chuyên Ngành Du lịch 25CNADL02 036929xxxx
996 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH Tiếng Anh 24CNA09 082336xxxx
997 TRẦN THỊ NHƯ Ý Ngôn ngữ & Văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 039712xxxx
998 TRẦN THỊ PHƯƠNG LOAN Kế toán 49K18.3 076253xxxx
999 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO Khoa Sư phạm ngoại ngữ 24SPT01 032579xxxx
1000 TRẦN THỊ QUỲNH NHƯ Tiếng Anh 25CNA02 037684xxxx
1001 TRẦN THỊ THẮM Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 23CNATM04 098601xxxx
1002 TRẦN THỊ THANH TÂM Tiếng Anh 25CNA02 086688xxxx
1003 TRẦN THỊ THANH THƯ Sư pham ngoại ngữ 24SPT01 076678xxxx
1004 TRẦN THỊ THANH THUÝ Khoá Tiếng Pháp 25CNPTTSK01 036703xxxx
1005 TRẦN THỊ THANH TUYỀN Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 033710xxxx
1006 TRẦN THỊ THẢO LINH Khoa sư phạm ngoại ngữ 25SPA02 094498xxxx
1007 TRẦN THỊ THU HOÀI Ngôn ngữ Hàn Quốc 25CNH03 033741xxxx
1008 TRẦN THỊ THU TRANG Ngôn ngữ anh 25CNA02 096404xxxx
1009 TRẦN THỊ THU YÊN Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL01 093213xxxx
1010 TRẦN THỊ THỤC UYÊN Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 039737xxxx
1011 TRẦN THỊ THÚY BÌNH Tiếng Anh 25CNA05 085339xxxx
1012 TRẦN THỊ TRÀ MI Tổ tiếng Thái Lan 25CNTL01 090589xxxx
1013 TRẦN THỊ TƯỜNG VY Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 25CNHTT01 077741xxxx
1014 TRẦN THỊ VÂN ANH Tổ Tiếng Thái Lan 25CNTL01 036463xxxx
1015 TRẦN THỊ YẾN NHI KHOA SƯ PHẠM NGOẠI NGỮ 25CNACN&GD01 091673xxxx
1016 TRẦN THỊ YẾN VY Khoa Tiếng Anh Chuyên Anh 24CNATMĐT01 094290xxxx
1017 TRẦN TRIỆU VY Khoa Nga 23CNNDL01 093495xxxx
1018 TRẦN TUẤN Khoa tiếng Anh chuyên ngành 24CNATMĐT01 034397xxxx
1019 TRẦN VÂN ANH Khoa Tiếng Anh 23CNA11 098212xxxx
1020 TRẦN VĂN CÔNG Tiếng Anh Chuyên Nghành 23CNADL01 088906xxxx
1021 TRẦN VĂN KHÔI NGUYÊN Khoa tiếng anh chuyên nghành 25CNADL04 038871xxxx
1022 TRẦN VĂN TIẾN Tiếng Anh chuyên ngành du lịch 25CNADL01 077507xxxx
1023 TRẦN VÕ BẢO NGỌC Tiếng Anh 24CNA05 090561xxxx
1024 TRẦN VÕ KHÁNH NGÂN Tiếng Pháp-Du Lịch 25CNPDL01 090112xxxx
1025 TRẦN VÕ THU HÀ Tiếng Anh chuyên ngành 22CNATM02 032833xxxx
1026 TRẦN VÕ THU HÀ Tiếng Anh thương mại 22CNATM02 032792xxxx
1027 TRẦN YẾN NHI Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL01 083303xxxx
1028 TRIỆU TRẦN HÀ HƯƠNG Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNATM03 081305xxxx
1029 TRỊNH KIM YẾN Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Hàn quốc 23CNH02 079935xxxx
1030 TRỊNH MAI TRANG 25CNATM01 033234xxxx
1031 TRỊNH NGUYÊN YẾN VY Tiếng anh chuyên nghành 24CNADL02 079394xxxx
1032 TRỊNH THỊ HẠ VY Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNHTT01 083238xxxx
1033 TRỊNH THỊ QUỲNH TRANG tiếng anh chuyên ngành 25CNATM02 097258xxxx
1034 TRỊNH THỊ THẢO NHI Tiếng anh chuyên ngành 23CNATM03 086804xxxx
1035 TRỊNH THỊ YẾN NHI Tổ Tiếng Thái Lan 25CNTL01 076638xxxx
1036 TRƯƠNG CHÂU ANH Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 093476xxxx
1037 TRƯƠNG CHÍ TÀI Ngôn Ngữ Anh 25CNA02 090646xxxx
1038 TRƯƠNG DẠ THẢO Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 090593xxxx
1039 TRƯƠNG NGUYỄN NHẬT AN Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM01 092369xxxx
1040 TRƯƠNG NGUYỄN QUÝ LAN ANH Tiếng Anh 25CNA02 032955xxxx
1041 TRƯƠNG NGUYỄN UYÊN NHI Khoa ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 24CNH01 034629xxxx
1042 TRƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT Khoa Tiếng Anh Du Lịch 25CNADL04 079904xxxx
1043 TRƯƠNG THỊ DIỆU LINH Khoa Tiếng Pháp 22CNP01 033279xxxx
1044 TRƯƠNG THỊ HỒNG NGỌC Tiếng anh chuyên ngành 24CNATM03 093511xxxx
1045 TRƯƠNG THỊ HUYỀN NHƯ Sư phạm Ngoại ngữ 24SPT01 033298xxxx
1046 TRƯƠNG THỊ KHÁNH VY Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM02 096984xxxx
1047 TRƯƠNG THỊ MAI NGUYÊN Tiếng Anh 25CNA11 039324xxxx
1048 TRƯƠNG THỊ MỸ TRÂM Tiếng Anh chuyên ngành 23CNATM04 079919xxxx
1049 TRƯƠNG THỊ MỸ TRINH Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL03 038947xxxx
1050 TRƯƠNG THỊ THANH THỦY Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành CNATMĐT01 070833xxxx
1051 TRƯƠNG THỊ THẢO VI Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 039365xxxx
1052 TRƯƠNG THỊ THU GIANG Tiếng Anh chuyên ngành 24CNATM04 070702xxxx
1053 TRUONG THI TIEN Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM03 097224xxxx
1054 TRƯƠNG THỊ YẾN NHI Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc 24CNH01 034807xxxx
1055 TRƯƠNG THIÊN TRANG Khoa Ngôn Ngữ-Văn Hoá Hàn Quốc 24CNHQH01 082913xxxx
1056 TRƯƠNG VÂN LY Khoa tiếng anh chuyên ngành 25CNA02 036732xxxx
1057 TỪ PHẠM HỒNG ANH Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 094876xxxx
1058 TỪ THỊ THÙY DUNG Tiếng anh chuyên ngành 23CNATM04 093194xxxx
1059 UYÊN MỸ Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHTT01 070260xxxx
1060 VĂN ANH THƯ Sư phạm Ngoại ngữ 23SPT01 076657xxxx
1061 VĂN DOÃN QUỲNH Sư phạm Ngoại Ngữ 25SPT01 033887xxxx
1062 VĂN THỊ ÁNH NGỌC Sư phạm Ngoại ngữ 24SPA01 033726xxxx
1063 VĂN THỊ HẢI TIÊN Tiếng Anh Chuyên Ngành 22CNATM02 076269xxxx
1064 VĂN THỊ NGỌC DỊU SPNN 25SPT01 035594xxxx
1065 VĂN THỊ THU SƯƠNG Tổ tiếng Thái Lan 25CNTL01 089950xxxx
1066 VI THÚY NGA Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 034700xxxx
1067 VÕ ĐẶNG ANH THƯ Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM04 076675xxxx
1068 VÕ DOANH DOANH Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 033230xxxx
1069 VÕ HOÀI LINH Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 23CNH01 096396xxxx
1070 VÕ HOÀN THẮNG Quốc tế học 25CNQTH03 034838xxxx
1071 VÕ KHÁNH VY Tiếng Anh chuyên ngành 23CNADL03 091390xxxx
1072 VÕ KIM QUYÊN Tiếng Pháp 24CNPDL01 077413xxxx
1073 VÕ NGỌC MINH ANH Khoa Tiếng Anh 24CNATT01 094753xxxx
1074 VÕ NGUYỄN ANH THƯ Tiếng Anh chuyên ngành 24CNADL03 076354xxxx
1075 VÕ NGUYỄN ANH THƯ Sư phạm Ngoại ngữ 23SPP01 090544xxxx
1076 VÕ NGUYỄN CÁT TƯỜNG Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL04 090552xxxx
1077 VÕ NGUYỄN CÁT TƯỜNG Tiếng Anh Chuyên Ngành 25CNADL04 098344xxxx
1078 VÕ NGUYỄN KHÁNH LINH Tiếng Anh chuyên ngành du lịch 25CNADL01 097413xxxx
1079 VÕ PHẠM KIM NGỌC Tổ Tiếng Thái Lan 23CNTL01 098375xxxx
1080 VÕ PHAN UYỂN NHI Khoa tiếng anh chuyên ngành 24CNATM02 094730xxxx
1081 VÕ QUANG HOÀNG Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL04 086531xxxx
1082 VÕ QUỲNH GIAO Khoa Ngôn ngữ & Văn hoá Hàn Quốc 25CNH03 098362xxxx
1083 VO QUYNH NHI Nnvhhq 24CNHTT01 034763xxxx
1084 VÕ QUỲNH NHƯ Khoa ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc 25CNHQH01 034920xxxx
1085 VÕ THẢO VY Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL02 079670xxxx
1086 VÕ THỊ HIẾU THẢO Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc 24CNH02 070670xxxx
1087 VÕ THỊ HOÀNG HÀ Tiếng Anh chuyên nghành 24CNATMĐT01 089642xxxx
1088 VÕ THỊ KHÁNH BĂNG Khoa Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNATM01 078866xxxx
1089 VÕ THỊ MINH THƯ Khoa tiếng Anh Chuyên ngành 25CNATM04 035329xxxx
1090 VÕ THỊ MỸ LINH Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM02 079954xxxx
1091 VÕ THỊ NGỌC CHÂU Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA01 090551xxxx
1092 VÕ THỊ NGỌC DIỆP Tiếng Anh Chuyên ngành 24CNADL01 085298xxxx
1093 VÕ THỊ NGỌC HUYỀN Quốc tế học 25CNQTH02 086272xxxx
1094 VÕ THỊ NGỌC TRÀ Tiếng Anh Chuyên Ngành 24CNADL02 035528xxxx
1095 VÕ THỊ NHƯ NGỌC Khoa Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc 25CNHTT01 039674xxxx
1096 VÕ THỊ SEN Tiếng anh chuyên ngành 25CNATMĐT01 097334xxxx
1097 VÕ THỊ THU NGÂN Sư Phạm Ngoại Ngữ 23SPP01 090199xxxx
1098 VÕ THỊ THU YÊN Khoa NN&VH Hàn Quốc 24CNH02 089816xxxx
1099 VÕ THỊ THÚY HÀ Tiếng Anh Chuyên ngành 24CNATMĐT01 034792xxxx
1100 VÕ THỊ THUÝ HỒNG Tiếng Anh chuyên ngành 25CNADL01 038398xxxx
1101 VÕ THỊ THÚY NGA Ngôn ngữ Hàn 24CNH02 083345xxxx
1102 VÕ THUỲ NGÂN Ngôn ngữ hàn 25CNH03 032851xxxx
1103 VÕ TRẦN THANH THẢO Sư Phạm Ngoại Ngữ 23SPT01 091835xxxx
1104 VÕ TRẦN TƯỜNG VY Khoa Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản 25CNNBH01 098277xxxx
1105 VÕ VĂN ĐẠI Anh 24CNA09 038335xxxx
1106 VÕ VĂN NAM IT 20C 098657xxxx
1107 VŨ ANH THƯ Sư Phạm Ngoại Ngữ 25SPA01 039436xxxx
1108 VŨ DƯƠNG HÀ PHƯƠNG Ngôn Ngữ và Văn Hóa Hàn Quốc 25CNH03 097330xxxx
1109 VŨ HỒNG PHƯƠNG ANH Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM01 084590xxxx
1110 VŨ HỒNG TRƯỜNG Tổ tiếng Thái Lan 23CNTL01 081731xxxx
1111 VŨ KHÁNH TƯỜNG Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Hàn Quốc 24CNHQH01 078875xxxx
1112 VŨ QUỐC HUY Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 037487xxxx
1113 VŨ THANH THẢO khoa ngôn ngữ và văn hóa hàn quốc 24CNH01 076250xxxx
1114 VŨ THỊ HUYỀN TRANG Tiếng Anh chuyên ngành 25CNATM03 077616xxxx
1115 VŨ THỊ LAN ANH tiếng anh chuyên ngành 25CNATMĐT01 091691xxxx
1116 VŨ THỊ PHƯƠNG ANH Tiếng anh chuyên ngành 25CNATM04 039959xxxx
1117 VŨ THỊ THỦY TIÊN Ngôn ngữ anh 25CNA12 086984xxxx
1118 VŨ THỊ TUYẾT HỒNG Tiếng Anh 24CNA02 036946xxxx
1119 VŨ TIẾN HƯNG Khoa Tiếng Anh 25CNA09 097694xxxx
1120 VƯƠNG CHẤN KHANG Khoa Tiếng Anh 25CNA02 039935xxxx
1121 VƯƠNG KHÁNH TRINH Khoa Sư phạm Ngoại ngữ 25SPA02 085547xxxx
1122 VƯƠNG THỊ CẨM VÂN Khoa tiếng Pháp 23CNP01 037237xxxx
1123 VƯƠNG THỊ KHÁNH VY Tổ tiếng Thái Lan 24CNTL01 033849xxxx
1124 XA NGUYỄN YẾN NHI Khoa Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Hàn Quốc 25CNH01 076535xxxx

Từ khóa » Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ đà Nẵng