Danh Sách Truyện [Thử Miêu] Hay - Xiaotakara

=]]]]]] Làm cái danh sách, mốt đỡ phải kiếm. Lưu ý, chỉ có tên thôi, ai muốn tìm đọc có thể tự search. Hay là theo ý kiến cá nhân của bạn, có thể người khác thấy bình thường, nói chung là theo cá nhân thôi nhá. Không phải bộ nào trong này mình cũng làm đâu :v  chỉ là giới thiệu tên :))) Vừa đọc vừa bổ sung nhé

___4790

01. [鼠猫]一生,一世,一双人 by:欧阳幽幽 (đã dịch) Nhất sinh nhất thế, nhất song nhân

02. [鼠猫]一生守候(完) Nhất sinh thủ hậu

03. [鼠猫]一笑相逢  (Đã dịch – Nhà Rượu nếp) Nhất tếu tương phùng

04. [鼠猫]七夕(完) Thất tịch

05. [鼠猫]七夕·醉夏 by:血色飞羽 Thất tịch – Túy hạ

06. [鼠猫]七夕回忆录 by:冰塵 Thất tịch – Hồi ức lục

07. [鼠猫]三曲系列 BY月离 Tam khúc hệ liệt

08. [鼠猫]三月初三素心剑(完) Tam nguyệt sơ tam tố tâm kiếm

09. [鼠猫]三杯(完)(BE) Tam bôi

10. [鼠猫]三色光系列(完) Tam sắc quang hệ liệt

11. [鼠猫]三隻羊和一隻狼的故事 Tam chích dương hòa nhất chích lang đích cố sự

12. [鼠猫]上元灯节及续   by   beaty64 Thượng nguyên đăng tiết cấp tục

13. [鼠猫]下雪了 BY六旬狸花猫 Hạ tuyết liễu

14. [鼠猫]不可 by伊蕾 Bất khả

15. [鼠猫]不如归去 (Hố) Bất như quy khứ

16. [鼠猫]不满 Bất mãn

17. [鼠猫]不知今夕是七夕 by沉醉唐风 Bất tri kim tịch thị thất tịch

18. [鼠猫]东京爱情传说 Đông kinh ái tình truyền thuyết

19. [鼠猫]东风恶 Đông phong ác

20. [鼠猫]中有千千結(完) Trung hữu thiên thiên kết

21. [鼠猫]中秋 by:幻月 Trung thu

22. [鼠猫]中秋月圆应楹联(完) Trung thu nguyệt viên ứng doanh liên

23. [鼠猫]中草药 系列 之 六月霜 by:icebing Trung thảo dược hệ liệt chi lục nguyệt

24. [鼠猫]中草药 系列 之 绿豆 by:icebing Trung thảo dược hệ liệt chi lục đậu

25. [鼠猫]临江仙 (BE) Lấm giang tiên

26. [鼠猫]为君醉 by:纱琳娜 Vị quân túy

27. [鼠猫]习惯 by:三采 Tập quán

28. [鼠猫]买玉记 (Đã dịch) Mãi ngọc ký

29. [鼠猫]乱点鸳鸯谱 (Hố) Loạn điểm uyên ương phổ

30. [鼠猫生子]一曲长歌 (Sinh tử) Nhất khúc trường ca

31. [鼠猫生子]天下无双 (Sinh tử) Thiên hạ vô song

32. [鼠猫生子]明月千里(完) (Sinh tử) Minh nguyệt thiên lý

33. [鼠猫生子]玉楼春 (Sinh tử) (Đã dịch) Ngọc lâu xuân

34. [鼠猫生子]金莲 (Sinh tử – Hố) Kim Liên

35. [鼠猫]一种相思两处闲愁 BY eri (Đã dịch) Nhất chủng tương tư lưỡng xử nhàn sầu

36. [鼠猫架空]侠骨香 (Hố) Hiệp cốt hương

37. [鼠猫]侠猫义鼠 Hiệp miêu nghĩa thử

38. [鼠猫现代]重案组 (Đã dịch) Trọng án tổ

39.[鼠猫]追寻by:天下一剑 (Đã dịch) Truy tầm

40. [鼠猫现代]曼陀罗与罂粟by:逍遥游_派派后花园 (Đã dịch) Mạn đà la dữ  anh túc

41. [鼠猫] 锦御行 (Đã dịch – nhà Rượu nếp) Cẩm ngự hành

42. [鼠猫]争标 BY 天子TAKASHI Tranh tiêu

43. [鼠猫]二十四岁那年 Nhị thập tứ tuế na niên (Năm ấy chúng ta 24 tuổi)

44. [鼠猫]二十四节气 之 惊蛰 by:icebing Nhị thập tứ tiết khí chi kinh trập

45. [鼠猫]二十四节气 雨水 Nhị thập tứ tiết khí vũ thủy

46. [鼠猫]五经之外 Ngũ kinh chi ngoại

47. [鼠猫]交缠 豆腐 Giao triền – đậu hũ

48. [鼠猫现代]交集之鸢尾 BY月琉璃 Giao tập chi Diên vĩ nguyệt lưu li

49. 【鼠猫暧昧】人……也有‘失蹄’BY面瘫王道 Nhân… dã hữu “thất đề” – Người cũng có ngày “thất vó”

50. [鼠猫]人生若只如初见 (BE) Nhân sinh nhược chích như sơ kiến

51. [鼠猫]今天我要嫁给你了 Kim thiên ngã yếu giá cấp nhĩ liễu – Hôm nay ta muốn gả cho ngươi.

52. [鼠猫]今宵无眠(含豆腐完) Kim tiêu vô miên – Đêm nay không ngủ

53. [鼠猫]今生今世 by:梦缘 Kim sinh kim thế – đời này kiếp này

54. [鼠猫]从来都不是朋友 Tòng lai đô bất thị bằng hữu – Đến bây giờ đều không phải bằng hữu

55. [鼠猫]以我的方式 by 寒夜客 (BE) Dĩ ngã đích phương thức – Theo cách của ta

56. [鼠猫]任性( 完结)by:saneui Nhâm tính – Tùy thích

57. [鼠猫]传奇配文BY:一月 Truyền kỳ phối văn

58. [鼠猫]摧心记 Tồi Tâm ký – (có DV – có Đồ thiện x Triển Chiêu)

59. [鼠猫]皇上万岁 Hoàng thượng vạn tuế

60. [鼠猫现代]载飞扬 Tái phi dương

61. 【鼠猫】只差一步(BE) Chích soa nhất bộ – Chỉ cách một bước

62. [鼠猫近代] 江山·誓言 Giang sơn – thệ ngôn

63. [鼠猫]青龙卧墨池   BY天下一剑 (BE) Thanh long ngọa mặc trì

64. [鼠猫] 青天侠义传 作者:烟水晶 Thanh thiên hiệp nghĩa truyện

65.[鼠猫] 特殊受害人 Đặc thù thụ hại nhân – SIU

66. [鼠猫]与昔殊 Dữ tích thù  (Hố)

67. [鼠猫]还真 Hoàn chân

68. [鼠猫]锦瑟华年谁与度 Cẩm sắt hoa niên thùy dữ độ (LƯU Ý NÊN BỎ NGOẠI TRUYỆN CUỐI CÙNG)

69. [鼠猫灵异]非君莫属 Phi quân mạc chúc ( THÀNH THẬT KHUYÊN CÁC BẠN NÊN ĐỌC =)))))) RẤT THÚ VỊ RẤT ĐÁNG YÊU)

70. [鼠猫]伤归 Thương quy

71. [鼠猫]伤疤 by Tina_panxi Thương ba

72. [鼠猫]伴君行 Bạn quân hành

73. [鼠猫]似是故人来(完) Tự thị cố nhân lai

74. [鼠猫]似是故人来之番外江南春色浓(完) Tự thị cố nhân lai chi phiên ngoại giang nam xuân sắc nùng

75. [鼠猫]似梦非梦by:miniyuyu Tự mộng phi mộng

76. [鼠猫]你好,我便足矣 Nhĩ hảo, ngã tiện túc hỉ

77. [鼠猫]你我没有来生 Nhĩ ngã một hữu lai sinh

78. [鼠猫]依恋 Y luyến

79. [鼠猫]侠义双骄BY鱼觞(爱飞的琰) Hiệp nghĩa song kiêu (hố)

80. [鼠猫]倚剑白云 Ỷ kiếm bạch vân

81. [鼠猫]六色色子(第一部完) Lục sắc sắc tử

82.[鼠猫]再续前缘 Tái tục tiền duyến

83. [鼠猫]包青天 Bao thanh thiên hệ liệt

84. [鼠猫]十年 BY散烟花 Thập niên

85. [鼠猫]千山渺 云雷篇 by凡尘星雨 Thiên sơn miểu Vân lôi thiên

86. [鼠猫]千山渺 烟霭篇 by凡尘星雨 Thiên sơn miểu Yên ải thiên

87. [鼠猫]半分之间by 完花返青丹 Bán phân chi gian

88. [鼠猫]半生江湖 Bán sinh giang hồ

89. [鼠猫]南国 1-22(完) Nam quốc

90. [鼠猫]卷云舒(完) Quyển vân thư

91. [鼠猫]只是当时已惘然 (完)BY 风沄 Chích thị đương thì dĩ võng nhiên

92. [鼠猫]啸咤行 Khếu trá hành

93. [鼠猫灵异]妖孽横行+番外 by蓝色预言 Yêu nghiệt hoành hành (linh dị)

94. [鼠猫灵异]校园鬼怪奇谈(完)by宝宝韩正希 Giáo viên quỷ quái kỳ đàm (linh dị)

95. [鼠猫现代]刚柔并济1-43(坑) Cường nhu tịnh thể (hố)

96. [鼠猫现代]北冬 by:miaomiao0324 Bắc đông

97. [鼠猫现代]千山独行(完)BY水间布娃娃 Thiên sơn độc hành

98. [鼠猫现代]千年的祝福(1-15)+尾声+番外 BY 雪千域 Thiên niên đích chúc phúc

99. [鼠猫现代]千重别 Thiên trọng biệt

100. [鼠猫现代]天堂里的苹果 Thiên đường lý đích bình quả

101. [鼠猫现代]心理医生系列 油和米 Tâm lý y sinh hệ liệt

102. [鼠猫现代]恋杀 Luyến sát

103. [鼠猫现代]新闻事件簿 Tân vân sự kiện bộ

104. [鼠猫现代]梦若江湖 by蓝色预言 Mộng nhược giang hồ

105. [鼠猫现代]欧游之康斯坦茨篇 Âu du chi khang từ thản ty nhiên

106. [鼠猫现代]江南雨 BY水间布娃娃 Giang nam vũ

107. [鼠猫现代]法医手册系列 Phát y thủ sách hệ liệt

108. [鼠猫现代]浮生一梦(完结) BY:水间布娃娃 Phù sinh nhất mộng

109. [鼠猫现代]爱,不会忘记 Ái bất hội vong ký

110. [鼠猫现代]爱已满满 Ái dĩ mãn mãn

111. [鼠猫现代]狱警纪事 BY酷拉拉 Ngục cảnh ký sự

112.  [鼠猫现代]电台情歌 Điện thải tình ca

113. [鼠猫现代]碎魂(完)+番外 by恓惶 Toái hồn

114. [鼠猫现代]羽翼 番外合集顺序版 Phi dực

115. [鼠猫现代]老鼠钓上猫(完) Lão thử điếu thượng miêu

116. [鼠猫现代]荒烟漫草,篱笆古道 Hoang yên mạn thảo ly ba cổ đại

117. [鼠猫现代]驯服游戏 BY月离 Tuần phục du hí

118. [鼠猫现代]鸽子在无声地飞翔  by:maschera Cáp tử tại vô thanh địa phi tường

119. [鼠猫现代]黑色曼佗罗 Hắc sắc mạn đà la

120. [鼠猫现代]鼠猫探案记事1 平行线BY那那 Thử miêu tham án ký sự

121. [鼠猫现代古代]无双之枕头 1-25完结 BY弦kazumi Vô song chi chẩm đầu

122. [鼠猫]七侠五义歪传 Thất hiệp ngũ nghĩa oai truyền

123. [鼠猫]夙世红尘 TBC (OK) Túc thế hồng trần

124. [鼠猫]天涯路未央(完结) BY:水间布娃娃 Thiên nhai lộ vi ương

125. [鼠猫]浣溪沙(含豆腐完)by yuxiuyi Hoán khê sa

126. [鼠猫]还真 全+番外 BY Kircheis Hoàn chân

127. [鼠猫现代]于无声处BY章半丁 Vu vô thanh xử

128. [鼠猫现代]寒江烟火 by:青湖小池 Hàn giang yên hỏa

129. (鼠猫现代古代)归雁横秋 Quy nhan hoành thụ

130. [鼠猫]曲将清明(完) Khúc tương thanh minh

131.

——————————————- Còn bổ sung——————

Chia sẻ:

  • X
  • Facebook
Thích Đang tải...

Từ khóa » Thử Miêu Hiện đại Ngược