Danh Sách Vô địch đơn Nam Giải Quần Vợt Roland-Garros - Wikipedia
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Danh sách vô địch đơn nam Giải quần vợt Roland-Garros.
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Danh_sách_vô_địch_đơn_nam_Giải_quần_vợt_Roland-Garros&oldid=73718075” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Bài viết
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Sửa mã nguồn
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản để in ra
- Khoản mục Wikidata
| Năm | Vô địch | Tỉ số | Á quân |
|---|---|---|---|
| 1891 | 6–3, 6–4 | ||
| 1892 | 6–2, 1–6, 6–2 | ||
| 1893 | 6–3, 6–3 | ||
| 1894 | 1–6, 6–3, 6–3 | ||
| 1895 | 9–7, 6–2 | ||
| 1896 | 6–1, 7–5 | ||
| 1897 | 4–6, 6–4, 6–2 | ||
| 1898 | 5–7, 6–1, 6–2 | ||
| 1899 | 9–7, 3–6, 6–3 | ||
| 1900 | 6–3, 6–0 | ||
| 1901 | – | ||
| 1902 | 6–4, 6–2 | ||
| 1903 | 6–3, 6–2 | ||
| 1904 | 6–1, 9–7, 6–8, 6–1 | ||
| 1905 | – | ||
| 1906 | 5–7, 6–3, 6–4, 1–6, 6–3 | ||
| 1907 | – | ||
| 1908 | 6–2, 6–1, 3–6, 10–8 | ||
| 1909 | 3–6, 2–6, 6–4, 6–4, 6–4 | ||
| 1910 | 6–1, 6–3, 4–6, 6–3 | ||
| 1911 | 6–1, 8–6, 7–5 | ||
| 1912 | – | ||
| 1913 | – | ||
| 1914 | 3–6, 6–1, 6–4, 6–4 | ||
| 1915–1919 | Không tổ chức do Chiến tranh thế giới thứ nhất | ||
| 1920 | 6–3, 3–6, 1–6, 6–2, 6–3 | ||
| 1921 | 6–3, 6–3, 2–6, 7–5 | ||
| 1922 | 8–6, 6–3, 7–5 | ||
| 1923 | 1–6, 6–2, 6–0, 6–2 | ||
| 1924 | 7–5, 6–4, 0–6, 5–7, 6–2 | ||
| 1925 | 7–5, 6–1, 6–4 | ||
| 1926 | 6–2, 6–4, 6–3 | ||
| 1927 | 6–4, 4–6, 5–7, 6–3, 11–9 | ||
| 1928 | 5–7, 6–3, 6–1, 6–3 | ||
| 1929 | 6–3, 2–6, 6–0, 2–6, 8–6 | ||
| 1930 | 3–6, 8–6, 6–3, 6–1 | ||
| 1931 | 2–6, 6–4, 7–5, 6–4 | ||
| 1932 | 6–0, 6–4, 4–6, 6–3 | ||
| 1933 | 8–6, 6–1, 6–3 | ||
| 1934 | 6–4, 7–9, 3–6, 7–5, 6–3 | ||
| 1935 | 6–3, 3–6, 6–1, 6–3 | ||
| 1936 | 6–0, 2–6, 6–2, 2–6, 6–0 | ||
| 1937 | 6–1, 6–4, 6–3 | ||
| 1938 | 6–3, 6–2, 6–4 | ||
| 1939 | 7–5, 6–0, 6–3 | ||
| 1940–1945 | Không tổ chức Chiến tranh thế giới thứ hai | ||
| 1946 | 3–6, 2–6, 6–1, 6–4, 6–3 | ||
| 1947 | 8–6, 7–5, 6–4 | ||
| 1948 | 6–4, 7–5, 5–7, 8–6 | ||
| 1949 | 6–3, 1–6, 6–1, 6–4 | ||
| 1950 | 6–1, 6–2, 3–6, 5–7, 7–5 | ||
| 1951 | 6–3, 6–3, 6–3 | ||
| 1952 | 6–2, 6–0, 3–6, 6–4 | ||
| 1953 | 6–3, 6–4, 1–6, 6–2 | ||
| 1954 | 6–4, 7–5, 6–1 | ||
| 1955 | 2–6, 6–1, 6–4, 6–2 | ||
| 1956 | 6–4, 8–6, 6–3 | ||
| 1957 | 6–3, 6–4, 6–4 | ||
| 1958 | 6–3, 6–4, 6–4 | ||
| 1959 | 3–6, 6–3, 6–4, 6–1 | ||
| 1960 | 3–6, 6–3, 6–4, 4–6, 6–3 | ||
| 1961 | 4–6, 6–1, 3–6, 6–0, 6–2 | ||
| 1962 | 3–6, 2–6, 6–3, 9–7, 6–2 | ||
| 1963 | 3–6, 6–1, 6–4, 6–4 | ||
| 1964 | 6–3, 6–1, 4–6, 7–5 | ||
| 1965 | 3–6, 6–0, 6–2, 6–3 | ||
| 1966 | 6–1, 6–4, 7–5 | ||
| 1967 | 6–1, 6–4, 2–6, 6–2 | ||
| 1968 | 6–3, 6–1, 2–6, 6–2 | ||
| 1969 | 6–4, 6–3, 6–4 | ||
| 1970 | 6–2, 6–4, 6–0 | ||
| 1971 | 8–6, 6–2, 2–6, 7–5 | ||
| 1972 | 4–6, 6–3, 6–1, 6–1 | ||
| 1973 | 6–3, 6–3, 6–0 | ||
| 1974 | 6–7, 6–0, 6–1, 6–1 | ||
| 1975 | 6–2, 6–3, 6–4 | ||
| 1976 | 6–1, 6–4, 4–6, 7–6 | ||
| 1977 | 6–0, 6–3, 6–0 | ||
| 1978 | 6–1, 6–1, 6–3 | ||
| 1979 | 6–3, 6–1, 6–7, 6–4 | ||
| 1980 | 6–4, 6–1, 6–2 | ||
| 1981 | 6–1, 4–6, 6–2, 3–6, 6–1 | ||
| 1982 | 1–6, 7–6, 6–0, 6–4 | ||
| 1983 | 6–2, 7–5, 7–6 | ||
| 1984 | 3–6, 2–6, 6–4, 7–5, 7–5 | ||
| 1985 | 3–6, 6–4, 6–2, 6–2 | ||
| 1986 | 6–3, 6–2, 6–4 | ||
| 1987 | 7–5, 6–2, 3–6, 7–6 | ||
| 1988 | 7–5, 6–2, 6–1 | ||
| 1989 | 6–1, 3–6, 4–6, 6–4, 6–2 | ||
| 1990 | 6–3, 2–6, 6–4, 6–4 | ||
| 1991 | 3–6, 6–4, 2–6, 6–1 6–4 | ||
| 1992 | 7–5, 6–2, 6–1 | ||
| 1993 | 6–4, 2–6, 6–2, 3–6, 6–3 | ||
| 1994 | 6–3, 7–5, 2–6, 6–1 | ||
| 1995 | 7–5, 6–2, 6–4 | ||
| 1996 | 7–6, 7–5, 7–6 | ||
| 1997 | 6–3, 6–4, 6–2 | ||
| 1998 | 6–3, 7–5, 6–3 | ||
| 1999 | 1–6, 2–6, 6–4, 6–3, 6–4 | ||
| 2000 | 6–2, 6–3, 2–6, 7–66 | ||
| 2001 | 36–7, 7–5, 6–2, 6–0 | ||
| 2002 | 6–1, 6–0, 4–6, 6–3 | ||
| 2003 | 6–1, 6–3, 6–2 | ||
| 2004 | 0–6, 3–6, 6–4, 6–1, 8–6 | ||
| 2005 | 6–76, 6–3, 6–1, 7–5 | ||
| 2006 | 1–6, 6–1, 6–4, 7–64 | ||
| 2007 | 6–3, 4–6, 6–3, 6–4 | ||
| 2008 | 6–1, 6–3, 6–0 | ||
| 2009 | 6–1, 7–61, 6–4 | ||
| 2010 | 6–4, 6–2, 6–4 | ||
| 2011 | 7–5, 7–63, 5–7, 6–1 | ||
| 2012 | 6–4, 6–3, 2–6, 7–5 | ||
| 2013 | 6–3, 6–2, 6–3 | ||
| 2014 | 3–6, 7–5, 6–2, 6–4 | ||
| 2015 | 4–6, 6–4, 6–3, 6–4 | ||
| 2016 | 3–6, 6–1, 6–2, 6–4 | ||
| 2017 | 6–2, 6–3, 6–1 | ||
| 2018 | 6–4, 6–3, 6–2 | ||
| 2019 | 6–3, 5–7, 6–1, 6–1 | ||
| 2020 | 6–2, 6–0, 7–5 | ||
| 2021 | 6–7(6–8), 2–6, 6–3, 6–2, 6–4 | ||
| 2022 | 6–3, 6–3, 6–0 | ||
| 2023 | 7–6(7–1), 6–3, 7–5 | ||
| 2024 | 6–3, 2–6, 5–7, 6–1, 6–2 | ||
| 2025 | 4–6, 6–7(4–7), 6–4, 7–6(7–3), 7–6(10–2) | ||
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]Các giải đấu trước năm 1924 chỉ dành cho các tay vợt người Pháp hoặc thành viên các CLB Pháp.
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]- Giải quần vợt Pháp Mở rộng
- Danh sách vô địch đơn nữ Pháp Mở rộng
- Danh sách vô địch đôi nam Pháp Mở rộng
- Danh sách vô địch đôi nữ Pháp Mở rộng
- Danh sách vô địch đôi nam nữ Pháp Mở rộng
| |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Tiền Mở rộng |
| ||||
| Open Era |
| ||||
- Giải quần vợt Pháp Mở rộng
Từ khóa » Vô địch Pháp Mở Rộng
-
Nadal Lần Thứ 14 Vô địch Pháp Mở Rộng - Thể Thao - Zing
-
Pháp Mở Rộng - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại
-
Rafael Nadal Lần Thứ 14 Vô địch Roland Garros - Báo Lao động
-
Iga Swiatek Lần Thứ 2 Vô địch Pháp Mở Rộng | VTV.VN
-
Nhà Vô địch Pháp Mở Rộng Lo “gãy” ở Wimbledon - PLO
-
Kết Thúc Pháp Mở Rộng 2022: Tượng đài Nadal Tạo Niềm Cảm Hứng ...
-
Rafael Nadal ăn Mừng Chức Vô địch Pháp Mở Rộng - VTV Go
-
Nadal đánh Bại Djokovic ở Tứ Kết Roland Garros 2022 - Báo Tuổi Trẻ
-
Roland Garros 2022 : Tin Tức, Video Trực Tiếp Pháp Mở Rộng - 24H
-
Danh Sách Các Nhà Vô địch đơn Nam Pháp Mở Rộng
-
Quần Vợt Pháp Mở Rộng: Djokovic Quyết Hạ Nadal Bảo Vệ Ngôi Số 1 ...
-
Lần Thứ 14 đăng Quang Roland Garros, Rafael Nadal Nâng Kỷ Lục ...
-
Iga Swiatek Có Lên Ngôi Vô địch Lần Thứ 2?