Danh Sách Thí Sinh Dự Thi - Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Có thể bạn quan tâm
Đăng nhập
Đăng nhậpBạn chưa có tài khoản? Đăng ký ngay
Bạn quên mật khẩu? Khôi phục mật khẩu
Thống kê
Thống kê tuần Thống kê tuầnChọn Tỉnh/Thành phố:
Chọn bảng:
Học sinh Sinh ViênChọn tuần thi:
Tuần 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 Tuần 5 Tuần 6 Tuần 7 Tuần 8 Tuần 9 Tuần 10 Search Export| STT | Số điện thoại | Tên người dùng | Điểm | Thời gian | Quận Huyện | Tên Trường | Khoa | Lớp |
|---|
Tổng số: 1023 thí sinh
| # | Thí sinh | Khoa | Lớp | Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AO | ET1 | 12 | 036205xxxx |
| 2 | BINH PHAM | CNTT | VN05 | 032797xxxx |
| 3 | BỒ THỊ BẢO NGỌC | Khoa Ngoại Ngữ | IPE 02 | 094368xxxx |
| 4 | BÙI ANH DUY | Khoa Toán Tin | MI1-02 | 034405xxxx |
| 5 | BÙI ANH VĂN | Khoa Toán - Tin | MI2 - 02 | 098229xxxx |
| 6 | BÙI CÔNG VINH | Khoa Toán Tin | Toán Tin 01 - K70 | 097911xxxx |
| 7 | BÙI ĐÌNH PHONG | Cơ khí - Chế tạo máy | ME2-01 | 098630xxxx |
| 8 | BÙI ĐỨC BÌNH | Trường Kinh tế | Tài chính - Ngân hàng | 098768xxxx |
| 9 | BÙI ĐỨC PHÁT | Trường CNTT và TT | ICT 02-K70 | 085896xxxx |
| 10 | BÙI DUY HƯNG | Khoa Tự động hoá | CTTT Kỹ thuật điều khiển - Tự động hoá 01 K69 | 083455xxxx |
| 11 | BÙI DUY KHÁNH | điện điện tử | điện tử 11 | 088683xxxx |
| 12 | BÙI GIA HUY | Cơ khí động lực | Kỹ thuật Ô tô 03 | 090325xxxx |
| 13 | BÙI HẠNH NGÂN | Trường Kinh tế | CTTT Phân tích Kinh doanh 04 - K69 | 086622xxxx |
| 14 | BÙI HUY HOÀNG | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | ICT 02-K70 | 082358xxxx |
| 15 | BÙI KIM MINH | C02 | CT27H | 034969xxxx |
| 16 | BÙI NGỌC LINH | Kỹ thuật cơ khí | cơ khí 01-k70 | 082629xxxx |
| 17 | BÙI NGỌC MINH | Cơ Khí Động Lực | Cơ Khí Động Lực 01 - K69 | 098866xxxx |
| 18 | BÙI QUANG DUY | Kỹ Thuật Cơ khí | ME2-07 | 098549xxxx |
| 19 | BÙI THANH HÀ | kế toán | kế toán 01- k70 | 035332xxxx |
| 20 | BÙI THANH PHONG | Trường Điện - Điện tử | ET-LUH 01 K70 | 091485xxxx |
| 21 | BÙI THỊ HẰNG | Kĩ thuật Hóa học | CH1 - 04 | 039868xxxx |
| 22 | BÙI THỊ HOÀI | Khoa dệt may da giầy và thời trang | công nghệ may | 035866xxxx |
| 23 | BÙI THỊ LÊ NA | Kinh tế | Tài chính ngân hàng 02 | 086837xxxx |
| 24 | BÙI THỊ THU NGÂN | Khoa Khoa học và Công nghệ Giáo dục | ED2 02 - K69 | 097846xxxx |
| 25 | BÙI THIÊN LAM | Khoa Ngoại ngữ | FL1-05 | 039768xxxx |
| 26 | BÙI TIẾN DŨNG | Cơ điện tử hợp tác với ĐH Nagaoka | MENUT 02 | 035513xxxx |
| 27 | BÙI TIẾN QUANG | Công nghệ thông tin và truyền thông | An toàn không gian số 01 K70 | 039270xxxx |
| 28 | BÙI TIẾN TÚ | Kỹ thuật điện tử viễn thông | ET1 - 03 | 032668xxxx |
| 29 | BÙI TRẦN HOÀNG AN | Trường Kinh tế | Quản lý công nghiệp 01 | 035729xxxx |
| 30 | BÙI TUẤN HƯNG | Hoá học | Ch2-01 | 098556xxxx |
| 31 | BÙI TUẤN HƯNG | Hoá Học | Ch2-01 | 097891xxxx |
| 32 | BÙI TUẤN KHẢI | Năng lượng nhiệt | He1-01 | 091621xxxx |
| 33 | BÙI VŨ DŨNG | 70 | ICT 02 | 082303xxxx |
| 34 | BÙI VŨ PHƯƠNG LINH | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Logistics 03 | 098528xxxx |
| 35 | BÙI VŨ PHƯƠNG LINH | Khoa Quản Lý | Logistics 03 | 039579xxxx |
| 36 | BÙI XUÂN HÙNG | Trường Cơ Khí | Kỹ thuật Nhiệt - 01 - K68 | 097523xxxx |
| 37 | CAO GIA BẢO | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | EE2 - 11 | 082990xxxx |
| 38 | CAO HẢI VÂN | Kỹ thuật hóa học | KTHH - 09 | 098757xxxx |
| 39 | CAO MINH HOÀNG | Cơ khí động lực | Kỹ thuật Ô tô 06 - K69 | 094160xxxx |
| 40 | CAO MINH QUÝ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Logistics 01 | 083366xxxx |
| 41 | CAO QUỐC HƯNG | Kỹ thuật thực phẩm | Thực phẩm 05 - K68 | 032755xxxx |
| 42 | CAO QUỐC HƯNG | Kỹ thuật thực phẩm | Thực phẩm 05 - K68 | 098655xxxx |
| 43 | CAO THỊ MINH | Hoá và Khoa học sự sống | Kỹ Thuật Thực Phẩm 01- k68 | 090493xxxx |
| 44 | CAO THỊ THUÝ HẰNG | Khoa KT Sinh Học và KT Thực Phẩm | Thực phẩm 01-K68 | 098573xxxx |
| 45 | CAO VĂN PHÚ | Khoa Toán - Tin | Hệ thống thông tin quản lý 02 - K69 | 039310xxxx |
| 46 | CHẾ HOÀNG NAM | Vật lý kỹ thuật | K69 - PH1 - 03 | 098298xxxx |
| 47 | CHẾ HOÀNG NAM | Vật lý kỹ thuật | K69 - PH1 - 03 | 037652xxxx |
| 48 | CHÍ KIÊN PHÙNG | Kĩ thuật thực phẩm | 03 | 081658xxxx |
| 49 | CHU ĐĂNG DƯƠNG | Điện - Điện tử | Kỹ thuật điều khiển - Tự động hóa 12 - K69 | 097253xxxx |
| 50 | CHU NGUYỄN THÁI SƠN | Khoa Toán Tin | Toán Tin 03 | 097850xxxx |
| 51 | CHU THỊ KHÁNH HẰNG | Kỹ thuật thực phẩm | BF2-04 | 094389xxxx |
| 52 | CHU THỊ NGỌC LINH | Khoa Ngoại ngữ | Fl1.01 | 039937xxxx |
| 53 | CỔ ĐẶNG ĐĂNG KHOA | Xây dựng đảng | CT29A | 038430xxxx |
| 54 | ĐÀM KHÁNH HUYỀN | Khoa tự động hóa | ĐK&TĐH 07 K69 | 037912xxxx |
| 55 | ĐÀM KHÁNH HUYỀN | Khoa tự động hóa | ĐK&TĐH 07 K69 | 098559xxxx |
| 56 | ĐÀM THẢO VY | Trường Kinh tế | Kế toán 01 - K69 | 082541xxxx |
| 57 | ĐÀM THU MINH | Kỹ thuật hoá học | Kỹ thuật hoá học 04 | 034441xxxx |
| 58 | ĐÀM XUÂN THẢO NGUYÊN | Kỹ thuật sinh học | BF E19-01 K69 | 091199xxxx |
| 59 | ĐẶNG ĐỨC MẠNH | Cơ Khí | ME-LUH 01 | 081911xxxx |
| 60 | ĐẶNG DUY HIẾU | Trường Điện-Điện tử | CTTT KT Điều khiển-TĐH 01-K70 | 091213xxxx |
| 61 | ĐẶNG HÀ LIỄU | Toán tin | Mi1-04 | 036522xxxx |
| 62 | ĐẶNG HOÀNG DƯƠNG | Công nghệ thông tin Global ICT | ICT-02 K68 | 038654xxxx |
| 63 | ĐẶNG HOÀNG THẢO NGUYÊN | Kỹ thuật Hóa học | Kỹ thuật Hóa học 10 - K70 | 083428xxxx |
| 64 | ĐẶNG HOÀNG VŨ | cơ điện tử | cơ điện tử 06 | 037689xxxx |
| 65 | ĐẶNG HỮU QUANG MINH | Trường Điện - Điện tử | CTTT Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hoá 01 | 086677xxxx |
| 66 | ĐẶNG HỮU TUẤN HƯNG | Vat Ly | 01 | 090156xxxx |
| 67 | ĐẶNG HUY THÀNH THÁI | Khoa Toán - Tin | Mi2-02 | 098908xxxx |
| 68 | ĐẶNG MINH QUÂN | Trường Điện - Điện tử | ET-LUH | 035579xxxx |
| 69 | ĐẶNG NAM KHÁNH | Kỹ thuật điều khiển & tự động hoá | EE2-04 | 081699xxxx |
| 70 | ĐẶNG NGỌC KHÁNH | KHOA VẬT LÝ KỸ THUẬT | LỚP 02 K69 PH1 | 086297xxxx |
| 71 | ĐẶNG NGUYỄN YẾN NHI | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục 01-K69 | 086279xxxx |
| 72 | ĐẶNG QUANG MINH | Kĩ thuật Điều khiển -Tự động hóa | EE2 - 02 | 035879xxxx |
| 73 | ĐẶNG THỊ THUỲ DƯƠNG | Khoa Toán - Tin | Toán Tin 02 - K68 | 094563xxxx |
| 74 | ĐẶNG TRẦN PHÚC | Khoa Ngoại Ngữ | Tiếng anh chuyên nghiệp quốc tế 02 - K68 | 085648xxxx |
| 75 | ĐẶNG TRỌNG HƯNG | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | EE2-10-K67 | 096924xxxx |
| 76 | ĐẶNG VĂN KIÊM | Khoa ngoại ngữ | Ct29B | 091437xxxx |
| 77 | ĐẶNG VÂN NHI | Kĩ thuật Cơ khí | Kĩ thuật Cơ khí 06 | 038820xxxx |
| 78 | ĐẶNG VŨ NAM | Trường Vật liệu | CTTT Vật liệu 01-k69 | 094298xxxx |
| 79 | ĐÀO ĐẠI NGHĨA | Trường Điện - Điện tử | Hệ thống điện và NLTT k68 | 083900xxxx |
| 80 | ĐÀO HỒNG PHÚC | Kỹ thuật hoá học | Kỹ thuật hoá học | 081646xxxx |
| 81 | ĐÀO NGỌC SỸ | Cơ khí | Me gu 01 k68 | 097354xxxx |
| 82 | ĐÀO THỊ NGỌC ÁNH | Tiếng anh chuyên nghiệp quốc tế | IPE01 | 038834xxxx |
| 83 | ĐÀO TUẤN ANH | Kỹ thuật hóa học | Kỹ thuật hóa học 09 - K68 | 097841xxxx |
| 84 | ĐÀO TÙNG LÂM | Toán - Tin | Toán-Tin 04-K70 | 035935xxxx |
| 85 | ĐÀO VĂN QUANG | Điện tử - Viễn thông | Điện tử 07 -K68 | 091927xxxx |
| 86 | ĐÀO XUÂN NGUYÊN | Cơ Khí | Cơ Khí 09 | 094864xxxx |
| 87 | ĐẬU THỊ THANH TRÚC | Kỹ thuật hóa học | Kỹ thuật Hóa học 10 | 039800xxxx |
| 88 | ĐẦU VŨ HÀ UYÊN CHI | Khoa Vật lý kĩ thuật | Vật lý y khoa 01 - k70 | 097585xxxx |
| 89 | ĐINH DUY ĐỨC | Khoa Cơ điện tử | Kỹ thuật Cơ điện tử 02 K68 | 098289xxxx |
| 90 | ĐINH LÊ KHÁNH HÀ | Kỹ thuật Y Sinh | ET2-02 | 079510xxxx |
| 91 | ĐINH NGỌC KHÁNH | Trường công nghệ thông tin và truyền thông | Việt Nhật 03 | 038580xxxx |
| 92 | ĐINH NHẬT MINH | Tự động hóa | CTTN KTĐK&TĐH K68 | 098374xxxx |
| 93 | ĐINH NHẬT MINH | Tự động hóa | CTTN KTĐK & TĐH K68 | 086532xxxx |
| 94 | ĐINH PHƯƠNG MAI | Kinh doanh | Quản trị kinh doanh 03 - k69 | 097947xxxx |
| 95 | ĐINH QUANG LONG | Vật lý kỹ thuật | PH1-03 | 033821xxxx |
| 96 | ĐINH QUANG MẠNH | Kỹ thuật nhiệt | Nhiệt 02 | 098285xxxx |
| 97 | ĐINH THÁI BÌNH | ITE10 | DS-AI 02 | 097263xxxx |
| 98 | ĐINH THANH TÚ | Điện điện tử | 02 ET-E9 | 038385xxxx |
| 99 | ĐINH THUÝ VÂN | y đa khoa | 58b | 036735xxxx |
| 100 | ĐINH TRỌNG HIẾU | Vật Lý kĩ thuật | Vật lý 02 | 086773xxxx |
| 101 | ĐINH TRỌNG HIẾU | Vật Lý kĩ thuật | Vật lý 02 | 032502xxxx |
| 102 | ĐÌNH TUẤN | Vật lý kỹ thuật | Vật lý kỹ thuật 01 | 039978xxxx |
| 103 | ĐINH TUẤN MINH | Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo | Lớp 01 | 090604xxxx |
| 104 | ĐINH VĂN NHẤT PHONG | MS1 | VL học - Xử lí nhiệt và bề mặt | 033776xxxx |
| 105 | ĐỖ ANH QUÂN | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | ee206 | 033577xxxx |
| 106 | ĐỖ ANH QUÂN | Điện | Tự động hoá 06 | 033577xxxx |
| 107 | ĐỖ BÍCH NGỌC | Khoa Dệt may Da giày và Thời trang | VL&CN Hoàn tất SPDM K68 | 098385xxxx |
| 108 | ĐỖ ĐĂNG VŨ | Artificial Intelligence and Data science | DS_AI_03 | 038201xxxx |
| 109 | ĐỖ ĐÌNH VŨ | Kỹ Thuật Máy Tính | IT2-04 | 098765xxxx |
| 110 | ĐỖ ĐÌNH VŨ | Kỹ Thuật Máy Tính | IT2-04 | 086240xxxx |
| 111 | ĐỖ ĐỨC MẠNH | Kỹ thuật hóa học | CNVL Polymer và Composite - K67 | 033691xxxx |
| 112 | ĐỖ DUY HƯNG | Kĩ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano | MS2-03 | 037891xxxx |
| 113 | ĐỖ HẢI MINH | Khoa Điện tử - Viễn thông | Điện tử 01 | 091817xxxx |
| 114 | ĐỖ HIỂU VINH | Kỹ thuật Cơ điện tử | ME1 07 K68 | 036867xxxx |
| 115 | ĐỖ HOÀNG GIA PHONG | Điện tử viễn thông | ET1-10-K67 | 037597xxxx |
| 116 | ĐỖ HOÀNG GIA PHONG | Điện tử viễn thông | ET1-10-K67 | 097757xxxx |
| 117 | ĐỖ HOÀNG PHÚC | Ngoại Ngữ | Fl1-04 | 094107xxxx |
| 118 | ĐỖ HỒNG ANH | Khoa khoa học công nghệ và môi trường | 01 quản lý tài nguyên môi trường k67 | 035200xxxx |
| 119 | ĐỖ HUY VINH | Kỹ thuật hàng không | Vũ khí hàng không | 086262xxxx |
| 120 | ĐỖ KHÁNH LINH | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục 01 - K69 | 096649xxxx |
| 121 | ĐỖ MẠNH ĐẠT | Khoa Vật lý kỹ thuật | Vật lý 07 K69 | 036653xxxx |
| 122 | ĐỖ MINH HUYỀN | Hóa và KHSS | Kĩ Thuật Thực Phẩm CTTT 01 | 090215xxxx |
| 123 | ĐỖ NGỌC LAN ANH | Quản lý công nghiệp | 3 | 098388xxxx |
| 124 | ĐỖ NGỌC TƯỜNG VY | Khoa Vật lý Kỹ thuật | PH2 01 | 037923xxxx |
| 125 | ĐỖ NGỌC TƯỜNG VY | Khoa Vật lý Kỹ thuật | PH2 01 | 097690xxxx |
| 126 | ĐỖ NGUYỄN HỮU HẢI DƯƠNG | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | ICT 01-K70 | 097835xxxx |
| 127 | ĐỖ NGUYỄN HỮU HẢI DƯƠNG | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | ICT 01-K70 | 097836xxxx |
| 128 | ĐỖ QUỲNH MAI | Khoa Ngoại Ngữ | IPE02 | 086932xxxx |
| 129 | ĐỖ THANH THỦY | Toán - Tin | MI2 - 02 - K68 | 096708xxxx |
| 130 | ĐỖ THÀNH VINH | Khoa cơ khí | megu | 096708xxxx |
| 131 | ĐỖ THỊ HẢI YẾN | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 03 | 096303xxxx |
| 132 | ĐỖ THỊ HOÀI ANH | Khoa KH&CNGD | Quản lý Giáo dục 01 K69 | 098140xxxx |
| 133 | ĐỖ THỊ KIỀU ANH | Khoa Kỹ thuật Thực Phẩm | Lớp Kỹ thuật Thực phẩm 02 - K67 | 035686xxxx |
| 134 | ĐỖ THỊ LINH CHI | Trường Kinh tế | Phân tích kinh doanh 02 | 037323xxxx |
| 135 | ĐỖ THỊ QUỲNH HƯƠNG | Toán - Tin | MI1-02 (K70) | 033728xxxx |
| 136 | ĐỖ THỊ THU THẢO | Vật lý kĩ thuật | Vật lý 03 - K68 | 036311xxxx |
| 137 | ĐỖ THỊ UYÊN | Khoa Dệt may- Da giầy và Thời trang | Công nghệ may-k68 | 035869xxxx |
| 138 | ĐỖ TRẦN NHẬT MINH | Hàng Không | TE-EP | 098688xxxx |
| 139 | ĐỖ TRUNG THÀNH | Tự động hoá | Kỹ thuật điều khiển tự động hoá -15 K67 | 037371xxxx |
| 140 | ĐỖ VŨ CHÂU GIANG | Khoa Kỹ thuật Thực phẩm | CTTT Kỹ thuật thực phẩm 02 | 096791xxxx |
| 141 | ĐỖ VŨ THỊNH | Điện - Điện tử | EE2 01 - K68 | 091222xxxx |
| 142 | ĐỖ VŨ THỊNH | Tự động hóa | EE2 01 - K68 | 088856xxxx |
| 143 | ĐỖ XUÂN BÁCH | Vật lý kỹ thuật | Lớp Vật lý Y khoa | 081973xxxx |
| 144 | ĐOÀN ĐẠI PHONG | Cơ điện tử | ME1 02 - K69 | 086529xxxx |
| 145 | ĐOÀN NHẬT MINH | CTTT ĐTVT | ET E4 02 | 098913xxxx |
| 146 | DOÃN PHAN ANH ĐỨC | Điện tử-Viễn Thông ( liên kết với ĐH Leibniz Hannover) | ET-LUH | 097998xxxx |
| 147 | ĐOÀN THÁI SƠN | Trường Vật liệu | Vật liệu 07-K69 | 034849xxxx |
| 148 | ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG | Kĩ thuật thực phẩm | BF2-08 | 038828xxxx |
| 149 | ĐOÀN VĂN HIẾU | Khoa Vật liệu điện tử và Linh kiện | Vi điện tử và CN Nano 02 - K68 | 032534xxxx |
| 150 | ĐỒNG MINH PHÚC | Trường Cơ Khí | ME - LUH | 033649xxxx |
| 151 | ĐỒNG NGỌC BẢO | Toán Tin | Toán Tin 02 | 033546xxxx |
| 152 | ĐỒNG NGỌC BẢO | Toán Tin | Toán Tin 02 | 083810xxxx |
| 153 | ĐỒNG QUỐC KHÁNH | Công nghệ thông tin và truyền thông | ICT-01 | 087651xxxx |
| 154 | ĐỒNG QUỐC KHÁNH | Công nghệ thông tin và truyền thông | ICT-01 | 033208xxxx |
| 155 | ĐỒNG THỊ THANH HẰNG | Khoa Toán Tin | Hệ thống thông tin quản lý - 02 | 097510xxxx |
| 156 | DƯ ĐOÀN HẢI PHONG | điện | ETTN k69 | 098787xxxx |
| 157 | DƯ THỊ KHÁNH HÒA | Kinh tế | Quản lý Công nghiệp 02 - K69 | 032503xxxx |
| 158 | DƯƠNG CHÍ TRUNG | Kĩ thuật điều khiển và tự động hoá | Kĩ thuật điều khiển và tự động hoá-02 | 096581xxxx |
| 159 | DƯƠNG ĐỨC TUẤN | Kỹ thuật Điện tử Viễn Thông | Điện tử 02 - K67 | 039435xxxx |
| 160 | DƯƠNG MẠNH DŨNG | Cơ khí | ME2-10 | 056204xxxx |
| 161 | DƯƠNG MINH THIỆN | Vật lý Kỹ thuật | Vật lý 01 - K70 | 090172xxxx |
| 162 | DUONG NGOC DIEU | Khoa Khoa học và Công nghệ Giáo dục | ED2-02 | 087882xxxx |
| 163 | DƯƠNG NGỌC QUỲNH ANH | Khoa Điện tử - Trường Điện - Điện tử | CTTT Kỹ thuật Y sinh 01 - K69 | 082693xxxx |
| 164 | DƯƠNG THẢO HIỀN | Khoa Ngoại Ngữ | FL1 - 06 | 038646xxxx |
| 165 | DƯƠNG THỊ NGỌC ANH | Khoa Ngoại Ngữ | Tiếng Anh KHKT 08 | 038894xxxx |
| 166 | DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH | Khoa Toán - Tin | Hệ thống thông tin quản lý 01 - K70 | 084626xxxx |
| 167 | DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH | Khoa Toán - Tin | MI2 01-K70 | 091953xxxx |
| 168 | DƯƠNG THU LINH | Khoa Ngoại Ngữ | Tiếng Anh KHKT-10 | 033684xxxx |
| 169 | DƯƠNG TIẾN DŨNG | Điện-Điện tử | EE2-09-K70 | 036796xxxx |
| 170 | DƯƠNG TUẤN KHOA | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | Tự động hóa - 12 | 097599xxxx |
| 171 | DƯƠNG VĂN GIANG | Khoa Kinh Doanh | Tài chính ngân hàng 02 | 039298xxxx |
| 172 | GIANG THÀNH MINH | Kỹ Thuật Hóa Học | 015 | 098688xxxx |
| 173 | HÀ ĐỨC DƯƠNG | Công nghệ thông tin Global ICT | ICT 01 K68 | 082975xxxx |
| 174 | HÀ ĐỨC MẠNH | Khoa Toán - Tin | Hệ thống thông tin quản lý 02 - K67 | 037943xxxx |
| 175 | HÀ DUY TOÀN | MS1 | VLTT&CT Nano k68 | 034348xxxx |
| 176 | HÀ HỒ VIỆT ANH | Trường Điện - Điện tử | KT Điều khiển-Tự động hóa 10-K69 | 094438xxxx |
| 177 | HÀ MỸ ANH | Điện Tử | CTTT điện tử 01 | 038342xxxx |
| 178 | HÀ THẾ SƠN | Kinh doanh | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng-03 K69 | 096194xxxx |
| 179 | HÀ THỊ KHÁNH HUYỀN | Kỹ thuật hoá học | 04 | 098167xxxx |
| 180 | HÀ THU HOÀI | Kỹ thuật Y Sinh | KT Y Sinh 02 - K69 | 036248xxxx |
| 181 | HÀ TRUNG HIẾU | Hóa và Khoa học sự sống | Kỹ thuật hóa học 09-K69 | 098336xxxx |
| 182 | HÀ TÙNG LÂM | Cơ khí động lực | Cơ khí động lực - 03 | 096611xxxx |
| 183 | HÁN THỊ THANH THANH | Khoa Ngoại Ngữ | FL1 - 10 K69 | 086708xxxx |
| 184 | HỒ ANH DŨNG | Khoa Toán Tin | Toán Tin - 04 | 085776xxxx |
| 185 | HỒ BÁCH | Kỹ thuật vật liệu | Vật liệu nano | 086709xxxx |
| 186 | HỒ THỊ PHƯỢNG | Khoa Kỹ thuật Thực phẩm | Thực phẩm 01 | 034833xxxx |
| 187 | HỒ TUẤN CƯỜNG | Khoa Điện Tử- Trường Điện-Điện Tử | Kỹ thuật y sinh 01 - K67 | 094994xxxx |
| 188 | HOÀNG ANH DŨNG | Khoa Điện Tử - Viễn Thông | Điện Tử - 02 | 039640xxxx |
| 189 | HOÀNG ANH DŨNG | Khoa Điện Tử - Viễn Thông | Điện Tử - 02 | 077422xxxx |
| 190 | HOÀNG ANH KHUÊ | Kỹ thuật Ô tô | Kỹ thuật Ô tô 01 | 098100xxxx |
| 191 | HOÀNG ĐỨC LƯỢNG | Khoa học và Công nghệ giáo dục | ED2-03 | 096625xxxx |
| 192 | HOÀNG ĐỨC LƯỢNG | Khoa học và Công nghệ giáo dục | ED2-03 | 081585xxxx |
| 193 | HOÀNG ĐỨC MẠNH | Điện | 05 | 086532xxxx |
| 194 | HOÀNG ĐỨC MẠNH | Trường CNTT&TT | Kĩ thuật máy tính 01 - K70 | 086253xxxx |
| 195 | HOÀNG ĐỨC VIỆT | Điều Khiển và Tự Động Hoá | 11 | 091543xxxx |
| 196 | HOÀNG GIA HƯNG | Khoa Điện Tử - Trường Điện - Điện Tử | CTTT Kỹ thuật Y sinh 01 - K69 | 085676xxxx |
| 197 | HOÀNG GIA KHÁNH | Kỹ Thuật In | 3 | 038536xxxx |
| 198 | HOÀNG GIA KHÁNH | Kỹ thuật Máy tính | Kỹ thuật Máy tính 02 | 037933xxxx |
| 199 | HOÀNG HOÀI THƯƠNG | Khoa Khoa Học và Công nghệ Giáo Dục | Ed2-02 | 098215xxxx |
| 200 | HOÀNG KHẢI MẠNH | Global ICT | ICT 02 | 084611xxxx |
| 201 | HOÀNG KHÔI | Kỹ thuật Vật liệu | MS1-01 | 037975xxxx |
| 202 | HOÀNG LÊ HÀ | EE2 | EE2-04 | 032996xxxx |
| 203 | HOÀNG LÊ HUY | CNTT | Việt Nhật 03-k69 | 098290xxxx |
| 204 | HOÀNG MẠC GIA PHÚ | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục 03 - K69 | 098199xxxx |
| 205 | HOÀNG MẠC GIA PHÚ | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục 03 - K69 | 038578xxxx |
| 206 | HOÀNG MẠNH TUẤN | Trường Cơ khí | ME NUT 02 K68 | 096297xxxx |
| 207 | HOÀNG NGỌC ANH | Trường Điện - Điện tử | Kỹ thuật điện - 05 | 036513xxxx |
| 208 | HOÀNG NGỌC LINH | Trường Kinh tế | PTKD04 | 039801xxxx |
| 209 | HOÀNG NGỌC MINH | Điện-Điện tử | ET2- 02 K70 | 084504xxxx |
| 210 | HOÀNG NGỌC TOÀN | Tự động hoá | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 05 | 091815xxxx |
| 211 | HOÀNG PHƯƠNG THÙY | khoa khoa học và công nghệ giáo dục | ED2-03 | 098401xxxx |
| 212 | HOÀNG QUANG MINH | Khoa Kinh doanh - Trường Kinh tế | Phân tích kinh doanh 02 | 096551xxxx |
| 213 | HOÀNG QUANG THANH | Khoa Tự động hóa, Trường Điện - Điện tử | EE2-02 | 037563xxxx |
| 214 | HOÀNG QUỐC HƯNG | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | Điện tử 08 - K68 | 037745xxxx |
| 215 | HOÀNG THỊ HÀ HUYỀN | Trường Công nghệ thông tin và Truyền thông | Kỹ thuật máy tính 04 K68 | 096391xxxx |
| 216 | HOÀNG THỊ KHÁNH LINH | Khoa Vật lý kỹ thuật | Vật lý 07 - K69 | 034221xxxx |
| 217 | HOÀNG THỊ LỆ UYÊN | Trung tâm Đào tạo liên tục | QTKD02-K68 | 097815xxxx |
| 218 | HOÀNG THỊ MINH | Khoa Khoa học và công nghệ giáo dục | ED2 - 02 K68 | 036268xxxx |
| 219 | HOÀNG THU HUYỀN | Khoa Kỹ thuật Sinh học | Sinh học - 01 | 096615xxxx |
| 220 | HOÀNG THU TRANG | quản lí công nghiệp | EM2-02 | 039851xxxx |
| 221 | HOÀNG TRẦN ĐẠT | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông - 12 - K70 | 091612xxxx |
| 222 | HOÀNG TRỌNG HOÀN | Điện - Điện tử | Chương trình tiên tiến kỹ thuật điều khiển - Tự động hoá 02 K68 | 094528xxxx |
| 223 | HOÀNG TRỌNG NGHĨA | Khoa cơ khí động lực | Te1-05 | 081898xxxx |
| 224 | HOÀNG TRUNG HIẾU | Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo | 03 | 036684xxxx |
| 225 | HOÀNG TRUNG VĂN | Trường Cơ khí - Đại học Bách khoa Hà Nội | CĐT04 | 036883xxxx |
| 226 | HOÀNG TUẤN HÙNG | Điện tử Viễn thông | CTTN Điện tử Viễn thông K67 | 033771xxxx |
| 227 | HOÀNG VĂN THÀNH | Trường Điện - Điện tử | KT Điều khiển-Tự động hóa 03-K70 | 038883xxxx |
| 228 | HOÀNG VĂN THÀNH | Trường Điện - Điện tử | KT Điều khiển-Tự động hóa 03-K70 | 038883xxxx |
| 229 | HOÀNG VIỆT HÙNG | Công tác Đảng | 1 | 070201xxxx |
| 230 | HOÀNG XUÂN BÌNH | Vật Lý Kỹ Thuật | Vật Lý-02 | 097126xxxx |
| 231 | HỨA NGỌC KHÁNH | Toán-Tin | MI2-01 | 086622xxxx |
| 232 | HỮU NGỌC MINH ANH | Kinh doanh - Trường Kinh tế | Kế toán 02 - K67 | 036229xxxx |
| 233 | HUỲNH NGỌC TRÂM | Khoa Ngoại ngữ | FL1-03 | 098105xxxx |
| 234 | KHỔNG TRỌNG BẰNG | Khoa Toán - Tin | Toán Tin 04 - K69 | 034238xxxx |
| 235 | KHUẤT NGỌC NAM | Trường Cơ khí | ME-NUT 02-K70 | 037369xxxx |
| 236 | KHUẤT QUANG HƯNG | Kỹ thuật hóa học | Kỹ thuật hóa học - 06 | 081543xxxx |
| 237 | KIỀU ANH TÚ | Tự động hoá | EE2-11 | 083810xxxx |
| 238 | KIỀU ANH VĂN | Khoa học dữ liệu & Trí tuệ nhân tạo | IT-E10 01 | 096965xxxx |
| 239 | KIỀU CAO SỸ | D | A | 098245xxxx |
| 240 | KIỀU HUY QUANG | Hóa và Khoa Học Sự Sống | CHE11-03 | 035581xxxx |
| 241 | KIỀU THỊ HUYỀN PHƯƠNG | Khoa Dệt May - Da Giầy và Thời Trang | VL và CN Hoàn tất SP Dệt May - K68 | 033892xxxx |
| 242 | LÃ BÁCH KHOA | Kỹ thuật điều khiển - Tự động hóa | EE2-06-K70 | 037286xxxx |
| 243 | LÃ BÁCH KHOA | Kỹ thuật điều khiển - Tự động hóa | EE2-06-K70 | 087654xxxx |
| 244 | LÃ HỒNG TUẤN ANH | Điện-Điện tử | KT Điều khiển-Tự động hóa K68 | 037851xxxx |
| 245 | LÃ THUỲ DUNG | Kỹ thuật Thực phẩm | BF2-04 | 097800xxxx |
| 246 | LẠI HẢI NAM | Cơ khí | cơ khí 11 | 036946xxxx |
| 247 | LẠI HỒNG SÁNG | Kỹ thuật hóa học | Kỹ thuật hóa học 09 K68 | 035832xxxx |
| 248 | LẠI THẾ NGỌC | CNTT | CNTT | 094722xxxx |
| 249 | LẠI THỊ PHƯƠNG THÙY | Quản lý năng lượng | EM1-02 | 039513xxxx |
| 250 | LÂM ĐỨC MẠNH | Trường CNTT&TT | ICT 01 - K70 | 091861xxxx |
| 251 | LÂM MINH PHÁT | Yy | Yy | 032688xxxx |
| 252 | LẰM MỸ LINH | Công nghệ thông tin và Truyền thông | IT - E6 03 | 035643xxxx |
| 253 | LĂNG HỒNG NGUYỆT ANH | CNTT&TT | ICT 01 - K68 | 083322xxxx |
| 254 | LÊ ANH DUY | Khoa học máy tính | 05 | 039511xxxx |
| 255 | LÊ ANH VŨ | Kỹ thuật điều khiển-Tự động hóa | 09-K69 | 091130xxxx |
| 256 | LÊ BẢO LAN | Viện Toán Tin | TROY-IT 02 | 058916xxxx |
| 257 | LÊ CẨM LY | Khoa kỹ thuật thực phẩm | Kỹ thuật thực phẩm - 02 - K68 | 037764xxxx |
| 258 | LÊ CHÍ ĐĂNG NGUYÊN | Cơ Khí Động Lực | Cơ Khí Động Lực 03 | 085415xxxx |
| 259 | LÊ CÔNG DUY | Kỹ thuật Y sinh | ET2-01-K70 | 085332xxxx |
| 260 | LÊ CÔNG HẢI QUÂN | Trường Điện-Điện tử | Lớp Truyền thông số & KT đa phương tiện 01 K69 | 083815xxxx |
| 261 | LÊ ĐẶNG ĐÌNH KIÊN | Vật liệu điện tử & Linh kiện | Kỹ thuật vi điện tử và Công nghệ nano - 03 | 092658xxxx |
| 262 | LÊ DIỆP ANH | Trường hoá và khoa học sự sống | Kỹ thuật hoá học | 081750xxxx |
| 263 | LÊ DIỆP ANH | Trường hoá và khoa học sự sống | Kỹ thuật hoá học 07 | 084889xxxx |
| 264 | LÊ ĐÌNH MẠNH | Khoa Điện Điện Tử | ET-LUH 01 | 088980xxxx |
| 265 | LÊ ĐÌNH TOÀN | Kĩ Thuật Hóa Học | Kĩ Thuật Hóa Học-07 | 038911xxxx |
| 266 | LÊ ĐÌNH TOÀN | Kĩ Thuật Hóa Học | Kĩ Thuật Hóa Học-07 | 036245xxxx |
| 267 | LÊ ĐỨC ĐẠT | Công nghệ Vật liệu polime và compozit | MS3-02 | 038755xxxx |
| 268 | LÊ ĐỨC DƯƠNG | Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo | IT-E10 | 038777xxxx |
| 269 | LÊ ĐỨC HOÀNG | Khoa Điện | Kỹ thuật Điện 01 - k69 | 085376xxxx |
| 270 | LÊ ĐỨC HOÀNG | Khoa Điện | Kỹ thuật Điện 01 - k69 | 091171xxxx |
| 271 | LÊ ĐỨC MINH | Kỹ thuật Điều khiển & Tự Động Hóa | CTTN-KTĐK&TĐH-K69 | 096134xxxx |
| 272 | LÊ ĐỨC MINH QUÂN | Trường điện-điện tử | ET2-01 | 037533xxxx |
| 273 | LÊ HÀ MY | Tự động hóa | CTTT Kỹ thuật điều khiển - Tự động hóa 01 - K69 | 091240xxxx |
| 274 | LÊ HÀ PHƯƠNG LINH | Trường Vật liệu | CN sản xuất sản phẩm Dệt K69 | 097406xxxx |
| 275 | LÊ HẢI BÌNH | Trường Công nghệ thông tin và Truyền thông - Khoa kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính - 03 | 096711xxxx |
| 276 | LÊ HẢI VINH | Cơ Khí | Cơ Khí 03 - K70 | 035320xxxx |
| 277 | LÊ HOÀNG NAM | Vật liệu và linh kiện | Kỹ thuật vi điện tử và công nghệ nano 04 | 085312xxxx |
| 278 | LÊ HOÀNG NAM | Trường Vật liệu | Vi điện tử & CN nano 04-K70 | 084611xxxx |
| 279 | LÊ HOÀNG XUÂN VIỆT | Kĩ thuật Vật Liệu | MS1-01 | 035464xxxx |
| 280 | LÊ HỒNG ĐỨC | khoa cơ khí | PFIEV cơ khí hàng không | 093536xxxx |
| 281 | LÊ HỒNG ĐỨC | khoa cơ khí | PFIEV cơ khí hàng không | 098252xxxx |
| 282 | LÊ HỒNG TIẾN | Kỹ thuật ô tô | KT Ôtô 04 | 033900xxxx |
| 283 | LÊ HỮU ANH VIỆT | Trường Điện - Điện tử | CTTT KT Điều khiển - TĐH 02 - K70 | 093461xxxx |
| 284 | LÊ HỮU TRÍ | Cơ khí chế tạo máy | Kỹ thuật cơ khí-10 | 082752xxxx |
| 285 | LÊ MẠNH MINH QUÂN | Cơ khí | Kỹ thuật Cơ khí 05-K68 | 098617xxxx |
| 286 | LÊ MINH HIỂN | IT-E10 K70 | IT-E10-02 K70 | 096986xxxx |
| 287 | LÊ MINH HIỆP | Tự động hóa | Tin học công nghiệp và tự động hóa | 083334xxxx |
| 288 | LÊ MINH HIẾU | Trường công nghệ thông tin và truyền thông | Khoa học máy tính IT1-05 K70 | 035914xxxx |
| 289 | LÊ MINH PHÚC | Kỹ thuật Vật liệu | Vật liệu 05 K68 | 037677xxxx |
| 290 | LÊ MINH QUÂN | Kỹ thuật Điều khiến - Tự động hóa | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa 06 K69 | 090175xxxx |
| 291 | LÊ MINH QUÂN | Hệ thống điện và năng lượng tái tạo | 01 | 092687xxxx |
| 292 | LÊ MINH QUÂN | Hệ thống điện và năng lượng tái tạo | 01 | 098325xxxx |
| 293 | LÊ NAM LONG | Truyền thông số & Kỹ thuật đa phương tiện | ET-E16-02 | 084882xxxx |
| 294 | LÊ NGUYÊN ĐỨC | Công nghệ thông tin | Kỹ thuật máy tính | 082419xxxx |
| 295 | LÊ NGUYÊN ĐỨC | Công nghệ thông tin và truyền thông | Kỹ thuật máy tính | 091529xxxx |
| 296 | LÊ QUANG BÌNH | Trường Cơ khí | CTTT KT Cơ điện tử 03 - K70 | 093439xxxx |
| 297 | LÊ QUANG HUY | Khoa Cơ Khí | ME2-05 | 094983xxxx |
| 298 | LÊ QUANG PHÚC | Trường CNTT&TT | Khoa học Máy tính 01 | 093511xxxx |
| 299 | LÊ QUANG QUYỀN | Kĩ thuật Cơ khí | ME2-05 | 097111xxxx |
| 300 | LÊ QUANG TRUNG | Ky thuat hoa hoc | CH1-01 | 092617xxxx |
| 301 | LÊ QUỐC AN | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | CNTT Việt Pháp 01 - K68 | 096329xxxx |
| 302 | LÊ THÁI SƠN | Kỹ thuật vật liệu | MS1-02 | 034458xxxx |
| 303 | LÊ THANH NAM | Khoa Dệt may- Da giầy và Thời trang | công nghệ dệt- K68 | 079993xxxx |
| 304 | LÊ THÀNH NAM | Tự Động Hóa CTTT | EEE8 03 - K70 | 089829xxxx |
| 305 | LÊ THANH QUANG | Tự động hoá | Kỹ thuật điều khiển - Tự động hoá 11 K68 | 033290xxxx |
| 306 | LÊ THÀNH VINH | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính 03 | 083836xxxx |
| 307 | LÊ THÀNH VINH | IT1 | it106 | 033263xxxx |
| 308 | LÊ THẢO VÂN | Hoá | Hoá 01 | 037354xxxx |
| 309 | LÊ THỊ BÍCH NGỌC | Hóa học | 03 | 092705xxxx |
| 310 | LÊ THỊ GIANG | Trường Hóa và Khoa học sự sống | CH1-11-K69 | 035640xxxx |
| 311 | LÊ THỊ GIANG | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng Anh KHKT và CN 06 - K68 | 034271xxxx |
| 312 | LE THI HAI YEN | Kỹ thuật hóa học | CH1-04 | 086574xxxx |
| 313 | LÊ THỊ HỒNG MƠ | Logistics & QLCCƯ | Lớp Logistics & QLCCƯ 02 | 038282xxxx |
| 314 | LÊ THỊ HUỆ | Kỹ thuật hoá học | Ch1-01 | 037469xxxx |
| 315 | LÊ THỊ HUỆ | Kỹ thuật hoá học | Ch1-01 | 035531xxxx |
| 316 | LÊ THỊ LAN ANH | Khoa Khoa học và Công nghệ Giáo dục | ED2 - 01 | 092146xxxx |
| 317 | LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO | Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | CTTT Logistics 02-K67 | 070545xxxx |
| 318 | LÊ THỊ THANH TÂM | Tiếng Anh Khoa học Kỹ thuật | 03 | 098808xxxx |
| 319 | LÊ THỊ THANH TRÚC | CH1 | 14 | 098390xxxx |
| 320 | LÊ THIÊM AN | Điện-Điện Tử | Kỹ Thuật ĐK&TDH 06-K70 | 033622xxxx |
| 321 | LÊ TIẾN DŨNG | kĩ thuật hoá học | 12 | 033350xxxx |
| 322 | LÊ TRẦN HIẾU MINH | Khoa Điện tử - viễn thông | 10 K68 | 091741xxxx |
| 323 | LÊ TRÍ DŨNG | Điện - Điện tử | ET - LUH 02 K69 | 038939xxxx |
| 324 | LÊ TRỌNG KIÊN | Tự động hóa | Tự động hóa 09 | 036788xxxx |
| 325 | LÊ TỰ NGUYÊN KHANG | Kỹ thuật điều khiển - tự động hóa | EE2 - 09 - K70 | 078227xxxx |
| 326 | LÊ TUẤN DƯƠNG | Khoa quản trị kinh doanh | E9 | 091232xxxx |
| 327 | LÊ VĂN CƯỜNG | Khoa kỹ thuật | T34 | 036710xxxx |
| 328 | LÊ VIỆT HUY | Điện tử - Viễn thông | Chương Trình Tài Năng Điện tử - Viễn thông | 098599xxxx |
| 329 | LÊ VIỆT HUY | Điện tử Viễn thông | Chương trình Tài Năng Điện tử Viễn thông | 034870xxxx |
| 330 | LÊ VIỆT QUANG | Điện - Điện tử | CTTT KT Điều khiển - TĐH 02-K70 | 090490xxxx |
| 331 | LÊ XUÂN PHÚ | Khoa học máy tính | IT1-05 | 086676xxxx |
| 332 | LÊ XUÂN THÀNH | Công Nghệ Thông Tin Việt Pháp | Công Nghệ Thông Tin Việt Pháp 01 K70 | 036790xxxx |
| 333 | LÊ XUÂN THỊNH | Hệ thống nhúng thông minh và IoT | ET-E9 02 K70 | 038783xxxx |
| 334 | LÊ XUÂN TÙNG | Cơ khí chế tạo máy | Cơ khí 01- K68 | 084702xxxx |
| 335 | LÊ XUÂN TÙNG | Trường Kinh tế | Chương trình Tiên tiến Phân tích Kinh doanh - 04 | 086903xxxx |
| 336 | LỮ ĐÌNH NGỌC BÁCH | EE-EP | EE-EP 01 | 035662xxxx |
| 337 | LỮ HẢI ANH | Kths | B2c2 | 039560xxxx |
| 338 | LƯƠNG AN VƯƠNG | Trường Kinh tế | kế toán - 01 | 098975xxxx |
| 339 | LƯƠNG AN VƯƠNG | Trường Kinh tế | Kế toán 01 - K68 | 098925xxxx |
| 340 | LƯƠNG ANH KHOA | Khoa Quản lý - Trường Kinh tế | Quản lý công nghiệp 03 - K69 | 034518xxxx |
| 341 | LƯƠNG ANH VIỆT | Khoa Khoa học và Công nghệ Giáo dục | Công nghệ Giáo dục 02 - K68 | 098898xxxx |
| 342 | LƯƠNG BÍCH NGỌC | Hóa và Khoa học sự sống | BF2-02 | 052345xxxx |
| 343 | LƯƠNG DIỄM QUỲNH | Điện tử | ET2 - 01 | 098542xxxx |
| 344 | LƯƠNG GIA BÁCH | Khoa Toán - Tin | MI2 - 02 | 039529xxxx |
| 345 | LƯƠNG MINH HOÀNG | Khoa Vật lý kỹ thuật | PH1-02 | 097138xxxx |
| 346 | LƯƠNG MINH THÙY VY | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh 01 | 079515xxxx |
| 347 | LƯƠNG NGỌC ÁNH | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục 01 - k67 | 037800xxxx |
| 348 | LƯƠNG NGỌC ÁNH | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục 01 - k67 | 037775xxxx |
| 349 | LƯƠNG THỊ HỒNG LƯƠNG | Vật lý Kĩ thuật | Vật lý Y khoa | 038879xxxx |
| 350 | LƯƠNG THỊ MAI LAN | kỹ thuật nhiệt | nhiệt 06 | 037818xxxx |
| 351 | LƯƠNG VIỆT HOÀNG | Me2 | Me2-04 | 086825xxxx |
| 352 | LƯU ANH ĐỨC | Toán Tin | A | 038868xxxx |
| 353 | LƯU GIA LONG | Khoa Điện-Điện tử | Kĩ thuật y sinh-02 | 038709xxxx |
| 354 | LƯU NGỌC HIỀN | Khoa học và Công nghệ Giáo dục | Công nghệ giáo dục 02 - K66 | 097928xxxx |
| 355 | LƯU THỊ KHÁNH HUYÈN | Khoa Ngoại Ngữ | IPE 01 - K68 | 093606xxxx |
| 356 | LƯU VŨ HUY | Tự Động Hóa | Tự Động Hóa 09 | 084984xxxx |
| 357 | LƯU XUÂN CHỨC | Điện Tử | ET-E9 01 K70 | 098162xxxx |
| 358 | LÝ BẢO LINH | Khoa Kỹ Thuật Hoá Dược | Hoá dược 01 k69 | 090421xxxx |
| 359 | LÝ QUỲNH MAI | Kỹ thuật Thực phẩm | Thực phẩm 05 - K68 | 039508xxxx |
| 360 | MẠC CHI THẢO | Tự động hoá | EE2-02-K69 | 091120xxxx |
| 361 | MAI HÀ PHƯƠNG | Trường Hóa và khoa học sự sống | Kỹ thuật sinh học CTTT 01 | 094278xxxx |
| 362 | MAI PHÚC HƯNG | Trường Vật Liệu | MS2-02 | 088603xxxx |
| 363 | MAI PHƯƠNG | Kĩ thuật In | Kĩ thuật In 01 | 094749xxxx |
| 364 | MAI THIÊN PHONG | Khoa Kỹ thuật hóa học | CH1-08 | 076639xxxx |
| 365 | MAI TIẾN HOÀNG | Khoa học Máy tính | 04 | 035336xxxx |
| 366 | MAI TIỂU DUYÊN | Quản lý tài nguyên và môi trường | EV2-02 | 093158xxxx |
| 367 | MINH PHAM | Trường Điện - Điện tử | Điện tử 05 - K58 | 056303xxxx |
| 368 | MÔNG DUY KHÁNH | Trường CNTT&TT | Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo 02 - K70 | 033223xxxx |
| 369 | NGÂN KIM | Kĩ thuật hoá học | Ch1-09 | 034769xxxx |
| 370 | NGHIÊM MINH QUANG | Kỹ thuật Y Sinh | ET2 - 02 - K70 | 038393xxxx |
| 371 | NGHIÊM THỊ KIỀU TRANG | Toán -Tin | Toán Tin 01-k70 | 035888xxxx |
| 372 | NGHIÊM THÙY DƯƠNG | Công nghệ Dệt may | Lớp Thiết kế thời trang & da giày k68 | 038559xxxx |
| 373 | NGHIÊM THÙY DƯƠNG | Công nghệ dệt may | Thiết kế thời trang & da giày k68 | 091608xxxx |
| 374 | NGÔ MẠNH HÙNG | CNTT | CNTT Việt Pháp | 085616xxxx |
| 375 | NGÔ NGUYỄN THIÊN AN | Kinh tế | Phân tích KD 03 | 032700xxxx |
| 376 | NGÔ PHƯƠNG THANH | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | ED2-02 | 098574xxxx |
| 377 | NGÔ QUANG DUY | Cơ khí Động lực | Cơ khí Hàng không TE-EP | 094701xxxx |
| 378 | NGÔ THÀNH NAM | PFIEV Tin học công nghiệp và Tự động hoá | PFIEV Tin học công nghiệp và Tự động hoá 01-K70 | 036671xxxx |
| 379 | NGO THANH TU | Kĩ thuật Vật liệu | Kim loại màu và compozit k67 | 037561xxxx |
| 380 | NGÔ THUÝ HÀ | Trường Điện - Điện Tử | KT Điều Khiển - Tự động hoá 08 - K69 | 035387xxxx |
| 381 | NGÔ TIẾN MINH | Kĩ Thuật Hóa Học | CTTT Kĩ Thuật Hóa Dược 01 - K68 | 098428xxxx |
| 382 | NGÔ TRẦN QUẾ HOA | Kỹ thuật Thực phẩm | CTTT Thực phẩm 01 | 086978xxxx |
| 383 | NGUYỄN AN KHÁNH | Kỹ thuật hóa học | Công nghệ Hữu cơ Hóa dầu - K67 | 093610xxxx |
| 384 | NGUYEN ANH BANG | Công Nghệ Thông Tin (Việt-Pháp) | IT-EP 01 | 033263xxxx |
| 385 | NGUYỄN ANH KHOA | IT E10 | IT E10-2 | 081292xxxx |
| 386 | NGUYỄN ANH KHOA | Hoá và khoa học sự sống | CH1-09-K70 | 032729xxxx |
| 387 | NGUYỄN ANH KIỆT | Cơ điện tử | CTTN - Cơ điện tử - 01 | 078837xxxx |
| 388 | NGUYỄN BÁ ĐẠT | Trường Điện- Điện tử / Khoa Điện | EE1-05 K66 | 039985xxxx |
| 389 | NGUYỄN BÁ ĐỨC ANH | Khoa học máy tính | IT1-01 | 032536xxxx |
| 390 | NGUYỄN BÁ KHÁNH | Điều tra | B3C-D50 | 094143xxxx |
| 391 | NGUYỄN BẢO AN | Khoa hoá học | Hoá học 04-k69 | 034215xxxx |
| 392 | NGUYỄN BẢO HƯNG | Kĩ thuật Điện | Lớp 05-K70 | 086932xxxx |
| 393 | NGUYỄN BẢO HUY | Tự Động Hóa, Trường Điện - Điện tử | EE2-15-K67 | 036822xxxx |
| 394 | NGUYỄN BẢO NGỌC | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | Khoa học máy tính 06 - K67 | 038664xxxx |
| 395 | NGUYỄN BẢO NHUNG | Điện - Điện tử | ET-LUH 01 K70 | 090433xxxx |
| 396 | NGUYỄN BẢO NHUNG | Điện - Điện tử | ET-LUH 01 K70 | 093237xxxx |
| 397 | NGUYỄN BÙI XUÂN BẮC | CNTT&TT | IT2-03 | 034252xxxx |
| 398 | NGUYỄN CÔNG DANH | Kĩ thuật điều khiển - Tự động hoá | Kĩ thuật điều khiển - Tự động hoá 12 | 033320xxxx |
| 399 | NGUYỄN CÔNG HÂN | Kĩ thuật Hóa học | Kĩ thuật Hóa dược 01- K69 | 097218xxxx |
| 400 | NGUYỄN ĐẮC NHẬT | Toán Tin | Toán Tin 04 | 098743xxxx |
| 401 | NGUYỄN ĐÀM KHÁNH | Vật liệu Hoá học ứng dụng | Công nghệ Vật liệu Polyme & Compozit | 096393xxxx |
| 402 | NGUYỄN ĐĂNG HIẾU | Khoa Toán Tin | Toán Tin 01 | 083488xxxx |
| 403 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | Hệ thống điện & Năng lượng tái tạo | Hệ thống điện & Năng lượng tái tạo 02 - K69 | 039594xxxx |
| 404 | NGUYỄN ĐĂNG NAM KHÁNH | Kinh doanh | Tài chính ngân hàng 02 K67 | 090502xxxx |
| 405 | NGUYỄN ĐĂNG THÀNH | Công nghệ thông tin và truyền thông | Khoa học máy tính 05 K70 | 039545xxxx |
| 406 | NGUYỄN ĐÀO NAM HẢI | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính 03 K68 | 085568xxxx |
| 407 | NGUYỄN ĐÀO QUỲNH ANH | Khoa Kỹ thuật Hoá học | CTTT Kỹ thuật Hoá Dược 01 k69 | 036794xxxx |
| 408 | NGUYỄN DIỆU LINH | Ngoại Ngữ | Tiếng Anh KHKT và Công nghệ 02 - k69 | 086653xxxx |
| 409 | NGUYỄN ĐÌNH ANH | Trường Điện - Điện tử | CTTN KT Điện tử - viễn thông K68 | 097695xxxx |
| 410 | NGUYỄN ĐÌNH DANH | KT Điều khiển - Tự động hóa | EE2-11 k69 | 033489xxxx |
| 411 | NGUYỄN ĐÌNH ĐẠO | Điện-Điện tử | Kỹ thuật Y Sinh | 086516xxxx |
| 412 | NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC | Phân Tích Kinh Doanh | 01 | 096811xxxx |
| 413 | NGUYỄN ĐÌNH DUY | Trường Kinh Tế | CTTT Logistics 04-K70 | 038555xxxx |
| 414 | NGUYỄN ĐÌNH HIỂN | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | Kỹ thuật máy tính 01 - K70 | 082533xxxx |
| 415 | NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG | Khoa học máy tính | IT1-02 | 082617xxxx |
| 416 | NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG | Khoa học máy tính | IT1-02 | 094818xxxx |
| 417 | NGUYỄN ĐÌNH QUÂN | Trường công nghệ thông tin & truyền thông | Khoa học máy tính 03 - K69 | 097454xxxx |
| 418 | NGUYỄN ĐOÀN HỒNG THÁI | Trường Điện - Điện tử | CTTN-KT điện tử-VT - K69 | 034853xxxx |
| 419 | NGUYỄN ĐOÀN PHONG LAN | Khoa Ngoại ngữ | TA1.07-K69 | 096811xxxx |
| 420 | NGUYỄN ĐỨC ANH | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng Trung Khoa học và Công nghệ 03 - K70 | 097170xxxx |
| 421 | NGUYỄN ĐỨC ANH | Trường Điện - Điện tử | Kỹ thuật Y sinh 02 - K70 | 084969xxxx |
| 422 | NGUYỄN ĐỨC ANH | Trường Điện - Điện tử | ET-E4 02 | 096977xxxx |
| 423 | NGUYỄN ĐỨC ANH | Trường Điện - Điện tử | Kỹ thuật Y sinh 02 - K70 | 091289xxxx |
| 424 | NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG | Cơ khí | Cơ khí 7-k69 | 039982xxxx |
| 425 | NGUYỄN ĐỨC HẢI | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | ME1 05 | 034771xxxx |
| 426 | NGUYỄN ĐỨC HUY | Kĩ thuật máy tính | IT2-02 | 052804xxxx |
| 427 | NGUYỄN ĐỨC KIÊN | Vật lý kỹ thuật | Vật lý 03 - K70 | 039486xxxx |
| 428 | NGUYỄN ĐỨC MINH | Điện-Điện tử | ET-LUH 01 | 082809xxxx |
| 429 | NGUYỄN ĐỨC MINH | IT1 | IT1-06 K68 | 084234xxxx |
| 430 | NGUYỄN ĐỨC TÀI | Khoa Toán Tin | Hệ thống thông tin quản lý 02 | 090499xxxx |
| 431 | NGUYỄN ĐỨC TÀI | Khoa Toán Tin | Hệ thống thông tin quản lý 02 | 098422xxxx |
| 432 | NGUYỄN ĐỨC THÁI TÙNG | CTTT Hoá dược | CTTT Hoá dược 03 - K70 | 096625xxxx |
| 433 | NGUYỄN ĐỨC THÀNH | Khoa Toán - Tin | Hệ thống thông tin quản lý 02 | 038504xxxx |
| 434 | NGUYỄN ĐỨC THÀNH | Khoa Toán - Tin | Hệ thống thông tin quản lý 02 | 039981xxxx |
| 435 | NGUYỄN ĐỨC THIỆN | Kĩ thuật Cơ khí | ME2-01 | 033207xxxx |
| 436 | NGUYỄN ĐỨC THỊNH | Kĩ thuật Điện | Kĩ thuật Điện - 01 K68 | 094655xxxx |
| 437 | NGUYỄN ĐỨC TRÍ | Trường Cơ Khí | ME-E1 02 | 086595xxxx |
| 438 | NGUYỄN ĐỨC VINH | Tự Động hóa | CTTT Kĩ thuật điều khiển và tự động hóa 03 | 094792xxxx |
| 439 | NGUYỄN DƯƠNG PHÚ THÀNH | Khoa Tự động hóa | PFIEV Tin học công nghiệp và Tự động hóa (EE-EP) | 096692xxxx |
| 440 | NGUYỄN DUY ĐẠI | CTTT Kỹ thuật Hóa dược | CTTT Hóa dược 01 - K69 | 098603xxxx |
| 441 | NGUYỄN DUY ĐỨC ANH | Kỹ thuật điều khiển - Tự động hoá | Tài năng | 038899xxxx |
| 442 | NGUYỄN DUY HƯNG | Công Nghệ Thông Tin | Việt Nhật 04 K68 | 036447xxxx |
| 443 | NGUYỄN DUY KHÁNH | Trường Cơ Khí | KT cơ khí 08 - K69 | 033235xxxx |
| 444 | NGUYỄN DUY THÀNH | Kỹ Thuật Vật Liệu | Vật Liệu Kim Loại Màu Và Compozit K68 | 098274xxxx |
| 445 | NGUYỄN GIA LUÂN | Tự động hóa | Kỹ thuật Điều khiển & TĐH - 06 | 037516xxxx |
| 446 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | Vật Lý Kỹ Thuật | Vật Lý Y Khoa | 034895xxxx |
| 447 | NGUYỄN HÀ VY | Kỹ thuật Hóa học | CH1-15 | 091461xxxx |
| 448 | NGUYỄN HẢI ANH | Khoa Vật lý Kỹ thuật | Vật lý 01 | 039860xxxx |
| 449 | NGUYỄN HẢI ANH | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | ICT 02 - K70 | 090172xxxx |
| 450 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | Khoa Tự động hoá | EE2-06 | 033718xxxx |
| 451 | NGUYỄN HẢI HẬU | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Lớp Logistics 03-K69 | 096541xxxx |
| 452 | NGUYEN HAI LONG | Tự động hóa | Kỹ thuật điều khiển - Tự động hóa 07 K69 | 036490xxxx |
| 453 | NGUYỄN HẢI LONG | Cơ điện tử | Cơ điện tử 05 K67 | 098936xxxx |
| 454 | NGUYỄN HOÀ PHÁT | Trường CNTT&TT | Kỹ thuật máy tính - 01 | 093128xxxx |
| 455 | NGUYEN HOAI THUONG | Điện - Điện Tủ | Điện tử 08 - k67 | 096624xxxx |
| 456 | NGUYỄN HOÀNG ANH | Kĩ sư | Vkhk | 038221xxxx |
| 457 | NGUYỄN HOÀNG BẢO PHÚC | Kĩ thuật vật liệu | MS1-04 | 094566xxxx |
| 458 | NGUYỄN HOÀNG DƯƠNG | Điện tử - viễn thông | Điện tử 11 | 033933xxxx |
| 459 | NGUYỄN HOÀNG GIA | Logistics | 1 | 088902xxxx |
| 460 | NGUYỄN HOÀNG KHÁNH HUYỀN | Trường kinh tế | PTKD-04 | 084517xxxx |
| 461 | NGUYỄN HOÀNG MINH | Trường Hóa và Khoa học sự sống | CTTT Hóa dược | 097327xxxx |
| 462 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN KHANH | Khoa Vật lý Kỹ thuật | Vật lý 01 - K69 | 035620xxxx |
| 463 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN KHANH | Khoa Vật lý Kỹ Thuật | Vật lý 01 - K69 | 098660xxxx |
| 464 | NGUYỄN HỒNG KHÁNH VÂN | Khoa Vật lý Kỹ thuật | Vật lý Y khoa 01 - K68 | 096850xxxx |
| 465 | NGUYỄN HỒNG QUÂN | Kĩ thuật Hóa học | CH1-07-K70 | 094206xxxx |
| 466 | NGUYỄN HỒNG VÂN | Khoa Toán - Tin | Hệ thống thông tin quản lý 02 - K69 | 096473xxxx |
| 467 | NGUYỄN HÙNG ANH | Khoa học máy tính | IT1 01 - K69 | 097263xxxx |
| 468 | NGUYỄN HƯƠNG GIANG | công nghệ dệt may | TX-01 | 039742xxxx |
| 469 | NGUYỄN HỮU ĐẠT | Điện - Điện tử | Kĩ thuật điều khiển - Tự động hoá 06 | 033250xxxx |
| 470 | NGUYỄN HỮU HUY | 1 | 1 | 098381xxxx |
| 471 | NGUYỄN HỮU MẠNH | Kỹ thuật ô tô CTTT | TE-E2 03 | 096659xxxx |
| 472 | NGUYỄN HỮU MẠNH | Khoa vật liệu điện tử và linh kiện | Vi điện tử & CN nano 02-K70 | 086655xxxx |
| 473 | NGUYỄN HỮU NHÂN | Trường Điện - Điện tử | Kĩ thuật Điều khiển và Tự động hóa 11 | 097659xxxx |
| 474 | NGUYỄN HỮU PHONG | Kĩ thuật vi điện tử và công nghệ nano | MS2-03 | 039290xxxx |
| 475 | NGUYỄN HỮU PHƯỚC | CTTT Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện | CTTT Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện 02 | 038341xxxx |
| 476 | NGUYỄN HUY DŨNG | Trường Điện-Điện Tử | Kỹ thuật Điều khiển-Tự động hoá 10 | 033814xxxx |
| 477 | NGUYỄN HUY HOÀNG | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | IT-E6 03 | 038914xxxx |
| 478 | NGUYỄN HUY HOÀNG | Khoa vật lý kỹ thuật | Vật lý 01 | 033260xxxx |
| 479 | NGUYỄN HUY KHÁNH | Vật liệu điện tử và linh kiện | Vi điện tử % CN nano 01 K69 | 039849xxxx |
| 480 | NGUYỄN HUY QUÝ | Kỹ thuật thực phẩm | BF2-03 | 037912xxxx |
| 481 | NGUYEN KHAC TRI | Cong nghe thong tin | Viet Nhat 06 - K67 | 093659xxxx |
| 482 | NGUYỄN KHẮC TRƯỜNG PHÚC | Trường Kinh tế | Quản trị kinh doanh - 01 | 033405xxxx |
| 483 | NGUYỄN KHANG NINH | Kỹ thuật điều khiển - tự động hóa | EE2-04-K69 | 034785xxxx |
| 484 | NGUYỄN KHÁNH LY | Phân tích kinh doanh | 01 | 076923xxxx |
| 485 | NGUYỄN KHOA HIẾU | KT Điều khiển và Tự động hóa | KT Điều Khiển - Tự động hóa 09 K70 | 085757xxxx |
| 486 | NGUYỄN KHỞI | Điện | KT | 098417xxxx |
| 487 | NGUYỄN KHỔNG DUY HOÀNG | Kỹ thuật máy tính | IT2 04 | 037348xxxx |
| 488 | NGUYỄN KIẾN QUỐC | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính 06 - K67 | 032965xxxx |
| 489 | NGUYỄN KIM LONG | Khoa Ngoại ngữ | FL1.03 - K68 | 039564xxxx |
| 490 | NGUYỄN LÂN BÁCH | Cảnh sad | B6C6 | 091814xxxx |
| 491 | NGUYỄN LÊ HỒNG NHUNG | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | ED2 - 03 K69 | 036720xxxx |
| 492 | NGUYỄN LONG VŨ | Khoa Điện | Kỹ thuật Điện 06 - K69 | 097302xxxx |
| 493 | NGUYỄN MAI NGỌC | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng Anh Khoa học kĩ thuật và công nghệ 04 | 091303xxxx |
| 494 | NGUYỄN MAI TRANG | Khoa Điện | CTTT HT điện và NL tái tạo 01 - K69 | 094448xxxx |
| 495 | NGUYỄN MẠNH DŨNG | Trường Cơ khí | Cơ khí 10-K70 | 077837xxxx |
| 496 | NGUYỄN MẠNH HÀ | Trường Kinh tế | Chương trình tiên tiến Phân tích Kinh doanh 04 | 097341xxxx |
| 497 | NGUYỄN MẠNH QUYỀN | K69 | Ev1-03 | 032979xxxx |
| 498 | NGUYỄN MẬU TRUNG | Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo | DSAI 03 | 038717xxxx |
| 499 | NGUYỄN MINH CHÂU | Trường Kinh tế | Quản lý công nghiệp - 01 | 032876xxxx |
| 500 | NGUYỄN MINH CHÂU | Khoa Toán - Tin | Hệ thống thông tin quản lý 02 - K68 | 086742xxxx |
| 501 | NGUYỄN MINH ĐỨC | Cơ Khí | ME2-03 | 033390xxxx |
| 502 | NGUYỄN MINH ĐỨC | Kĩ thuật Điều khiển - Tự động hóa | EE2-08 | 039594xxxx |
| 503 | NGUYỄN MINH ĐỨC | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | CTTT Data Science & AI 01 - K67 | 091279xxxx |
| 504 | NGUYỄN MINH HẰNG | Kỹ thuật Y sinh | CTTT Y sinh 01-K68 | 094105xxxx |
| 505 | NGUYỄN MINH HIẾU | Khoa Tự động hóa | EEEP-01 | 086869xxxx |
| 506 | NGUYỄN MINH LONG | Trường Kinh Tế | Tài chính ngân hàng - EM5 | 086705xxxx |
| 507 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | Toán- Tin | Hệ thống thông tin quản lý | 097660xxxx |
| 508 | NGUYỄN MINH QUÝ | Khoa Cơ điện tử | ME-E1 02 | 084237xxxx |
| 509 | NGUYỄN MINH SANG | Kĩ thuật điện tử viễn thông | Điện tử 09 | 093643xxxx |
| 510 | NGUYỄN MINH SƠN | Điện-Điện tử | ETE4-02 K69 | 098706xxxx |
| 511 | NGUYỄN MINH TIẾN | Công nghệ thông tin | Lớp B3 | 097771xxxx |
| 512 | NGUYỄN MINH VŨ | Kỹ Thuật Máy Tính | IT2 - 04 | 036242xxxx |
| 513 | NGUYỄN NAM ANH | Vật lý kỹ thuật | Vật lý 08 | 036822xxxx |
| 514 | NGUYỄN NAM TRÙNG | Toán - Tin | Hệ thống thông tin quản lý - 02 | 098905xxxx |
| 515 | NGUYỄN NGHĨA MINH | Vật lý Kỹ thuật | PH1 03 | 096403xxxx |
| 516 | NGUYỄN NGHĨA THÁI DƯƠNG | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | Điện Tử - 06 | 033737xxxx |
| 517 | NGUYỄN NGỌC ANH | Kĩ thuật In và Truyền thông | CH3 01 K67 | 039629xxxx |
| 518 | NGUYỄN NGỌC GIANG | Tự động hoá | KTĐK và TĐH 03 K68 | 039726xxxx |
| 519 | NGUYỄN NGỌC MINH | Trường Công nghệ thông tin và truyền thông | IT1-06 | 037603xxxx |
| 520 | NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU | Trường Công nghệ thông tin và Truyền thông | CTTT Data Science & AI 03-K70 | 098752xxxx |
| 521 | NGUYỄN NGỌC SÁNG | CNTT Việt - Nhật (IT - E6) | Việt - Nhật 04 K70 | 082349xxxx |
| 522 | NGUYỄN NGỌC THÀNH | Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa | EE2 - 08 | 091692xxxx |
| 523 | NGUYỄN NGỌC THÀNH | Toán Tin | TROY-IT 01 | 093935xxxx |
| 524 | NGUYỄN NGUYỄN ĐỨC QUANG | Kỹ thuật điện | K70 | 088819xxxx |
| 525 | NGUYỄN NGUYÊN DUNG | Khoa Ngoại Ngữ | Tiếng Anh KHKT 10 | 096862xxxx |
| 526 | NGUYỄN NGUYÊN PHONG | Công nghệ thông tin và Truyền thông | IT1-01 | 039827xxxx |
| 527 | NGUYỄN NHẬT MINH | Kĩ thuật điện | EE1-04 | 038918xxxx |
| 528 | NGUYỄN NHẬT QUÂN | CNTT Việt - Nhật | IT-E6 04 | 056424xxxx |
| 529 | NGUYỄN NHẬT QUÂN | CNTT Việt - Nhật | IT-E6 04 | 033530xxxx |
| 530 | NGUYỄN NHẬT QUANG | Tự động hóa | CTTT Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa 03 | 093465xxxx |
| 531 | NGUYỄN NHẬT TÂN | Khoa Toán Tin | Troy-IT 02 | 091313xxxx |
| 532 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | Trường Hóa và KHSS | CH1-16 | 096460xxxx |
| 533 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | Trường hóa và khoa học sự sống | CH1-16 | 081287xxxx |
| 534 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | Công Nghệ Dệt May | Lớp Công Nghệ May | 086952xxxx |
| 535 | NGUYỄN NHƯ THỊNH | Khoa Cơ Điện Tử, Trường Cơ Khí | ME1-06 K67 | 032900xxxx |
| 536 | NGUYỄN NHƯ TRƯỜNG | Trường CNTT & TT | IT-E15 | 039382xxxx |
| 537 | NGUYỄN PHẠM QUỲNH ANH | Kĩ thuật Thực Phẩm | Thực phẩm 02 - K70 | 039770xxxx |
| 538 | NGUYỄN PHẠM QUỲNH ANH | Kĩ thuật Thực Phẩm | Thực phẩm 02 - K70 | 097136xxxx |
| 539 | NGUYỄN PHAN QUỐC AN | kỹ thuật máy tính | kỹ thuật máy tính 02 | 094988xxxx |
| 540 | NGUYỄN PHI HOÀNG | Trường Công nghệ thông tin và Truyền thông | Khoa học máy tính 06 - K69 | 056506xxxx |
| 541 | NGUYỄN PHÚ QUANG | Kĩ thuật điện | Kĩ thuật điện - 01 | 032887xxxx |
| 542 | NGUYỄN PHÚC THANH | Trường Điện - Điện Tử | CTTT Truyền thông số và Kĩ thuật Đa phương tiện 01 - K70 | 032648xxxx |
| 543 | NGUYỄN PHÚC TRƯỜNG AN | Toán Tin | Hệ thống thông tin quản lý 01 K69 | 039637xxxx |
| 544 | NGUYỄN PHÚC VINH | Kĩ thuật Điều khiển - Tự động hóa | Tự động hóa 10 - K69 | 091628xxxx |
| 545 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | Khoa ngoại ngữ | FL1-07 | 094299xxxx |
| 546 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | Vật liệu Hóa học Ứng dụng | Kĩ Thuật in | 097711xxxx |
| 547 | NGUYỄN PHƯƠNG LY | Vật lý ỹ thuật | Vật lý Y | 091839xxxx |
| 548 | NGUYỄN PHƯƠNG NAM | Khoa Vật lý Kỹ thuật | Vật lý 04 - K69 | 097556xxxx |
| 549 | NGUYỄN QUANG DŨNG | Vật Liệu | MSE3 01 K69 | 085441xxxx |
| 550 | NGUYỄN QUANG DŨNG | Tự động hóa | CTTT Kĩ thuật điều khiển - Tự động hóa 01-K70 | 038599xxxx |
| 551 | NGUYỄN QUANG HÙNG | Điện tử - Viễn thông | ETTN K69 | 091742xxxx |
| 552 | NGUYỄN QUANG HUY | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | ET1 - 09 K68 | 096928xxxx |
| 553 | NGUYỄN QUANG HUY | CHE11- CTTT Kĩ thuật hóa dược | 02 | 097865xxxx |
| 554 | NGUYỄN QUANG HUY | CH-E11 | 02 | 033736xxxx |
| 555 | NGUYỄN QUANG THỊNH | Cơ điện tử CTTT | ME-E1 01 | 032873xxxx |
| 556 | NGUYỄN QUANG TÙNG | Điện tử viễn thông | Điện tử 03 | 033945xxxx |
| 557 | NGUYỄN QUANG VINH | Data Science | IT-E10-03 | 082755xxxx |
| 558 | NGUYỄN QUANG VINH | Điện tử Viễn Thông | Điện tử 09 K69 | 097284xxxx |
| 559 | NGUYỄN QUANG VINH | Điện tử Viễn Thông | Điện tử 09 K69 | 096478xxxx |
| 560 | NGUYỄN QUẾ VY | Kĩ thuật Sinh học | CTTT Kĩ thuật Sinh học 02 | 032829xxxx |
| 561 | NGUYỄN QUỐC ANH | Khoa học máy tính | 07 | 086895xxxx |
| 562 | NGUYỄN QUỐC HUY | Dệt may | Dệt may 06 - k69 | 096218xxxx |
| 563 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | Công nghệ Vật liệu hóa học ứng dụng | MS3-01-K69 | 082636xxxx |
| 564 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | Công nghệ Vật liệu hóa học ứng dụng | MS3-01-K69 | 085452xxxx |
| 565 | NGUYỄN QUÝ ĐỨC | TOÁN TIN | MI2-01 | 086747xxxx |
| 566 | NGUYỄN TÀI HƯNG | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | CNTT Việt Pháp 01 K68 | 076932xxxx |
| 567 | NGUYỄN TẤN DŨNG | Trường CNTT&TT | Khoa học máy tính 03 - K70 | 088834xxxx |
| 568 | NGUYỄN TẤN DŨNG | ME-E1 | 05 | 086279xxxx |
| 569 | NGUYỄN THÁI ANH MINH | CTTT An toàn không gian số | IT-E15 01 - K68 | 090627xxxx |
| 570 | NGUYỄN THÁI BÌNH | Trường Kinh Tế | Lớp Phân Tích Kinh Doanh 03 K70 | 083242xxxx |
| 571 | NGUYỄN THÁI LƯƠNG | Khoa Cơ Điện Tử | Kĩ thuật Cơ điện Tử 03-K68 | 033627xxxx |
| 572 | NGUYỄN THÁI QUỐC HUY | Khoa linh kiện điện tử | MS2-03 | 094975xxxx |
| 573 | NGUYỄN THANH AN | Công nghệ thông tin Việt Nhật | Việt Nhật 03 - K69 | 084739xxxx |
| 574 | NGUYỄN THANH AN | Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật | Việt Nhật 03 - K69 | 088669xxxx |
| 575 | NGUYỄN THANH BÌNH | K69 | Vật lý 05 | 037285xxxx |
| 576 | NGUYỄN THANH BÌNH | Khoa Cơ khí động lực | PFIEV Cơ khí hàng không k68-01 | 096167xxxx |
| 577 | NGUYỄN THANH BÌNH | khoa ô tô | 58C | 039211xxxx |
| 578 | NGUYỄN THANH BÌNH | K69 | Vật lý 05 | 086213xxxx |
| 579 | NGUYỄN THÀNH CÔNG | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | ET-TN | 084511xxxx |
| 580 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | Kỹ Thuật Sinh Học | BF1-03 Kỹ Thuật Sinh Học | 085763xxxx |
| 581 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | Trường Hoá và Khoa học sự sống | Kỹ thuật Hoá học - 11 | 098352xxxx |
| 582 | NGUYỄN THÀNH DUY | Công nghệ thông tin Việt Nhật | Việt Nhật 03 | 085255xxxx |
| 583 | NGUYỄN THANH HƯƠNG | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính 01 - K68 | 093168xxxx |
| 584 | NGUYỄN THANH HƯƠNG | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính 01 - K68 | 093168xxxx |
| 585 | NGUYỄN THANH HUYỀN | Kỹ thuật thực phẩm | Thực phẩm 01-K67 | 038992xxxx |
| 586 | NGUYỄN THÀNH LONG | Global ICT | ICT 02 | 036947xxxx |
| 587 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | IT-E7: Global ICT | ICT-01 | 036638xxxx |
| 588 | NGUYỄN THÀNH SƠN | CNNT | IT02 | 037438xxxx |
| 589 | NGUYỄN THẾ HÀ | Năng Lượng Nhiệt | Kĩ thuật Nhiệt - 06 | 098145xxxx |
| 590 | NGUYỄN THẾ TUẤN | Điện tử | Điện tử 06 - K68 | 037598xxxx |
| 591 | NGUYỄN THỊ ÁNH DƯƠNG | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Y sinh 01 K69 | 036719xxxx |
| 592 | NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC | Khoa học và Công nghệ giáo dục | ED2 - 02 - k68 | 039206xxxx |
| 593 | NGUYỄN THỊ BÍCH DÂN | Hóa học | Hóa học 05 - K69 | 039982xxxx |
| 594 | NGUYỄN THỊ DIỆU LINH | Kỹ thuật sinh học | BF1 02 K68 | 039206xxxx |
| 595 | NGUYỄN THỊ DUNG | Khoa Vật lý Kỹ thuật | Vật lý Y khoa 01-K67 | 093618xxxx |
| 596 | NGUYỄN THỊ DUNG | Khoa Vật lý Kỹ thuật | Vật lý Y khoa 01-K67 | 035567xxxx |
| 597 | NGUYỄN THỊ HÀ PHƯƠNG | Toán - Tin | MI1-04 | 035264xxxx |
| 598 | NGUYỄN THỊ HẢI HẬU | Dệt may da giày và thời trang | Công nghệ sản xuất sản phẩm dệt K68 | 038276xxxx |
| 599 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | Hóa học | Hóa học 05 - K69 | 086918xxxx |
| 600 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH | Kỹ thuật sinh học | Kỹ thuật sinh học-04 | 081718xxxx |
| 601 | NGUYỄN THỊ LÊ VY | Khoa Vật lý kỹ thuật | Vật lý-04-K68 | 039914xxxx |
| 602 | NGUYỄN THỊ LINH GIANG | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | Điện tử 11 - K69 | 038915xxxx |
| 603 | NGUYỄN THỊ MAI LAN | Khoa Kinh doanh | Quản trị kinh doanh 01 - K68 | 037608xxxx |
| 604 | NGUYỄN THỊ MINH HẰNG | Toán Tin | Toán Tin 02 | 081570xxxx |
| 605 | NGUYỄN THỊ MINH HẰNG | Toán Tin | Toán Tin 02 | 098920xxxx |
| 606 | NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | ICT - 01 | 094176xxxx |
| 607 | NGUYỄN THỊ MINH THƠ | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng Anh KHKT 08 -K69 | 039454xxxx |
| 608 | NGUYỄN THỊ MINH THƠ | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng Anh KHKT 08 | 086290xxxx |
| 609 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | Kỹ Thuật Vật Liệu | MS1-03 | 036937xxxx |
| 610 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | Kỹ thuật y sinh | ET2-02-K70 | 034948xxxx |
| 611 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | Trường Vật Liệu | Vật Liệu và Công Nghệ Đúc - K68 | 037299xxxx |
| 612 | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | Khoa khoa học và công nghệ giáo dục | ED2-02 | 036991xxxx |
| 613 | NGUYỄN THỊ NGỌC LAN | Khoa học và công nghệ giáo dục | ED2-01 | 039512xxxx |
| 614 | NGUYỄN THỊ NGỌC LINH | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục 01 | 089961xxxx |
| 615 | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | Kinh doanh | Tài chính Ngân hàng 02 - k67 | 033373xxxx |
| 616 | NGUYỄN THỊ NGUYÊN | Trường Kinh Tế | Quản lý năng lượng - 01 | 035374xxxx |
| 617 | NGUYỄN THỊ NGUYÊN ÁNH | Trường Hóa và Khoa học sự sống | Kỹ thuật thực phẩm - 07 | 039577xxxx |
| 618 | NGUYỄN THỊ OANH | Khoa khoa học và công nghệ giáo dục | ED3-01 | 096218xxxx |
| 619 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HUYỀN | Trường Kinh Tế | Kế toán 02 | 032641xxxx |
| 620 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | Kỹ thuật Thực phẩm | Thực phẩm 02 - K67 | 035292xxxx |
| 621 | NGUYEN THI QUYNH NGA | Khoa Ngoai Ngu | IPE02 | 086773xxxx |
| 622 | NGUYỄN THỊ TÂM THƯ | Toán Tin | Hệ thống thông tin quản lý 01 - MI2-01 | 093225xxxx |
| 623 | NGUYỄN THỊ THANH | Khoa Toán Tin | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý 01 K69 | 039583xxxx |
| 624 | NGUYỄN THỊ THANH CHÚC | Kỹ thuật Hóa học | Kỹ thuật Hóa học - 12 | 079565xxxx |
| 625 | NGUYỄN THỊ THẢO | Khoa Toán Tin | Hệ thống thông tin quản lý 02 - K69 | 091635xxxx |
| 626 | NGUYỄN THỊ THẢO NGỌC | Khoa quản lý | Quản trị kinh doanh 02 | 036698xxxx |
| 627 | NGUYỄN THỊ THU HOÀI | Kế toán | EM4-01 | 039512xxxx |
| 628 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | Trường Công nghệ thông tin và Truyền Thông | ICT01-K67 | 039801xxxx |
| 629 | NGUYỄN THỊ THU QUỲNH | Kế toán | Kế toán 01 | 083298xxxx |
| 630 | NGUYỄN THỊ THU QUỲNH | Kế toán | Kế toán 01 | 097879xxxx |
| 631 | NGUYỄN THỊ THỦY | Điện tử Viễn thông | Điện tử 04 | 033600xxxx |
| 632 | NGUYỄN THỊ THUỲ LINH | Kỹ thuật hoá học | CH1 06 K69 | 035578xxxx |
| 633 | NGUYÊN THỊ THÙY LINH | Khoa Quản lý | EM2 | 037241xxxx |
| 634 | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | Vật liệu | Kĩ thuật vi điện tử và công nghệ nano 02 | 037671xxxx |
| 635 | NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG | Trường Hoá và KHSS | 01-EV2 | 039757xxxx |
| 636 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | Hóa và KHSS | 01-EV2 | 081627xxxx |
| 637 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | Hóa và KHSS | 01-EV2 | 098460xxxx |
| 638 | NGUYỄN THỊ VÂN THỦY | Kỹ thuật Hóa học | Kỹ thuật Hóa học 01 - K68 | 037965xxxx |
| 639 | NGUYỄN THU HÀ | Cơ điện tử | ME1-05 | 098572xxxx |
| 640 | NGUYỄN THU HẰNG | Toán Tin | Toán Tin 04 - K70 | 097340xxxx |
| 641 | NGUYỄN THU HƯƠNG | Toán tin | Mi2-02 | 039682xxxx |
| 642 | NGUYỄN THU HƯƠNG | Toán tin | Mi2-02 | 038686xxxx |
| 643 | NGUYỄN THU HUYỀN | Vật Lý Kỹ Thuật | PH1-04 | 096781xxxx |
| 644 | NGUYỄN THỤC MINH | Khoa Toán - Tin | Hệ thống thông tin quản lý - 01 | 090453xxxx |
| 645 | NGUYỄN THÙY DUNG | Quản trị kinh doanh | EM3-02 | 033265xxxx |
| 646 | NGUYỄN THÚY HẠNH | Kỹ thuật Sinh học | Kỹ thuật Sinh học 01 - K69 | 035212xxxx |
| 647 | NGUYỄN THÙY LINH | kĩ thuật điều khiển và tự động hóa | 04 | 038243xxxx |
| 648 | NGUYỄN THÙY LINH | Quản trị Kinh doanh | PTKD 01 | 039598xxxx |
| 649 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | Điện- Điện tử | Kỹ thuật điện 01-K70 | 034221xxxx |
| 650 | NGUYỄN TIẾN ĐỨC | Vật liệu điện tử và linh kiện | Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ Nano | 037310xxxx |
| 651 | NGUYỄN TIẾN ĐỨC MINH | Khoa vật liệu điện tử và linh kiện | Kỹ thuật vi điện tử và công nghê nano - 03 | 094198xxxx |
| 652 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | Trường Công nghệ thông tin và truyền thông | ICT 01 | 098603xxxx |
| 653 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | Kỹ thuật Cơ khí | 13 | 096616xxxx |
| 654 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | Công nghệ thông tin và Truyền thông | IT-E6 02 | 097161xxxx |
| 655 | NGUYỄN TIẾN MINH | Khoa điện | Kỹ thuật điện - 05 | 096549xxxx |
| 656 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | MS2 | 01 | 091163xxxx |
| 657 | NGUYỄN TỐ UYÊN | Kĩ thuật Hóa học | CH1-15 | 091126xxxx |
| 658 | NGUYỄN TRÀ MY | Khoa Quản lý | Kinh tế Công nghiệp 02 - K67 | 081748xxxx |
| 659 | NGUYỄN TRÀ MY | Khoa ngoại ngữ | Tiếng Trung 02-K70 | 039868xxxx |
| 660 | NGUYỄN TRẦN DIỆU ANH | Kỹ thuật Hoá học | CH1-02 | 098361xxxx |
| 661 | NGUYỄN TRẦN GIA BẢO | Kĩ thuật vi điện tử và công nghệ nano | MS2 - 01 | 089899xxxx |
| 662 | NGUYỄN TRẦN HẢI ANH | Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế | IPE-03 | 038871xxxx |
| 663 | NGUYỄN TRẦN NGỌC ANH | Kỹ thuật y sinh- ET2 | KT y sinh-01 K70 | 039518xxxx |
| 664 | NGUYỄN TRẦN NGỌC ANH | Kỹ thuật y sinh- ET2 | KT y sinh-01 K70 | 078209xxxx |
| 665 | NGUYỄN TRẦN QUANG | Khoa Vật liệu điện tử và linh kiện | Vi điện tử & CN nano 04 - K70 | 091878xxxx |
| 666 | NGUYỄN TRẦN THÙY PHƯƠNG | Khoa Ngoại Ngữ | FL1-06 | 097996xxxx |
| 667 | NGUYỄN TRÍ HÙNG | Điện - Điện tử | ET-LUH | 036282xxxx |
| 668 | NGUYỄN TRỌNG BÁCH | A | B | 039333xxxx |
| 669 | NGUYỄN TRỌNG KHANG | Kỹ Thuật Điều Khiển và Tự Động Hóa | KT Điều khiển-Tự động hóa 11-K70 | 035613xxxx |
| 670 | NGUYỄN TRỌNG QUỐC | Khoa Tự động hóa | KT Điều khiển - Tự động hóa - 06 - K69 | 097504xxxx |
| 671 | NGUYỄN TRỌNG THẮNG | Trường ĐIện - Điện tử | KT Điều khiển-Tự động hóa 05-K68 | 082729xxxx |
| 672 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | Việt Nhật 01-K70 | 036794xxxx |
| 673 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | Trường CNTT&TT | IT2-05 | 033226xxxx |
| 674 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | Kỹ thuật Điều khiển-Tự động hoá | EE2-11 | 097984xxxx |
| 675 | NGUYỄN TRUNG HUY | Cơ khí Động lực | Hàng không 01 K67 | 094801xxxx |
| 676 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | Khoa Kĩ thuật điều khiển và Tự động hóa | Kĩ thuật điều khiển và Tự động hóa 11 | 091853xxxx |
| 677 | NGUYỄN TÚ ANH | Khoa Kỹ thuật thực phẩm | BF-E12 02 | 084929xxxx |
| 678 | NGUYỄN TUẤN ANH | Toán - Tin | MI1 - 01 | 096270xxxx |
| 679 | NGUYỄN TUẤN ĐẠT | Điện tử viễn thông | ET1-02 K67 | 091612xxxx |
| 680 | NGUYỄN TUẤN DUY | Trường Điện - Điện tử | Kỹ thuật Y Sinh 02 - K68 | 091668xxxx |
| 681 | NGUYỄN TUẤN DUY | Trường Điện - Điện tử | Kỹ thuật Y Sinh 02 - K68 | 098378xxxx |
| 682 | NGUYỄN TUẤN KHẢI | Trường CNTT và TT | ICT 02 | 087822xxxx |
| 683 | NGUYỄN TUẤN LONG | Khoa Vật Lý Kỹ Thuật | PH1-02 | 083331xxxx |
| 684 | NGUYỄN TUẤN MINH | Toán - Tin | MI2-01 | 096466xxxx |
| 685 | NGUYỄN VĂN ANH | Vật liệu điện tử và Linh kiện | Kỹ thuật vi điện tử và công nghệ nano 02 | 036856xxxx |
| 686 | NGUYỄN VĂN DỨC | cơ khí | kỹ thuật cơ khí | 033354xxxx |
| 687 | NGUYỄN VĂN DỨC | cơ khí | kỹ thuật cơ khí | 033362xxxx |
| 688 | NGUYỄN VĂN DŨNG | Trường CNTT&TT | IT-E10 02 K70 | 096509xxxx |
| 689 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | Khoa Năng lượng Nhiệt | Kỹ thuật Nhiệt 04 - K68 | 039769xxxx |
| 690 | NGUYỄN VĂN GIA HUY | Trường CNTT và TT | IT-E6 04 | 091467xxxx |
| 691 | NGUYỄN VĂN GIA HUY | Trường CNTT và TT | IT-E6 04 | 037890xxxx |
| 692 | NGUYỄN VĂN HƯNG | Kĩ Thuật Vi Điện Tử và Công Nghệ Nano | MS2-04 | 098124xxxx |
| 693 | NGUYỄN VĂN HƯNG | Tự động hoá | EE2-04 | 035658xxxx |
| 694 | NGUYỄN VĂN HƯỞNG | Khoa học Máy tính | 02 | 038750xxxx |
| 695 | NGUYEN VAN LUC | Vật lý kỹ thuật | Vật lý 01 | 076300xxxx |
| 696 | NGUYEN VAN LUC | Vật lý kỹ thuật | Vật lý 01 | 036936xxxx |
| 697 | NGUYỄN VĂN SÁNG | Khoa Vật Lý kỹ thuật | Vật lý 03 | 035791xxxx |
| 698 | NGUYỄN VĂN SƠN | Cơ Khí Hàng Không Pfiev | Cơ Khí hàng không pfiev 01-k68 | 079666xxxx |
| 699 | NGUYỄN VĂN TÂN | Toán-Tin | MI2 01 | 096930xxxx |
| 700 | NGUYỄN VĂN TÂN | Toán-Tin | MI2 01 | 097963xxxx |
| 701 | NGUYỄN VĂN TÂN | Toán-Tin | MI2 01 | 035262xxxx |
| 702 | NGUYỄN VĂN THẮNG | Kỹ thuật máy tính | IT2-02-K69 | 037291xxxx |
| 703 | NGUYỄN VĂN THẾ ĐAN | Khoa Học Máy Tính | IT1-02 | 091287xxxx |
| 704 | NGUYỄN VĂN TOẠI | CNTT Việt Nhật | ITE6-03 | 033913xxxx |
| 705 | NGUYỄN VĂN TOÀN | Kỹ thuật Cơ điển tử | 04 | 086241xxxx |
| 706 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | Cơ Khí động lực - Kỹ thuật ô tô | Kỹ thuật Ô tô - 04 - K69 | 037985xxxx |
| 707 | NGUYỄN VIỆT ĐỨC | Cơ điện tử | Cơ điện tử 05-K70 | 096843xxxx |
| 708 | NGUYỄN VIẾT GIANG SƠN | Tự động hóa | Kỹ thuật điều khiển - Tự động hóa 02 K67 | 096250xxxx |
| 709 | NGUYỄN VIỆT HƯNG | CNTT | cntt | 086250xxxx |
| 710 | NGUYỄN VIỆT LONG | Kỹ thuật hóa học | Kỹ thuật hóa học - 12 | 034960xxxx |
| 711 | NGUYỄN VŨ PHƯƠNG ANH | Quản lý năng lượng | 02 | 070668xxxx |
| 712 | NGUYỄN VŨ THẮNG | Điện tử Viễn thông | Điện tử 10 - K67 - 20224145 | 084860xxxx |
| 713 | NGUYỄN XUÂN ĐĂNG | CTTT Cơ điện tử | ME-E1 03 | 086258xxxx |
| 714 | NGUYỄN XUÂN HIẾU | Điện tử Viễn thông | CTTN - KT - Điện tử Viễn thông K67 | 037218xxxx |
| 715 | NGUYỄN XUÂN PHÚC | Kỹ thuật Hóa học | CH1 - 09 | 036738xxxx |
| 716 | NGUYỄN XUÂN SƠN | Khoa học máy tính | Khoa học máy tính 02 | 076822xxxx |
| 717 | NGUYỄN XUÂN SƠN | Khoa Năng lượng Nhiệt | He1 - 04 | 094552xxxx |
| 718 | NGUYỄN XUÂN THÀNH | Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo | DSAI 02 - K67 | 091921xxxx |
| 719 | NGUYỄN YẾN NHI | Trường Kinh Tế | Quản trị kinh doanh-01-K69 | 082987xxxx |
| 720 | NÔNG NGỌC SƠN | Kinh tế | Bk219 | 086295xxxx |
| 721 | PHẠM ANH THƯ | Toán - Tin | Toán Tin 01 - K67 | 036340xxxx |
| 722 | PHẠM ANH TÚ | Vật Lý Kỹ Thuật | Vật lý-02 | 097158xxxx |
| 723 | PHẠM CƯỜNG PHONG | Kỹ thuật hàng không | Chuyên | 090843xxxx |
| 724 | PHẠM ĐẠI LỢI | Điện - Điện tử | KT Y sinh 02 - K69 | 079329xxxx |
| 725 | PHẠM ĐẠI LỢI | Điện - Điện tử | KT Y sinh 02 - K69 | 093691xxxx |
| 726 | PHẠM ĐỨC ANH | cntt&tt | IT-E6 04 | 086704xxxx |
| 727 | PHẠM ĐỨC MẠNH | Khoa học máy tính | Khoa học máy tính 07 | 036278xxxx |
| 728 | PHẠM ĐỨC THẮNG | Vật liệu Polyme và Compozit | Vật liệu Polyme và Compozit 02-K69 | 038614xxxx |
| 729 | PHẠM DUY HOÀN | Điện -Điện tử | Y Sinh 1 -K68 | 037739xxxx |
| 730 | PHẠM GIA HƯNG | Khoa Cơ khí | Kĩ thuật Cơ khí -13 K70 | 036747xxxx |
| 731 | PHẠM GIA KHÁNH | Vật liệu điện tử và Linh kiện | MS2-01 | 086534xxxx |
| 732 | PHẠM HẢI LONG | Kinh doanh | Kế toán 01 | 036326xxxx |
| 733 | PHẠM HẢI LONG | Kinh doanh | Kế toán 01 | 078836xxxx |
| 734 | PHẠM HÀO | CNTT | ICT 02 | 098227xxxx |
| 735 | PHẠM HIỀN MINH | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền Thông | ICT-01 | 035953xxxx |
| 736 | PHẠM HOÀNG ANH | Cơ khí chế tạo máy | ME-GU 01-K69 | 096594xxxx |
| 737 | PHẠM HOÀNG ANH | Cơ khí chế tạo máy | ME-GU 01-K69 | 098890xxxx |
| 738 | PHẠM HOÀNG GIANG | Toán - Tin | TROY-IT01 - K70 | 082408xxxx |
| 739 | PHẠM HOÀNG LINH | Khoa Toán Tin | MI1-01 | 096129xxxx |
| 740 | PHẠM HOÀNG NGỌC KHẢI | Vật liệu | CTTT Vật liệu 01-K69 | 035978xxxx |
| 741 | PHẠM HỒNG NGỌC | Điện-Điện tử | ET-LUH-01 | 086288xxxx |
| 742 | PHẠM HỒNG NGỌC | Điện-Điện tử | ET-LUH-01 | 096925xxxx |
| 743 | PHẠM HỮU ĐỨC | khoa Cơ điện tử | Kỹ thuật Cơ điện tử 07 - K68 | 036862xxxx |
| 744 | PHẠM HUY HOÀNG | Khoa Cơ Khí Động Lực | Kỹ thuật Ô tô 05 - K68 | 037483xxxx |
| 745 | PHẠM LÊ DŨNG | Tự động hóa | EE-E8-02 | 085525xxxx |
| 746 | PHẠM LÊ NGỌC MAI | Vật lý Kĩ thuật | PH2-02 | 081787xxxx |
| 747 | PHẠM MINH CHÂU | Trường Kinh Tế | CTTT Phân Tích Kinh Doanh K70 | 096202xxxx |
| 748 | PHẠM MINH NGUYỆT | Kỹ thuật Y sinh | ET2-02-K70 | 097865xxxx |
| 749 | PHẠM MINH QUANG | Kỹ thuật vi điện tử và công nghệ nano | Ms2-04 | 032703xxxx |
| 750 | PHẠM MINH THÀNH | Kỹ thuật Hóa học | Kỹ thuật Hóa học - 11 | 096300xxxx |
| 751 | PHẠM MINH TUẤN | Vật liệu | Kĩ thuật vật liệu 07 | 033974xxxx |
| 752 | PHẠM NGỌC MAI | Khoa Khoa học và Công nghệ Giáo dục | ED2 01 - K67 | 039518xxxx |
| 753 | PHẠM NGUYỄN GIA HUY | Vật liệu điện tử và linh kiện | Vi điện tử 02 - K68 | 036927xxxx |
| 754 | PHAM NGUYEN HA MY | Kinh tế | Phân tích kinh doanh 02 | 034295xxxx |
| 755 | PHẠM PHÚ HUY | Trường CNTT&TT | ICT 02 | 033466xxxx |
| 756 | PHẠM QUANG DŨNG | Cơ điện tử | Me1- 01 | 093601xxxx |
| 757 | PHẠM QUANG DŨNG | 082430xxxx | ||
| 758 | PHẠM QUANG DUY | Khoa học và Kĩ thuật Vật liệu | CTTT Vật liệu 01 | 085852xxxx |
| 759 | PHẠM QUANG NHẬT | Khoa học máy tính | Khoa học máy tính - 05 | 039996xxxx |
| 760 | PHẠM QUỐC ANH | Khoa học Máy tính | IT1-04-K69 | 083643xxxx |
| 761 | PHẠM QUỲNH ANH | Khoa Toán - Tin | MI1 - 03 | 094957xxxx |
| 762 | PHẠM QUỲNH TRANG | Khoa Ngoại ngữ | FL1-02 | 034966xxxx |
| 763 | PHẠM QUỲNH TRANG | Khoa Ngoại ngữ | FL1-06-k69 | 093428xxxx |
| 764 | PHẠM SĨ HÙNG | Cơ khí động lực | TE2 | 091370xxxx |
| 765 | PHẠM THANH TUYÊN | FL1 | FL1-05 | 039619xxxx |
| 766 | PHẠM THẢO NGUYÊN | Công nghệ thông tin và Truyền thông | ICT - 02 | 090912xxxx |
| 767 | PHẠM THỊ HƯƠNG | Khoa Khoa học và Công nghệ môi trường | EV1-03-K68 | 038202xxxx |
| 768 | PHẠM THỊ LINH PHƯƠNG | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng Anh KHKT 03 - K68 | 094250xxxx |
| 769 | PHẠM THỊ MINH THÚY | Khoa Toán Tin | Toán Tin 01 - K69 | 096132xxxx |
| 770 | PHẠM THỊ PHƯƠNG LINH | Khoa Khoa học và công nghệ giáo dục | Quản lý giáo dục - 01 - K69 | 038746xxxx |
| 771 | PHẠM THỊ PHƯƠNG LINH | Khoa khoa học và công nghệ giáo dục | Quản lý giáo dục - 01 - K69 | 037478xxxx |
| 772 | PHẠM THỊ TÂM ANH | Khoa học và Công nghệ Giáo dục | Công nghệ giáo dục 02 | 086588xxxx |
| 773 | PHẠM THỊ THU THẢO | Quản trị kinh doanh | Lớp QTKD 03 - K69 | 034883xxxx |
| 774 | PHẠM THỊ TRANG | Khoa Điện tử | Điện tử 11 - K67 | 036789xxxx |
| 775 | PHAM THI VAN ANH | PH1 | PH1 02 | 037712xxxx |
| 776 | PHẠM THỊ VÂN ANH | Kinh tế | CTTT Phân tích kinh doanh 02 - K68 | 096329xxxx |
| 777 | PHẠM THU THẢO | Khoa học và công nghệ môi trường | Môi trường 02 - K68 | 079227xxxx |
| 778 | PHẠM THU TRANG | Vật Lý Kỹ Thuật | Vật lý Y khoa 02 | 033845xxxx |
| 779 | PHẠM THÙY DƯƠNG | Kỹ thuật thực phẩm | kttp 04 - k67 | 091494xxxx |
| 780 | PHẠM THUỲ NGA | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | ED2-03 | 094254xxxx |
| 781 | PHẠM TIẾN ĐẠT | Kỹ thuật vật liệu | MS1-03 K69 | 093765xxxx |
| 782 | PHẠM TIẾN DŨNG | Điều khiển và tự động hóa | Điều khiển và tự động hóa - 06 | 033619xxxx |
| 783 | PHẠM TRẦN QUANG HẢI | Khoa Kỹ thuật Hoá học | Kỹ thuật Hoá học 01 | 037308xxxx |
| 784 | PHẠM TRẦN THÀNH CÔNG | Trường Điện - Điện | Lớp Kỹ thuật Điều khiển Tự động hóa 10 - K68 | 032905xxxx |
| 785 | PHẠM TRUNG HIẾU | Qlhc & ttxh | B6C3A k60s | 098111xxxx |
| 786 | PHẠM TUẤN BÌNH | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | CT29A | 098230xxxx |
| 787 | PHẠM TUẤN DŨNG | Điện - Điện tử | CTTT Kỹ thuật Điều khiến - Tự động hóa 03 | 098303xxxx |
| 788 | PHẠM TUẤN PHONG | Kỹ thuật Cơ điện tử | ME1-06 | 094119xxxx |
| 789 | PHẠM VĂN AN | Trường CNTT&TT | Việt Pháp 01 - K69 | 035759xxxx |
| 790 | PHẠM VĂN BẮC | K75 | EE2 | 035267xxxx |
| 791 | PHẠM VIỆT HÒA | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính 04 - K67 | 083665xxxx |
| 792 | PHẠM VIẾT THỊNH | Điện tử viễn thông | ET1-09-K69 | 034743xxxx |
| 793 | PHẠM VIẾT THỊNH | Điện tử viễn thông | ET1-09-K69 | 096174xxxx |
| 794 | PHẠM VŨ HOÀNG PHÚC | Cơ khí Chế tạo máy | Kỹ thuật Cơ khí 06 - K69 | 098343xxxx |
| 795 | PHẠM VŨ NAM | Tự động hóa | EE2-02 | 098150xxxx |
| 796 | PHAN ANH HÀO | Khoa Năng Lượng Nhiệt | HE1 03 K68 | 035803xxxx |
| 797 | PHAN BÍCH PHƯƠNG | Khoa Khoa học và Công nghệ Giáo dục | ED2-03 - K69 | 037854xxxx |
| 798 | PHAN BÍCH PHƯƠNG | Khoa Khoa học và Công nghệ Giáo dục | ED2-03 - K69 | 089833xxxx |
| 799 | PHAN CẢNH TUỆ | Kĩ Thuật cơ khí động lực | 01-TE2 K70 | 094315xxxx |
| 800 | PHAN ĐỨC DŨNG | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính 06 - K67 | 077469xxxx |
| 801 | PHAN ĐỨC DŨNG | Kỹ thuật máy tính - K67 | 06 | 077930xxxx |
| 802 | PHAN HOÀNG PHÚC THÁI | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính 05 | 037906xxxx |
| 803 | PHAN HUY CƯỜNG | Khoa học máy tính | it1-06 | 038634xxxx |
| 804 | PHAN LÊ TIẾN THÀNH | Công nghệ Thông tin và Truyền thông | Kĩ thuật máy tính - 05 | 034872xxxx |
| 805 | PHAN THẾ HƯNG | Khoa Tự động hóa | EE2-11 | 091167xxxx |
| 806 | PHAN THỊ HẢI LINH | Kinh tế | Tài chính Ngân hàng k68 | 076637xxxx |
| 807 | PHAN THỊ PHƯƠNG ANH | Khoa Ngoại ngữ | TA1-02-K67 | 032572xxxx |
| 808 | PHAN THỊ QUỲNH THƯ | Trường Kinh Tế | EM4-02 | 034616xxxx |
| 809 | PHAN TRỌNG TUỆ | Tự động hóa | KT Điều khiển - Tự động hóa 01 - K70 | 036635xxxx |
| 810 | PHÍ ĐĂNG NINH | Trường Hoá và Khoa học Sự sống | Kỹ thuật hoá học 03 | 032925xxxx |
| 811 | PHÍ ĐĂNG THUẤN | Cơ khí chế tạo máy | Cơ khí 04 | 096337xxxx |
| 812 | PHÚ THỊ NGỌC ÁNH | Quản lý công nghiệp | QLCN 01-K67 | 094293xxxx |
| 813 | PHÙNG AN DƯƠNG | Vật liệu | MS2 - 02 | 098558xxxx |
| 814 | PHÙNG ĐỨC LÂM | Cơ khí | Kỹ thuật cơ khí 11 | 082693xxxx |
| 815 | PHÙNG DUY KHÁNH | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục 02 - K70 | 035268xxxx |
| 816 | PHÙNG DUY KHÁNH | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục 02 - K70 | 096837xxxx |
| 817 | PHÙNG KHÁNH VY | Vật lý kỹ thuật | Vật lý 02 | 093499xxxx |
| 818 | PHÙNG MINH LONG | Điện tử viễn thông | Điện tử 03 - K68 | 086764xxxx |
| 819 | PHÙNG NGUYÊN BÌNH | Trường Cơ khí | Hàng không 02 -K69 | 085553xxxx |
| 820 | PHÙNG TẠ QUANG THANH | Tự động hoá | ee2-11 | 097550xxxx |
| 821 | PHÙNG TẠ QUANG THANH | Tự động hoá | ee2-11 | 098627xxxx |
| 822 | PHÙNG THẢO AN | Toán Tin | Toán Tin 04 - K67 | 086568xxxx |
| 823 | QUẢN THỊ THU GIANG | Trường Kinh tế | Phân tích kinh doanh 01 | 094611xxxx |
| 824 | QUẢN THU HẰNG | Điện tử - Viễn thông | Điện tử 03 - K67 | 036959xxxx |
| 825 | QUANG BÌNH NGUYỄN | Quản lý hành chính | B1A | 081867xxxx |
| 826 | QUANG MINH TRƯƠNG | K70 | ET1-01 | 032684xxxx |
| 827 | TẠ ANH QUÂN | Khoa Vật lý kỹ thuật | Vật lý 02-k69 | 098458xxxx |
| 828 | TẠ ANH VŨ | Cơ khí | ME2-12 | 033429xxxx |
| 829 | TẠ ĐÌNH THẮNG | kĩ thuật vật liệu | vật liệu -01 | 086509xxxx |
| 830 | TẠ ĐỨC HIỂN | Trường CNTT&TT | Kỹ thuật máy tính 05 - K69 | 090431xxxx |
| 831 | TẠ MINH TUẤN | Điện-Điện tử | EE2-10 | 091107xxxx |
| 832 | TẠ NGỌC ANH | Kinh Tế | Logistics - 01 | 036521xxxx |
| 833 | TẠ PHẠM HÀ VY | Toán-Tin | MI1-04 | 098221xxxx |
| 834 | TẠ QUANG HUY | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | Việt Nhật 01-K70 | 082294xxxx |
| 835 | TẠ QUANG PHƯƠNG | Khoa Điện | Kỹ thuận Điện 06 | 036435xxxx |
| 836 | TẠ THỊ HƯƠNG GIANG | Khoa Ngoại ngữ | FL1-03 | 035652xxxx |
| 837 | TẠ THÙY DIỆU LINH | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Y sinh 01 K70 | 033897xxxx |
| 838 | TẠ TRƯỜNG SƠN | Điện tử Viễn thông | Điện tử 11 | 035656xxxx |
| 839 | TĂNG ĐỨC TRỌNG | Kỹ thuật hóa học | kỹ thuật hóa học 09 | 093416xxxx |
| 840 | TĂNG XUÂN NGHĨA | Khoa kỹ thuật hóa học | CNVL Polyme & Compozit K67 | 037953xxxx |
| 841 | THÁI CHÂU MINH | Ngoại ngữ | Tiếng trung Khoa học và Công nghệ | 033850xxxx |
| 842 | THÁI ĐÌNH BẢO AN | Trường Vật liệu | Kĩ thuật Gang thép K68 | 035881xxxx |
| 843 | THÁI DOÃN MINH | Kỹ thuật Máy tính | Kỹ thuật Máy tính - 04 | 079616xxxx |
| 844 | THÁI MINH SANG | Vật liệu | Kĩ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano 02 - K69 | 086827xxxx |
| 845 | THÁI MINH SANG | Vật liệu | Kĩ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano 02 - K69 | 090216xxxx |
| 846 | THÁI NGỌC DIỆP | Logistics and supply chain management | Logistics 02 | 091212xxxx |
| 847 | THÂN THỊ THANH NGUYỆT | Tiếng Anh KHKT | FL1-01 | 096735xxxx |
| 848 | TIÊU TRẦN DUY ĐẠI | Tự động hóa | EE2 11 - k68 | 094773xxxx |
| 849 | TIÊU TRẦN DUY ĐẠI | Khoa Tự động hóa | Lớp 11 - K68 | 094773xxxx |
| 850 | TÔ ANH ĐỨC | Hoá Học | Hoá Học 04-K69 | 033703xxxx |
| 851 | TÔ MINH ĐỨC | Kỹ Thuật Y sinh | ET2-02-K70 | 091397xxxx |
| 852 | TÔ MINH ĐỨC | Kỹ Thuật Y Sinh | ET2-02-K70 | 097427xxxx |
| 853 | TOM NGUYỄN | Trí tuệ nhân tạo | IL03-2 | 098104xxxx |
| 854 | TỐNG MINH KHOA | Điện - Điện Tử | ET2-01-K70 | 096513xxxx |
| 855 | TRẦN ANH ĐỨC | Kĩ thuật Điện tử Viễn thông | Điện tử 06 - K68 | 037226xxxx |
| 856 | TRẦN ANH KIÊN | Điện - Điện tử | CTTT Hệ thống Nhúng & IoT 02 - K70 | 093532xxxx |
| 857 | TRẦN ANH TUẤN | Kĩ thuật điều khiển và Tự dộng hóa | Tự động hóa 07 - K69 | 089656xxxx |
| 858 | TRẦN ANH TUẤN | Vi điện tử và công nghệ nano | ms2-01 | 038828xxxx |
| 859 | TRẦN BẢO QUYÊN | Kỹ thuật Hóa học | CH1-11 | 094815xxxx |
| 860 | TRẦN BÍCH HẰNG | Kỹ thuật hóa học | 06-K70 | 033871xxxx |
| 861 | TRẦN BÍCH HẰNG | Kỹ thuật hóa học | 06 | 081771xxxx |
| 862 | TRẦN BÌNH MINH | CTTT Kỹ thuật cơ điện tử K69 | Lớp CTTT Kỹ thuật cơ điện tử 01 | 082660xxxx |
| 863 | TRẦN BÌNH PHƯƠNG NAM | Kỹ thuật Vật liệu | VL & CN Đúc K68 | 092340xxxx |
| 864 | TRẦN CHÍ ĐẠT | Trường Công nghệ thông tin và Truyền thông | IT2-02 K69 | 098265xxxx |
| 865 | TRẦN CÔNG DƯƠNG | Khoa Toán - Tin | Toán -Tin 02 K68 | 034428xxxx |
| 866 | TRẦN ĐẠI HƯNG | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng anh KHKT 06 - K69 | 091893xxxx |
| 867 | TRẦN DIỆP ANH | Kỹ thuật hóa học | CH-E11 - 01 | 085810xxxx |
| 868 | TRẦN ĐÌNH MẠNH | Kỹ thuật vi điện tử và công nghệ nano | 01-K69 | 077549xxxx |
| 869 | TRẦN ĐOÀN HOÀNG ANH | Toán Tin | Toán Tin 02 K68 | 078911xxxx |
| 870 | TRẦN DƯƠNG AN | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | Kỹ thuật Máy tính 03 - K68 | 096532xxxx |
| 871 | TRẦN DUY MẠNH | Trường Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông | ICT 02-K70 | 096139xxxx |
| 872 | TRẦN DUY HOÀNG | Trường Cơ khí | ME-TN | 091436xxxx |
| 873 | TRẦN GIA HÂN | Viện Kinh tế và Quản lý | kế toán 02 - K67 | 034232xxxx |
| 874 | TRẦN GIA LINH | Khoa Kinh doanh | Quản trị kinh doanh 01 - K69 | 096938xxxx |
| 875 | TRẦN GIANG | Công nghệ thông tin Việt Nhật | IT-06 03 | 098536xxxx |
| 876 | TRẦN HÀ TRANG | K70 | CTTN-Khoa học máy tính-K70 | 035921xxxx |
| 877 | TRẦN HOÀNG | Khoa Cơ Điện Tử CTTT | ME-E1 05 | 034715xxxx |
| 878 | TRẦN HOÀNG GIANG | Điện tử viễn thông | CTTT Hệ Thống Nhúng & IoT 02 | 084812xxxx |
| 879 | TRAN HOANG NGOC DUYEN | Khoa Kỹ thuật Vật liệu | Vật liệu 06 - K70 | 096892xxxx |
| 880 | TRẦN HOÀNG TÙNG | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính 03 - K68 | 038275xxxx |
| 881 | TRẦN HOÀNG TÙNG | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính 03 - K68 | 086712xxxx |
| 882 | TRẦN HỒNG MINH | Trường Công nghệ thông tin và Truyền thông | Kỹ thuật máy tính-03 | 039760xxxx |
| 883 | TRẦN HỒNG QUÂN | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 05 | 033456xxxx |
| 884 | TRẦN KHÁNH AN | Kỹ thuật Y sinh | ET2-02 | 086613xxxx |
| 885 | TRẦN KHÁNH AN | Kỹ thuật Y sinh | ET2-02 K70 | 098117xxxx |
| 886 | TRẦN KHÁNH HƯNG | Tự động hóa | Tự động hóa 05 K67 | 033994xxxx |
| 887 | TRẦN KIM PHƯƠNG | Trường Điện Điện tử | Kỹ thuật Y Sinh 02 | 097136xxxx |
| 888 | TRẦN KIM PHƯƠNG | Trường Điện Điện tử | Kỹ thuật Y Sinh 02 | 097857xxxx |
| 889 | TRẦN LÊ THU THẢO | Kỹ thuật Thực phẩm | KTTP 04 - K69 | 036415xxxx |
| 890 | TRẦN LÊ THU THẢO | Kỹ thuật Thực phẩm | KTTP 04 - K69 | 036784xxxx |
| 891 | TRẦN MINH HẰNG | Trường Điện- Điện tử | Truyền thông số và kĩ thuật đa phương tiện 01 | 097652xxxx |
| 892 | TRẦN MINH HOÀNG | Khoa Kĩ thuật Vật liệu | Vật liệu tiên tiến & Cấu trúc Nano | 090445xxxx |
| 893 | TRẦN MINH HOÀNG | Khoa Kỹ thuật Vật liệu | Vật liệu tiên tiến & Cấu trúc Nano | 038832xxxx |
| 894 | TRẦN MINH HÙNG | Tin học công nghiệp và tự động hoá | EE-EP 01 | 098306xxxx |
| 895 | TRẦN MINH KHOA | Cơ Khí | Cơ Điện Tử Tài Năng K69 | 093451xxxx |
| 896 | TRẦN NAM KHÁNH | Trường Điện-Điện tử | ET-LUH 01 | 090210xxxx |
| 897 | TRẦN NGỌC LINH | Khoa Kỹ thuật điện tử viễn thông | ET1 - 04 | 039421xxxx |
| 898 | TRẦN NGỌC MAI | Khoa Ngoại Ngữ | FL1-03-K69 | 089833xxxx |
| 899 | TRẦN NGUYÊN HÃN | Khoa Vật Lý Kỹ Thuật | VL04 | 098703xxxx |
| 900 | TRẦN NGUYỄN NHẬT CƯỜNG | Khoa vật liệu hóa học ứng dụng | MS3 - 02 | 035745xxxx |
| 901 | TRẦN NGUYỄN VIỆT ANH | Tự động Hóa | KT Điều khiển - Tự động hóa 08 - K69 | 082562xxxx |
| 902 | TRẦN NGUYỆT | Cơ điện tử | Cơ điện tử 07 - K67 | 097458xxxx |
| 903 | TRẦN PHƯƠNG ANH | Trường Kinh tế | Tài chính - Ngân hàng 01 | 035435xxxx |
| 904 | TRẦN QUANG ANH | Kỹ thuật máy tính | IT2 - Kỹ thuật máy tính 01 - K69 | 096987xxxx |
| 905 | TRẦN QUANG HƯNG | Trường Công nghệ Thông tin và Truyền thông | CTTT Data Science & AI 03-K68 | 083260xxxx |
| 906 | TRẦN QUANG KHIÊM | trường Điện - Điện tử | KT Điều khiển-Tự động hóa 05-K70 | 084961xxxx |
| 907 | TRẦN QUANG MINH | Khoa điện | CTTT Hệ thống điện và NL tái tạo 02 - K70 | 098619xxxx |
| 908 | TRẦN QUANG MINH | Khoa điện | CTTT Hệ thống điện và NL tái tạo 02 - K70 | 098124xxxx |
| 909 | TRẦN TÂM ANH | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | EM-E14-03 | 038218xxxx |
| 910 | TRẦN TÂM ANH | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | EM-E14-03 | 033562xxxx |
| 911 | TRẦN TÂM ANH | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | EM-E14-03 | 035866xxxx |
| 912 | TRẦN THÀNH HƯNG | Khoa Ngoại Ngữ | FL1-07 | 081614xxxx |
| 913 | TRẦN THẢO NGUYÊN | Công nghệ Thông tin và Truyền thông | CNTT Việt - Pháp 01 K69 | 097592xxxx |
| 914 | TRẦN THẾ QUANG | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục 02 - K69 | 084216xxxx |
| 915 | TRẦN THỊ DIỆU LINH | Khoa Ngoại ngữ | Tiếng anh KHKT&CN 05 | 032787xxxx |
| 916 | TRẦN THỊ HÀ TRANG | Kinh Tế | Logistics và quản lí chuỗi cung ứng | 086228xxxx |
| 917 | TRẦN THỊ HUỆ ANH | Khoa Điện tử | Kỹ thuật Y Sinh 01 - K68 | 091589xxxx |
| 918 | TRẦN THỊ KHÁNH HUYỀN | Khoa Ngoại ngữ | FL1-05 | 038794xxxx |
| 919 | TRẦN THỊ KHÁNH VÂN | Tiếng Anh Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ | FL1 - 06 | 038261xxxx |
| 920 | TRẦN THỊ KHÁNH VÂN | Tiếng Anh Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ | FL1 - 06 | 036225xxxx |
| 921 | TRẦN THỊ MAI ANH | Hóa Học | 03 | 035683xxxx |
| 922 | TRẦN THỊ MINH ÁNH | FL2 - Tiếng Anh Chuyên nghiệp Quốc tế | IPE02-K69 | 096724xxxx |
| 923 | TRẦN THỊ MINH HẰNG | Trường Hóa và Khoa học Sự sống | Kỹ thuật Sinh học 01 - K68 | 096375xxxx |
| 924 | TRẦN THỊ NGỌC TÂN | Quản lý | EM3 - 01 | 033701xxxx |
| 925 | TRẦN THỊ NGỌC YẾN | Khoa Ngoại Ngữ | IPE02 | 038435xxxx |
| 926 | TRẦN THỊ PHƯƠNG TRANG | Khoa Dệt may Da giày và Thời trang | Công nghệ may k67 | 076292xxxx |
| 927 | TRẦN THỊ THANH THỦY | Điện tử Viễn thông | Tài năng điện tử viễn thông k68 | 034203xxxx |
| 928 | TRẦN THỊ THẢO TRANG | Trường Kinh tế | Kinh tế Công nghiệp 01 - K67 | 034801xxxx |
| 929 | TRẦN THỊ THU UYÊN | Kỹ thuật sinh học | BF1-02 | 088626xxxx |
| 930 | TRẦN THỊ THÚY HỒNG | Khoa Ngoại Ngữ | Tiếng Anh Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ 10 | 092118xxxx |
| 931 | TRẦN THỊ VÂN | Kĩ thuật Điện tử Viễn thông | Điện tử 06 | 081957xxxx |
| 932 | TRẦN THI YẾN KHANH | Công nghệ thông tin và truyền thông | ICT 01 - K68 | 086235xxxx |
| 933 | TRẦN THU TRANG | Kỹ thuật Thực phẩm | Thực phẩm 02 - K68 | 038329xxxx |
| 934 | TRẦN THÙY DƯƠNG | Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục | ED2 - 02 K70 | 096802xxxx |
| 935 | TRẦN THUỲ TRANG | Kỹ thuật sinh học | BF1 - 04 | 086847xxxx |
| 936 | TRẦN THÙY TRANG | Kỹ Thuật Vật liệu | Vật liệu 04 - K70 | 098164xxxx |
| 937 | TRẦN TIẾN HOÀNG PHÚ | Khoa Vật Lý Kĩ Thuật | Vật lý-02 | 091465xxxx |
| 938 | TRẦN TIẾN SƠN | CNTT & TT | An toàn không gian số K68 | 088636xxxx |
| 939 | TRẦN TRƯỜNG SƠN | Vật lý Kỹ thuật | Kỹ thuật Hạt nhân 02-k70 | 085604xxxx |
| 940 | TRẦN TUẤN THÀNH | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông 2025 | KT ĐT-VT 01-K70 | 091640xxxx |
| 941 | TRẦN TƯỜNG VI | Điện - Điện tử | CTTT Y sinh 01 | 070898xxxx |
| 942 | TRẦN VĂN KHẢI | Khoa Hoá học và Khoa học sự sống | Ch1-11 | 038756xxxx |
| 943 | TRẦN VĂN MÌNH | Khoa tên lửa | C125-2tm | 038297xxxx |
| 944 | TRẦN VŨ HOÀI NAM | khoa cơ khí | cơ điện tử 01 | 098425xxxx |
| 945 | TRẦN VŨ NGỌC ÁNH | Kỹ thuật thực phẩm | Thực phẩm 01- K68 | 037466xxxx |
| 946 | TRIỆU CHÂU ANH | Vật lý kỹ thuật | Vật lý Y khoa 01-K68 | 091599xxxx |
| 947 | TRIỆU CHÂU ANH | Vật lý kỹ thuật | Vật lý Y khoa 01-K68 | 091547xxxx |
| 948 | TRIỆU ĐỖ PHƯƠNG LINH | Trường Kinh tế | Logistics 03 - K69 | 094617xxxx |
| 949 | TRIỆU ĐỖ PHƯƠNG LINH | Trường Kinh tế | Logistics 03 - K69 | 096317xxxx |
| 950 | TRIỆU MINH NGỌC | Kĩ thuật Sinh Học - CTTT | Kĩ thuật Sinh Học - 02 | 039973xxxx |
| 951 | TRỊNH ĐÌNH QUANG | Kỹ thuật Điều khiển Tự động hóa | Kỹ thuật Điều khiển Tự động hóa 06 - K68 | 087974xxxx |
| 952 | TRỊNH DUY LÂM | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá | 02 | 081352xxxx |
| 953 | TRỊNH KIM GIANG | Quản trị kinh doanh | 02 | 032682xxxx |
| 954 | TRỊNH MINH ĐỨC | Khoa Kỹ thuật Hóa học | CTTT Kỹ thuật Hóa dược 01 K67 | 098328xxxx |
| 955 | TRỊNH QUANG HƯNG | IT-E6 | IT-E6 02 | 094891xxxx |
| 956 | TRỊNH QUỐC HƯNG | Vật Lý Kỹ Thuật | Vật Lý Y Khoa - K68 | 038791xxxx |
| 957 | TRỊNH THÚY NGÂN | Kỹ thuật điện tử viễn thông | ET1-12-K69 | 039246xxxx |
| 958 | TRỊNH TUẤN KIỆT | Toán Tin | MI1-02 | 098510xxxx |
| 959 | TRƯƠNG ĐAN HUY | Điện tử viễn thông | CTTN-K68 | 038463xxxx |
| 960 | TRƯƠNG HỒNG SƠN | Vật lý Kỹ thuật | Vật lý 02 - K68 | 039740xxxx |
| 961 | TRUONG QUOC MANH | Khoa học máy tính | IT1-05 | 083335xxxx |
| 962 | TRƯƠNG THÁI HUY | Trường Điện - Điện Tử | ET-LUH-01-K70 | 036330xxxx |
| 963 | VÕ THỊ MINH HUYỀN | Tự động hoá | EETN | 091473xxxx |
| 964 | VÕ THỊ MINH HUYỀN | Tự động hoá | EETN | 091216xxxx |
| 965 | VÕ THỊ PHƯƠNG LINH | Trường Hóa và KHSS | kĩ thuật sinh học CTTT- 01 | 094871xxxx |
| 966 | VÕ THỊ QUỲNH HOA | Khoa Kinh tế | Kế toán 02 | 035983xxxx |
| 967 | VÕ THỊ QUỲNH HOA | Khoa Kinh tế | Kế toán 02 | 086538xxxx |
| 968 | VŨ ANH TÚ | Tự động hóa | EE2 - 01 | 096637xxxx |
| 969 | VŨ CHÂU ANH | Khoa Ngoại Ngữ | IPE 01 | 036354xxxx |
| 970 | VŨ CÔNG VINH | Kỹ Thuật Y Sinh | Y Sinh-01 | 096362xxxx |
| 971 | VŨ ĐÌNH DŨNG | Vật lí kĩ thuật | Vật lí 03 | 085560xxxx |
| 972 | VŨ ĐỖ MINH THẢO | Khoa học Dữ liệu | DS-AI 02 | 038342xxxx |
| 973 | VŨ DUY TUẤN MINH | Điều khiển - Tự động hóa | Điều khiển - Tự động hóa 12 - k70 | 038834xxxx |
| 974 | VŨ GIA THỊNH | Truong CNTT & TT | IT-EP 01-K70 | 097393xxxx |
| 975 | VŨ HẢI ANH | Tiếng Anh KHKT và Công nghệ | FL1-10 K69 | 096249xxxx |
| 976 | VŨ HOÀNG BÁCH | Trường Vật liệu | Vật liệu Polyme & Compozit 01-K69 | 098727xxxx |
| 977 | VŨ HOÀNG DŨNG | Trường Cơ khí | Nhiệt 06 - K68 | 035549xxxx |
| 978 | VŨ HOÀNG TÂN | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | EE2-05-K69 | 033559xxxx |
| 979 | VŨ HỒNG PHÚC | Toán - Tin | Hệ thống thôn tin quản lý 02 | 056213xxxx |
| 980 | VŨ HUY KHOA | ME-NUT | ME-NUT 01 | 094384xxxx |
| 981 | VŨ KIM NGÂN | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa | KT ĐK - TĐH 04 - K69 | 035525xxxx |
| 982 | VŨ KIM TÚ | Kỹ thuật hóa học | Kỹ thuật hóa học 03 | 038817xxxx |
| 983 | VŨ MẠNH DŨNG | Trường điện - điện tử | Kĩ thuật y sinh 02 | 036512xxxx |
| 984 | VŨ MẠNH DŨNG | Kĩ thuật y sinh | ET2 - 02 | 036423xxxx |
| 985 | VŨ MINH ĐỨC | Khoa Toán Tin | MI1 03 K67 | 034669xxxx |
| 986 | VŨ MINH ĐỨC ANH | Cơ điện tử | CTTN Cơ điện tử K68 | 037743xxxx |
| 987 | VŨ MINH KHÔI | Kĩ thuật Điều khiển và Tự động hóa | EE2-12 | 034851xxxx |
| 988 | VŨ MINH PHÁT | Khoa khoa học và công nghệ giáo dục | Công nghệ giáo dục - K69 - 01 | 085750xxxx |
| 989 | VŨ NGỌC MAI ANH | Khoa Kĩ thuật sinh học | CTTT Kĩ thuật sinh học 01 - K68 | 037794xxxx |
| 990 | VŨ NGỌC SONG MAI | Điện - Điện tử | Điện tử 12 - K69 | 094579xxxx |
| 991 | VŨ NHẬT LONG | Hệ thống nhúng thông minh và IoT | ETE9-02 | 036564xxxx |
| 992 | VŨ NHẬT MINH | Trường Điện - Điện tử | ET1-09-K68 | 086886xxxx |
| 993 | VŨ PHƯƠNG LINH | Khoa Ngoại ngữ | IPE-01 K70 | 096832xxxx |
| 994 | VŨ PHƯƠNG LINH | Khoa Ngoại ngữ | IPE-01 K70 | 098128xxxx |
| 995 | VŨ QUANG MINH | Khoa Điện tử | ET-LUH 01 K70 | 085585xxxx |
| 996 | VŨ QUANG VINH | Khoa Kỹ thuật vật liệu | Vật liệu 04 K70 | 098327xxxx |
| 997 | VŨ QUANG VINH | Khoa Toán Tin | MI1-02-K68 | 039700xxxx |
| 998 | VŨ QUỐC KHÁNH | Điện tử | Điện tử 09-K67 | 039844xxxx |
| 999 | VŨ TẤN DŨNG | Khoa Cơ Khí Chế Tạo Máy | ME-GU 01 K69 | 094590xxxx |
| 1000 | VŨ THANH BÌNH | toán tin | CT31B | 037529xxxx |
| 1001 | VŨ THÀNH CÔNG | Điện tử Viễn thông | ET1 | 082358xxxx |
| 1002 | VŨ THẾ BẢO | Điện | EE07 | 032813xxxx |
| 1003 | VŨ THỊ KHÁNH LY | Khoa Ngoại Ngữ | FL1.10 | 096815xxxx |
| 1004 | VŨ THỊ KIM OANH | Vật lí kĩ thuật | Vật lí 01 - K69 | 035571xxxx |
| 1005 | VŨ THỊ MAI ANH | Dệt-may, da giày và thời trang | Dệt may 03 | 096499xxxx |
| 1006 | VŨ THỊ MAI ANH | Khoa khoa học máy tính | Khoa học máy tính - 07 - K68 | 083633xxxx |
| 1007 | VŨ THƯỜNG TÍN | Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông | DSAI - 03 - K68 | 094821xxxx |
| 1008 | VŨ TIẾN MẠNH | Y khoa | DH56D | 081368xxxx |
| 1009 | VŨ TRUNG HIẾU | Điện Điện tử | Điện tử K68 | 094960xxxx |
| 1010 | VŨ TRƯỜNG THỊNH | Điện-Điện tử | ET-LUH K70 01 | 033782xxxx |
| 1011 | VŨ TÚ QUYÊN | Điện tử | CTTT Điện tử 02 | 038582xxxx |
| 1012 | VŨ TUẤN KIỆT | Cơ điện tử | 01 | 032634xxxx |
| 1013 | VŨ VĂN ĐÔNG | Trường CNTT&TT | Data Science & AI 02 | 096221xxxx |
| 1014 | VŨ VIỆT DŨNG | CTTT Cơ điện tử | CTTT Cơ điện tử 02 | 085219xxxx |
| 1015 | VŨ VIỆT TIẾN | Trường CNTT & TT | Khoa học máy tính 05 - K69 | 037587xxxx |
| 1016 | VŨ XUÂN HUY | Trường CNTT&TT | Kỹ thuật máy tính 03 - K69 | 086200xxxx |
| 1017 | VŨ XUÂN THÀNH | Kỹ thuật Vật Liệu | Kỹ thuật Vật Liệu-07 | 093430xxxx |
| 1018 | VƯƠNG KHÁNH LY | Ngoại Ngữ | Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Quốc Tế 01 | 096828xxxx |
| 1019 | VƯƠNG NAM PHƯƠNG | Phân tích kinh doanh | Phân tích kinh doanh 02 - K69 | 096135xxxx |
| 1020 | VƯƠNG TOÀN MINH HIẾU | Trường Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông | Kỹ Thuật Máy Tính 02 - K68 | 081233xxxx |
| 1021 | VƯƠNG TRUNG SOÁI | cơ khí | kĩ thuật hàng không 01-k68 | 097654xxxx |
| 1022 | VƯƠNG TRUNG SOÁI | Cơ khí | Kĩ thuật hàng không-01-k68 | 097133xxxx |
| 1023 | VƯƠNG TUẤN HƯNG | Khoa Toán Tin | MI1-01 | 033388xxxx |
Từ khóa » Nguyễn Quang Trường Hust
-
Cán Bộ & Giảng Viên - Khoa Lý Luận Chính Trị
-
ThS. Nguyễn Quang Chương - Cán Bộ - Giảng Viên - HUST
-
Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội – Wikipedia Tiếng Việt
-
More Content - Facebook
-
Quang Hien Nguyen - Vietnam | Professional Profile | LinkedIn
-
Cơ Cấu Tổ Chức - Trường Quốc Tế - ĐHQGHN
-
TS. Nguyễn Hồng Quang
-
Quyết định Bổ Nhiệm Trưởng Các Khoa, Viện, Trung Tâm Nhiệm Kỳ ...
-
Làm Sao để đến Quảng Trường C1 ở Bách Khoa Bằng Xe Buýt?
-
ĐH Bách Khoa HN - HUST - Giáo Trình, Bài Giảng, Bài Tập Lớn, đề Thi
-
Review Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội (HUST) - Hocmai
-
Đội Ngũ đào Tạo - SoICT Digital Transformation Training Program