Dành Tặng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dành tặng" into English
dedicate is the translation of "dành tặng" into English.
dành tặng + Add translation Add dành tặngVietnamese-English dictionary
-
dedicate
adjective verbTôi dành tặng cuốn sách này cho con gái tôi.
I dedicate this book to my daughter.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dành tặng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dành tặng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dành Tặng
-
Dành Tặng Em - Minh Vương M4U, Trịnh Đình Quang - Zing MP3
-
Dành Tặng Em - Minh Vương M4U, Trịnh Đình Quang - NhacCuaTui
-
Dành Tặng Em - Single By Minh Vương M4U & Trịnh Đình Quang On ...
-
Những Bài Hát Dành Tặng - Album By Quoc-Bao, Nguyen Ha | Spotify
-
Set 2 Charm Dành Tặng Bạn Bè Hoặc Bản Thân Với Lời Ngụ ý Chúc Mừng
-
Những Món Quà độc đáo Dành Tặng Bé Nhân Ngày Quốc Tế Thiếu Nhi
-
Combo " Thương" Dành Tặng Nửa Kia Nhân Ngày Lễ Tình Nhân ...
-
[MIỀN NAM] 199 SUẤT BUFFET MIỄN PHÍ DÀNH TẶNG QUÝ THỰC ...
-
Lời Chúc Ngày 8/3 Hay, ý Nghĩa Dành Cho Cô Giáo
-
Ngày Của Cha - Dịp để Dành Tặng Những Món Quà đặc Biệt
-
Góc Nhìn Alan Dành Tặng Doanh Nhân Việt Trong Thế Trận Toàn ...