Danh Sách Tuyến Xe Buýt Thành Phố Hồ Chí Minh - Wikipedia
Có thể bạn quan tâm
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Bài viết
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản để in ra
- Khoản mục Wikidata

Xe buýt hoạt động trong nội thành Thành phố Hồ Chí Minh được Trung tâm Quản lý Giao thông công cộng Thành phố Hồ Chí Minh điều hành. Danh sách này bao gồm cả các tuyến xe buýt liên tỉnh đến Đồng Nai, Đồng Tháp, và Tây Ninh.
Các tuyến nội thành
[sửa | sửa mã nguồn]| Số tuyến | Tên tuyến | Cự ly | Thời gian hoạt động | Thời gian chuyến | Giãn cách/tần suất mỗi chuyến | Loại xe | Đơn vị đảm nhiệm | Hình thức thanh toán | Ghi chú | Nguồn [1] | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bến ThànhCông trường Mê LinhThi Sách, Phường Sài Gòn | ↔ | Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | 8,59 km | 05:00 - 20:15 | 35 phút | 15 – 18 phút | Samco City I.47 | Tiền mặt | [2] | ||||
| Bến Thành Bến xe buýt Sài Gòn, Phường Bến Thành | ↔ | Thạnh Xuân Bãi xe Thạnh Xuân 52Thạnh Xuân 52, Phường Thới An | 20,6 km | 04:00 - 21:00 | 60 – 65 phút | 6 – 12 phút | Kim Long B60-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [3] | |||
| Cộng Hòa ↔ | Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | 16,42 km | 05:00 - 20:15 | 50 – 70 phút | 8 – 10 phút | Samco City I.47 | Tiền mặt | [4] | |||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | ↔ | Đại học Nông LâmĐỗ Mười, Phường Linh Xuân | 26,5 km | 04:55 - 21:00 | 70 phút | 8 – 15 phút | Samco City H.68 CNG Samco City Hi-Class H.76 CNG | Tiền mặt Thẻ ngân hàng | [5] | ||||
| ↔ | Gò VấpBãi hậu cần số 1Phan Văn Trị, Phường An Nhơn | 15,5 km | 04:00 - 20:00 | 65 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B55 | Tiền mặtFutaPay | [6] | |||||
| Bến xe buýt Quận 8 Quốc lộ 50, Phường Bình Đông | ↔ | Đại học Quốc giaBến xe buýt khu A, Đại học Quốc giaNguyễn Hiền, Phường Đông Hòa | 32,7 km | 04:40 - 20:30 | 80 – 90 phút | 2 – 10 phút | Samco City H.68 CNG | Tiền mặt | [7] | ||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | Quốc lộ 1A ↔ | Hưng LongBãi xe Hưng LongĐoàn Nguyễn Tuấn, Xã Hưng Long | 25 km | 03:45 - 19:30 | 70 phút | 8 – 15 phút | Golden Dragon B55 | Tiền mặtFutaPay | [8] | ||||
| Đại học Quốc giaBến xe buýt khu A, Đại học Quốc giaNguyễn Hiền, Phường Đông Hòa | ↔ | Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | 30,85 km | 04:45 - 21:00 | 80 phút | 15 – 25 phút | Samco City H.68 CNG Samco City Hi-Class I.51 CNG | Tiền mặtThẻ ngân hàng | [9] | ||||
| Bến xe buýt Sài GònPhường Bến Thành | ↔ | Bến xe Củ ChiPhan Văn Khải, Xã Tân An Hội | 36,3 km | 04:00 - 19:45 | 15 – 20 phút | Samco City I.40 | HTX Vận tải 19/5 | Tiền mặt | Không trợ giá | [10] | |||
| Bến xe Miền ĐôngĐinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh | ↔ | Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | 16,4 km | 04:00 - 20:30 | 60 phút | 6 – 12 phút | Kim Long B55 | Tiền mặtFutaPay | [11] | ||||
| Chợ Phú ĐịnhTrường THPT Chuyên Năng khiếu TDTT Nguyễn Thị ĐịnhPhạm Đức Sơn, Phường Phú Định | ↔ | Đầm SenBãi xe buýt Đầm SenHòa Bình, Phường Bình Thới | 17,1 km | 05:00 - 19:00 | 50 phút | 20 – 25 phút | Samco City I.30 | Tiền mặt | [12] | ||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | ↔ | Bến xe buýt Tân PhúTrường Chinh, Phường Tây Thạnh | 16,8 km | 05:00 - 19:00 | 55 phút | 12 – 20 phút | Golden Dragon B55 | Tiền mặtFutaPay | [13] | ||||
| Bến Thành Bến xe buýt Sài Gòn, Phường Bến Thành | ↔ | Chợ Hiệp ThànhBến xe buýt Hiệp ThànhHiệp Thành 17, Phường Tân Thới Hiệp | 22,73 km | 04:30 - 22:00 | 75 phút | 8 – 15 phút | Kim Long B60-EV | Tuyến xe điện | [14] | ||||
| Khu chế xuất Linh Trung ↔ | Đại học Quốc giaBến xe buýt khu A, Đại học Quốc giaNguyễn Hiền, Phường Đông Hòa | 27,43 km | 05:00 - 20:15 | 80 phút | 8 – 12 phút | Foton AUV B75 CNG | HTX Vận tải 19/5 | Tiền mặtThẻ ngân hàng | [15] | ||||
| ↔ | Nhà BèBến xe buýt Bình KhánhHuỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè | 16,93 km | 04:20 - 21:15 | 50 phút | 5 – 17 phút | Samco City D.65 | Công ty Cổ phần Vận tải 26 | Tiền mặtThẻ ngân hàngVí điện tử | [16] | ||||
| Bến xe buýt Quận 8Quốc lộ 50, Phường Bình Đông | ↔ | Bến xe buýt Lê Minh XuânVõ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi | 24,9 km | 04:20 - 19:00 | 70 phút | 10 – 20 phút | Samco City I.47 | [17] | |||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn B, Phường Bình Tây | Ngã 3 Giồng ↔ | Cầu LớnBến xe buýt Cầu LớnNguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn | 23,45 km | 04:00 - 20:30 | 75 phút | 10 – 15 phút | Kim Long B60-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [18] | |||
| Bến xe Miền ĐôngĐinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh | ↔ | Hóc MônBến xe buýt Hóc MônLê Quang Đạo, Xã Xuân Thới Sơn | 27,2 km | 5 – 12 phút | [19] | ||||||||
| Bến xe buýt Quận 8Quốc lộ 50, Phường Bình Đông | ↔ | Khu dân cư Vĩnh Lộc ABãi xe khu dân cư Vĩnh Lộc AĐường số 1, Xã Vĩnh Lộc | 22,3 km | 04:30 - 21:00 | 60 phút | 10 – 20 phút | [20] | ||||||
| Bến xe buýt Sài GònPhường Bến Thành | Âu Cơ ↔ | Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | 15,6 km | 05:00 - 20:00 | 55 – 65 phút | 8 – 14 phút | Samco City H.68 CNG | Tiền mặtThẻ ngân hàng | [21] | ||||
| ↔ | Chợ Xuân Thới ThượngBãi xe Chợ Xuân Thới ThượngXuân Thới Thượng 17, Xã Bà Điểm | 26,45 km | 04:45 - 20:30 | 80 phút | 10 – 15 phút | Kim Long B30-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [22] | ||||
| Phà Cát LáiBãi xe bến phà Cát LáiĐường A, Phường Cát Lái | ↔ | Chợ nông sản Thủ ĐứcBãi xe Chợ nông sản Thủ ĐứcĐỗ Mười, Phường Tam Bình | 20,75 km | 05:00 - 19:30 | 70 phút | 8 – 15 phút | Golden Dragon B55 | [23] | |||||
| Cư xá Nhiêu LộcLê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa | ↔ | Bến xe buýt Văn ThánhNguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây | 18,30 km | 05:00 - 22:00 | 50 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B60-EV | Tuyến xe điện | [24] | ||||
| Đại học Tôn Đức ThắngNguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng | Bến Thành ↔ | Đại học Văn LangCông viên Đặng Thùy TrâmĐặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung | 21,27 km | 80 phút | [25] | ||||||||
| Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | ↔ | Bến xe Ngã tư GaĐỗ Mười, Phường An Phú Đông | 24,8 km | 04:00 - 19:30 | 80 phút | 9 – 15 phút | Samco City I.51 CNG | Tiền mặtThẻ ngân hàngVí điện tử | [26] | ||||
| Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | Suối Tiên ↔ | Đại học Quốc giaBến xe buýt khu A, Đại học Quốc giaNguyễn Hiền, Phường Đông Hòa | 25 km | 04:30 - 22:00 | 50 – 60 phút | 4 – 15 phút | Vinfast EB8 | Tiền mặtThẻ ngân hàng | Tuyến xe điện | [27] | |||
| Bến Thành Bến xe buýt Sài Gòn, Phường Bến Thành | ↔ | Bến xe buýt Quận 8Quốc lộ 50, Phường Bình Đông | 22,05 km | 04:45 - 22:00 | 60 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B30-EV | Tiền mặtFutaPay | [28] | ||||
| ↔ | Thới AnBến xe buýt Thới AnLê Văn Khương, Phường Thới An | 18,97 km | 70 phút | 8 – 15 phút | Kim Long B60-EV | [29] | |||||||
| Khu dân cư Tân QuyĐường số 65, Phường Tân Hưng | Bến Thành ↔ | Đầm SenBãi xe buýt Đầm SenHòa Bình, Phường Bình Thới | 16,57 km | 05:15 - 19:00 | 60 – 65 phút | 12 – 17 phút | Samco City I.47 | Tiền mặtThẻ ngân hàng | [30] | ||||
| Bến ThànhBến xe buýt Sài Gòn, Phường Bến Thành | Võ Văn Kiệt ↔ | Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | 17,57 km | 05:00 - 22:00 | 55 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B30-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [31] | |||
| Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | Ngã 4 Bốn Xã ↔ | Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | 22,15 km | 05:00 - 19:20 | 60 phút | 10 – 15 phút | Golden Dragon B55 | [32] | |||||
| Bến xe Miền ĐôngĐinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh | ↔ | Phà Cát LáiBãi xe bến phà Cát LáiĐường A, Phường Cát Lái | 15,8 km | 05:00 - 19:00 | 50 – 55 phút | 18 – 22 phút | Samco City I.30 Samco City I.40 | Tiền mặt | [33] | ||||
| Cảng Quận 4Bến xe buýt Kho MuốiTôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội | ↔ | Bình QuớiBãi xe bến đò Bình QuớiBình Quới, Phường Bình Qưới | 16,65 km | 05:00 - 22:00 | 60 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B30-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [34] | |||
| Đại học Kinh tếNguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng | Bến Thành ↔ | Bến xe Miền ĐôngĐinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh | 22,3 km | 04:45 - 20:00 | 65 – 80 phút | 10 – 15 phút | Samco City H.68 CNG Samco City I.51 CNG | Tiền mặtThẻ ngân hàng | [35] | ||||
| Cảng Quận 4Bến xe buýt Kho MuốiTôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội | ↔ | Bến Mễ CốcBãi xe Bến Mễ CốcLưu Hữu Phước, Phường Phú Định | 19,75 km | 05:00 - 19:00 | 65 phút | 12 – 15 phút | Kim Long B30-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [36] | |||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | Quốc lộ 50 ↔ | Hưng LongBãi xe Hưng LongĐoàn Nguyễn Tuấn, Xã Hưng Long | 17,3 km | 04:00 - 19:00 | 50 phút | 10 – 14 phút | Golden Dragon B55 | [37] | |||||
| Bến xe buýt Tân PhúTrường Chinh, Phường Tây Thạnh | ↔ | Chợ Hiệp ThànhBến xe buýt Hiệp ThànhHiệp Thành 17, Phường Tân Thới Hiệp | 21 km | 04:30 - 20:00 | 55 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B30-EV | Tuyến xe điện | [38] | ||||
| Đại học Bách khoaTô Hiến Thành, Phường Diên Hồng | ↔ | Đại học Quốc giaBến xe buýt khu A, Đại học Quốc giaNguyễn Hiền, Phường Đông Hòa | 28,6 km | 05:30 - 18:30 | 65 phút | 15 – 25 phút | Samco City I.51 CNG | Tiền mặtThẻ ngân hàng | Tuyến không hoạt động vào các ngày nghỉ lễ, tết | [39] | |||
| Bến ThànhBến xe buýt Sài Gòn, Phường Bến Thành | ↔ | 22,53 km | 05:10 - 18:15 | 70 phút | 10 - 30 phút | Samco City I.47 | [40] | ||||||
| Lê Hồng PhongBãi xe đường Lê Hồng Phong, Phường Chợ Quán | ↔ | Đại học Quốc giaBến xe buýt khu B, Đại học Quốc giaTrần Đại Nghĩa, Phường Đông Hòa | 32,8 km | 05:00 - 19:30 | 75 phút | 4 – 14 phút | 1-5auto NewCity B55 CNG | Tiền mặt | [41] | ||||
| Công viên phần mềm Quang TrungBãi xe Công viên phần mềm Quang TrungĐỗ Mười, Phường Trung Mỹ Tây | ↔ | Bến xe buýt Văn ThánhNguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây | 16,8 km | 05:00 - 22:00 | 45 phút | 6 – 15 phút | Kim Long B60-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [42] | |||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | Bến Thành ↔ | Bến xe Miền Đông mớiQuốc lộ 1A, Phường Long Bình | 29,35 km | 05:00 - 21:00 | 80 phút | 5 – 13 phút | 1-5auto NewCity B55 | Tiền mặt | [43] | ||||
| Chợ Phước BìnhTrường trung cấp nghề TP.HCM cơ sở IIIĐại lộ 3, Phường Phước Long | ↔ | Trường THPT Hiệp BìnhHiệp Bình, Phường Hiệp Bình | 13,1 km | 05:00 - 18:30 | 42 phút | 13 – 20 phút | Golden Dragon B55 | Tiền mặtFutaPay | [44] | ||||
| Bến xe Ngã tư GaĐỗ Mười, Phường An Phú Đông | ↔ | Khu Công nghiệp Đông NamTỉnh lộ 8, Xã Bình Mỹ | 20,8 km | 04:45 - 21:00 | 60 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B30-EV | Tuyến xe điện | [45] | ||||
| Bến xe buýt Quận 8Quốc lộ 50, Phường Bình Đông | ↔ | Bến xe Ngã tư GaĐỗ Mười, Phường An Phú Đông | 23,7 km | 04:50 - 19:00 | 87 phút | 9 – 17 phút | Samco City I.47 Samco City I.51 | Tiền mặtThẻ ngân hàngVí điện tử | [46] | ||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn B, Phường Bình Tây | ↔ | Bến xe buýt Lê Minh Xuân Võ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi | 19,98 km | 04:45 - 19:00 | 55 phút | 12 – 15 phút | Golden Dragon B55 | Tiền mặtFutaPay | [47] | ||||
| 61-2 | Thủ Dầu MộtBến xe khách Bình DươngĐường 30/4, Phường Thủ Dầu Một | ↔ | Mỹ PhướcNgã 3 Công an Bến CátQuốc lộ 13, Phường Bến Cát | 26 km | 06:00 - 18:15 | 55 – 80 phút | 135 – 185 phút | Tracomeco Citybus B35 CNG | Công ty Cổ phần Phương Trinh | Tiền mặt | Không trợ giá | [48] | |
| ↔ | Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | 34 km | 06:00 - 16:30 | 75 phút | 90 phút | Samco BG7 | HTX Vận tải du lịch số 22 | [49] | |||||
| 61-4 | Thanh Tuyền ↔ | Dầu TiếngBến xe Dầu TiếngĐường 13/3, Xã Dầu Tiếng | 58,6 km | 05:30 - 18:15 | 90 – 95 phút | 40 – 90 phút | Bahai AH B40 | Công ty Cổ phần Phương Trinh | [50] | ||||
| ↔ | Bến xe Miền ĐôngĐinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh | 22 km | 04:30 - 19:40 | 55 – 65 phút | 15 – 60 phút | Tracomeco Citybus B35 CNG | [51] | ||||||
| Suối Tiên ↔ | Bến xe Miền Đông mớiQuốc lộ 1A, Phường Long Bình | 33 km | 05:40 - 17:20 | 80 phút | 60 – 100 phút | Bahai AH B40 Damco B50 MS2GAZelle Next Citiline B24 | Công ty Cổ phần Vận tải Bình Dương | [52] | |||||
| 61-37 | Văn phòng công ty xe buýt Becamex TokyuVõ Văn Tần, Phường Bình Dương | Huỳnh Văn Lũy → | Becamex TowerĐại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi | 17,8 km | 19:05 | 48 phút | 0 phút (Chỉ chạy một chuyến) | Hyundai New Super Aero City F/L CNG Thaco TB110CTSamco City D.52 CNGSamco City H.60 CNG | Công ty TNHH Xe buýt Becamex Tokyu | Không trợ giá Tuyến không chạy vào ngày Chủ Nhật và các ngày lễ, tết | [53] | ||
| 61-38 | Trường Ngô Thời NhiệmLý Thái Tổ, Phường Bình Dương | Huỳnh Văn Lũy ↔ | 16 km | 06:08 - 16:08 (Thứ 2 - Thứ 6) 06:15 - 11:20 (Thứ 7) | 42 – 46 phút | 4 – 7 phút | Không trợ giá | [54] | |||||
| 61-39 | Nhà ở An sinh xã hội Hòa LợiLê Lợi, Phường Bình Dương | Khu công nghiệp VSIP 2 ↔ | 24,6 km | 05:55 - 18:40 (Thứ 2 - Thứ 6) 06:05 - 18:40 (Thứ 7)07:10 - 18:40 (Chủ Nhật) | 65 – 70 phút | 25 – 85 phút | [55] | ||||||
| 61-51 | Nhà ở An sinh xã hội Định HòaĐường D1, Phường Chánh Hiệp | Thành phố mới Bình Dương ↔ | 20,2 km | 06:07 - 20:00 (Thứ 2 - Thứ 7) 06:50 - 20:00 (Chủ Nhật) | 50 – 55 phút | 7 – 105 phút | [56] | ||||||
| 61-52 | Văn phòng công ty xe buýt Becamex TokyuVõ Văn Tần, Phường Bình Dương | Hikari ↔ | 18,4 km | 07:10 - 17:00 (Thứ 2 - Thứ 6) 07:40 - 16:30 (Thứ 7 và Chủ Nhật) | 44 – 48 phút | 30 – 100 phút | [57] | ||||||
| 61-53 | Trường Ngô Thời NhiệmLý Thái Tổ, Phường Bình Dương | ↔ | 16,3 km | 06:25 - 16:12 (Thứ 2 - Thứ 6) 06:25 - 11:15 (Thứ 7) | 40 – 42 phút | 0 phút (Chỉ chạy một chuyến mỗi đầu bến) | [58] | ||||||
| 61-55 | Đại học quốc tế Miền ĐôngLê Duẩn, Phường Bình Dương | ↔ | 16,9 km | 06:45 - 16:35 | 37 phút | 20 – 325 phút | Không trợ giá Tuyến không chạy vào các ngày cuối tuần và ngày lễ, tết | [59] | |||||
| 61-67 | Thành phố mới Bình DươngSORA GardensHùng Vương, Phường Bình Dương | Hikari ↔ | Nhà ở An sinh xã hội Định HòaĐường D1, Phường Chánh Hiệp | 7,1 km | 07:35 - 16:30 (Thứ 2 - Thứ 6) 11:00 - 13:30 (Thứ 7) | 19 phút | 13 – 150 phút | Không trợ giá | [60] | ||||
| 61-68 | Chợ Phú Chánh ↔ | Nhà ở An sinh xã hội Hòa LợiLê Lợi, Phường Bình Dương | 10,7 km | 07:45 - 20:30 (Thứ 2 - Thứ 6) 17:25 - 20:30 (Thứ 7)18:25 - 20:30 (Chủ Nhật) | 29 phút | 60 – 580 phút | Không trợ giá Chỉ chạy một chuyến ở chiều đi NOASXH Hòa Lợi vào tất cả các ngày trong tuần, và ở chiều ngược lại vào CN | [61] | |||||
| 61-70 | ↔ | Thành phố Bến CátBưu điện Thành phố Bến CátĐường 30/4, Phường Bến Cát | 27,8 km | 06:00 - 18:05 (Thứ 2 - Thứ 6) 06:00 - 19:05 (Thứ 7)07:00 - 19:05 (Chủ Nhật) | 55 – 60 phút | 40 – 145 phút | Không trợ giá | [62] | |||||
| 61-73 | ↔ | Thành phố Tân UyênBến xe khách Tân UyênĐường ĐT746, Phường Tân Uyên | 20,2 km | 06:17 - 17:35 (Thứ 2 - Thứ 6) 06:17 - 19:15 (Thứ 7)08:00 - 19:15 (Chủ Nhật) | 40 – 45 phút | 35 – 180 phút | [63] | ||||||
| Thành phố mới Bình DươngTrạm trung chuyển HikariLý Thái Tổ, Phường Bình Dương | Dĩ An ↔ | Bến xe Miền Đông mớiQuốc lộ 1A, Phường Long Bình | 37,2 km | 05:40 - 20:00 (Thứ 2 - Thứ 7)06:25 - 20:00 (Chủ Nhật) | 90 phút | 45 – 120 phút | [64] | ||||||
| Bến xe buýt Quận 8Quốc lộ 50, Phường Bình Đông | ↔ | Thới AnBến xe buýt Thới AnLê Văn Khương, Phường Thới An | 24 km | 05:00 - 19:00 | 75 – 85 phút | 12 – 18 phút | Samco City I.47 | Tiền mặtThẻ ngân hàng | [65] | ||||
| Bến xe Miền ĐôngĐinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh | ↔ | Đầm SenBãi xe buýt Đầm SenHòa Bình, Phường Bình Thới | 18 km | 05:30 - 19:00 | 55 – 65 phút | 10 – 15 phút | [66] | ||||||
| Bến ThànhBến xe buýt Sài Gòn, Phường Bến Thành | Cách Mạng Tháng 8 ↔ | Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | 16,3 km | 04:45 - 20:45 | 50 – 70 phút | Tiền mặt | [67] | ||||||
| Bến xe Miền ĐôngĐinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh | ↔ | Bến xe Miền Đông mớiQuốc lộ 1A, Phường Long Bình | 19,2 km | 03:00 - 22:45 | 50 phút | 30 – 45 phút | Kim Long B30-EV | Tiền mặtFutaPay | Không trợ giáTuyến xe điện | [68] | |||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn B, Phường Bình Tây | ↔ | Đại học Tài chính - MarketingNgô Thị Nhạn, Phường Tân Thuận | 20,15 km | 05:00 - 19:00 | 65 phút | 12 – 20 phút | Golden Dragon B55 | [69] | |||||
| Bến xe buýt Sài GònPhường Bến Thành | ↔ | Khu dân cư Vĩnh LộcTrường Trí Tuệ ViệtĐường số 3, Phường Bình Tân | 22,45 km | 05:00 - 20:00 | 85 phút | 12 – 22 phút | Samco City I.51 | Tiền mặtThẻ ngân hàngVí điện tử | [70] | ||||
| Tân QuyBến xe buýt Tân QuyTỉnh lộ 8, Xã Bình Mỹ | ↔ | Bến SúcBến xe buýt Bến SúcTỉnh lộ 15, Xã An Nhơn Tây | 25,55 km | 04:00 - 20:20 | 60 phút | 15 – 20 phút | Samco City I.40 | HTX Vận tải 19/5 | Tiền mặt | [71] | |||
| Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | ↔ | Phật Cô ĐơnBãi xe Phật Cô ĐơnMai Bá Hương, Xã Bình Lợi | 24,2 km | 05:00 - 20:30 | 65 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B30-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [72] | |||
| Bến xe buýt Sài GònPhường Bến Thành | ↔ | Hiệp PhướcBãi xe buýt Cầu Kênh LộNguyễn Văn Tạo, Xã Hiệp Phước | 21,6 km | 04:40 - 19:15 | 55 phút | 7 – 14 phút | Samco City I.47 Samco City I.51 | Tiền mặtThẻ ngân hàngVí điện tử | [73] | ||||
| Sân bay Tân Sơn NhấtBãi xe Ga Quốc tế Sân bay Tân Sơn NhấtTrường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa | Đường cao tốc ↔ | Bến xe Vũng TàuNam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Vũng Tàu | 108 km | 04:00 - 23:00 | 150 phút | 15 - 60 phút | Haeco K29S | Công ty Cổ phần đầu tư AVIGO Công ty TNHH Toàn Thắng | Tiền mặt | Không trợ giá | [74] | ||
| ↔ | Cảng tàu khách Vũng TàuHạ Long, Phường Vũng Tàu | 110 km | 02:40 - 23:30 | 180 – 190 phút | 20 phút | Hyundai Solati Ford Transit | Chi nhánh Công ty liên doanh vận chuyển Quốc tế Hải Vân tại Bà Rịa - Vũng Tàu | [75] | |||||
| Chợ Bình ChánhQuốc lộ 1A, Xã Bình Chánh | ↔ | Bến xe buýt Lê Minh Xuân Võ Hữu Lợi, Xã Bình Lợi | 24,4 km | 04:30 - 19:00 | 70 phút | 12 – 15 phút | Golden Dragon B55 | Tiền mặtFutaPay | [76] | ||||
| Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | ↔ | Bến xe Củ ChiPhan Văn Khải, Xã Tân An Hội | 21,85 km | 03:30 - 21:00 | 45 phút | 6 – 15 phút | Samco City I.51 CNG | Tiền mặtThẻ ngân hàngVí điện tử | [77] | ||||
| Bến xe buýt Sài GònPhường Bến Thành | ↔ | Cần GiờBến xe buýt Cần GiờĐào Cử, Xã Cần Giờ | 63,5 km | 04:00 - 17:20 | 140 phút | 90 – 210 phút | Bahai HC B40 | HTX Vận tải số 26 | Tiền mặt | Không trợ giá | [78] | ||
| Long PhướcĐầu bến Hẻm 813 Long Phước, Phường Long Phước | ↔ | Bến xe Miền Đông mớiQuốc lộ 1A, Phường Long Bình | 23,8 km | 04:45 - 22:00 | 60 phút | 8 – 20 phút | Kim Long B30-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [79] | |||
| Đồng HòaĐầu bến Đồng HòaDuyên Hải, Xã Cần Giờ | ↔ | Cần ThạnhBến xe buýt Cần GiờĐào Cử, Xã Cần Giờ | 16,3 km | 05:00 - 20:00 | 35 phút | 10 – 30 phút | Kim Long B30 | [80] | |||||
| Thới AnBến xe buýt Thới AnLê Văn Khương, Phường Thới An | Ngã 3 Giồng ↔ | Cầu LớnBến xe buýt Cầu LớnNguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn | 18,5 km | 60 phút | 15 – 20 phút | Golden Dragon B55 | [81] | ||||||
| Bến xe Củ ChiPhan Văn Khải, Xã Tân An Hội | ↔ | Đền Bến DượcĐầu bến Bến DượcTỉnh lộ 15, Xã An Nhơn Tây | 25 km | 45 phút | 15 – 30 phút | [82] | |||||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | ↔ | Lê Minh XuânĐối diện Văn phòng HTX Quyết ThắngVườn Thơm, Xã Bình Lợi | 22,4 km | 04:15 - 19:50 | 65 phút | 5 – 10 phút | Samco City I.47 | Tiền mặtThẻ ngân hàngVí điện tử | [83] | ||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn B, Phường Bình Tây | ↔ | Tân TúcNguyễn Hữu Trí, Xã Tân Nhựt | 17,3 km | 04:40 - 19:30 | 47 phút | 12 – 20 phút | Golden Dragon B55 | Tiền mặtFutaPay | [84] | ||||
| Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | ↔ | Khu công nghiệp Nhị XuânNguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn | 14,86 km | 04:35 - 20:30 | 35 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B55 | [85] | |||||
| Bến ThànhBến xe buýt Sài Gòn, Phường Bến Thành | Đại học Tôn Đức Thắng ↔ | Nhơn ĐứcTrường Đại học Tài nguyên và Môi trườngXã Hiệp Phước | 15,15 km | 05:00 - 19:00 | 62 phút | 12 – 20 phút | Golden Dragon B55 | [86] | |||||
| Bến xe Củ ChiPhan Văn Khải, Xã Tân An Hội | ↔ | An Nhơn TâyBến xe buýt An Nhơn TâyTỉnh lộ 15, Xã An Nhơn Tây | 20,8 km | 05:00 - 20:30 | 40 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B30-EV | Tuyến xe điện | [87] | ||||
| Bến ThànhBến xe buýt Sài Gòn, Phường Bến Thành | ↔ | Chợ Long PhướcĐầu bến Chợ Long PhướcLong Phước, Phường Long Phước | 23,6 km | 04:45 - 22:00 | 65 phút | 6 – 15 phút | Kim Long B60-EV | [88] | |||||
| Đại học Nông LâmĐỗ Mười, Phường Linh Xuân | ↔ | Bến tàu Hiệp Bình ChánhBến Tàu thủy Hiệp Bình ChánhĐường số 10, Phường Hiệp Bình | 16,2 km | 05:00 - 22:00 | 55 phút | 10 – 20 phút | [89] | ||||||
| Phà Bình KhánhĐầu bến phà Bình KhánhRừng Sác, Xã Bình Khánh | ↔ | Cần ThạnhBến xe buýt Cần GiờĐào Cử, Xã Cần Giờ | 45,6 km | 04:30 - 20:00 | 75 phút | 6 – 20 phút | Kim Long B55 | [90] | |||||
| Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | ↔ | Chợ nông sản Thủ ĐứcBãi xe Chợ nông sản Thủ ĐứcĐỗ Mười, Phường Tam Bình | 25,1 km | 04:30 - 21:00 | 80 phút | 15 – 30 phút | Samco City I.47 | Tiền mặtThẻ ngân hàng | [91] | ||||
| Bến ThànhBến xe buýt Sài Gòn, Phường Bến Thành | ↔ | Bến xe Miền Đông mớiQuốc lộ 1A, Phường Long Bình | 26,2 km | 04:30 - 19:15 | 70 – 80 phút | 12 – 20 phút | Samco City H.68 CNG | [92] | |||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | ↔ | Bến xe Củ ChiPhan Văn Khải, Xã Tân An Hội | 36,1 km | 04:00 - 19:00 | 75 phút | 12 – 25 phút | Golden Dragon XML6845J13C Golden Dragon XML6925J15C 1-5auto Transinco B60KLSamco City I.40 CNG Samco City I.40 Samco City I.47Tracomeco Citybus80 B40H | HTX Vận tải 19/5 | Tiền mặt | Không trợ giá | [93] | ||
| Chợ Thạnh Mỹ LợiKDC Thạnh Mỹ LợiTrương Gia Mô, Phường Cát Lái | ↔ | Đại học Quốc giaBến xe buýt khu B, Đại học Quốc giaTrần Đại Nghĩa, Phường Đông Hòa | 27,5 km | 05:00 - 19:30 | 65 phút | 11 – 14 phút | Golden Dragon B55 | Tiền mặtFutaPay | [94] | ||||
| Bến xe Củ ChiPhan Văn Khải, Xã Tân An Hội | ↔ | Cầu Tân TháiTỉnh lộ 7, Xã Thái Mỹ | 16,5 km | 04:45 - 21:00 | 35 phút | 8 – 20 phút | Kim Long B55 | [95] | |||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn B, Phường Bình Tây | ↔ | Chợ Tân NhựtThế Lữ, Xã Tân Nhựt | 19,85 km | 05:00 - 20:30 | 55 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B30-EV | Tuyến xe điện | [96] | ||||
| Bến xe buýt Sài GònPhường Bến Thành | Nguyễn Văn Linh ↔ | Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | 32,72 km | 04:30 - 19:00 | 80 phút | 12 – 20 phút | Golden Dragon B55 | [97] | |||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | ↔ | Bến xe Ngã tư GaĐỗ Mười, Phường An Phú Đông | 24,9 km | 05:00 - 20:30 | 85 phút | 10 – 15 phút | Kim Long B30-EV | Tuyến xe điện | [98] | ||||
| Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | ↔ | Bến xe buýt Văn ThánhNguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây | 16,1 km | 04:30 - 22:00 | 45 phút | 6 – 20 phút | Kim Long B60-EV | [99] | |||||
| Bến xe Củ ChiPhan Văn Khải, Xã Tân An Hội | ↔ | Bố HeoĐầu bến Ngã tư Bố HeoHương lộ 2, Xã Thái Mỹ | 15,6 km | 04:45 - 20:00 | 30 phút | 15 – 30 phút | Kim Long B55 | [100] | |||||
| Bến xe buýt Sài GònPhường Bến Thành | ↔ | Sân bay Tân Sơn NhấtBãi xe Nhà ga T3 Sân bay Tân Sơn NhấtPhường Tân Sơn | 9,3 km | 05:30 - 22:15 | 45 phút | 40 - 45 phút | Kim Long B30-EV | Không trợ giáTuyến xe điện | [101] | ||||
| Hiệp PhướcBãi xe buýt Cầu Kênh LộNguyễn Văn Tạo, Xã Hiệp Phước | ↔ | Phước LộcBến đò Bảy BéĐào Sư Tích, Xã Nhà Bè | 26,3 km | 05:00 - 19:45 | 65 phút | 16 – 21 phút | Samco City I.40 | Công ty Cổ phần Vận tải 26 | Tiền mặtThẻ ngân hàngVí điện tử | [102] | |||
| Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | ↔ | Tân QuyBến xe buýt Tân QuyTỉnh lộ 8, Xã Bình Mỹ | 19,76 km | 04:45 - 19:30 | 50 phút | 6 – 12 phút | Foton AUV B60 CNG | HTX Vận tải 19/5 | Tiền mặtThẻ ngân hàng | [103] | |||
| Bến xe Củ ChiPhan Văn Khải, Xã Tân An Hội | ↔ | Bình MỹCầu Phú Cường,Tỉnh lộ 8, Xã Bình Mỹ | 19,4 km | 04:45 - 20:00 | 40 phút | 8 – 15 phút | Kim Long B30-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [104] | |||
| An Thới ĐôngBến đò An Thới ĐôngXã An Thới Đông | ↔ | Ngã ba Bà XánBà Xán, Xã Bình Khánh | 18 km | 05:30 - 20:00 | 10 – 30 phút | Samco City I.40 | Tiền mặt | [105] | |||||
| Tân ĐiềnTrạm y tế ấp Tân ĐiềnDương Văn Hạnh, Xã An Thới Đông | ↔ | An NghĩaTrường trung học phổ thông An NghĩaTam Thôn Hiệp, Xã Bình Khánh | 24,9 km | 05:00 - 20:00 | 50 phút | 8 – 30 phút | Kim Long B30 | Tiền mặtFutaPay | [106] | ||||
| Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | ↔ | Khu tái định cư Phú MỹĐối diện Block A4 chung cư Kỷ NguyênĐường D3, Phường Tân Mỹ | 22 km | 04:45 - 19:00 | 60 – 70 phút | 10 – 20 phút | Samco City I.47 | Tiền mặtThẻ ngân hàng | [107] | ||||
| Bến xe buýt Sài GònPhường Bến Thành | Phạm Thế Hiển ↔ | Trường Đại học Văn HiếnNguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng | 21,4 km | 05:00 - 19:30 | 70 phút | 20 – 30 phút | Bahai HC B40 | Công ty Cổ phần Vận tải 26 | Tiền mặtThẻ ngân hàngVí điện tử | [108] | |||
| Khu du lịch BCRTam Đa, Phường Long Phước | Long Trường ↔ | Khu chế xuất Linh Trung IIBến xe buýt Khu chế xuất Linh Trung 2Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình | 21,8 km | 65 phút | 10 – 15 phút | Golden Dragon B55 | Tiền mặtFutaPay | [109] | |||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn B, Phường Bình Tây | ↔ | Chợ Hiệp ThànhBến xe buýt Hiệp ThànhHiệp Thành 17, Phường Tân Thới Hiệp | 23 km | 04:30 - 20:30 | 70 phút | 12 – 15 phút | Kim Long B60-EV | Tuyến xe điện | [110] | ||||
| Bến xe Miền ĐôngĐinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh | ↔ | 19 km | 04:45 - 20:30 | 65 phút | 10 – 15 phút | Kim Long B30-EV | [111] | ||||||
| Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | ↔ | Gò VấpBãi hậu cần số 1Phan Văn Trị, Phường An Nhơn | 16,7 km | 04:45 - 19:30 | 50 – 65 phút | 12 – 18 phút | Samco City H.68 CNG Samco City I.51 CNG | Tiền mặtThẻ ngân hàng | [112] | ||||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | ↔ | Bến xe Miền Đông mớiQuốc lộ 1A, Phường Long Bình | 26,6 km | 04:00 - 22:00 | 70 – 80 phút | 10 – 15 phút | Vinfast EB8 | Tiền mặtThẻ ngân hàng | Tuyến xe điện | [113] | |||
| Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | Quốc lộ 1A ↔ | Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | 17,2 km | 04:00 - 20:00 | 50 phút | 7 – 15 phút | Golden Dragon B55 | Tiền mặtFutaPay | [114] | ||||
| Khu dân cư Trung SơnBãi xe Khu dân cư Trung SơnĐường số 10, Xã Bình Hưng | Bến Thành ↔ | Sân bay Tân Sơn NhấtBãi xe Ga Quốc tế Sân bay Tân Sơn NhấtTrường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa | 14,55 km | 05:15 - 19:00 | 50 – 55 phút | 12 – 18 phút | Samco City I.30 Samco City I.40 | Tiền mặt | [115] | ||||
| Bến tàu thủy Bình AnĐường số 21, Phường An Khánh | ↔ | Đường Liên PhườngNgã 4 Liên Phường - Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường | 16,7 km | 05:00 - 22:00 | 55 phút | 10 – 15 phút | Kim Long B30-EV | Tiền mặtFutaPay | Tuyến xe điện | [116] | |||
| Trường Đại học Quản lý và Công nghệĐường số 60 CL, Phường Cát Lái | Masteri An Phú ↔ | Bến xe buýt Dạ cầu Sài GònĐường số 19, Phường An Khánh | 16,85 km | 05:00 - 22:05 | [117] | ||||||||
| Ga Bến ThànhPhạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành | Quận 4 → | Ga Bến ThànhPhạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành | 6,4 km | 05:00 - 22:00 | 35 phút | 15 – 20 phút | Tuyến vòng kín 1 chiều Tuyến xe điện | [118] | |||||
| Ga Hòa Hưng (Ga Sài Gòn) ↔ | 7,35 km | 05:00 - 22:05 | 30 phút | Tuyến vòng kín 2 chiều Tuyến xe điện | [119]Lượt đi | [120]Lượt về | |||||||
| Bến xe buýt Văn ThánhNguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây | ↔ | Khu dân cư Thạnh Mỹ LợiTrương Gia Mô, Phường Cát Lái | 15,5 km | 55 phút | 10 – 15 phút | Tuyến xe điện | [121] | ||||||
| Cư xá Thanh Đa → | Bến xe buýt Văn ThánhNguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây | 9,8 km | 05:00 - 22:00 | 25 – 30 phút | Tuyến vòng kín 1 chiều Tuyến xe điện | [122] | |||||||
| Ga Văn ThánhHẻm 56 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây | Điện Biên Phủ → Ngã tư Hàng Xanh | Ga Văn ThánhHẻm 56 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây | 7 km | 20 phút | [123] | ||||||||
| Vinhomes Central Park → | 4,1 km | 15 phút | 15 – 20 phút | [124] | |||||||||
| Bến xe buýt Văn ThánhNguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây | ↔ | Bến xe Ngã tư GaĐỗ Mười, Phường An Phú Đông | 15,25 km | 05:00 - 22:05 | 50 – 55 phút | 8 – 15 phút | Kim Long B60-EV | Tuyến xe điện | [125] | ||||
| Ga Thủ ĐứcHàn Thuyên, Phường Thủ Đức | Chung cư Man Thiện ↔ Trường Trung học cơ sở Hoa Lư | Ga Bình TháiBến xe buýt Ga Bình TháiĐường Song hành Xa lộ Hà Nội, Phường Phước Long | 9,5 km | 30 phút | 10 – 15 phút | Kim Long B30-EV | [126] | ||||||
| Ga Bình TháiBến xe buýt Ga Bình TháiĐường Song hành Xa lộ Hà Nội, Phường Phước Long | Trung học Cơ sở Phước Bình ↔ Cao đẳng Công Thương | 8 km | 05:00 - 22:00 | 25 phút | Tuyến vòng kín 2 chiều Tuyến xe điện | [127]Lượt đi | [128]Lượt về | ||||||
| Đại học Nông LâmĐỗ Mười, Phường Linh Xuân | Ga Metro Khu Công nghệ cao ↔ Chung cư Topaz | Đại học Nông LâmĐỗ Mười, Phường Linh Xuân | 10,4 km | 35 phút | [129]Lượt đi | [130]Lượt về | |||||||
| Khu Công nghệ cao → | 19,8 km | 60 phút | Tuyến vòng kín 1 chiều Tuyến xe điện | [131] | |||||||||
| Suối TiênGa Metro Đại học Quốc giaĐường Song Hành Xa lộ Hà Nội, Phường Linh Xuân | Đại học Quốc gia → | Suối TiênGa Metro Đại học Quốc giaĐường Song Hành Xa lộ Hà Nội, Phường Linh Xuân | 6,6 km | 20 phút | 8 - 15 phút | Kim Long B60-EV | [132] | ||||||
| Đại học Công nghệĐường Song Hành Xa lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú | Khu Chế xuất Linh Trung 1 ↔ Ga Metro Khu Công nghệ cao | Đại học Công nghệĐường Song Hành Xa lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú | 13,5 km | 05:00 - 22:05 | 55 phút | 7 - 15 phút | Tuyến vòng kín 2 chiều Tuyến xe điện | [133]Lượt đi | [134]Lượt về | ||||
| Đại học Ngân hàngĐường số 17, Phường Thủ Đức | Ga Thủ Đức ↔Nhà Thiếu nhi Thành phố Thủ Đức | Đại học Ngân hàngĐường số 17, Phường Thủ Đức | 5,9 km | 25 phút | 10 - 15 phút | Kim Long B30-EV | [135]Lượt đi | [136]Lượt về | |||||
| Bến xe buýt Ga Metro Bình TháiĐường Song hành Xa lộ Hà Nội, Phường Phước Long | Vincom Thủ Đức ↔ Cảng Phúc Long | Bến xe buýt Ga Metro Bình TháiĐường Song hành Xa lộ Hà Nội, Phường Phước Long | 7,9 km | [137]Lượt đi | [138]Lượt về | ||||||||
| Bến xe Phú Chánh Võ Nguyên Giáp, Phường Bình Dương | Trung tâm hành chính Bình Dương ↔ | Bến xe buýt Sài Gòn Phường Bến Thành | 46 km | 05:00 - 18:30 | 100 phút | 30 - 80 phút | Kim Long X9 | Không trợ giá | [139] | ||||
| Bến xe Vũng Tàu Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Vũng Tàu | Trung tâm hành chính Bà Rịa – Vũng Tàu ↔ | 97 km | 04:00 - 19:00 | 130 – 170 phút | 60 phút | [140] | |||||||
| Trung tâm Côn ĐảoChợ Côn ĐảoPhạm Văn Đồng, Đặc khu Côn Đảo | ↔ | Cỏ ỐngSân bay Côn ĐảoCỏ Ống, Đặc khu Côn Đảo | 17,1 km | 05:00 - 19:00 | 30 phút | 15 phút | Kim Long B40-EV | Công ty Cổ phần Tập đoàn Côn Đảo | Tiền mặt | Không trợ giá Tuyến xe điện | [141] | ||
| VinHomes Grand Park KDC VinHomes Grand Park, Phường Long Bình | ↔ | Bến xe buýt Sài Gòn Phường Bến Thành | 29,5 km | 05:00 - 22:00 | 80 phút | 15 - 20 phút | Vinfast EB10 | Tiền mặtThẻ ngân hàng | Tuyến xe điện | [142] | |||
Các tuyến liên tỉnh
[sửa | sửa mã nguồn]Đi Đồng Nai
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Cự ly | Thời gian hoạt động | Thời gian chuyến | Giãn cách | Loại xe | Đơn vị đảm nhiệm | Ghi chú | Nguồn | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | ↔ | Bến xe Biên HòaNguyễn Ái Quốc, Phường Trấn Biên, Đồng Nai | 38 km | 04:50 - 17:50 | 100 phút | 20 – 50 phút | Samco City I.40 | Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Vĩnh Phú (Vitrac) | Không trợ giá | [143] | |
| Bến xe Miền TâyKinh Dương Vương, Phường An Lạc | ↔ | 62,2 km | 04:45 - 18:30 | 130 phút | 20 – 40 phút | Tracomeco Citybus80 B40H | [144] | ||||
| Trường Đại học Nông LâmĐỗ Mười, Phường Linh Xuân | ↔ | Bến xe Phú TúcQuốc lộ 20, Xã Thống Nhất, Đồng Nai | 71 km | 05:00 - 18:30 | 124 phút | 10 – 30 phút | Bahai HC B40 Samco City BG4iSamco City BG7iSamco City BG4wSamco City BG7wSamco City I.47 | HTX Vận tải xe buýt & du lịch Quyết Tiến HTX Vận tải du lịch số 22HTX Dịch vụ Vận tải Thống Nhất | [145] | ||
| Bến xe Miền ĐôngĐinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh | ↔ | Khu công nghiệp Nhơn TrạchTôn Đức Thắng, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai | 56 km | 04:45 - 18:00 | 110 phút | 25 – 30 phút | GAZelle Next Citiline B24 | [146] | |||
| Đại học Quốc giaBến xe buýt khu B, Đại học Quốc giaTrần Đại Nghĩa, Phường Đông Hòa | ↔ | Bến xe Biên HòaNguyễn Ái Quốc, Phường Trấn Biên, Đồng Nai | 16 km | 05:00 - 19:00 | 40 phút | 18 – 25 phút | GAZelle Next Citiline B24 GAZelle City Minibus B26Tracomeco Starbus B55 | [147] | |||
| Bến xe Miền Đông mớiQuốc lộ 1A, Phường Long Bình | ↔ | 21,4 km | 04:30 - 20:30 | 50 phút | 10 – 20 phút | Kim Long B30-EV GAZelle Next Citiline B24Tracomeco Starbus B55 | [148] | ||||
| 60-15 | Thủ Dầu MộtBến xe khách Bình DươngĐường 30/4, Phường Thủ Dầu Một | ↔ | Đồng XoàiKhu công nghiệp Tân ThànhQuốc lộ 14, Phường Đồng Xoài, Đồng Nai | 90 km | 05:00 - 17:30 | 150 phút | 40 – 65 phút | 1-5auto NewCity B35 CNG | Công ty TNHH Phúc Gia Khang | [149] | |
| 60-18 | Khu du lịch Đại NamĐại lộ Bình Dương, Phường Phú An | ↔ | Khu du lịch sinh thái Vườn XoàiVõ Nguyên Giáp, Phường Phước Tân, Đồng Nai | 59 km | 05:30 - 16:50 | 120 phút | 45 – 50 phút | Samco BG7 | HTX Vận tải - Dịch vụ - Du lịch Đồng Nai | [150] | |
Đi Tây Ninh
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Cự ly | Thời gian hoạt động | Thời gian chuyến | Giãn cách | Loại xe | Đơn vị đảm nhiệm | Ghi chú | Nguồn | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | ↔ | Bến xe Tân TrụCao Thị Mai, Xã Tân Trụ, Tây Ninh | 47,5 km | 05:10 - 18:30 | 75 phút | 24 – 60 phút | Bahai AH B40 Daewoo BS090 Daewoo GDW6901HG Samco City BG7w Bahai HC B40 (2012) |
| Không trợ giá | [151] | |
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn B, Phường Bình Tây | ↔ | Ngã 3 Tân LânBến xe Ngã 3 Tân LânĐT826, Xã Cần Đước, Tây Ninh | 34 km | 03:50 - 18:55 | 15 – 30 phút | Thaco Garden 79CT Bahai HC B40 (2012) Bahai HC B40 (2014) Samco City BG7 Samco City BG7w Samco City I.47 | HTX Vận tải Thanh Bình
| [152] | |||
| Bến xe An SươngLê Quang Đạo, Xã Bà Điểm | ↔ | Bến xe Hậu NghĩaĐường 3/2, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh | 31,76 km | 04:00 - 19:30 | 70 phút | 15 – 25 phút | Samco City I.47 | HTX Vận tải 19/5 | [153] | ||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn B, Phường Bình Tây | ↔ | 36 km | 05:20 - 14:25 | 90 phút | 305 – 390 phút | Samco City I.40 | HTX Xe khách liên tỉnh Miền Tây | [154] | |||
| Chợ LớnBến xe buýt Chợ Lớn A, Phường Bình Tây | ↔ | Bến xe Đức HuệHuỳnh Công Thân, Xã Đông Thành, Tây Ninh | 52 km | 04:50 - 17:00 | 115 phút | 20 – 60 phút | Bahai B50 Bahai AH B70 Hoang Tra B40 Nadibus B42 Samco City I.40 Transinco B45 Transinco B2E Samco City BG7 Samco City I.47 | HTX Vận tải Thủy bộ Đông Thành HTX Vận tải Đức Hòa
| [155] | ||
| ↔ | Tân AnBến xe khách Long AnQuốc lộ 1A, Phường Long An, Tây Ninh | 42 km | 04:30 - 19:30 | 80 phút | 15 – 30 phút | Bahai CA B65 Bahai CA B80 Damco B50 MS2 Daewoo GDW6901HG Daewoo GDW6901 Doosan Daewoo BC095 Golden Dragon XML6845J13C Hongha B60KL Thaco TB94CT Thaco HB115 Transinco B80KL Samco City BG7w Samco City I.47 | Công ty Cổ phần Vận tải Long An (Latraco) HTX Xe khách liên tỉnh Miền Tây HTX Vận tải đường bộ Trung Dũng
| [156] | |||
| ↔ | Thanh Vĩnh ĐôngBến xe Thanh Vĩnh ĐôngXã Thuận Mỹ, Tây Ninh | 69 km | 03:53 - 18:23 | 140 phút | 30 phút | Bahai AH B60 Daewoo BS090 Daewoo BC095 Daewoo GDW6901HG Golden Dragon XML6845J13C Samco City BG7w Samco City I.47 | HTX Vận tải Châu Thành
| [157] | |||
| Bến xe buýt Quận 8Quốc lộ 50, Phường Bình Đông | ↔ | Tân TậpBến xe Tân TậpDT19, Xã Tân Tập, Tây Ninh | 36,4 km | 05:15 - 16:30 | 90 phút | 150 – 195 phút | Thaco Garden 79CT Daewoo BS090 Golden Dragon XML6845J13C | HTX GTVT Đồng Tâm | [158] | ||
| Bến xe Củ ChiPhan Văn Khải, Xã Tân An Hội | ↔ | Bến xe Tây NinhTrưng Nữ Vương, Phường Tân Ninh, Tây Ninh | 66 km | 03:00 - 19:00 | 107 – 115 phút | 20 – 25 phút | Bahai AH B40Bahai HC B40 (2012)Daewoo GDW6901HGThaco KB90LFThaco TB94CT Samco City I.40 | HTX Du lịch Vận tải Đồng Tiến HTX Vận tải xe buýt & Du lịch Quyết Tiến | [159] | ||
| Tòa Thánh ↔ | Khu du lịch Núi Bà ĐenBời Lời, Phường Bình Minh, Tây Ninh | 73 km | 02:55 - 19:00 | 105 phút | 20 – 30 phút | Samco City I.47Samco City I.51Tracomeco Citybus80 B40H | HTX Vận tải 19/5 | [160] | |||
Đi Đồng Tháp
[sửa | sửa mã nguồn]| Tuyến | Đầu bến | Cự ly | Thời gian hoạt động | Thời gian chuyến | Giãn cách | Loại xe | Đơn vị đảm nhiệm | Ghi chú | Nguồn | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bến xe buýt Quận 8Quốc lộ 50, Phường Bình Đông | ↔ | Gò CôngBến xe Gò CôngĐồng Khởi, Phường Gò Công, Đồng Tháp | 38.2 km | 03:15 - 19:00 | 100 phút | 15 – 30 phút | Bahai AH B60 Daewoo BC095 Daewoo BS090 Daewoo BS106 Daewoo BC212MA Daewoo BC312MB Daewoo GDW6900HG Daewoo GDW6901HG Golden Dragon XML6925J15C Thaco HB115 Thaco TB94CT Thaco Hyundai 115L Tracomeco Starbus B55 Transinco B60KL Transinco B80KL Samco City I.40 (2012) | HTX Du lịch & Vận tải số 4 HTX Vận tải Đồng Hiệp HTX GTVT Gò Công Tây HTX Xe khách liên tỉnh Miền Tây HTX Vận tải Thủy bộ Toàn Thắng
| Không trợ giá | [161] | |
| Bến xe buýt Tân PhúTrường Chinh, Phường Tây Thạnh | ↔ | Bến xe Tiền GiangẤp Bắc, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp | 85 km | 04:45 - 18:15 | 180 phút | 20 – 30 phút | GAZelle City Minibus B26 | [162] | |||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]- Danh sách tuyến xe buýt Hà Nội
- Danh sách tuyến xe buýt tỉnh Nam Định
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Trung tâm Quản lý Giao thông Công cộng, Sở Giao thông Vận tải TPHCM. "Danh sách tuyến".
- ^ "Tuyến 01".
- ^ "Tuyến 03".
- ^ "Tuyến 04".
- ^ "Tuyến 06".
- ^ "Tuyến 07".
- ^ "Tuyến 08".
- ^ "Tuyến 09".
- ^ "Tuyến 10".
- ^ "Tuyến 13". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 14". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 15". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 16". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 18". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 19". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 20". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 22". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 23". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 24". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 25". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 27". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 28". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 29". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 30". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 31". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 32". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 33". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 34". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 36". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 38". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 39". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 41". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 43". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 44". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 45". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 46". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 47". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 48". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 50". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 52". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 53". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 55". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 56". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 57". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 58". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 59". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-2". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-3". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-4". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-8". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-9". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-37". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-38". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-39". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-51". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-52". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-53". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-55". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-67". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-68". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-70". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-73". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 61-77". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 62". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 64". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 65". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 67". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 68". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 69". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 70". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 71". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 72". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 72-1". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 72-2B". Trung tâm Quản lý giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 73". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 74". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 75". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 76". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 77". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 78". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 79". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 81". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 84". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 85". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 86". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 87". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 88". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 89". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 90". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 91". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 93". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 94". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 99". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 100". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 101". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 102". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 103". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 104". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 107". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 109". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 110". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 122". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 126". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 127". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 128". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 139". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 140". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 141". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 145". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 146". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 148". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 150". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 151". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 152". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 153". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 154". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 155". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 156D". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 156V". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 157". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 158". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 159". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 160". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 161". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 162". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 163D". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 163V". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 164D". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 164V". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 165". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 166". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 167D". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 167V". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 168D". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 168V". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 169D". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 169V". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 171". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 172". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 173". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến D4". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 05".
- ^ "Tuyến 60-1". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 60-2". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 60-3". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 60-5". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 60-7". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 60-15". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 60-18". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 62-1". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 62-2". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 62-5". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 62-6". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 62-7". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 62-8". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 62-10". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 62-11". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 70-1". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 70-2". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh.
- ^ "Tuyến 62-9". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2022.
- ^ "Tuyến 63-1". Trung tâm quản lý Giao thông công cộng, Sở Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh. Truy cập ngày 4 tháng 9 năm 2022.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Các tuyến xe bus Thành phố Hồ Chí Minh Lưu trữ ngày 21 tháng 12 năm 2012 tại Wayback Machine, Nhóm bài trên trang Tuổi trẻ.
- TP HCM tăng giá vé xe buýt, VnExpress.
- TP Hồ Chí Minh tăng chuyến xe buýt phục vụ Tết Lưu trữ ngày 29 tháng 1 năm 2012 tại Wayback Machine, Báo điện tử CP nước CHXHCNVN.
| |
|---|---|
| Thành phố trựcthuộc trung ương |
|
| Tỉnh |
|
| Nhà vận hành lớn |
|
- Danh sách tuyến xe buýt
- Giao thông công cộng Thành phố Hồ Chí Minh
- Giao thông Thành phố Hồ Chí Minh
- Bản mẫu webarchive dùng liên kết wayback
Từ khóa » Các Tuyến Xe Bus 04 Tphcm
-
Lộ Trình Tuyến Xe Bus 04 Bến Thành - Cộng Hòa - Bến Xe An Sương
-
Bản đồ Tuyến đường 04 Xe Buýt - Bến Xe An Sương→Bến ... - Moovit
-
Xe Buýt 04: Bến Thành- Cộng Hòa- An Sương - Tp.HCM
-
Xe Buýt 04 Bến Thành- Cộng Hòa- An Sương - Xe
-
Thông Tin Tuyến Xe Buýt Số 04 - Hồ Chí Minh - BusMap
-
Xe Bus 04 TPHCM - Lộ Trình Tuyến Bến Thành đi Bến Xe An Sương
-
Thông Tin Tuyến 04: Bến Thành - Cộng Hòa - Bến Xe An Sương
-
Tuyến Xe Buýt Số 04 Bến Xe Sài Gòn- Cộng Hòa – Bến Xe An Sương
-
Xe Bus 04 An Sương Bến Thành Lịch Trình Và Thời Gian - Gọi Có Ngay
-
Tổng Hợp Các Tuyến Xe Bus TPHCM - Top10tphcm
-
Xe Buýt 04 Tp HCM : Giá Vé Và Lộ Trình Tuyến Xe Bus 04 ở Tp HCM
-
TP.HCM, Tuyến: 04, Bến Thành - Cộng Hòa - Bến Xe An Sương
-
Các Tuyến Xe Buýt Tại Sài Gòn (Cập Nhật 06/2022) - Cùng Phượt
-
Bản đồ Và Lộ Trình Chi Tiết Các Tuyến Xe Buýt TP Hồ Chí Minh 2022